Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-21
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 29551〜29600 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Cametan
Mỗi chai 40g (Tương đương với 200 viên hoàn cứng) chứa: Hải kim sa 16g; Hoạt thạch 16g; Cam thảo 4g
含量/剤形
16g, 16g, 4g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 40g (tương đương 200 viên hoàn cứng)
製造業者
Cơ sở Hòa Thuận Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Hòa Thuận Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
753/QÐ-QLD
V166-H10-18
Cao dương tráng thận Xuân Quang
Mỗi chai 250 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Dâm dương hoắc 22,5 g; Câu kỷ tử 20,0 g; Ngũ vị tử 20,0 g; Ba kích 20,0 g; Phục linh 17,5 g; Đỗ trọng 17,5 g; Thục địa 17,5 g; Đảng sâm 17,5 g; Hoàng kỳ 10,0 g; Cao dương thận 10,0 g
含量/剤形
22,5 g, 20,0 g, 20,0 g, 20,0 g, 17,5 g, 17,5 g, 17,5 g, 17,5 g, 10,0 g, 10,0 g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 250 ml; hộp 1 chai 280 ml
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30992-18
Cao dương tráng thận Xuân Quang
Mỗi lọ 50 g hoàn cứng chứa: Câu kỷ tử 5,78 g; Đỗ trọng 5,78 g; Ngũ vị tử 5,78 g; Ba kích 5,78 g; Thục địa 5,78 g; Dâm dương hoắc 5,78 g; Đảng sâm 5,78 g; Phục linh 2,89 g; Hoàng kỳ 2,89 g; Cao dương thận 2,89 g
含量/剤形
5,78 g, 5,78 g, 5,78 g, 5,78 g, 5,78 g, 5,78 g, 5,78 g, 2,89 g, 2,89 g, 2,89 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 50 gam
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30993-18
Cicaru
Mỗi gói chứa: Tam thất 1,5g
含量/剤形
1,5g · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói, hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30968-18
Clopidogrel 300
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Khoa học Dinh dưỡng Orgalife (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30998-18
Crinaphusa- Trinh nữ hoàng cung
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương đương Trinh nữ hoàng cung 2000mg) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-31002-18
Cửu tử bổ thận
Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg (tương ứng với: Thỏ ty tử 400mg; Phúc bồn tử 400mg; Câu kỷ tử 400mg ; Cửu thái tử 240mg; Phá cố tử 80mg; Xà sàng tử 80mg; Kim anh tử 80mg; Ngũ vị tử 80mg; Thục địa 400mg; Dâm dương hoắc 400mg; Nhân sâm 10mg); Bột dược liệu 263mg (tương ứng với: Thạch liên tử 240mg; Hải mã 10mg; Lộc nhung 10mg; Quế nhục 3mg)
含量/剤形
400mg, 400mg, 400mg , 240mg, 80mg, 80mg, 80mg, 80mg, 400mg, 400mg, 10mg), 240mg, 10mg, 10mg, 3mg) · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 40 viên; Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30940-18
Desmodips
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg)
含量/剤形
1000mg, 1000mg) · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-31003-18
Diệp hạ châu KH
Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 lọ x 45 viên, hộp 01 lọ x 60 viên, hộp 01 lọ x 100 viên, hộp 3 vỉ nhôm/PVC x 10 viên, 5 vỉ nhôm/PVC x 10 viên, 10 vỉ nhôm/PVCx 10 viên, hộp 3 vỉ nhôm/nhôm x 10 viên, 5 vỉ nhôm/nhôm x 10 viên, 10 vỉ nhôm/nhômx 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30986-18
Dầu gấc Haduroten
Dầu gấc 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30971-18
Escanice
Levonorgestrel 1,5mg
含量/剤形
1,5mg · Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 01 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất - kinh doanh dược phẩm Đam San (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
