Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-21
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 29501〜29550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Tiêu ban lộ
Mỗi 40 ml cao lỏng được chiết xuất từ: Hoàng cầm 4,0g; Sài hồ 3,2g; Khương hoạt 2,4g; Ma hoàng 2,0g; Thiên hoa phấn 2,0g; Kinh giới 2,0g; Kim ngân hoa 1,6g; Bạch chỉ 1,6g; Tri mẫu 1,6g; Cát căn 1,6g
含量/剤形
4,0g, 3,2g, 2,4g, 2,0g, 2,0g, 2,0g, 1,6g, 1,6g, 1,6g, 1,6g · cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 40 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
102/QÐ-QLD · Đợt 164
V185-H02-19
Tofluxine
Dextromethorphan hydrobromid 5mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
5mg, 100mg · viên nang cứng (hồng -vàng)
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31515-19
Tofluxine
Dextromethorphan hydrobromid 5mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
5mg, 100mg · Viên nang cứng (hồng -tím)
包装
Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31516-19
Toprozil 250
Mỗi gói 4,5g thuốc bột chứa Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 4,5g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32263-19
Truy phong tái tạo tinh
Mỗi 100 ml cao lỏng được chiết xuất từ: Nhân sâm 8g; Đương quy 8g; Tần Giao 7g; Mạch Môn 6g; Xuyên Khung 6g; Ngũ vị tử 5g; Bạch chỉ 5g; Ngô thù du 5g
含量/剤形
8g, 8g, 7g, 6g, 6g, 5g, 5g, 5g · cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
102/QÐ-QLD · Đợt 164
V186-H02-19
Trà An Thần
Mỗi gói 2,5g trà túi lọc, chứa: Phục linh 0,5g; Vông nem (lá) 0,5g; Lạc tiên 0,5g; Cam thảo (rễ) 0,25g; Sen (lá) 0,25g; Dâu (lá) 0,25g; Thảo quyết minh (hạt) 0,25g
含量/剤形
0,5g, 0,5g, 0,5g, 0,25g, 0,25g, 0,25g, 0,25g · Trà túi lọc
包装
Hộp 10 túi x 2,5g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32355-19
Trần bì
Trần bì (sao vàng)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31810-19
Trần bì vi sao
Trần bì
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31910-19
Tâm tâm xoang
Cao khô hỗn hợp dược liệu: 330mg (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kì 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạch truật 350mg; Bạc hà 120mg; Kim ngân hoa 250mg; Bạch chỉ 320mg)
含量/剤形
500mg, 620mg, 250mg, 350mg, 350mg, 120mg, 250mg, 320mg) · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32374-19
Tây Thi
Đậu đen 1,1421g; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Tam thất 0,513g; Câu kỷ tử 0,6804g; Nhân sâm 0,324g; Hoa đào 0,8748g; Hạt bí đao 1,431g; Trần bì 0,594g; Hương phụ 0,1458g; Đương quy 0,243g) 0,476g
含量/剤形
1,1421g, 0,513g, 0,6804g, 0,324g, 0,8748g, 1,431g, 0,594g, 0,1458g, 0,243g) 0,476g · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 6 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Sao Thái Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32210-19
Tô mộc
Tô mộc
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31809-19
Tần giao
Tần giao
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31808-19
Tế tân (Rễ và Thân rễ)
Tế tân (Rễ và thân rễ)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31905-19
Uriclowz 80
Febuxostat 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
106/QÐ-QLD · Đợt 164
QLĐB-752-19
Vitamin B12 1mg/2ml
Cyanocobalamin 1mg/2ml
含量/剤形
1mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31784-19
Vitamin B12 1mg/4ml
Cyanocobalamin 1mg
含量/剤形
1mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31785-19
Vitamin B6 10mg
Pyridoxin hydroclorid 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31698-19
Vitamin C
Acid ascorbic 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (PVC/Alu); Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (Alu/Alu); Hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32313-19
Vitamin E 400 IU
Vitamin E (dl-alpha tocopheryl acetat) 400IU
含量/剤形
400IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31699-19
Vixlatin
Bilastin 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phúc Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
106/QÐ-QLD · Đợt 164
QLĐB-756-19
Viên kim tiền thảo trạch tả
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g
