Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-21
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 29301〜29350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Vancomycin Fresenius Kabi 500mg
Vancomycin hydrochlorid (tương đương 500.000IU Vancomycin) 500mg
含量/剤形
500mg · Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Xellia Pharmaceuticals ApS (Đan Mạch)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21735-19
Vanprox 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
含量/剤形
200 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên nang cứng
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21792-19
Vi nang Tam thất - HT
Tam thất 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng (dưới dạng hạt vi nang)
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32494-19
Vibomed
Simvastatin 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
登録者
Il-Yang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21878-19
Vietcef 1g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (Pháp)
登録者
Panpharma (France)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21752-19
Vinorelsin 10mg
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Vinorelbin (dưới dạng Vinorelbin tartrat) 10mg
含量/剤形
10mg · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ x 1ml
製造業者
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
登録者
Actavis International Limited. (Malta)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
161/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-111-19
Vinorelsin 50mg
Mỗi 1ml dung dịch đậm đặc chứa: Vinorelbin (dưới dạng Vinorelbin tartrat) 10mg
含量/剤形
10mg · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
登録者
Actavis International Limited. (Malta)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
161/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-112-19
Virtizin 5
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydrochlorid) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Nga (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21727-19
Viên an thần Rutynda
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.160mg hỗn hợp dược liệu gồm: Bình vôi 720mg; Lạc tiên 480mg; Vông nem 480mg; Liên diệp 480mg)
含量/剤形
720mg, 480mg, 480mg, 480mg) · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32551-19
Viên dị ứng kim ngân OPC
Cao lỏng Kim ngân OPC (tương đương với Kim ngân hoa 1333mg; Ké đầu ngựa 667mg) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32529-19
Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh
cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương với dược liệu: Độc hoạt 300mg; Quế nhục 200mg; Phòng phong 200mg; Đương quy 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 200mg; Tần giao 200mg; Bạch thược 200mg; Tang ký sinh 200mg; Địa hoàng 200mg; Đỗ trọng 200mg; Nhân sâm 200mg; Ngưu tất 200mg; Bạch linh 200mg; Cam thảo 200mg
含量/剤形
300mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32578-19
Voradax
Sofosbuvir 400 mg
含量/剤形
400 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
166/QLD-ÐK · Đợt 164
QLĐB-771-19
Voriole IV
Voriconazol 200mg
含量/剤形
200mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
MSN Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Mi Pharma Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21912-19
Wida D5 (5% Dextrose BP)
Glucose 5%
含量/剤形
0,05 · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai nhựa 500ml
製造業者
PT. Widatra Bhakti (Indonesia)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21710-19
Xeltabine
Capecitabin 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21886-19
Xinc Syrup
Kẽm nguyên tố (dưới dạng Zinc sulphate monohydrate) 200mg/100ml
含量/剤形
200mg/100ml · Syro
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Eskayef Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
登録者
CÔNG TY TNHH NOVELL (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21814-19
Zidovudine tablets USP 300 mg
Zidovudin 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21676-19
Zitromax
Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21931-19
Zofra ODT 8
Ondansetron 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Eskayef Bangladesh Limited (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21815-19
Đại Bổ Khí Huyết BSV
Mỗi lọ 60ml cao lỏng tương đương với hỗn hợp dược liệu chứa: Đương quy 12 g; Xuyên khung 12 g; Thục địa 12 g; Bạch thược 12 g; Đảng sâm 12 g; Bạch linh 12 g; Bạch truật 12 g; Cam thảo 6 g
含量/剤形
12 g, 12 g, 12 g, 12 g, 12 g, 12 g, 12 g, 6 g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ 60 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bông Sen Vàng (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bông Sen Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20 → 2022-02-18
決定
169/QLD-ÐK · Đợt 164
V189-H06-19
Đại tràng Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Hoàng liên 1,35g, Mộc hương 1,2g, Bạch truật 0,9g, Bạch thược 0,9g, Ngũ bội tử 0,9g, Hậu phác 0,9 g, Cam thảo 0,45g, Xa tiền tử 0,45g, Hoạt thạch 0,15g) 700 mg
含量/剤形
700 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32592-19
Độc hoạt tang ký sinh
Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg tương đương với dược liệu: Độc hoạt 225mg; Quế nhục 150mg; Phòng phong 150mg; Đương quy 150mg; Tế tân 150mg; Xuyên khung 150mg; Tần giao 150mg; Bạch thược 150mg; Tang ký sinh 150mg; Địa hoàng 150mg; Đỗ trọng 150mg; Nhân sâm 150mg; Ngưu tất 150mg; Bạch linh 150mg; Cam thảo 150mg
含量/剤形
225mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32577-19
Abvaceff 100
Mỗi gói 3g chứa Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg
含量/剤形
100mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32254-19
Acid Nalidixic