754/QÐ-QLD
QLĐB-726-18
Gastro-NB
Mỗi túi 5g chứa: Đảng sâm 1g; Bạch truật 1g; Hoài sơn 1g; Mạch nha 0,7g; Mộc hương bắc 0,5g; Ô tặc cốt 0,5g; Cam thảo bắc 0,3g
含量/剤形
1g, 1g, 1g, 0,7g, 0,5g, 0,5g, 0,3g · Thuốc bột uống
包装
Hộp 15 túi x 5g
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
752/QÐ-QLD
GC-306-18
Hakanoron
Mỗi gói 5g chứa: Cao hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Cam thảo 0,444g; Chi tử 0,444g; Đảng sâm 0,444g; Cát cánh 0,666g; Hắc táo nhân 0,888g; Hoàng bá 0,444g; Hoàng liên 0,444g; Lạc tiên 0,666g; Mạch môn 0,888g; Ngũ vị tử 0,444g; Sa sâm 0,444g; Sinh địa 1,333g; Thiên môn đông 0,666g; Thỏ ty tử 1,330g; Viễn chí 0,888g) 1,996g; Bạch thược 0,666g; Đương quy 0,888g; Phục thần 0,888g
含量/剤形
1,330g, 1,996g, 0,666g, 0,888g, 0,888g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 5g, hộp 20 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30972-18
Ho bổ phế
Mỗi 100 ml chứa: Tinh dầu bạc hà 0,05ml; Cao lỏng hỗn hợp dược liệu: 48g (tương đương với: Tỳ bà diệp 5g; Ma hoàng 3g; Cát cánh 4g; Bách bộ 7g; Tang bạch bì 4g; Bạc hà 3g; Cam thảo 2g; Sa sâm 4g; Mơ muối 4,5g; Bán hạ 2g; Mạch môn 7,4g; Bạch linh 3,6g
含量/剤形
0,05ml, 5g, 3g, 4g, 7g, 4g, 3g, 2g, 4g, 4,5g, 2g, 7,4g, 3,6g · Siro
包装
Chai 100 ml; hộp 1 chai 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30965-18
Hoàn sáng mắt Diaban
Mỗi 9g hoàn cứng gồm: Thục địa 1,2g; Bạch tật lê 0,45g; Thạch quyết minh (nung) 0,6g; Bạch thược 0,45g; Sơn thù 0,6g; Mẫu đơn bì 0,45g; Hoài sơn 0,6g; Phục linh 0,45g; Trạch tả 0,45g; Câu kỷ tử 0,45g; Cúc hoa 0,45g; Đương quy 0,45g
含量/剤形
1,2g, 0,45g, 0,6g, 0,45g, 0,6g, 0,45g, 0,6g, 0,45g, 0,45g, 0,45g, 0,45g, 0,45g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 9 g (túi nhôm); Lọ 90 g
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30964-18
Hoạt huyết dưỡng não
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 19,2mg flavonoid toàn phần) 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Xanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30954-18
Hữu quy - Orgalife
Mỗi viên nang chứa 360mg cao khô tương đương hỗn hợp dược liệu: Thục địa 680mg. Hoài Sơn 340mg, Sơn Thù 255mg, Câu kỷ tử 340mg, Đỗ trọng 340mg, Thỏ ty tử 340mg, Hắc phụ tử 340mg, Quế nhục 340mg, Đương quy 255mg, Lộc giác giao 340mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Khoa học Dinh dưỡng Orgalife (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30999-18
Khởi dương hoàn
Mỗi 6g hoàn cứng chứa: Lộc nhung 500mg; Nhân sâm 500mg; Hoàng kỳ 500mg; Đương quy 500mg ; Liên nhục 400mg; Trần bì 300mg; Mẫu lệ 350mg; Nhục thung dung 500mg; Cao đặc dược liệu (tương ứng 2,25g hỗn hợp dược liệu: Ngũ vị tử 300mg, hoài sơn 350mg, bạch truật 400mg, sơn thù 500mg, hoàng bá 300mg, ba kích 400mg) 352mg
含量/剤形
500mg, 500mg, 500mg, 500mg , 400mg, 300mg, 350mg, 500mg, 352mg · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 15 túi x 6g
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Nhà máy sản xuất thuốc đông dược Công ty cổ phần dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thể Thao (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
752/QÐ-QLD
GC-304-18
Kim long
Mỗi gói 4g chứa: Địa hoàng 0,6 g; Ké đầu ngựa 0,6 g; Mộc tặc 0,6 g; Huyền sâm 0,6 g; Cam thảo 0,56 g; Cỏ nhọ nồi 0,56 g
含量/剤形
0,6 g, 0,6 g, 0,6 g, 0,6 g, 0,56 g, 0,56 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4 g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30994-18
