Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-21
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 29251〜29300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Procton Tablet
Nabumeton 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21831-19
Redpentin Hard Capsule 300mg
Gabapentin 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korean Drug Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21811-19
Residron-150 (Cơ sở đóng gói: Apotex Inc, địa chỉ: 4100 Weston Road, Toronto, Ontiario, Canada, M9L2Y6)
Risedronat natri 150 mg
含量/剤形
150 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp vỉ x 1 viên
製造業者
Apotex Inc. (Canada)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21903-19
Rexulti (brexpiprazole) tablets 0.25mg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Brexpiprazol 0,25mg
含量/剤形
0,25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Factory (Nhật Bản)
登録者
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
162/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-175-19
Rexulti (brexpiprazole) tablets 0.5mg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Brexpiprazol 0,5mg
含量/剤形
0,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Factory (Nhật Bản)
登録者
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
162/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-176-19
Rexulti (brexpiprazole) tablets 1mg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Brexpiprazol 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Factory (Nhật Bản)
登録者
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
162/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-177-19
Rexulti (brexpiprazole) tablets 2mg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Brexpiprazol 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Factory (Nhật Bản)
登録者
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
162/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-178-19
Rexulti (brexpiprazole) tablets 3mg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Brexpiprazol 3mg
含量/剤形
3mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Factory (Nhật Bản)
登録者
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
162/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-179-19
Rexulti (brexpiprazole) tablets 4mg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Brexpiprazol 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Factory (Nhật Bản)
登録者
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. (Nhật Bản)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
162/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-180-19
Reyoung Streptomycin
Streptomycin (dưới dạng Streptomycin sulfat) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ
製造業者
Shandong Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
登録者
Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Farm. Factory (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21874-19
Rhinovent nasal spray
Ipratropium bromid 4,5mg/15ml
含量/剤形
4,5mg/15ml · Khí dung xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21950-19
Ribazole Capsules 200mg
Ribavirin 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
163/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-142-19
Rofast 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21675-19
Rokzy-150
Roxithromycin 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21807-19
Rosu 5 Tablet
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,210mg) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Popular Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty CP TM và DP Quốc Tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21746-19
Roxithromycin 300 mg
Roxithromycin 300 mg
含量/剤形
300 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32516-19
Salonpas Jet spray
Mỗi 118ml chứa: Methyl salicylate 1,46g; L-Menthol 0,438g
含量/剤形
1,46g, 0,438g · Khí dung
包装
Hộp 1 lọ x 118ml
製造業者
Hisamitsu Pharmaceutical Co., Inc. (Nhật Bản)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21768-19
Santekvin
Econazol nitrat 150mg
含量/剤形
150mg · Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ 3 viên
製造業者
Joint Stock Company "Lekhim-Kharkiv" (Ukraine)
登録者
Công ty cổ phần Dược Nam Thiên Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21699-19
Seebri Breezhaler (Đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farmaceutica SA; Đ/c: Ronda de Santa Maria, 158, 08210 Barbera del Valles, Barcelona- Spain)
Glycopyrronium (dưới dạng glycopyrronium bromide) 50mcg
含量/剤形
50mcg · Bột hít chứa trong nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang kèm 1 dụng cụ hít
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21923-19
Sifrol
Pramipexol dihydrochlorid monohydrat 1,5mg
含量/剤形
1,5mg · Viên nén phóng thích chậm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21684-19
Simvep
Simvastatin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
登録者
Il-Yang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21876-19
Sindroxocin 2mg/ml
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Doxorubicin hydrochlorid 2mg
含量/剤形
2mg · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ x 5ml, hộp 1 lọ x 25ml, hộp 1 lọ x 50ml, hộp 1 lọ x 100ml
製造業者
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
登録者
Actavis International Limited. (Malta)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
161/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-110-19
Sizodon 1
Risperidone 1 mg
含量/剤形
1 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21968-19
So-Ezzy 0,75
Levonorgestrel 0,75mg
含量/剤形
0,75mg · Viên nén bao phim
包装
Hôp 1 vỉ x 2 viên
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
160/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-136-19
Sodium Chloride 9mg/ml (0,9%) parenteral solution
Natri clorid 9mg/ml
含量/剤形
9mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống 5ml; Hộp 50 ống 10ml
製造業者
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc (Philippines)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm TW Codupha Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21845-19
