|
Viên sáng mắt đông dược việt
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 520mg (tương đương với 1.980mg dược liệu bao gồm: Thục địa 360mg; Sơn thù 180mg; Mẫu đơn bì 135mg; Bạch tật lê 135mg; Trạch tả 135mg; Đương quy 135mg; Câu kỷ tử 135mg; Cúc hoa vàng 135mg; Bạch thược 135mg; Thạch quyết minh 180mg; Hoài sơn 180mg; Phục linh 135mg)
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-05-10 → 2024-05-10
- 決定
- 303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
|
VD-32660-19 |
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
2019-05-10
→ 2024-05-10
|
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
|
|
|
|
|
Đại tràng PV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương 1990 mg dược liệu: Bạch truật 350 mg, Bạch linh 235 mg, Trần bì 235 mg, Nhục đậu khấu 235 mg, Mộc hương 115 mg, Đảng sâm 115 mg, Mạch nha 115 mg, Sơn tra 115 mg, Hoài sơn 115 mg, Sa nhân 115 mg, Thần khúc 115 mg, Cam thảo 70 mg, Hoàng liên 60 mg)
- 含量/剤形
- 297,5 mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-05-10 → 2024-05-10
- 決定
- 303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
|
VD-32665-19 |
297,5 mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2019-05-10
→ 2024-05-10
|
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
|
|
|
|
|
Đại tràng hoàn
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,7 g; Mộc hương 0,23 g; Hoàng liên 0,12 g; Đảng sâm 0,23 g; Thần khúc 0,23 g; Bạch linh 0,47 g; Trần bì 0,47 g; Sa nhân 0,23 g; Mạch nha 0,23 g; Cam thảo 0,14 g; Sơn tra 0,23 g; Sơn dược 0,23 g; Nhục đậu khấu 0,47 g
- 含量/剤形
- Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 10 gói x 4g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-05-10 → 2024-05-10
- 決定
- 303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
|
VD-32663-19 |
Viên hoàn cứng
|
Hộp 10 gói x 4g |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2019-05-10
→ 2024-05-10
|
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
|
|
|
|
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Xuyên khung 80mg; Tế tân 80mg; Bạch linh 80mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Độc hoạt 120mg; Tần giao 80mg; Phòng phong 80mg; Đương quy 80mg; Ngưu tất 80mg; Tang ký sinh 80mg; Sinh địa 80mg; Bạch thược 80mg; Đảng sâm 80mg; Cam thảo 80mg) 485mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai 30 viên; Hộp 01 chai 60 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-05-10 → 2024-05-10
- 決定
- 303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
|
VD-32645-19 |
Viên nang cứng
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai 30 viên; Hộp 01 chai 60 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
2019-05-10
→ 2024-05-10
|
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
|
|
|
|
|
Acarbose Friulchem (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy
Acarbose 50mg;
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2, 9 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Famar Italia S.p.A (Ý)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-04-16
- 決定
- 220/QÐ-QLD · Đợt 102 bs
|
VN-21983-19 |
Viên nén
|
Hộp 2, 9 vỉ x 10 viên |
Famar Italia S.p.A
Ý
|
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda
Việt Nam
|
2019-04-16
|
220/QÐ-QLD
Đợt 102 bs
|
|
|
|
|
Escain
Bupivacaine HCl 5mg/ml
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch tiêm tủy sống
- 包装
- Hộp 5 ống x 4ml
- 製造業者
- PT Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
- 登録者
- PT Dexa Medica (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2019-04-16
- 決定
- 220/QÐ-QLD · Đợt 102 bs
|
VN-21994-19 |
5mg/ml
Dung dịch tiêm tủy sống
|
Hộp 5 ống x 4ml |
PT Ferron Par Pharmaceuticals
Indonesia
|
PT Dexa Medica
Indonesia
|
2019-04-16
|
220/QÐ-QLD
Đợt 102 bs
|
|
|
|
|
Esomera 40mg Tablet
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharvis Korea Pharm. Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2019-04-16
- 決定
- 220/QÐ-QLD · Đợt 102 bs
|
VN-22000-19 |
40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pharvis Korea Pharm. Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
Young Il Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2019-04-16
|
220/QÐ-QLD