Kim tiền thảo râu ngô
Cao khô kim tiền thảo (tương đương với 750 mg Kim tiền thảo) 50 mg; Cao khô râu ngô (tương đương 960 mg Râu ngô) 53 mg
含量/剤形
50 mg, 53 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30943-18
Langga
Mỗi 125 ml siro chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Nhân sâm 12 g; Trần bì 4 g; Hà thủ ô đỏ 12 g; Đại táo 12 g; Hoàng kỳ 12 g; Cam thảo 6 g; Đương quy 8 g; Thăng ma 6 g; Táo nhân 12 g; Bạch truật 8 g; Sài hồ 6 g; Bạch thược 16 g; ;
含量/剤形
12 g, 4 g, 12 g, 12 g, 12 g, 6 g, 8 g, 6 g, 12 g, 8 g, 6 g, 16 g · Siro
包装
Hộp 1 chai 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30955-18
Leranis S
Viên màu nâu: Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt fumarat 75mg) 24,8mg; Viên màu trắng: Levonorgestrel 0,15mg ; Ethinylestradiol 0,03mg
含量/剤形
24,8mg, 0,15mg , 0,03mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên màu trắng + 7 viên màu nâu); Hộp 100 vỉ x 28 viên (21 viên màu trắng + 7 viên màu nâu)
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
754/QÐ-QLD
QLĐB-727-18
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
含量/剤形
500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg · Viên bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 50 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30950-18
Lục Vị
Cao khô hỗn hợp (Thục địa 800 mg, Hoài sơn 400 mg, Sơn thù 400 mg, Mẫu đơn bì 300 mg, Phục linh 300 mg, Trạch tả 300 mg) 496 mg
含量/剤形
496 mg · Viên nang cứng (xanh)
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30945-18
Medi-Flu
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim ngân hoa 450 mg, Cát cánh 270 mg, Liên kiều 450 mg, Cam thảo 230 mg, Kinh giới 200 mg, Đạm trúc điệp 300 mg, Ngưu bàng tử 300 mg) 534 mg; Tinh dầu bạc hà 2 mg
含量/剤形
534 mg, 2 mg · Viên nang cứng (Xanh-Xanh)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30946-18
Nam dược hộ tâm đan
Cao khô Đan sâm (tương đương 1000 mg Đan sâm) 80 mg; Bột mịn Tam thất 70 mg
含量/剤形
80 mg, 70 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-31004-18
Nhức mỏi phong thấp tinh
Mỗi chai 260 ml cao lỏng chứa 204g cao lỏng hỗn hợp dược liệu (tỉ lệ 1,3:1) tương đương với: Tang ký sinh 18,2g; Thục địa 16,12g; Độc hoạt 14,04g; Bạch thược 11,96g; Đỗ trọng 11,96g; Phục linh 11,96g; Tần giao 8,06g; Tế tân 3,9g; Cam thảo 3,9g; Quế 3,9g; Ngưu Tất 11,96g; Đương qui 11,96g; Đảng sâm 11,96g; Xuyên khung 8,06g; Phòng phong 8,06g
含量/剤形
18,2g, 16,12g, 14,04g, 11,96g, 11,96g, 11,96g, 8,06g, 3,9g, 3,9g, 3,9g, 11,96g, 11,96g, 11,96g, 8,06g, 8,06g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 260ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
753/QÐ-QLD
V168-H10-18
Nofotai 100
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Mặt Trời Mới (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30981-18
Overgra
Mỗi 10 ml chứa chất chiết từ dược liệu: Diệp hạ châu 10 g
含量/剤形
10 g · Cao lỏng
包装
Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 1 lọ 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30939-18
Overgra
Cao đặc Diệp hạ châu (10:1) 200 mg
含量/剤形
200 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên; lọ 90 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30938-18
PV xoang
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương 1998 mg dược liệu: Hoàng kỳ 416 mg, Thương nhĩ tử 333 mg, Tân di hoa 250 mg, Bạch chỉ 250 mg, Bạch truật 250 mg, Phòng phong 250 mg, Kim ngân hoa 166 mg, Bạc hà 83 mg) 327,5 mg
含量/剤形