Acid nalidixic 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31509-19
Acyclovir 5%
Mỗi 5g kem chứa: Acyclovir 0,25g
含量/剤形
0,25g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32039-19
Alcool 70
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml
含量/剤形
43,75ml · Cồn thuốc dùng ngoài
包装
Chai 60ml; chai 500ml; chai 1 lít, can 20 lít
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31793-19
Alpha - ARV
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg ; Lamivudin 300mg ; Efavirenz 600mg
含量/剤形
300mg , 300mg , 600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
105/QÐ-QLD · Đợt 164
QLĐB-747-19
Amperison 1
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
105/QÐ-QLD · Đợt 164
QLĐB-751-19
Ampicillin 1g
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31704-19
Anacegine
Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg
含量/剤形
500mg, 30mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31913-19
Aumintox 875 Tab
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 875mg
含量/剤形
875mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Lưu Công (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32295-19
Avucibe
Pregabalin 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng (Đỏ-Trắng)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31669-19
Azaduo Forte Gel
Mỗi tuýp 10g gel chứa: Adapalen 30 mg; Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous Benzoyl Peroxide) 250 mg
含量/剤形
30 mg, 250 mg · Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10 g, 15g, 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phúc Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
106/QÐ-QLD · Đợt 164
QLĐB-755-19
BOGA-LIVER
Mỗi 3g chứa Cao đặc Diệp hạ châu (tương đương với 3g Diệp hạ châu) 300 mg
含量/剤形
300 mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g; Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 6g; Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 9g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31872-19
Batudan
Mỗi gói 5g hoàn chứa: Bạch truật 1,2g; Vỏ quýt 0,3g; Thanh bì 0,2g; Nhân sâm 0,4g; Sài hồ 0,4g; Cam thảo 0,15g; Hoạt thạch 0,1g; Bạch linh 0,5g; Thảo quả 0,3g; Thường sơn 0,5g; Bán hạ 0,4g; Trạch tả 0,3g; Đại táo 0,1g
含量/剤形
1,2g, 0,3g, 0,2g, 0,4g, 0,4g, 0,15g, 0,1g, 0,5g, 0,3g, 0,5g, 0,4g, 0,3g, 0,1g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói 5g; Hộp 1 lọ 50g hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hoà Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất và kinh doanh thuốc đông dược Lợi Hoà Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
102/QÐ-QLD · Đợt 164
V187-H02-19
Bcinnalgine
Paracetamol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên; 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31424-19
Bisbeta 60
Orlistat 60mg
含量/剤形
60mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 21 viên; chai 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32212-19
Bitanis
Mỗi 1g chứa: Calcipotriol 50mcg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) 0,5mg
含量/剤形
50mcg, 0,5mg · Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32213-19
Boakye
Cao khô lá bạch quả 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công) Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
103/QÐ-QLD · Đợt 164
GC-314-19
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg ; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
含量/剤形
100mg , 75mg, 75mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32097-19
Bá tử nhân
Bá tử nhân
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31794-19
Bá tử nhân chế
Bá tử nhân
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31854-19
Bách hợp phiến
Bách hợp
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31855-19
Bán hạ chế
Bán hạ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31859-19
Bát trân
Mỗi ml cao lỏng chứa các dược liệu tương đương với Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg
含量/剤形
120mg, 120mg, 120mg, 120mg, 120mg, 120mg, 120mg, 60mg · Cao lỏng
包装
Hôp 1 chai 90ml; Hộp 1 chai 100ml, Hộp 1 chai 125ml; Hộp 1 chai 150ml
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Khoa học Dinh dưỡng Orgalife (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32397-19
Bát vị TW3
Mỗi 5g chứa: Thục địa 0,86g; Hoài sơn 0,45g; Sơn thù 0,43g; Bạch linh 0,32g; Mẫu đơn bì 0,32g; Trạch tả 0,32g; Phụ tử chế 0,11g; Quế 0,11g
含量/剤形
0,86g, 0,45g, 0,43g, 0,32g, 0,32g, 0,32g, 0,11g, 0,11g · Hoàn cứng
包装
Hộp 10 túi x 5g; Hộp 16 túi x 5g; Hộp 1 chai 50g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31939-19
Bạch Hoa Xà Thiệt Thảo
Bạch hoa xà thiệt thảo
含量/剤形
0,5kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Mỗi túi chứa 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg; 10kg; 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-31985-19
Bạch Long
Mỗi 1 gói thuốc 4g thuốc Bạch Long chứa: Trần bì 0,40g; Bạch chỉ 0,40g; Cam thảo 0,32g; Tang bạch bì 0,32g; Tắc kè 0,32g; Kinh giới 0,30g; Cát cánh 0,30g; Liên tu 0,30g; Xuyên bối mẫu 0,28g
含量/剤形
0,40g, 0,40g, 0,32g, 0,32g, 0,32g, 0,30g, 0,30g, 0,30g, 0,28g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4g.
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32353-19
Bạch Long Thủy
Mỗi 1 chai 90ml chứa: Xuyên bối mẫu 7g; Bách bộ 7g; Thiên môn đông 7g; Liên Phòng 7g; Cát cánh 7g; Kinh giới 7g; Cam thảo 7g; Tang bạch bì 7g; Húng chanh 7g; Bạch chỉ 7g; Trần bì 7g; Sa sâm 7g
含量/剤形
7g, 7g, 7g, 7g, 7g, 7g, 7g, 7g, 7g, 7g, 7g, 7g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 90 ml
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32354-19
Bạch linh phiến
Bạch linh
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-02-27
決定
108/QÐ-QLD · Đợt 164
VD-32040-19

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。