Nhân trần
Nhân trần
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29043-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Nhục thung dung phiến
Nhục thung dung
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29044-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Novovalpo
Acid Valproic 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28881-18
250 mg
Viên nang mềm
Hộp 1 vỉ, hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 6 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Obiferat
Mỗi 5 ml siro chứa: Carbocistein 250 mg
含量/剤形
250 mg · Siro
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29463-18
250 mg
Siro
Hộp 1 chai 100 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Olisfat
Orlistat (dạng vi hạt 50%) 60mg
含量/剤形
60mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ minh Hà Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29556-18
60mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ minh Hà Minh
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Paclispec 100
Mỗi 16,7 ml chứa: Paclitaxel 100 mg
含量/剤形
100 mg · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 16,7 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
98/QÐ-QLD
QLĐB-665-18
100 mg
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Hộp 5 ống x 16,7 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2018-02-22
98/QÐ-QLD
詳細
Paclispec 30
Mỗi 5 ml chứa: Paclitaxel 30mg
含量/剤形
30mg · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29174-18
30mg
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Hộp 5 ống x 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Pamin Capsules
Paracetamol 325 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg
含量/剤形
325 mg, 2 mg · Viên nang cứng (đỏ trong- trong suốt)
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29525-18
325 mg, 2 mg
Viên nang cứng (đỏ trong- trong suốt)
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Panadol
Paracetamol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29584-18
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 12 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
GlaxoSmithKline Pte Ltd
Singapore
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Panadol Cảm cúm
Paracetamol 500mg; Cafein 25mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
含量/剤形
500mg, 25mg, 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 15 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam (Việt Nam)
登録者
GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29585-18
500mg, 25mg, 5mg
Viên nén bao phim
Hộp 15 vỉ x 12 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam
Việt Nam
GlaxoSmithKline Pte Ltd
Singapore
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Patest
Mephenesin 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29526-18
250 mg
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 25 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Pharnanca
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với Cam thảo 20 mg; Bạch mao căn 400 mg; Bạch thược 400 mg; Đan sâm 400 mg, Bản lam căn 300 mg, Hoắc hương 300 mg; Sài hồ 400 mg; Liên kiều 300 mg; Thần khúc 300 mg; Chỉ thực 400 mg; Mạch nha 300 mg; Nghệ 400 mg) 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28954-18
500 mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Phòng phong
Phòng phong
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29046-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Phụ huyết khang
Mỗi viên chứa 0,18 g cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đảng sâm 0,17 g; Trần bì 0,09 g; Bạch thược 0,17 g; Xuyên khung 0,12 g; Phục linh 0,12 g; Bạch truật 0,17 g; Cam thảo 0,09 g; Hương phụ 0,17 g); Đương quy 0,12 g; Sinh địa 0,12 g
含量/剤形
0,17 g, 0,09 g, 0,17 g, 0,12 g, 0,12 g, 0,17 g, 0,09 g, 0,17 g), 0,12 g, 0,12 g · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm/nhôm hoặc vỉ nhôm/PVC)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29244-18
0,17 g, 0,09 g, 0,17 g, 0,12 g, 0,12 g, 0,17 g, 0,09 g, 0,17 g), 0,12 g, 0,12 g
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm/nhôm hoặc vỉ nhôm/PVC)
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Pietram 4
Mỗi lọ chứa: Piracetam 4g/20ml
含量/剤形
4g/20ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 20ml, hộp 10 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29240-18
4g/20ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 20ml, hộp 10 lọ x 20ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Pirathepharm
Piracetam 2g/10ml
含量/剤形
2g/10ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10ml, hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29309-18
2g/10ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 10ml, hộp 10 ống x 10ml
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Posthappy
Levonorgestrel 0,75mg
含量/剤形
0,75mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
96/QÐ-QLD
QLĐB-660-18
0,75mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
2018-02-22
96/QÐ-QLD
詳細
Prijotac
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin HCl) 50mg/2ml
含量/剤形
50mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29353-18
50mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 2ml
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Ranitidin DNPharm 150
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 150 mg
含量/剤形
150 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29362-18
150 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Rau má
