Natri clorid 0,9%
Mỗi lọ 10ml chứa: Natri clorid 90mg
含量/剤形
90mg · Dung dịch nhỏ mắt, mũi
包装
Hộp 1 chai 10ml
製造業者
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32456-19
90mg
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Hộp 1 chai 10ml
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Nga truật chích dấm
Nga truật
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31894-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Nghệ mật ong
Bột nghệ 200mg ; Mật ong 30mg
含量/剤形
200mg , 30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31536-19
200mg , 30mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Ngô thù du chích cam thảo
Ngô thù du chích cam thảo
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31806-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Ngô thù du chích giấm
Ngô thù du (chích giấm)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31807-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31895-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Ngưu hoàng hoàn
Mỗi viên hoàn 8g tương đương với Ngưu đởm tinh 0,32g; Ngưu hoàng 0,032g; Toàn yết 0,08g; Phục linh 0,24g; Tạo giác thích 0,08g; Đại hoàng 0,16g; Cam thảo 0,16g; Cát cánh 0,32g; Xuyên khung 0,24g; Tế tân 0,16g; Băng phiến 0,08g; Phòng phong 0,24g; Thiên trúc hoàng 0,16g; Thuyền thoái 0,08g; Hoài sơn 0,24g; Cương tàm 0,08g; Hoàng cầm 0,24g; Mộc hương 0,24g; Chỉ xác 0,24g; Bạch chỉ 0,24g
含量/剤形
0,32g, 0,032g, 0,08g, 0,24g, 0,08g, 0,16g, 0,16g, 0,32g, 0,24g, 0,16g, 0,08g, 0,24g, 0,16g, 0,08g, 0,24g, 0,08g, 0,24g, 0,24g, 0,24g, 0,24g · Viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 viên hoàn mềm x8g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông nam dược Nhuận Đức Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông nam dược Nhuận Đức Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
102/QÐ-QLD · Đợt 164
V177-H02-19
0,32g, 0,032g, 0,08g, 0,24g, 0,08g, 0,16g, 0,16g, 0,32g, 0,24g, 0,16g, 0,08g, 0,24g, 0,16g, 0,08g, 0,24g, 0,08g, 0,24g, 0,24g, 0,24g, 0,24g
Viên hoàn mềm
Hộp 10 viên hoàn mềm x8g
Cơ sở sản xuất thuốc đông nam dược Nhuận Đức Đường
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc đông nam dược Nhuận Đức Đường
Việt Nam
2019-02-27
102/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Ngưu tất chế
Ngưu tất
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31896-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Nhân trần
Nhân trần
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31897-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Nhục đậu khấu
Nhục đậu khấu
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31898-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Omaxu
Mỗi gói 1,5g chứa Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl succinat) 250mg
含量/剤形
250mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói, 25 gói x 1,5g
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27 → 2024-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32307-19
250mg
Thuốc cốm
Hộp 10 gói, 25 gói x 1,5g
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
2019-02-27
→ 2024-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
PQA Sinh Khí
Gói 4g hoàn cứng, chứa cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương với các dược liệu: Đương quy 2,67g; Sài hồ 2,00g; Đảng sâm 4,00g; Bạch truật 2,67g; Cam thảo 2,00g; Hoàng kỳ 4,00g; Trần Bì 1,33g; Thăng ma 2,00g
含量/剤形
2,67g, 2,00g, 4,00g, 2,67g, 2,00g, 4,00g, 1,33g, 2,00g · Viên hoàn cứng
包装
Gói 4g; Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 50 gói x 4g
製造業者
Công ty CPDP PQA (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP PQA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32300-19
2,67g, 2,00g, 4,00g, 2,67g, 2,00g, 4,00g, 1,33g, 2,00g
Viên hoàn cứng
Gói 4g; Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 50 gói x 4g
Công ty CPDP PQA
Việt Nam
Công ty CPDP PQA
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Paracetamol 200mg
Paracetamol 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31728-19
200mg
Viên nén bao phim
Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Pefloxacin 400mg
Pefloxacin (dưới dạng Pefloxacin mesilat dihydrat 558,5mg) 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 túi 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31839-19
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 túi 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Phong Thấp Vương
