Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-21
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 29201〜29250 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Khớp lưng tọa - NB
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Đỗ trọng 0,25g; Ngưu tất 0,475g; Tục đoạn 0,375g; Phá cố chỉ 0,375g; Ý dĩ 0,5g; Đương quy 0,5g; Bạch chỉ 0,375g; Hạt sen 0,5g; Cẩu tích 0,375g; Độc hoạt 0,375g; Thục địa 0,5g; Cam thảo 0,25g; Thổ phục linh 0,25g
含量/剤形
0,25g, 0,475g, 0,375g, 0,375g, 0,5g, 0,5g, 0,375g, 0,5g, 0,375g, 0,375g, 0,5g, 0,25g, 0,25g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 15 túi x 5g
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Nhà máy sản xuất thuốc đông dược Công ty cổ phần dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
170/QLD-ÐK · Đợt 164
GC-320-19
Klopenem 500mg
Mỗi lọ chứa: Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydat) 500mg
含量/剤形
500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 25 lọ
製造業者
Klonal S.R.L (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21702-19
Kupepizin
Epirubicin hydrochloride 50mg
含量/剤形
50mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
161/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-126-19
Lacgelcy
Mỗi 5g kem chứa: Ketoconazole 75mg; Clobetasol propionate 1,25mg
含量/剤形
75mg, 1,25mg · Kem dùng ngoài da
包装
Hộp 10 túi, 20 túi, 50 túi x 5g; Hộp 1 tuýp x 60g; Hộp 1 chai 180g
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32569-19
Lainema 14/3 g/100ml
Mỗi 100 ml dung dịch chứa: Monosodium Phosphate (dưới dạng sodium dihydrogen phosphate dihydrate) 13,9g; Disodium Phosphate (dưới dạng disodum phosphate dodecahydrate) 3,2g;
含量/剤形
13,9g, 3,2g · Dung dịch thụt trực tràng
包装
Hộp 1 chai 80ml, 140ml, 250ml
製造業者
Lainco, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21707-19
Lamivudine and Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg/300mg
Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil (dưới dạngTenofovir disoproxil fumarat 300mg) 245mg
含量/剤形
300mg, 245mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
163/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-139-19
Leopovidone gel
Mỗi 20g chứa: Povidon- iodin 2g
含量/剤形
2g · Gel
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Leopard Medical Brand Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty TNHH dược Song Sáng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21809-19
Levopiro
Levodropropizin 60mg
含量/剤形
60mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21885-19
Locobile-200
Celecoxibe 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ nhôm- nhôm x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH MTV DP Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21822-19
Lorakam-4
Lornoxicam 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH MTV DP Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21823-19
Lorakam-8
Lornoxicam 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH MTV DP Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21824-19
Losatec H
Losartan potassium 50mg ; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
50mg , 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
RPG Life Sciences Limited. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21804-19
Loxozole
Omeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21806-19
MON.IYOT-131
Natri iod (I-131) 74-18500 MBq
含量/剤形
74-18500 MBq · Dung dịch uống
包装
Lọ thủy tinh loại I x 5ml, 10ml có lá chắn chì che chắn phóng xạ ở trong hộp thiếc
製造業者
Eczacibasi Monrol Nukleer Urunler Sanayi Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công Ty Cổ Phần Pharmatopes Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
159/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-181-19
MXN
Mỗi 250 ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400 mg
含量/剤形
400 mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 250ml
製造業者
PT Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
登録者
PT Dexa Medica (Indonesia)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21938-19
Mahacillin sachet
Mỗi gói 3g chứa: Ampicillin (dưới dạng mpicillin trihydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21660-19
Medicel 100
Celecoxib 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Aryabrat International Pte., Ltd. (Campuchia)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21664-19
Medoclor 125 mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
含量/剤形
125mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21900-19
Medotor - 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medopharm (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21720-19
Medovigor
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Medopharm (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21721-19
Mesaflor
Mesalazine 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Special Product's Line S.P.A. (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Salud (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21736-19
Methotrexate-Belmed
Methotrexat 50mg
含量/剤形
50mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ 50mg. Hộp 5 ống x 50mg
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
登録者
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21825-19
Metronidazole
Mỗi 100ml chứa: Metronidazol 500mg
含量/剤形
500mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 100ml
製造業者
Yuria-Pharm Ltd. (Ukraine)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21696-19
Milurit
Allopurinol 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
登録者
Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21853-19
Montex-10 Film coated
Montelukast (dưới dạng natri montelukast) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
The IBN Sina Pharmaceutical Industry Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21832-19