Rau má
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29047-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Redstomz 20
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Esomeprazol magnesi trihydrat 22,5%) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28857-18
20mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Rvlevo 250
Mỗi chai 50ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 50ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29540-18
250mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 50ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Reliv pharma
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Rvlevo 500
Mỗi chai 100ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29541-18
500mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 100ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Reliv pharma
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Rvlevo 750
Mỗi chai 150ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg
含量/剤形
750mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 150ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Reliv pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29542-18
750mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 150ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Reliv pharma
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Samatos PV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương ứng 1830 mg dược liệu: Sinh địa 310, Sơn thù du 160 mg, Hoài sơn 160 mg, Thạch quyết minh 160 mg, Mẫu đơn bì 120 mg, Câu kỳ tử 120 mg, Phục linh 120 mg, Trạch tả 120 mg, Cúc hoa 120 mg, Đương quy 120 mg, Bạch tật lê 120 mg, Mạn kinh tử 120 mg, Mật mông hoa 80 mg) 310 mg
含量/剤形
310 mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29258-18
310 mg
Viên nén bao đường
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Silkrenion
Mỗi tuýp 10 g kem chứa Gentamycin (dưới dạng Gentamycin sulfat) 10 mg; Betamethason dipropionat 6,4 mg; Clotrimazol 100 mg
含量/剤形
10 mg, 6,4 mg, 100 mg · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29259-18
10 mg, 6,4 mg, 100 mg
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 10g
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Siro Mahota DHĐ
Mỗi 9ml siro chứa dịch chiết dược liệu tương đương với: Ma hoàng 1,5g; Quế chi 1g; Khổ hạnh nhân 2g; Cam thảo 1g
含量/剤形
1,5g, 1g, 2g, 1g · Siro thuốc
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 9ml, hộp 4 vỉ x 5 ống x 9ml, hộp 1 chai x 108ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29381-18
1,5g, 1g, 2g, 1g
Siro thuốc
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 9ml, hộp 4 vỉ x 5 ống x 9ml, hộp 1 chai x 108ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Siro cảm xuyên hương
Mỗi 60 ml siro chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Cát cánh 6 g; Kinh giới 6 g; Tử uyển 6 g; Bách bộ 6 g; Xuyên khung 6 g; Hương phụ 6 g; Cam thảo 3 g; Trần bì 3 g
含量/剤形
6 g, 6 g, 6 g, 6 g, 6 g, 6 g, 3 g, 3 g · Siro
包装
Hộp 1 chai x 60 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29245-18
6 g, 6 g, 6 g, 6 g, 6 g, 6 g, 3 g, 3 g
Siro
Hộp 1 chai x 60 ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Superyin
Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Qui bản 1,5g; Thục địa 1,5g; Hoàng bá 0,5g; Tri mẫu 0,5g
含量/剤形
1,5g, 1,5g, 0,5g, 0,5g · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29580-18
1,5g, 1,5g, 0,5g, 0,5g
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Sài hồ bắc
Sài hồ bắc
含量/剤形
1kg; 3kg; 5kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg; 3kg; 5kg
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29296-18
1kg; 3kg; 5kg
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg; 3kg; 5kg
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
TGT
Cao khô diệp hạ châu đắng (tương đương 1000mg diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô nhân trần (tương đương 1170mg nhân trần) 130mg; Cao khô cỏ nhọ nồi (tương đương 600mg cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô râu ngô (tương đương 400mg râu ngô) 50mg
含量/剤形
100mg, 130mg, 50mg, 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 40 viên, hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29332-18
100mg, 130mg, 50mg, 50mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 40 viên, hộp 1 chai 60 viên
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Testovim-Tráng dương bổ thận Xuân Quang
Mỗi viên chứa 215 mg cao hỗn hợp dược liệu tương đương: Nhục thung dung 1000 mg; Thục địa 630 mg; Phục linh 330 mg; Cửu thái tử 330 mg; Ngưu tất 330 mg; Ngũ vị tử 330 mg; Quế nhục 330 mg; Hoài sơn 330 mg; Thạch hộc 330 mg; Thỏ ty tử 330 mg; Sơn thù 10 mg; Xa tiền tử 10 mg; Mẫu đơn bì 10 mg
含量/剤形
1000 mg, 630 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 10 mg, 10 mg, 10 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 40 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29443-18
1000 mg, 630 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 10 mg, 10 mg, 10 mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 40 viên
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg
含量/剤形
1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28943-18
1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg
Viên nang cứng
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Thiên niên kiện phiến
Thiên niên kiện
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29049-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Thương truật sao cháy