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg
含量/剤形
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31792-19
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Phong tê thấp
Mỗi viên chứa hỗn hợp cao và bột dược liệu tương đương: Hy thiêm 800mg; Hà thủ ô đỏ chế 400mg; Thương nhĩ tử 400mg; Thổ phục linh 400mg; Phòng kỷ 400mg; Thiên niên kiện 300mg; Huyết giác 300mg; Đương quy 300mg
含量/剤形
800mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hôp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đặt gia công: Công ty cổ phần dược phẩm Xanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31441-19
800mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hôp 10 vỉ x 10 viên
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương
Việt Nam
Cơ sở đặt gia công: Công ty cổ phần dược phẩm Xanh
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Phospha gaspain
Mỗi gói 20g chứa: Gel nhôm phosphat 20% 12,38g
含量/剤形
12,38g · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 20g
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32119-19
12,38g
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 20g
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Phước sanh cảm mạo thông
Cao khô hỗn hợp dược liệu 89,2mg và 350mg bột dược liệu (tương ứng với: Khương hoạt 200mg; Phòng phong 200mg; Xuyên khung 133mg; Sinh địa 133mg; Cam thảo 133mg; Thương truật 200mg; Tế tân 67mg; Bạch chỉ 133mg; Hoàng cầm 133mg)
含量/剤形
200mg, 200mg, 133mg, 133mg, 133mg, 200mg, 67mg, 133mg, 133mg) · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32429-19
200mg, 200mg, 133mg, 133mg, 133mg, 200mg, 67mg, 133mg, 133mg)
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Ranitidin
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31743-19
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Sa nhân
Sa nhân
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31900-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Sa sâm phiến
Sa sâm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31901-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Shindocef
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 2g
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2g
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32376-19
2g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ x 2g
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Sucralex 1000 (CSNQ: Công ty cổ phần BV Pharma; Địa chỉ: Ấp 2, Xã Tân Thạch Tây, Huyện Củ Chi, Tp.Hồ Chí Minh)
Mỗi gói 2,6g chứa Sucralfat 1000mg
含量/剤形
1000mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 30 gói 2,6g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32028-19
1000mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Hộp 30 gói 2,6g
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Sun-isoditrat 25mg/50ml
Isosorbid dinitrat 25mg/50ml
含量/剤形
25mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 50ml; hộp 1 túi 50ml
製造業者
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32435-19
25mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 50ml; hộp 1 túi 50ml
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Nova Pharma
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Sun-nicar 20mg/200ml
Nicardipin hydroclorid 1mg/10ml
含量/剤形
1mg/10ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi non-PVC x 200ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 200ml
製造業者
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32437-19
1mg/10ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 túi non-PVC x 200ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 200ml
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Nova Pharma
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Suribest
Mỗi viên chứa 135 mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương: Bạch thược 112 mg; Đương quy 56 mg; Địa hoàng 112 mg; Cam thảo 37 mg; Ngưu tất 90 mg; Tang ký sinh 112 mg; Phòng phòng 56 mg; Tế tân 37 mg; Đảng sâm 112 mg; Bạch linh 112 mg; Tần giao 60 mg; Đỗ trọng 60 mg; Độc hoạt 105 mg; Quế 56 mg; Xuyên khung 56 mg
含量/剤形
112 mg, 56 mg, 112 mg, 37 mg, 90 mg, 112 mg, 56 mg, 37 mg, 112 mg, 112 mg, 60 mg, 60 mg, 105 mg, 56 mg, 56 mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp1 chai 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31825-19
112 mg, 56 mg, 112 mg, 37 mg, 90 mg, 112 mg, 56 mg, 37 mg, 112 mg, 112 mg, 60 mg, 60 mg, 105 mg, 56 mg, 56 mg
