Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-21
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 29401〜29450 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Dịch truyền tĩnh mạch NaCl 0,45%
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 2,25g
含量/剤形
2,25g · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Thùng 10 chai x 500ml
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32349-19
Fudteno
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
105/QÐ-QLD · Đợt 164
QLĐB-749-19
Golvaska
Mecobalamin 500mcg/ml
含量/剤形
500mcg/ml · Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32425-19
Hamov
Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg)
含量/剤形
150mg, 150mg, 150mg, 300mg) · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32486-19
Hataxacin 500 mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp1 vỉ, 2 vỉ x 5 viên; Hộp1 vỉ, 2 vỉ x 7 viên; Hộp1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31685-19
Hizoma
Mỗi gói chứa 3 gam Cốm Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 6g)
含量/剤形
6g) · Thuốc cốm
包装
Hộp 30 gói x 3 gam
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Dược liệu Mộc Hoa Tràm (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Dược liệu Mộc Hoa Tràm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31435-19
Hoàn Thập Toàn Đại Bổ Nam Hà
Môi viên hoàn mềm chứa: Bạch thược (chế) 0,54g; Bạch truật (chế) 0,585g; Cam thảo (chế) 0,108g; Đương quy 0,54g; Đảng sâm 0,9g; Hoàng kỳ (chế) 0,405g; Phục linh 0,585g; Quế nhục 0,216g; Thục địa 0,9g; Xuyên khung 0,27g
含量/剤形
0,54g, 0,585g, 0,108g, 0,54g, 0,9g, 0,405g, 0,585g, 0,216g, 0,9g, 0,27g · Viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 viên x 9g hoàn mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31788-19
Hoàn bổ thận âm
Mỗi gói 50g chứa: Thục địa 7,5g; Táo nhục 4,5g; Khiếm thực nam 3,5g; Thạch hộc 3g; Hoài sơn 2,95g; Tỳ giải 2,5g
含量/剤形
7,5g, 4,5g, 3,5g, 3g, 2,95g, 2,5g · Viên hoàn cứng
包装
Túi 10 gói x 50g; hộp 10 gói x 50g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31701-19
Hoàn bổ thận âm
Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 0,75g; Tỳ giải 0,25g; Táo nhục 0,45g; Thạch hộc 0,3g; Hoài sơn 0,295g; Khiếm thực 0,35g
含量/剤形
0,75g, 0,25g, 0,45g, 0,3g, 0,295g, 0,35g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 5g, hộp 10 gói x 50g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31655-19
Hoàn phong thấp
Mỗi 1 viên (10g) chứa: Hy thiêm 1,58g; Ngưu tất 1,35g; Quế chi 0,32g; Cẩu tích 1,13g; Sinh địa 0,33g; Ngũ gia bì 0,88g
含量/剤形
1,58g, 1,35g, 0,32g, 1,13g, 0,33g, 0,88g · Viên hoàn mềm
包装
Hộp 1 túi x 4 viên, hộp 1 túi x 6 viên, hộp 1 túi x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31656-19
Hoàng bá chích muối ăn
Hoàng bá
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31880-19
Hoàng cầm chế
Hoàng cầm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31881-19
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ chích mật
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31800-19
Hoắc hương
Hoắc hương
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31879-19
Huyền hồ sách
Huyền hồ sách
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31882-19
Hạ khô thảo
Hạ khô thảo
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31877-19
Hạnh nhân sao vàng
Khổ hạnh nhân
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31878-19
Kha tử chế
Kha tử
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31884-19
Khiếm thực sao vàng
Khiếm thực
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31885-19
Khung phong hoàn
Mỗi gói 5g chứa: Xuyên khung 0,3g ; Độc hoạt 0,45g; Phòng phong 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Sinh địa 0,3g; Đảng sâm 0,5g; Tang ký sinh 0,3g; Tế tân 0,1g; Tần giao 0,3g; Đương quy 0,3g; Bạch thược 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Cam thảo 0,2g; Bạch linh 0,3g; Quế 0,2g
含量/剤形
0,3g , 0,45g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,5g, 0,3g, 0,1g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,2g, 0,3g, 0,2g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31657-19
Khương hoàng
Khương hoàng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31801-19
Kim Tiền Thảo
Cao khô kim tiền thảo (tương đương Kim tiền thảo 3g) 240mg
含量/剤形
240mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32015-19
Kim anh
Kim anh
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31886-19
Kim tiền thảo
Cao khô kim tiền thảo (tương đương Kim tiền thảo 2000mg) 120mg
含量/剤形
120mg · Viên bao đường