327,5 mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30961-18
Phong tê thấp PV
Cao đặc hỗn hợp (tương đương 3140 mg dược liệu bao gồm: Đương quy 240 mg, Tần giao 240 mg, Bạch thược 240 mg, Đỗ trọng 240 mg, Tục đoạn 240 mg, Phục linh 240 mg, Thiên niên kiện 200 mg, Khương hoạt 180 mg, Độc hoạt 160 mg, Phòng phong 160 mg, Xuyên khung 160 mg, Sinh địa 160 mg, Đảng sâm 160 mg, Ngưu tất 160 mg, Cam thảo 120 mg, Quế chi 80 mg, Tế tân 80 mg, Phụ tử chế 80 mg) 382,5 mg
含量/剤形
382,5 mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ 100 viên nén; Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30960-18
Phugia
Cam thảo 0,1 g; Bạch truật 0,1 g; 220 mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương: Can khương 0,05 g; Mạch nha 0,1 g; Phục linh 0,1 g; Bán hạ chế 0,15 g; Đảng sâm 0,15 g; Hậu phác 0,2 g; Chỉ thực 0,3 g; Ngô thù du 0,25 g
含量/剤形
0,1 g, 0,1 g, 0,05 g, 0,1 g, 0,1 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,2 g, 0,3 g, 0,25 g · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30956-18
Phyllanthi
Mỗi gói 3g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương 5000mg dược liệu diệp hạ châu) 500mg
含量/剤形
500mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 40 gói, 50 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-31000-18
Salbutamol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfat) 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30942-18
Siro ho Bách Thảo
Mỗi chai 125 ml chứa 10,5 g cao đặc tương đương dược liệu: Ma hoàng 8 g; Khổ hạnh nhân 12 g; Thạch cao 24 g; Cam thảo 6 g
含量/剤形
8 g, 12 g, 24 g, 6 g · Siro
包装
Hộp 1 chai 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30957-18
Sỏi thận đông dược việt
Mỗi viên chứa 0,19ml Cao lỏng hỗn hợp dược liệu tương đương 285mg dược liệu, bao gồm: Hoàng kỳ 100mg; Kim tiền thảo 75mg; Uy linh tiên 60mg; Chỉ xác 50mg; Bột hỗn hợp dược liệu: Đảng sâm 75mg; Kê nội kim 50mg; Bạch truật 50mg; Phục linh 150mg
含量/剤形
100mg, 75mg, 60mg, 50mg, 75mg, 50mg, 50mg, 150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30952-18
Thuốc ho bổ phế TW1
Tinh dầu bạc hà 3,2mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu: 80mg (tương ứng với: Bạch linh 36mg; Cát cánh 68,5mg; Tỳ bà diệp 130mg; Bán hạ 60mg; Bách bộ 75mg; Mơ muối 60mg; Thiên môn đông 48,5mg; Bạc hà 65mg; Cam thảo 25mg; Tang bạch bì 75mg; Ma hoàng 26,5mg)
含量/剤形
3,2mg, 36mg, 68,5mg, 130mg, 60mg, 75mg, 60mg, 48,5mg, 65mg, 25mg, 75mg, 26,5mg) · Viên nén ngậm
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30966-18
Thuốc ho bổ phế Trường Bách Diệp
Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Bạch linh 0,9 g; Cát cánh 3,75 g; Tỳ bà diệp 9,75 g; Tang bạch bì 5,625 g; Ma hoàng 0,656 g; Thiên môn đông 1,208 g; Bạc hà 1,666 g; Bách bộ 12,5 g; Bán hạ chế 7,5 g; Mơ muối 2,813 g; Cam thảo 0,591 g; Ngũ vị tử 5,0 g; Phèn chua 0,208 g; Tinh dầu bạc hà 0,01 g; Menthol 0,075 g
含量/剤形
0,9 g, 3,75 g, 9,75 g, 5,625 g, 0,656 g, 1,208 g, 1,666 g, 12,5 g, 7,5 g, 2,813 g, 0,591 g, 5,0 g, 0,208 g, 0,01 g, 0,075 g · Siro
包装
Hộp 1 chai 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30951-18
Thuốc xoang định phong
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Thương nhĩ tử 0,79g, Tế tân 0,79g, Tân di 0,79g, Bạch chỉ 0,09g, Kim ngân hoa 0,79g, Liên kiều 0,61g, Bạc hà 0,48g, Cam thảo 0,24g) 372 mg
含量/剤形
372 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30990-18
Thuốc xoang định phong