含量/剤形
0,3g, 3g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 50g; Hộp 10 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31661-19
Viên nang Diệp Hạ Châu
Cao khô diệp hạ châu đắng (tương đương 2,55g dược liệu Diệp Hạ Châu Đắng) 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31540-19
Viên nang cứng Lục vị
Cao đặc hỗn hợp (tương đương 4400g dược liệu gồm: Thục địa 1,408g; Hoài sơn 0,704g; Sơn thù 0,704g; Mẫu đơn bì 0,528g; Phục linh 0,528g; Trạch tả 0,528g) 550mg
含量/剤形
550mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên, hộp 2 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31703-19
Viên ngậm bổ phế chỉ khái lộ
Cao đặc hỗn hợp 100mg (tương đương với: Bạch linh 36mg; Cát cánh 68,5mg; Tỳ bà diệp 130mg; Tang bạch bì 75mg; Ma hoàng 26,5mg; Mạch môn 50mg; Bạc hà 65mg; Bán hạ chế 60mg; Bách bộ 70mg; Mơ muối 60mg; Cam thảo 25mg; Bạch phàn 8mg) 100mg; Tinh dầu bạc hà 2,5mg
含量/剤形
100mg, 2,5mg · Viên nén ngậm
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ, 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31662-19
Viên sáng mắt
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch tật lê 300mg; Mẫu đơn bì 200mg; Sơn thù 200mg; Bạch thược 200mg; Đương quy 200mg; Câu kỷ tử 300mg; Cúc hoa 300mg; Hoài sơn 150mg; Phục linh 200mg; Trạch tả 200mg; Thục địa 50mg) 230mg; Thạch quyết minh 200mg
含量/剤形
230mg, 200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31663-19
Viên sáng mắt Khải hà
275mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Thục địa 500mg; Sơn thù 250mg; Mẫu đơn bì 187,5mg; Hoài sơn 250mg; Phục linh 187,5mg; Trạch tả 187,5mg; Câu kỷ tử 187,5mg; Cúc hoa vàng 187,5mg; Đương quy 187,5mg; Bạch thược 187,5mg; Bạch tật lê 187,5mg; Thạch quyết minh 250mg
含量/剤形
500mg, 250mg, 187,5mg, 250mg, 187,5mg, 187,5mg, 187,5mg, 187,5mg, 187,5mg, 187,5mg, 187,5mg, 250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32246-19
Việt dược trị ho
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương ứng Ma hoàng 2g, Hạnh nhân 2g, Quế chi 1,5g, Cam thảo 1g) 0,325 g
含量/剤形
0,325 g · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DP Thiên Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32361-19
Vạn xuân hộ não tâm
Cao khô hỗn hợp dược liệu: 190mg (tương ứng với: Hoàng kỳ: 760mg; Đào nhân 70mg; Hồng hoa 70mg; Địa long 160mg; Nhân sâm 80mg; Xuyên khung 60mg; Đương quy 140mg; Xích thược 140mg; Bạch thược 140mg)
含量/剤形
760mg, 70mg, 70mg, 160mg, 80mg, 60mg, 140mg, 140mg, 140mg) · Viên nén bao phim
包装
Hộp10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32487-19
Xanh methylen 1%
Mỗi chai 15ml chứa: Xanh methylen 150mg
含量/剤形
150mg · Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 15ml, 17ml, 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32106-19
Xuyên bối mẫu
Xuyên bối mẫu
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31911-19
Xuân nữ dưỡng huyết
Cao khô hỗn hợp dược liệu 108mg tương ứng với: Hương phụ 260mg; Ích mẫu 833mg; Ngải cứu 208mg
含量/剤形
260mg, 833mg, 208mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32430-19
Ô dược phiến
Ô dược
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31899-19
Đinh hương
Đinh hương
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31799-19
Đinh hương
Đinh hương
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31873-19
Đinh lăng phiến
Rễ đinh lăng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31874-19
Điều Kinh Ích Mẫu
1 viên nang chứa:150mg cao khô tương đương với Ích Mẫu 0,6g; Hương phụ 0,27g; Ngải cứu 0,20g; Đương quy 0,06g; Xuyên khung 0,03g; Bạch thược 0,06g; Thục địa 0,06g
含量/剤形
0,6g, 0,27g, 0,20g, 0,06g, 0,03g, 0,06g, 0,06g · Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31818-19
Đào nhân chế
Đào nhân
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31869-19
Đại bổ khí huyết
Mỗi viên nang cứng chứa 375mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Đương quy 500mg; Xuyên khung 500mg; Thục địa 500mg; Bạch thược 500mg; Đảng sâm 500mg; Bạch linh 500mg; Bạch truật 500mg; Cam thảo 250mg
含量/剤形