Viên nén bao đường
Hộp1 chai 60 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Sơn thù chế rượu
Sơn thù
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31902-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
TRUEFOVIR
Tenofovir disoprosil fumarat 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ Alu/Alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ Alu/Alu x 10 viên, kèm đơn hdsd
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Y tế Châu Âu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
105/QÐ-QLD · Đợt 164
QLĐB-750-19
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ Alu/Alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ Alu/Alu x 10 viên, kèm đơn hdsd
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Y tế Châu Âu
Việt Nam
2019-02-27
105/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Tang bạch bì
Tang bạch bì
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31903-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Tang chi chế
Tang chi
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31904-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Telmisarex 40 (CSNQ: Công ty cổ phần BV Pharma; Địa chỉ: Ấp 2, Xã Tân Thạch Tây, Huyện Củ Chi, Tp. Hồ Chí Minh)
Telmisartan 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32029-19
40mg
Viên nén dài
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Telmisarex 80 (CSNQ: Công ty cổ phần BV Pharma; Địa chỉ: Ấp 2, Xã Tân Thạch Tây, Huyện Củ Chi, Tp. Hồ Chí Minh)
Telmisartan 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32030-19
80mg
Viên nén dài
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarat (tương đươngTenofovir disoproxil 245 mg) 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
105/QÐ-QLD · Đợt 164
QLĐB-745-19
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Trung ương 3
Việt Nam
2019-02-27
105/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Tenoxicam 20mg
Tenoxicam 20mg
含量/剤形
20mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32120-19
20mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Terp-cod 15 caps
Terpin hydrat 100mg; Codein 15mg
含量/剤形
100mg, 15mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ, 8 vỉ x 12 viên; Chai 50 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32085-19
100mg, 15mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ, 8 vỉ x 12 viên; Chai 50 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Terpin-Codein 15
Terpin hydrat 100mg; Codein 15mg
含量/剤形
100mg, 15mg · Viên bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên (ép vỉ nhôm-PVC); Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31996-19
100mg, 15mg
Viên bao đường
Hộp 10 vỉ x 10 viên (ép vỉ nhôm-PVC); Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Thiomax 200
Acid thioctic 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần O2 Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32165-19
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l
Việt Nam
Công ty Cổ phần O2 Việt Nam
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Thiomax 300
Acid thioctic 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần O2 Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32166-19
300mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l
Việt Nam
Công ty Cổ phần O2 Việt Nam
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Thiomax 600
Acid thioctic 600mg
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần O2 Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32167-19
600mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l
Việt Nam
Công ty Cổ phần O2 Việt Nam
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Thuốc bổ kiện tỳ
Chai 270 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương với: Đảng Sâm 8,1 g; Thương truật 8,1 g; Hậu Phác 8,1 g; Trần bì 8,1 g; Sa nhân 5,4 g; Đương qui 5,4 g; Táo nhân 5,4 g; Hương phụ 5,4 g; Hoàng kỳ 5,4 g; Cam thảo 4,05 g; Mạch môn 4,05 g; Huyền hồ sách 2,7 g; Ngũ vị tử 2,02 g
含量/剤形
8,1 g, 8,1 g, 8,1 g, 8,1 g, 5,4 g, 5,4 g, 5,4 g, 5,4 g, 5,4 g, 4,05 g, 4,05 g, 2,7 g, 2,02 g · Cao lỏng
包装
hộp 1 chai 270 ml cao lỏng
製造業者
Cơ sở Hồng Huệ (Việt Nam)
登録者
Cơ sở Hồng Huệ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
102/QÐ-QLD · Đợt 164
V176-H02-19
8,1 g, 8,1 g, 8,1 g, 8,1 g, 5,4 g, 5,4 g, 5,4 g, 5,4 g, 5,4 g, 4,05 g, 4,05 g, 2,7 g, 2,02 g
Cao lỏng
hộp 1 chai 270 ml cao lỏng
Cơ sở Hồng Huệ
Việt Nam
Cơ sở Hồng Huệ