Thương truật (sao cháy)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29050-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Thương truật sao qua
Thương truật (sao qua)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29051-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Thương truật sao vàng
Thương truật (sao vàng)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29052-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Tioga
Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g
含量/剤形
33,33 mg, 1,0 g, 0,34 g, 0,25 g, 0,17 g · Viên bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29197-18
33,33 mg, 1,0 g, 0,34 g, 0,25 g, 0,17 g
Viên bao đường
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Tiphadeltacil
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 chai 200 viên; hộp 1 chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29148-18
0,5mg
Viên nén
Hộp 1 chai 200 viên; hộp 1 chai 500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Mỗi viên chứa 412,5 mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương: Đỗ trọng 1100 mg; Ngũ gia bì chân chim 1100 mg; Tục đoạn 1100 mg; Thiên niên kiện 1100 mg; Đại hoàng 800 mg; Đương quy 470 mg; Xuyên khung 470 mg; Tần giao 470 mg; Sinh địa 470 mg; Uy linh tiên 470 mg; Quế nhục 350 mg; Cam thảo 350 mg
含量/剤形
1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 800 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 350 mg, 350 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 40 viên
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29444-18
1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 800 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 350 mg, 350 mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 40 viên
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Tiềm Long
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Hoàng đằng 0,56 g; Ô dược 0,56 g; Mộc hương 0,56 g; Kim ngân hoa 0,4 g; Bạch thược 0,4 g; Hoa hòe 0,4 g; Chi tử 0,32 g; Chỉ xác 0,32 g; Cam thảo 0,24 g
含量/剤形
0,56 g, 0,56 g, 0,56 g, 0,4 g, 0,4 g, 0,4 g, 0,32 g, 0,32 g, 0,24 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29446-18
0,56 g, 0,56 g, 0,56 g, 0,4 g, 0,4 g, 0,4 g, 0,32 g, 0,32 g, 0,24 g
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói x 4g
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Trifème
Levonorgestrel 1,5 mg
含量/剤形
1,5 mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
96/QÐ-QLD
QLĐB-659-18
1,5 mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
2018-02-22
96/QÐ-QLD
詳細
Trần bì vi sao
Trần bì (vi sao)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29053-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Trừ phong thấp Đông dược việt
Mỗi 510mg Cao đặc hỗn hợp dược liệu chứa 2.108 mg dược liệu tương đương 2,108mg các dược liệu: Hoàng kỳ 340mg; Phòng phong 340mg; Xích thược 340mg; Cam thảo 340mg; Khương hoạt 68mg; Khương hoàng 340mg; Đương quy 340mg
含量/剤形
340mg, 340mg, 340mg, 340mg, 68mg, 340mg, 340mg · Viên nang cứng
包装
Hộ 2 vỉ, Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 50 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29220-18
340mg, 340mg, 340mg, 340mg, 68mg, 340mg, 340mg
Viên nang cứng
Hộ 2 vỉ, Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 50 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Táo nhân
Táo nhân (hạt táo)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29048-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 50g, 100g, 200g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Unababe
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Sulbactam (dưới dạng Pivoxil sulbactam) 250 mg
含量/剤形
250 mg, 250 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 14 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29466-18
250 mg, 250 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 14 gói x 1,5g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Venutel-20
Temozolomid 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
98/QÐ-QLD
QLĐB-662-18
20mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2018-02-22
98/QÐ-QLD
詳細
Vidcaps
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125mcg
含量/剤形
125mg, 125mg, 125mcg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi nhôm x 20 vỉ x 5 viên, hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28941-18
125mg, 125mg, 125mcg
Viên nang mềm
Hộp 1 túi nhôm x 20 vỉ x 5 viên, hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Vitacell
Mercaptopurin 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-29375-18
50mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細
Viên cảm cúm - BVP
Mỗi viên chứa 120mg Cao khô toàn phần chiết được từ 1500mg các dược liệu sau: Bạc hà 85 mg; Thanh cao 415 mg; Địa liền 200 mg; Kim ngân hoa 200 mg; Tía tô 200 mg; Kinh giới 200 mg; Thích gia đằng 200 mg
含量/剤形
85 mg, 415 mg, 200 mg, 200 mg, 200 mg, 200 mg, 200 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al), hộp 2 vỉ x 25 viên (vỉ Al-PVC), hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE hoặc chai thủy tinh màu nâu)
製造業者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2018-02-22
決定
99/QÐ-QLD
VD-28771-18
85 mg, 415 mg, 200 mg, 200 mg, 200 mg, 200 mg, 200 mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al), hộp 2 vỉ x 25 viên (vỉ Al-PVC), hộp 1 chai 100 viên (chai nhựa HDPE hoặc chai thủy tinh màu nâu)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2018-02-22
99/QÐ-QLD
詳細