Moxcor-250mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21839-19
Moxcor-500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21840-19
Mymeloxe tablet
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
APROGEN BIOLOGICS Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21952-19
Nadaxena
Naproxen 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pabianickie Zaklady Farmaceutyczne Polfa S.A. (Ba Lan)
登録者
Pabianickie Zaklady Farmaceutyczne Polfa S.A (Ba Lan)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21926-19
Nadaxena
Naproxen 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pabianickie Zaklady Farmaceutyczne Polfa S.A. (Ba Lan)
登録者
Pabianickie Zaklady Farmaceutyczne Polfa S.A (Ba Lan)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21927-19
Nalidixic Acid Tablets BP. 500mg
Acid Nalidixic 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Umedica Laboratories PVT. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sweta Pharmaceutical Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21972-19
Nitro-G
Nitroglycerin
含量/剤形
10mg/10ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
PT. Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
登録者
PT. Dexa Medica (Indonesia)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21940-19
Nizoral cool cream
Ketoconazol 20mg/g
含量/剤形
20mg/g · Kem
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21881-19
Olembic 40
Olmesartan medoxomil 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21799-19
Omez Insta
Omeprazol 20 mg/gói
含量/剤形
20 mg/gói · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5,9g
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21852-19
OxyContin 15mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Oxycodon HCl 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Purdue Pharmaceuticals, L.P. (Hoa Kỳ)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
162/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-165-19
OxyContin 30mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Oxycodon HCl 30mg
含量/剤形
30mg · Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Purdue Pharmaceuticals, L.P. (Hoa Kỳ)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
162/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-166-19
OxyContin 40mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Oxycodon HCl 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Purdue Pharmaceuticals, L.P. (Hoa Kỳ)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
162/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-167-19
OxyContin 60mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Oxycodon HCl 60mg;
含量/剤形
60mg · Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Purdue Pharmaceuticals, L.P. (Hoa Kỳ)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
162/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-168-19
OxyContin 80mg (Đóng gói: Sharp Corporation; địa chỉ: 7451 Keebler way, Allentown, PA 18106, USA)
Oxycodon HCl 60mg;
含量/剤形
80mg · Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Purdue Pharmaceuticals, L.P. (Hoa Kỳ)
登録者
Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
162/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-169-19
Ozsun-D3
Colecalciferol 25mcg
含量/剤形
25mcg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Catalent Australia Pty. Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đông Đô (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21766-19
Paclitaxel 100mg
Paclitaxel 100mg/16,67ml
含量/剤形
100mg/16,67ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 16,67 ml
製造業者
Laboratorio Varifarma S.A (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
161/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-113-19
Paclitaxel 30mg
Paclitaxel 30mg/5ml
含量/剤形
30mg/5ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Laboratorio Varifarma S.A (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
161/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-114-19
Paclitaxel Bhardwaj 6mg/ml
Paclitaxel 6mg/ml
含量/剤形
6mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Haupt Pharma WolfratshausenGmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH TM Dược phẩm Minh Nguyệt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
161/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-120-19
Panthenol Spray
Mỗi bình 130g chứa: Dexpanthenol 4,63%(kl/kl)
含量/剤形
4,63%(kl/kl) · Keo bọt phun xịt trên da
包装
Bình xịt keo bọt
製造業者
Aeropharm GmbH. (Đức)
登録者
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21875-19
Pemexed 500
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed natri) 500mg
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
161/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-128-19
Pentofyllin 20mg/ml
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Pentoxifylin 100mg
含量/剤形
100mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21812-19
Phong Thấp Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Hy thiêm 1670mg; Lá lốt 330mg; Ngưu tất 670mg; Thổ phục linh 670mg) 287,36mg
含量/剤形
287,36mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32545-19
Pilodon
Celecoxib 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
M/S Stallion Laboratories Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TMDP Vạn Hoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21833-19
Prezista (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A - Địa chỉ: Via C. Janssen (loc. Borgo S. Michele) - 040100 Latina (LT), Ý)
Darunavir (dưới dạng Darunavir ethanolat 867, 28mg) 800mg
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Janssen-Ortho LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
162/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-159-19

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。