500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (nhôm/PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (nhôm/nhôm); Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32245-19
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Mỗi viên hoàn chứa: Bạch truật 20 mg; Mộc hương 6,8 mg; Hoàng liên 3,4 mg; Cam thảo 4,0 mg; Bạch linh 13,4 mg; Đảng sâm 6,8 mg; Thần khúc 6,8 mg; Trần bì 13,4 mg; Sa nhân 6,8 mg; Mạch nha 6,8 mg; Sơn tra 6,8 mg; Hoài sơn 6,8 mg; Nhục đậu khấu 13,4 mg
含量/剤形
20 mg, 6,8 mg, 3,4 mg, 4,0 mg, 13,4 mg, 6,8 mg, 6,8 mg, 13,4 mg, 6,8 mg, 6,8 mg, 6,8 mg, 6,8 mg, 13,4 mg · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 240 viên (28,8g), hộp 10 gói x 12 viên (14,4g)
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
102/QÐ-QLD · Đợt 164
V181-H02-19
Đại tràng thống viêm hoàn
Mỗi 30 gam hoàn cứng chứa: Bạch đậu khấu 9 g; Phục linh 7,5 g; Bạch truật 6 g; Cam thảo 4,2 g; Can khương 3 g
含量/剤形
9 g, 7,5 g, 6 g, 4,2 g, 3 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 01 chai 30g hoàn cứng
製造業者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Đặng Nguyên Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
102/QÐ-QLD · Đợt 164
V175-H02-19
Đại táo
Đại táo
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31868-19
Địa du phiến
Địa du
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31871-19
Độc hoạt phiến
Độc hoạt
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31875-19
Babyskygold
Mỗi 5 gam cốm chứa: Cao khô dược liệu 2,44g (tương ứng: Thục địa 3,2 g; Hoài sơn 1,6 g; Sơn thù du 1,2 g; Mẫu đơn bì 0,8 g; Bạch linh 1,6 g; Trạch tả 1,2 g; Ngũ vị tử 1,2 g; Mạch môn 1,2 g)
含量/剤形
3,2 g, 1,6 g, 1,2 g, 0,8 g, 1,6 g, 1,2 g, 1,2 g, 1,2 g) · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 5 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30962-18
Bivinadol - Codein fort
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat (tương đương 22,1mg codein) 30mg
含量/剤形
500mg, 30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30930-18
Bài thạch - BVP
Mỗi viên chứa 300 mg cao khô chiết từ 2600 mg các dược liệu khô: Kim tiền thảo 1000mg, Nhân trần 250mg, Hoàng Cầm 150mg, Uất Kim 250mg, Binh Lang 100mg, Chỉ thực 100mg, Hậu Phác 100mg, Bạch mao căn 500mg, Mộc Hương 100mg, Đại hoàng 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 45 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30929-18
Bình vị Medifiz
Cao lỏng hỗn hợp dược liệu: 100mg (tương đương: Bạch thược 317,5mg; Phục linh 238,1mg; Diên hồ sách 158,7mg); Cao khô cam thảo: 55mg (tương đương: Cam thảo 317,5mg); Bạch cập (bột) 238,1mg; Tam thất (bột) 9,9mg; Ô tặc cốt (bột) 31,7mg; Cao khô Belladonna 2,1mg
含量/剤形
317,5mg, 238,1mg, 158,7mg), 317,5mg), 238,1mg, 9,9mg, 31,7mg, 2,1mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 60 viên, 120 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30963-18
Bổ gan Thephaco
Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 341mg rau đắng đất) 75mg; Cao đặc diệp hạ châu đắng (tương đương 1000mg diệp hạ châu đắng) 100mg; Bột bìm bìm biếc 75mg
含量/剤形
100mg, 75mg, 100mg, 75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30978-18
Bổ huyết điều kinh hồi xuân thảo
Mỗi chai 160 ml cao lỏng chứa 136g cao lỏng hỗn hợp dược liệu (tỉ lệ 1,8:1) tương đương với: Đương quy 9,6g; Xuyên khung 6,4g; Bạch thược 6,4g; Ích mẫu 5,6g; Mẫu đơn bì 5,6g; Thục địa 5,6g; Hương phụ 7,2g; Ô dược 4,8g; Ngải cứu 4,8g; Cam thảo 3,2g; Mẫu lệ 3,2g; Huyền hồ sách 4,8g; Sinh địa 7,2g
含量/剤形
9,6g, 6,4g, 6,4g, 5,6g, 5,6g, 5,6g, 7,2g, 4,8g, 4,8g, 3,2g, 3,2g, 4,8g, 7,2g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 160ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
753/QÐ-QLD
V167-H10-18
Bổ thận dương - BVP
Mỗi viên chứa 300mg Cao khô hỗn hợp dược liệu chiết từ 1350mg các dược liệu khô sau: Hoài sơn 200mg, Sơn thù 200mg, Mẫu đơn bì 150mg, Thục địa 400mg, Trạch tả 150mg, Phục linh 150mg, Phụ tử chế 50mg, Quế 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ nhôm/nhôm x 10 viên; hộp 6 vỉ nhôm/PVC x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-11-01
決定
751/QÐ-QLD
VD-30931-18

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。