Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-22
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 30401〜30450 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Nhân trần
Nhân trần
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29043-18
Nhục thung dung phiến
Nhục thung dung
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29044-18
Novovalpo
Acid Valproic 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28881-18
Obiferat
Mỗi 5 ml siro chứa: Carbocistein 250 mg
含量/剤形
250 mg · Siro
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29463-18
Olisfat
Orlistat (dạng vi hạt 50%) 60mg
含量/剤形
60mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ minh Hà Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29556-18
Paclispec 100
Mỗi 16,7 ml chứa: Paclitaxel 100 mg
含量/剤形
100 mg · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 16,7 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
98/QÐ-QLD
QLĐB-665-18
Paclispec 30
Mỗi 5 ml chứa: Paclitaxel 30mg
含量/剤形
30mg · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29174-18
Pamin Capsules
Paracetamol 325 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg
含量/剤形
325 mg, 2 mg · Viên nang cứng (đỏ trong- trong suốt)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29525-18
Panadol
Paracetamol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29584-18
Panadol Cảm cúm
Paracetamol 500mg; Cafein 25mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
含量/剤形
500mg, 25mg, 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 15 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29585-18
Patest
Mephenesin 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29526-18
Pharnanca
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với Cam thảo 20 mg; Bạch mao căn 400 mg; Bạch thược 400 mg; Đan sâm 400 mg, Bản lam căn 300 mg, Hoắc hương 300 mg; Sài hồ 400 mg; Liên kiều 300 mg; Thần khúc 300 mg; Chỉ thực 400 mg; Mạch nha 300 mg; Nghệ 400 mg) 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28954-18
Phòng phong
Phòng phong
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29046-18
Phụ huyết khang
Mỗi viên chứa 0,18 g cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đảng sâm 0,17 g; Trần bì 0,09 g; Bạch thược 0,17 g; Xuyên khung 0,12 g; Phục linh 0,12 g; Bạch truật 0,17 g; Cam thảo 0,09 g; Hương phụ 0,17 g); Đương quy 0,12 g; Sinh địa 0,12 g
含量/剤形
0,17 g, 0,09 g, 0,17 g, 0,12 g, 0,12 g, 0,17 g, 0,09 g, 0,17 g), 0,12 g, 0,12 g · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm/nhôm hoặc vỉ nhôm/PVC)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29244-18
Pietram 4
Mỗi lọ chứa: Piracetam 4g/20ml
含量/剤形
4g/20ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 20ml, hộp 10 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29240-18
Pirathepharm
Piracetam 2g/10ml
含量/剤形
2g/10ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10ml, hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29309-18
Posthappy
Levonorgestrel 0,75mg
含量/剤形
0,75mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
96/QÐ-QLD
QLĐB-660-18
Prijotac
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin HCl) 50mg/2ml
含量/剤形
50mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29353-18
Ranitidin DNPharm 150
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 150 mg
含量/剤形
150 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29362-18
Rau má
Rau má
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29047-18
Redstomz 20
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Esomeprazol magnesi trihydrat 22,5%) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28857-18
Rvlevo 250
Mỗi chai 50ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 50ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29540-18
Rvlevo 500
Mỗi chai 100ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29541-18
Rvlevo 750
Mỗi chai 150ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg
含量/剤形
750mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 150ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29542-18
Samatos PV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương ứng 1830 mg dược liệu: Sinh địa 310, Sơn thù du 160 mg, Hoài sơn 160 mg, Thạch quyết minh 160 mg, Mẫu đơn bì 120 mg, Câu kỳ tử 120 mg, Phục linh 120 mg, Trạch tả 120 mg, Cúc hoa 120 mg, Đương quy 120 mg, Bạch tật lê 120 mg, Mạn kinh tử 120 mg, Mật mông hoa 80 mg) 310 mg
含量/剤形
310 mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29258-18
Silkrenion
Mỗi tuýp 10 g kem chứa Gentamycin (dưới dạng Gentamycin sulfat) 10 mg; Betamethason dipropionat 6,4 mg; Clotrimazol 100 mg
含量/剤形
10 mg, 6,4 mg, 100 mg · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29259-18
Siro Mahota DHĐ
Mỗi 9ml siro chứa dịch chiết dược liệu tương đương với: Ma hoàng 1,5g; Quế chi 1g; Khổ hạnh nhân 2g; Cam thảo 1g
含量/剤形
1,5g, 1g, 2g, 1g · Siro thuốc
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 9ml, hộp 4 vỉ x 5 ống x 9ml, hộp 1 chai x 108ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29381-18
Siro cảm xuyên hương
Mỗi 60 ml siro chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Cát cánh 6 g; Kinh giới 6 g; Tử uyển 6 g; Bách bộ 6 g; Xuyên khung 6 g; Hương phụ 6 g; Cam thảo 3 g; Trần bì 3 g
含量/剤形
6 g, 6 g, 6 g, 6 g, 6 g, 6 g, 3 g, 3 g · Siro