Đợt 102 bs
|
|
|
|
|
Laferine
Cao khô lá bạch quả 80mg/ 20ml
- 含量/剤形
- 80mg/ 20ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống x 20ml
- 製造業者
- Cho-A Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2019-04-16
- 決定
- 220/QÐ-QLD · Đợt 102 bs
|
VN-21996-19 |
80mg/ 20ml
Dung dịch uống
|
Hộp 20 ống x 20ml |
Cho-A Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2019-04-16
|
220/QÐ-QLD
Đợt 102 bs
|
|
|
|
|
Osart-20
Olmesartan medoxomil 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Theon Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV DP Việt Tin (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-04-16
- 決定
- 220/QÐ-QLD · Đợt 102 bs
|
VN-21984-19 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Theon Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH MTV DP Việt Tin
Việt Nam
|
2019-04-16
|
220/QÐ-QLD
Đợt 102 bs
|
|
|
|
|
Phileo Tab
Levofloxacin 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Samchundang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-04-16
- 決定
- 220/QÐ-QLD · Đợt 102 bs
|
VN-21985-19 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Philavida
Việt Nam
|
2019-04-16
|
220/QÐ-QLD
Đợt 102 bs
|
|
|
|
|
Sastan-H
Losartan kaki 25mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
- 含量/剤形
- 25mg, 12,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-04-16
- 決定
- 220/QÐ-QLD · Đợt 102 bs
|
VN-21987-19 |
25mg, 12,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2019-04-16
|
220/QÐ-QLD
Đợt 102 bs
|
|
|
|
|
Solondo 10mg soft capsule
Isotretinoin 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Fulink Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-04-16
- 決定
- 220/QÐ-QLD · Đợt 102 bs
|
VN-21982-19 |
10mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Medica Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty Cổ phần Fulink Việt Nam
Việt Nam
|
2019-04-16
|
220/QÐ-QLD
Đợt 102 bs
|
|
|
|
|
A.T Silymarin 117 mg
Silymarin (Chiết xuất Cardus marianus) 117 mg
- 含量/剤形
- 117 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 165/QLD-ÐK · Đợt 164
|
VD-32501-19 |
117 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên. |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2019-03-20
|
165/QLD-ÐK
Đợt 164
|
|
|
|
|
Abifish
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 2% (w/v) · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 60 ml
- 製造業者
- PT. Sunthi Sepuri (Indonesia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21764-19 |
2% (w/v)
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 60 ml |
PT. Sunthi Sepuri
Indonesia
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Alopatan
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydrochlorid) 1mg
- 含量/剤形
- 1mg · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5ml
- 製造業者
- Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21761-19 |
1mg
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ x 5ml |
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
|
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt
Việt Nam
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Amgoal Suspension 50 ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Fexofenadin hydroclorid 30mg
- 含量/剤形
- 30mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ x 50ml
- 製造業者
- The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV DP PV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21819-19 |
30mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ x 50ml |
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH MTV DP PV Healthcare
Việt Nam
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Aminol-S Injection
Mỗi 500ml chứa: L-Lysin. HCl. 2H2O 2160mg; L-Methionin 1440mg; L-Threonine 480mg; L-Arginin. HCl 1500mg; L-Histidin. HCl. 2H2O 750mg; Glycin 2235mg; Sorbitol 25000mg
- 含量/剤形
- 2160mg, 1440mg, 480mg, 1500mg, 750mg, 2235mg, 2500 · Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai thủy tinh 500ml
- 製造業者
- Taiwan Biotech Co. (Đài Loan)
- 登録者
- Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21890-19 |
2160mg, 1440mg, 480mg, 1500mg, 750mg, 2235mg, 2500
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Chai thủy tinh 500ml |
Taiwan Biotech Co.
