Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32488-19
160mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 2ml
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2019-03-20
165/QLD-ÐK
Đợt 164
Gesdonyl
Ethinylestradiol 20mcg; Gestodene 75mcg
含量/剤形
20mcg, 75mcg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ 21 viên
製造業者
Haupt Pharma Munster GmbH (Đức)
登録者
Stragen Pharma SA (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
160/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-137-19
20mcg, 75mcg
Viên nén bao đường
Hộp 1 vỉ 21 viên
Haupt Pharma Munster GmbH
Đức
Stragen Pharma SA
Thụy Sĩ
2019-03-20
160/QÐ-QLD
Đợt 102
Gliptis 5
Glipizid 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21805-19
5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Zim Laboratories Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2019-03-20
164/QÐ-QLD
Đợt 102
Grapiget
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21869-19
75mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2019-03-20
164/QÐ-QLD
Đợt 102
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg
含量/剤形
376mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32543-19
376mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2019-03-20
165/QLD-ÐK
Đợt 164
Hycamtin 0,25mg
Topotecan (dưới dạng Topotecan HCl) 0,25mg
含量/剤形
0,25mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ 10 viên
製造業者
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA (Ý)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
161/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-129-19
0,25mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ 10 viên
GlaxoSmithKline Manufacturing SpA
Ý
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2019-03-20
161/QÐ-QLD
Đợt 102
Hyđan Caps
Cao khô Hy thiêm (tương đương với 2000mg Hy thiêm) 168,4mg; Cao khô Ngũ gia bì chân chim (tương đương với 680mg Ngũ gia bì chân chim) 57,2mg ; Bột Mã tiền chế 88mg
含量/剤形
168,4mg, 57,2mg , 88mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 90 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32489-19
168,4mg, 57,2mg , 88mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 90 viên
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2019-03-20
165/QLD-ÐK
Đợt 164
Hyđan Tab
Cao khô Hy thiêm (tương đương với 2000mg Hy thiêm) 168,4mg ; Cao khô Ngũ gia bì chân chim (tương đương với 680mg Ngũ gia bì chân chim) 57,2mg; Bột Mã tiền chế 88mg
含量/剤形
168,4mg , 57,2mg, 88mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 90 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
165/QLD-ÐK · Đợt 164
VD-32490-19
168,4mg , 57,2mg, 88mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 90 viên
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2019-03-20
165/QLD-ÐK
Đợt 164
Intelence
Etravirin 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 120 viên
製造業者
Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
163/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-143-19
100mg
Viên nén
Hộp 1 lọ 120 viên
Janssen Cilag S.P.A.
Ý
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
2019-03-20
163/QÐ-QLD
Đợt 102
Invega (Đóng gói: Janssen-Cilag S.p.A Địa chỉ: Via C. Jassen, Borgo San Michele, 04100 Latina, Ý)
Paliperidone 6mg
含量/剤形
6mg · Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
162/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-157-19
6mg
Viên nén giải phóng kéo dài
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Janssen Cilag Manufacturing LLC
Hoa Kỳ
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
2019-03-20
162/QÐ-QLD
Đợt 102
Invega (Đóng gói: Janssen-Cilag S.p.A; Địa chỉ: Via C. Jassen, Borgo San Michele, 04100 Latina, Ý)
Paliperidone 3mg
含量/剤形
3mg · Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
162/QÐ-QLD · Đợt 102
VN3-158-19
3mg
Viên nén giải phóng kéo dài
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Janssen Cilag Manufacturing LLC
Hoa Kỳ
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
2019-03-20
162/QÐ-QLD
Đợt 102
Izba
Mỗi ml dung dịch chứa: Travoprost 30mcg
含量/剤形
30mcg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 2,5 ml
製造業者
S.A. Alcon-Couvreur N V (Bỉ)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2019-03-20
決定
164/QÐ-QLD · Đợt 102
VN-21924-19
30mcg
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 2,5 ml
S.A. Alcon-Couvreur N V
Bỉ
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2019-03-20
164/QÐ-QLD
Đợt 102
Khopharco
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Độc hoạt 322,6mg; Tang ký sinh 215,1mg; Quế nhục 215,1mg; Tần giao 215,1mg; Tế tân 215,1mg; Phòng phong 215,1mg; Ngưu tất 215,1mg; Đỗ trọng 215,1mg; Địa hoàng 215,1mg; Đương quy 215,1mg; Bạch thược 215,1mg; Xuyên khung 215,1mg; Nhân sâm 215,1mg; Phục linh 215,1mg; Cam thảo 215,1mg) 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)