包装
Hộp 1 chai x 60 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29245-18
Superyin
Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Qui bản 1,5g; Thục địa 1,5g; Hoàng bá 0,5g; Tri mẫu 0,5g
含量/剤形
1,5g, 1,5g, 0,5g, 0,5g · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29580-18
Sài hồ bắc
Sài hồ bắc
含量/剤形
1kg; 3kg; 5kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg; 3kg; 5kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29296-18
TGT
Cao khô diệp hạ châu đắng (tương đương 1000mg diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô nhân trần (tương đương 1170mg nhân trần) 130mg; Cao khô cỏ nhọ nồi (tương đương 600mg cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô râu ngô (tương đương 400mg râu ngô) 50mg
含量/剤形
100mg, 130mg, 50mg, 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 40 viên, hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29332-18
Testovim-Tráng dương bổ thận Xuân Quang
Mỗi viên chứa 215 mg cao hỗn hợp dược liệu tương đương: Nhục thung dung 1000 mg; Thục địa 630 mg; Phục linh 330 mg; Cửu thái tử 330 mg; Ngưu tất 330 mg; Ngũ vị tử 330 mg; Quế nhục 330 mg; Hoài sơn 330 mg; Thạch hộc 330 mg; Thỏ ty tử 330 mg; Sơn thù 10 mg; Xa tiền tử 10 mg; Mẫu đơn bì 10 mg
含量/剤形
1000 mg, 630 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 10 mg, 10 mg, 10 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 40 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29443-18
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg
含量/剤形
1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28943-18
Thiên niên kiện phiến
Thiên niên kiện
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29049-18
Thương truật sao cháy
Thương truật (sao cháy)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29050-18
Thương truật sao qua
Thương truật (sao qua)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29051-18
Thương truật sao vàng
Thương truật (sao vàng)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29052-18
Tioga
Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g
含量/剤形
33,33 mg, 1,0 g, 0,34 g, 0,25 g, 0,17 g · Viên bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29197-18
Tiphadeltacil
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 chai 200 viên; hộp 1 chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29148-18
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Mỗi viên chứa 412,5 mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương: Đỗ trọng 1100 mg; Ngũ gia bì chân chim 1100 mg; Tục đoạn 1100 mg; Thiên niên kiện 1100 mg; Đại hoàng 800 mg; Đương quy 470 mg; Xuyên khung 470 mg; Tần giao 470 mg; Sinh địa 470 mg; Uy linh tiên 470 mg; Quế nhục 350 mg; Cam thảo 350 mg
含量/剤形
1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 800 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 350 mg, 350 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 40 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29444-18
Tiềm Long
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Hoàng đằng 0,56 g; Ô dược 0,56 g; Mộc hương 0,56 g; Kim ngân hoa 0,4 g; Bạch thược 0,4 g; Hoa hòe 0,4 g; Chi tử 0,32 g; Chỉ xác 0,32 g; Cam thảo 0,24 g
含量/剤形
0,56 g, 0,56 g, 0,56 g, 0,4 g, 0,4 g, 0,4 g, 0,32 g, 0,32 g, 0,24 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29446-18
Trifème
Levonorgestrel 1,5 mg
含量/剤形
1,5 mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
96/QÐ-QLD
QLĐB-659-18
Trần bì vi sao
Trần bì (vi sao)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29053-18
Trừ phong thấp Đông dược việt
Mỗi 510mg Cao đặc hỗn hợp dược liệu chứa 2.108 mg dược liệu tương đương 2,108mg các dược liệu: Hoàng kỳ 340mg; Phòng phong 340mg; Xích thược 340mg; Cam thảo 340mg; Khương hoạt 68mg; Khương hoàng 340mg; Đương quy 340mg
含量/剤形
340mg, 340mg, 340mg, 340mg, 68mg, 340mg, 340mg · Viên nang cứng
包装
Hộ 2 vỉ, Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 50 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29220-18
Táo nhân
Táo nhân (hạt táo)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29048-18
Unababe
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Sulbactam (dưới dạng Pivoxil sulbactam) 250 mg
含量/剤形
250 mg, 250 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 14 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29466-18
Venutel-20
Temozolomid 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
98/QÐ-QLD
QLĐB-662-18
Vidcaps
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125mcg
含量/剤形
125mg, 125mg, 125mcg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi nhôm x 20 vỉ x 5 viên, hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28941-18
Vitacell
Mercaptopurin 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29375-18
Viên cảm cúm - BVP
Mỗi viên chứa 120mg Cao khô toàn phần chiết được từ 1500mg các dược liệu sau: Bạc hà 85 mg; Thanh cao 415 mg; Địa liền 200 mg; Kim ngân hoa 200 mg; Tía tô 200 mg; Kinh giới 200 mg; Thích gia đằng 200 mg
含量/剤形
85 mg, 415 mg, 200 mg, 200 mg, 200 mg, 200 mg, 200 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al), hộp 2 vỉ x 25 viên (vỉ Al-PVC), hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE hoặc chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28771-18

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。