Mỗi chai 40g (Tương đương với 200 viên hoàn cứng) chứa: Hải kim sa 16g; Hoạt thạch 16g; Cam thảo 4g
含量/剤形
16g, 16g, 4g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 40g (tương đương 200 viên hoàn cứng)
製造業者
Cơ sở Hòa Thuận Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Hòa Thuận Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
753/QÐ-QLD
V166-H10-18
16g, 16g, 4g
Viên hoàn cứng
Hộp 1 chai 40g (tương đương 200 viên hoàn cứng)
Cơ sở Hòa Thuận Đường
Việt Nam
Cơ sở Hòa Thuận Đường
Việt Nam
2018-11-01
753/QÐ-QLD
Cao dương tráng thận Xuân Quang
Mỗi chai 250 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Dâm dương hoắc 22,5 g; Câu kỷ tử 20,0 g; Ngũ vị tử 20,0 g; Ba kích 20,0 g; Phục linh 17,5 g; Đỗ trọng 17,5 g; Thục địa 17,5 g; Đảng sâm 17,5 g; Hoàng kỳ 10,0 g; Cao dương thận 10,0 g
(Cơ sở nhận gia công): Nhà máy sản xuất thuốc đông dược Công ty cổ phần dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
(Cơ sở đặt gia công): Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thể Thao
Việt Nam
2018-11-01
752/QÐ-QLD
Kim long
Mỗi gói 4g chứa: Địa hoàng 0,6 g; Ké đầu ngựa 0,6 g; Mộc tặc 0,6 g; Huyền sâm 0,6 g; Cam thảo 0,56 g; Cỏ nhọ nồi 0,56 g
含量/剤形
0,6 g, 0,6 g, 0,6 g, 0,6 g, 0,56 g, 0,56 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4 g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30994-18
0,6 g, 0,6 g, 0,6 g, 0,6 g, 0,56 g, 0,56 g
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói x 4 g
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
2018-11-01
751/QÐ-QLD
Kim tiền thảo râu ngô
Cao khô kim tiền thảo (tương đương với 750 mg Kim tiền thảo) 50 mg; Cao khô râu ngô (tương đương 960 mg Râu ngô) 53 mg
含量/剤形
50 mg, 53 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30943-18
50 mg, 53 mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2018-11-01
751/QÐ-QLD
Langga
Mỗi 125 ml siro chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Nhân sâm 12 g; Trần bì 4 g; Hà thủ ô đỏ 12 g; Đại táo 12 g; Hoàng kỳ 12 g; Cam thảo 6 g; Đương quy 8 g; Thăng ma 6 g; Táo nhân 12 g; Bạch truật 8 g; Sài hồ 6 g; Bạch thược 16 g; ;
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Mặt Trời Mới (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30981-18
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty cổ phần Mặt Trời Mới
Việt Nam
2018-11-01
751/QÐ-QLD
Overgra
Mỗi 10 ml chứa chất chiết từ dược liệu: Diệp hạ châu 10 g
含量/剤形
10 g · Cao lỏng
包装
Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 1 lọ 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30939-18
10 g
Cao lỏng
Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 1 lọ 100 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2018-11-01
751/QÐ-QLD
Overgra
Cao đặc Diệp hạ châu (10:1) 200 mg
含量/剤形
200 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên; lọ 90 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30938-18
200 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 20 viên; lọ 90 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2018-11-01
751/QÐ-QLD
PV xoang
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương 1998 mg dược liệu: Hoàng kỳ 416 mg, Thương nhĩ tử 333 mg, Tân di hoa 250 mg, Bạch chỉ 250 mg, Bạch truật 250 mg, Phòng phong 250 mg, Kim ngân hoa 166 mg, Bạc hà 83 mg) 327,5 mg
含量/剤形
327,5 mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30961-18
327,5 mg
Viên nén bao đường
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-11-01
751/QÐ-QLD
Phong tê thấp PV
Cao đặc hỗn hợp (tương đương 3140 mg dược liệu bao gồm: Đương quy 240 mg, Tần giao 240 mg, Bạch thược 240 mg, Đỗ trọng 240 mg, Tục đoạn 240 mg, Phục linh 240 mg, Thiên niên kiện 200 mg, Khương hoạt 180 mg, Độc hoạt 160 mg, Phòng phong 160 mg, Xuyên khung 160 mg, Sinh địa 160 mg, Đảng sâm 160 mg, Ngưu tất 160 mg, Cam thảo 120 mg, Quế chi 80 mg, Tế tân 80 mg, Phụ tử chế 80 mg) 382,5 mg
含量/剤形
382,5 mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ 100 viên nén; Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30960-18
382,5 mg
Viên nén bao đường
Hộp 1 lọ 100 viên nén; Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-11-01
751/QÐ-QLD
Phugia