Mỗi chai 125 ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu (1,3:1)( tương đương với Thương nhĩ tử 14,77g, Kim ngân hoa 14,77g, Liên kiều 11,36g, Cam thảo 4,55g, Tân di 14,77g) 46 ml; Dịch chiết hỗn hợp dược liệu (4,03: 1) (tương đương với Tế tân 14, 77g, Bạch chỉ 20,45g, Bạc hà 9,09g) 11 ml
含量/剤形
46 ml, 11 ml · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 125 ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30991-18
Thần tài ban sởi tố
Mỗi chai 70 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Thục địa 16 g; Bạch truật 6 g; Nhân sâm 4 g; Ngưu tất 4 g; Mạch môn 6 g; Ngũ vị tử 1 g; Phụ tử chế (hắc phụ) 2,4 g
含量/剤形
16 g, 6 g, 4 g, 4 g, 6 g, 1 g, 2,4 g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 70 ml. Hộp 1 chai 140 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
753/QÐ-QLD
V169-H10-18
Urilith
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1500 mg Kim tiền thảo) 105mg; Cao khô Râu mèo (tương đương 600 mg Râu mèo) 60mg; Cao khô Chuối hột (tương đương hạt chuối hột 1000mg) 20mg
含量/剤形
105mg, 60mg, 20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ hoặc 6 vỉ Alu/Alu x 10 viên; Hộp 3 vỉ hoặc 6 vỉ Alu/PVC x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30932-18
Vadol Codein EX
Paracetamol 300mg; Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat) 60mg
含量/剤形
300mg, 60mg · Viên nén bao phim (màu vàng)
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 15 vỉ x 6 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30967-18
Viên nhai trị đau dạ dày Gaskiba
Cao đặc cam thảo (tương đương 0,2g cam thảo) 0,1g; Ô tặc cốt 0,2g; Nghệ 0,05g; Phèn chua 0,04g
含量/剤形
0,1g, 0,2g, 0,05g, 0,04g · Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30936-18
Đại tràng H/B
Mỗi viên chứa 280,5mg cao khô hỗn hợp tương đương với các dược liệu: Bạch truật 600mg, Mộc hương 200mg, Hoàng Liên 100mg, Cam thảo 120mg,Bạch Linh 400mg, Đảng sâm 200mg, Thần khúc 200mg, Trần Bì 400mg, Sa Nhân 200mg, Mạch nha 200mg, Sơn Tra 200mg, Sơn dược 400mg, Nhục đậu khấu 400mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x10 viên, hộp 01 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30985-18
Đại tràng Tibefer
Cao đặc Mộc hoa trắng 10:1 (tương đương 1g Mộc hoa trắng) 100mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg
含量/剤形
100mg, 100mg, 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01 → 2023-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30969-18
Đại tràng hoàn - NB
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Hoàng bá 0,6g; Hoàng đằng 0,6g; Bạch truật 0,48g; Chỉ thực 0,48g; Hậu phác 0,4g; Mộc hương 0,4g; Đại hoàng 0,32g; Trạch tả 0,32g
含量/剤形
0,6g, 0,6g, 0,48g, 0,48g, 0,4g, 0,4g, 0,32g, 0,32g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 túi x 4g
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
752/QÐ-QLD
GC-305-18
Độc hoạt tang ký sinh Bidiphar
Cao khô toàn phần 352,1mg tương đương với: Độc hoạt 300mg; Phòng phong 200mg; Tang ký sinh 200mg; Tần giao 200mg; Bạch thược 200mg; Ngưu tất 200mg; Sinh địa 200mg; Cam thảo 200mg; Đỗ trọng 200mg; Tế tân 200mg; Quế nhục 200mg; Đảng sâm 200mg; Đương quy 200mg; Xuyên khung 200mg; Phục linh 200mg
含量/剤形
300mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30977-18
Abamune-L
Mỗi viên chứa: Abacavir (dưới dạng abacavir sulfat) 600mg; Lamivudin 300mg
含量/剤形
600mg, 300mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2018-10-29
決定
748/4/QÐ-QLD
VN3-90-18

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。