Việt Nam
2019-02-27
102/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Thuốc cam tùng lộc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 535mg (tương ứng với: Liên nhục 1,5g; Đảng sâm 1,25g; Bạch linh 0,875g; Bạch truật 0,75g; Hoài sơn 0,687g; Cát lâm sâm 0,625g; Mạch nha 0,625g; Sơn tra 0,625g; Ý dĩ 0,625g; Cam thảo 0,563g; Sử quân tử 0,5g; Khiếm thực 0,375g; Bạch biển đậu 0,387g; Thần khúc 0,25g; Ô tặc cốt 0,213g; Cốc tinh thảo 0,15g
含量/剤形
1,5g, 1,25g, 0,875g, 0,75g, 0,687g, 0,625g, 0,625g, 0,625g, 0,625g, 0,563g, 0,5g, 0,375g, 0,387g, 0,25g, 0,213g, 0,15g · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32389-19
1,5g, 1,25g, 0,875g, 0,75g, 0,687g, 0,625g, 0,625g, 0,625g, 0,625g, 0,563g, 0,5g, 0,375g, 0,387g, 0,25g, 0,213g, 0,15g
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II
Việt Nam
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Thuốc ho Bách bộ
Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60 g
含量/剤形
60 g · Cao lỏng
包装
hộp 1 chai 120 ml cao lỏng
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27 → 2022-11-19
決定
102/QÐ-QLD · Đợt 164
V180-H02-19
60 g
Cao lỏng
hộp 1 chai 120 ml cao lỏng
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
2019-02-27
→ 2022-11-19
102/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Thuốc ho bổ phế chỉ khái lộ
Mỗi 80ml chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch linh0,576g; Cát cánh 1,092g; Tỳ bà diệp 2,88g; Tang bạch bì 2,0g; Ma hoàng 0,42g; Mạch môn 0,772g; Bạc hà 1,864g; Bán hạ chế 1,336g; Bách bộ 2,986g; Mơ muối 1,3g; Cam thải 0,378g; Bạch phàn 0,132g) 2,12g; Tinh dầu bạc hà 0,08g
含量/剤形
2,12g, 0,08g · Siro thuốc
包装
Hộp 1 lọ 80ml, 100ml, 125ml, 150ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31660-19
2,12g, 0,08g
Siro thuốc
Hộp 1 lọ 80ml, 100ml, 125ml, 150ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Thăng ma phiến
Thăng ma phiến
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31906-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Thương truật sao qua
Thương truật
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31908-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Thạch hộc
Thạch hộc
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,1kg; Túi 0,5kg; Túi 1kg; Túi 5kg; Túi 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31945-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,1kg; Túi 0,5kg; Túi 1kg; Túi 5kg; Túi 10kg
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Thập toàn đại bổ B/P
Mỗi 100 ml thuốc chứa cao lỏng tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 10 g; Xuyên khung 8 g; Thục địa 15 g; Bạch thược 10 g; Đảng sâm 15 g; Bạch linh 8 g; Bạch truật 15 g; Cam thảo 8 g; Hoàng kỳ 15 g; Quế nhục 10 g
含量/剤形
10 g, 8 g, 15 g, 10 g, 15 g, 8 g, 15 g, 8 g, 15 g, 10 g · Cao lỏng
包装
hộp 1 lọ 100 ml cao lỏng
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Thiết bị T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
102/QÐ-QLD · Đợt 164
V188-H02-19
10 g, 8 g, 15 g, 10 g, 15 g, 8 g, 15 g, 8 g, 15 g, 10 g
Cao lỏng
hộp 1 lọ 100 ml cao lỏng
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
Công ty CP Thiết bị T&T
Việt Nam
2019-02-27
102/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Thập toàn đại bổ đông dược việt
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.180mg dược liệu bao gồm: Cam thảo 160mg; Thục địa 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đảng sâm 300mg; Bạch truật 200mg; Phục linh 160mg; Đương quy 200mg; Xuyên khung 160mg; Bạch thược 200mg; Quế 200mg
含量/剤形
160mg, 300mg, 300mg, 300mg, 200mg, 160mg, 200mg, 160mg, 200mg, 200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32027-19
160mg, 300mg, 300mg, 300mg, 200mg, 160mg, 200mg, 160mg, 200mg, 200mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Thổ phục linh phiến
Thổ phục linh
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31907-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細
Tieukhatling caps
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 200mg; Hoàng kỳ 200mg; Kỷ tử 200mg; Ngũ vị tử 30mg; Hoàng liên 20mg; Nhân sâm 20mg) 130mg; Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Thiên hoa phấn 200mg; Thạch cao 100mg; Bạch linh 34mg; Mẫu đơn bì 30mg) 364mg
含量/剤形
130mg, 364mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31729-19
130mg, 364mg
Viên nang cứng
Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
2019-02-27
108/QÐ-QLD
Đợt 164
詳細