Cam thảo 0,1 g; Bạch truật 0,1 g; 220 mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương: Can khương 0,05 g; Mạch nha 0,1 g; Phục linh 0,1 g; Bán hạ chế 0,15 g; Đảng sâm 0,15 g; Hậu phác 0,2 g; Chỉ thực 0,3 g; Ngô thù du 0,25 g
含量/剤形
0,1 g, 0,1 g, 0,05 g, 0,1 g, 0,1 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,2 g, 0,3 g, 0,25 g · Viên nang cứng
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-31000-18
500mg
Thuốc cốm
Hộp 20 gói, 30 gói, 40 gói, 50 gói x 3g
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ
Việt Nam
2018-11-01
751/QÐ-QLD
Salbutamol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfat) 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30942-18
2mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
2018-11-01
751/QÐ-QLD
Siro ho Bách Thảo
Mỗi chai 125 ml chứa 10,5 g cao đặc tương đương dược liệu: Ma hoàng 8 g; Khổ hạnh nhân 12 g; Thạch cao 24 g; Cam thảo 6 g
含量/剤形
8 g, 12 g, 24 g, 6 g · Siro
包装
Hộp 1 chai 125 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30957-18
8 g, 12 g, 24 g, 6 g
Siro
Hộp 1 chai 125 ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
2018-11-01
751/QÐ-QLD
Sỏi thận đông dược việt
Mỗi viên chứa 0,19ml Cao lỏng hỗn hợp dược liệu tương đương 285mg dược liệu, bao gồm: Hoàng kỳ 100mg; Kim tiền thảo 75mg; Uy linh tiên 60mg; Chỉ xác 50mg; Bột hỗn hợp dược liệu: Đảng sâm 75mg; Kê nội kim 50mg; Bạch truật 50mg; Phục linh 150mg
含量/剤形
100mg, 75mg, 60mg, 50mg, 75mg, 50mg, 50mg, 150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30952-18
100mg, 75mg, 60mg, 50mg, 75mg, 50mg, 50mg, 150mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
2018-11-01
751/QÐ-QLD
Thuốc ho bổ phế TW1
Tinh dầu bạc hà 3,2mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu: 80mg (tương ứng với: Bạch linh 36mg; Cát cánh 68,5mg; Tỳ bà diệp 130mg; Bán hạ 60mg; Bách bộ 75mg; Mơ muối 60mg; Thiên môn đông 48,5mg; Bạc hà 65mg; Cam thảo 25mg; Tang bạch bì 75mg; Ma hoàng 26,5mg)
含量/剤形
3,2mg, 36mg, 68,5mg, 130mg, 60mg, 75mg, 60mg, 48,5mg, 65mg, 25mg, 75mg, 26,5mg) · Viên nén ngậm
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Thương nhĩ tử 0,79g, Tế tân 0,79g, Tân di 0,79g, Bạch chỉ 0,09g, Kim ngân hoa 0,79g, Liên kiều 0,61g, Bạc hà 0,48g, Cam thảo 0,24g) 372 mg
含量/剤形
372 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30990-18
372 mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh
Việt Nam
2018-11-01
751/QÐ-QLD
Thuốc xoang định phong
Mỗi chai 125 ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu (1,3:1)( tương đương với Thương nhĩ tử 14,77g, Kim ngân hoa 14,77g, Liên kiều 11,36g, Cam thảo 4,55g, Tân di 14,77g) 46 ml; Dịch chiết hỗn hợp dược liệu (4,03: 1) (tương đương với Tế tân 14, 77g, Bạch chỉ 20,45g, Bạc hà 9,09g) 11 ml
含量/剤形
46 ml, 11 ml · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 125 ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30991-18
46 ml, 11 ml
Cao lỏng
Hộp 1 chai 125 ml
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh
Việt Nam
2018-11-01
751/QÐ-QLD
Thần tài ban sởi tố
Mỗi chai 70 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Thục địa 16 g; Bạch truật 6 g; Nhân sâm 4 g; Ngưu tất 4 g; Mạch môn 6 g; Ngũ vị tử 1 g; Phụ tử chế (hắc phụ) 2,4 g
含量/剤形
16 g, 6 g, 4 g, 4 g, 6 g, 1 g, 2,4 g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 70 ml. Hộp 1 chai 140 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
753/QÐ-QLD
V169-H10-18
16 g, 6 g, 4 g, 4 g, 6 g, 1 g, 2,4 g
Cao lỏng
Hộp 1 chai 70 ml. Hộp 1 chai 140 ml
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường
Việt Nam
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường
Việt Nam
2018-11-01
753/QÐ-QLD
Urilith
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 1500 mg Kim tiền thảo) 105mg; Cao khô Râu mèo (tương đương 600 mg Râu mèo) 60mg; Cao khô Chuối hột (tương đương hạt chuối hột 1000mg) 20mg
含量/剤形
105mg, 60mg, 20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ hoặc 6 vỉ Alu/Alu x 10 viên; Hộp 3 vỉ hoặc 6 vỉ Alu/PVC x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30932-18
105mg, 60mg, 20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ hoặc 6 vỉ Alu/Alu x 10 viên; Hộp 3 vỉ hoặc 6 vỉ Alu/PVC x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai 60 viên