Sodium Chloride intravenous infusion BP (0,9% w/v) - NIR-NS
Mỗi 100ml dung dịch chứa: sodium chlorid 0,9g
含量/剤形
0,9g · Dung dịch truyền
包装
Hộp 500ml, hộp 1000ml
製造業者
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21657-19
Stimol 1g
Mỗi gói chứa: Citrullin malat 1g
含量/剤形
1g · Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
包装
Hộp 18 gói
製造業者
Biocodex (Pháp)
登録者
DKSH Singapore Pte., Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21851-19
Streptomycin Sulphate for injection 1g
Streptomycin (dưới dạng Streptomycin sulfat) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ
製造業者
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Green (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21703-19
Sulperazone (NSX trộn bột trung gian: Pfizer Pharmaceuticals LLtd, ĐC: 22 Daqing Road, DETDZ, Dalian, 116600, Trung Quốc)
Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazone natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g
含量/剤形
1g, 0,5g · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21929-19
Sundocetaxel 20
Docetaxel anhydrous 20mg
含量/剤形
20mg · Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
161/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-132-19
Sundocetaxel 80
Docetaxel anhydrous 80 mg
含量/剤形
80 mg · Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
161/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-133-19
Sunlevira 750
Levetiracetam 750mg
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21970-19
Supriclav 1000 Tablets
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Diluted kali clavulanat) 125mg
含量/剤形
875mg, 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Coral Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21778-19
Supriclav 625 Tablets
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Diluted kali clavulanat) 125mg
含量/剤形
500mg, 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Coral Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21779-19
Suzone Injection
Mỗi lọ bột chứa: Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1000mg
含量/剤形
1000mg, 1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột và 2 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
FYNK Pharmaceuticals (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Á Mỹ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21760-19
Synergex
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 6 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21791-19
Telmox
Mỗi 5ml chứa Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 40mg
含量/剤形
40mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ bột để pha 50ml hỗn dịch
製造業者
Novamed Pharmaceuticals (Private) (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21763-19
Theofeb-40
Febuxostat 40 mg
含量/剤形
40 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Theon Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
162/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-147-19
Theofeb-80
Febuxostat 80 mg
含量/剤形
80 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Theon Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
162/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-148-19
Thuốc ho bổ phế TW3
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Tỳ bà diệp 92mg; Bách bộ 53mg; Tang bạch bì 53mg; Cát cánh 48mg; Bạc hà 46mg; Bán hạ 42mg; Mơ muối 42mg; Thiên môn đông 34mg; Bạch linh 25mg; Ma hoàng 18mg; Cam thảo 17mg) 112mg; Tinh dầu Bạc hà 2,7mg
含量/剤形
112mg, 2,7mg · Viên nén ngậm
包装
Hộp 02 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32539-19
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hösslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazol 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Merck KGaA (Đức)
登録者
Merck Export GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21906-19
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hösslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazol 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Merck KGaA (Đức)
登録者
Merck Export GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21907-19
Thấp khớp tê bại đơn
Mỗi 20 g hoàn cứng chứa: Đỗ trọng 2,4 g; Bạch thược 2 g; Phục linh 2 g; Đương quy 2 g; Thục địa 2 g; Nhân sâm 1,2 g; Độc hoạt 1 g; Tang ký sinh 1 g; Ngưu tất 1 g; Xuyên khung 1 g; Phòng phong 1 g; Tần giao 1 g; Tế tân 0,6 g; Cam thảo 0,6 g; Nhục quế 0,4 g;
含量/剤形
2,4 g, 2 g, 2 g, 2 g, 2 g, 1,2 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,6 g, 0,6 g, 0,4 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 20 g hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hòa Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
169/QLD-ÐK · Đợt 164
V190-H06-19
Tobrex
Mỗi 1 ml chứa: Tobramycin 3mg
含量/剤形
3mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
製造業者
Alcon Singapore Manufacturing Pte. Ltd (Singapore)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21921-19
Tominfast
Simvastatin 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
登録者
PHARMA PONTIS (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21877-19
Tpime 1GM
Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21842-19
Trenzamin 500mg inj.
Mỗi 5ml chứa: Acid tranexamic 500mg
含量/剤形
500mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21975-19
Tế sinh thận khí hoàn
Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Sơn thù 0,6g; Phục linh 0,6g; Ngưu tất 0,3g; Hoài sơn 0,6g; Trạch tả 0,6g; Mẫu đơn bì 0,6g; Xa tiền tử 0,6g; Phụ tử chế 0,3g; Nhục quế 0,3g) 4,5g; Cao đặc Thục địa (tương đương với 0,3g dược liệu Thục địa) 0,1g
含量/剤形
4,5g, 0,1g · Viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 viên hoàn mềm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32518-19
Unitib
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
161/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-127-19
Vancomycin Fresenius Kabi 1000mg
Vancomycin hydrochlorid (tương đương 1.000.000IU Vancomycin) 1000mg
含量/剤形
1000mg · Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Xellia Pharmaceuticals ApS (Đan Mạch)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21734-19

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。