包装
Hộp 1 lọ 100 viên; hộp 1 lọ 45 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31702-19
Kinh giới sao cháy tồn tính
Kinh giới
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31887-19
Kê nội kim sao
Kê nội kim
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31883-19
Liên kiều
Liên kiều
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31802-19
Liên kiều
Liên kiều
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31888-19
Liên tâm
Liên tâm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31889-19
Long nhãn
Long nhãn
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31890-19
Lục vị
Mỗi viên hoàn mềm chứa lượng cao đặc tổng hợp tương đương với các dược liệu: Thục địa 3,2 g; Hoài sơn 1,6 g; Sơn thù 1,6 g; Mẫu đơn bì 1,2 g; Phục linh 1,2 g; Trạch tả 1,2 g
含量/剤形
3,2 g, 1,6 g, 1,6 g, 1,2 g, 1,2 g, 1,2 g · Viên hoàn mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên hoàn mềm
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bông Sen Vàng (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bông Sen Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27 → 2022-02-18
決定
102/QÐ-QLD · Đợt 164
V183-H02-19
Lục vị Vinaplant
Mỗi viên hoàn mềm 8g chứa: Thục địa 1,15g; Hoài Sơn 0,58g; Sơn Thù 0,58g; Mẫu đơn bì 0,43g; Phục linh 0,43g; Trạch tả 0,43g
含量/剤形
1,15g, 0,58g, 0,58g, 0,43g, 0,43g, 0,43g · Hoàn mềm
包装
Hộp 10 hoàn mềm x 8g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31891-19
Magasol
Cao đặc Actiso (tương đương 0,5g Actiso) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương 0,45g Rau đắng đất) 75mg; Bìm bìm biếc 50mg
含量/剤形
100mg, 75mg, 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 05 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31944-19
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxin hydrochlorid 5 mg
含量/剤形
470 mg, 5 mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31432-19
Meyerstat 120
Febuxostat 120mg
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
106/QÐ-QLD · Đợt 164
QLĐB-757-19
Mezafulic
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt fumarat 305 mg) 100 mg; Acid Folic 350 mcg
含量/剤形
100 mg, 350 mcg · Viên nang cứng (vàng-nâu)
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31689-19
Midatan 250/62,5
Mỗi gói 3,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 250,0mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 62,5mg
含量/剤形
250,0mg, 62,5mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp carton chứa 12 gói x 3,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31779-19
Miracel
Mỗi 1ml chứa Docetaxel khan 20mg
含量/剤形
20mg · Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
107/QÐ-QLD · Đợt 164
QLĐB-764-19
Miracel
Mỗi 4ml dung dịch chứa Docetaxel khan 80mg
含量/剤形
80mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 4ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
107/QÐ-QLD · Đợt 164
QLĐB-765-19
Miết giáp chế dấm
Miết giáp
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31893-19
Myolaxyl 500
Mephenesin 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31521-19
Mát gan tiêu độc
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Cao đặc Actiso 100 mg; Cao đặc rau đắng đất 75 mg; Cao đặc bìm bìm 7,5 mg
含量/剤形
100 mg, 75 mg, 7,5 mg · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 01 lọ 36 viên hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
102/QÐ-QLD · Đợt 164
V179-H02-19
Mát gan tiêu độc Hanaliver
Mỗi 125ml siro chứa: Cao đặc hỗn hợp (tương đương: nhân trần 15g, bồ công anh 10g, cúc hoa 5g, kim ngân hoa 5g, cam thảo 1,87g, actiso 10g) 4,7g
含量/剤形
4,7g · Siro
包装
Hộp 1 chai 125ml, hộp 1 chai 150ml, hộp 1 chai 200ml, hộp 1 chai 250ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31659-19
Mạn kinh tử
Mạn kinh tử
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31803-19
Mạn kinh tử chế
Mạn kinh tử
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31892-19
Mạn kinh tử sao vàng
Mạn kinh tử
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31804-19
Mẫu đơn bì sao vàng
Mẫu đơn bì sao vàng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31805-19
Mộc hương
Mộc hương
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31983-19
NAFALAZIN
Sulfasalazin 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột kèm tờ HDSD
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Nam Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32297-19
Nalidixic acid
Acid nalidixic 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32050-19

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。