Đài Loan
|
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Amotrokas 1g
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 825mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
- 含量/剤形
- 825mg, 125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Atabay Kímya Sanayi Ve Tícaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21770-19 |
825mg, 125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Atabay Kímya Sanayi Ve Tícaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda
Việt Nam
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Amotrokas 250ng/62.5mg
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 62,5mg
- 含量/剤形
- 250mg, 62,5mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ pha 80ml hỗn dịch
- 製造業者
- Atabay Kimya San. Ve tic. A.Ş. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21769-19 |
250mg, 62,5mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ pha 80ml hỗn dịch |
Atabay Kimya San. Ve tic. A.Ş.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda
Việt Nam
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
An cung ngưu hoàng hoàn
Mỗi viên hoàn chứa: Ngưu hoàng 0,167g; Thủy ngưu giác 0,333g; Xạ hương 0,042g; Trân châu 0,083g; Chu sa 0,167g; Hùng hoàng 0,167g; Hoàng liên 0,167g; Hoàng cầm 0,167g; Chi tử 0,167g; Uất kim 0,167g; Băng phiến 0,042g
- 含量/剤形
- 0,167g; 0,333g; 0,042g; 0,083g; 0,167g; 0,167g; 0,167g; 0,167g; 0,167g; 0,167g; 0,042g · Viên hoàn
- 包装
- Hộp 1 viên
- 製造業者
- Yunnan Tengyao Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Yunnan Dongjun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21976-19 |
0,167g; 0,333g; 0,042g; 0,083g; 0,167g; 0,167g; 0,167g; 0,167g; 0,167g; 0,167g; 0,042g
Viên hoàn
|
Hộp 1 viên |
Yunnan Tengyao Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
|
Yunnan Dongjun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Aristin-C
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactate) 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100ml
- 製造業者
- Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21810-19 |
200mg
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ x 100ml |
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
|
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Aspaxel
Paclitaxel 30mg/5ml
- 含量/剤形
- 30mg/5ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 30mg (5ml) hoặc 100mg (16,7ml)
- 製造業者
- S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 161/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN3-117-19 |
30mg/5ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 30mg (5ml) hoặc 100mg (16,7ml) |
S.C.Sindan-Pharma SRL
Romania
|
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp
Việt Nam
|
2019-03-20
|
161/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Assolin 1000mg
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) 1000mg/4ml
- 含量/剤形
- 1000mg/4ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 4ml
- 製造業者
- Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21773-19 |
1000mg/4ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 4ml |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.
Ý
|
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp
Việt Nam
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Atcobeta-S
Mỗi 1g thuốc mỡ chứa: Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) 0,5mg; Acid salicylic 30mg
- 含量/剤形
- 0,5mg, 30mg · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Atco Laboratories Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21670-19 |
0,5mg, 30mg
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp 15g |
Atco Laboratories Ltd.
Pakistan
|
Atco Laboratories Ltd.
Pakistan
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Atosiban Pharmidea 6,75mg/0,9ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 6,75mg/0,9ml
- 含量/剤形
- 6,75mg/0,9ml · Dung dịch tiêm tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 0,9ml
- 製造業者
- Sia Pharmidea (Latvia)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Bách Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21759-19 |
6,75mg/0,9ml
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 0,9ml |
Sia Pharmidea
Latvia
|
Công ty TNHH DP Bách Việt
Việt Nam
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Atranir
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Atracurium besylat 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Dung dịch pha tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 2,5ml
- 製造業者
- Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21656-19 |
10mg
Dung dịch pha tiêm
|
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
|
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Augmex
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 125mg
- 含量/剤形
- 500mg, 125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21883-19 |
500mg, 125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Auropodox 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21677-19 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Belidipine
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A. (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Công ty CP dược phẩm Pha No (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21744-19 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A.
Bồ Đào Nha
|
Công ty CP dược phẩm Pha No
Việt Nam
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Binexmetone Tab.
Nabumetone 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21946-19 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Binex Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Boraflox Tab
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Saint Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21954-19 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Saint Corporation
Hàn Quốc
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Brady
Mỗi 5ml chứa: Brompheniramin maleat 2mg
- 含量/剤形
- 2mg · Sirô
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml
- 製造業者
- T.Man Pharma Company Limited (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21765-19 |
2mg
Sirô
|
Hộp 1 lọ 60ml |
T.Man Pharma Company Limited
Thái Lan
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Bucain spinal
Bupivacain hydroclorid (dưới dạng bupivacain hydroclorid monohydrat) 5mg/ml
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 4ml
- 製造業者
- PT. Bernofarm (Indonesia)
- 登録者
- PT. Bernofarm (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21939-19 |
5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 4ml |
PT. Bernofarm
Indonesia
|
PT. Bernofarm
Indonesia
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg
- 含量/剤形
- 700 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 165/QLD-ÐK · Đợt 164
|
VD-32590-19 |
700 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
2019-03-20
|
165/QLD-ÐK
Đợt 164
|
|
|
|
|
Bát Vị Bổ Thận Dương Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Hoài sơn 200mg; Sơn thù 200mg; Mẫu đơn bì 150mg; Thục địa 400mg; Trạch tả 150mg; Phục linh 150mg; Phụ tử chế 50mg; Quế nhục 50mg) 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 165/QLD-ÐK · Đợt 164
|
VD-32540-19 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2019-03-20
|
165/QLD-ÐK
Đợt 164
|
|
|
|
|
Bình can
Cao khô hỗn hợp dược liệu ( tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Nhân trần 2g, Bồ công anh 1g) 480 mg
- 含量/剤形
- 480 mg · Viên nang cứng (xanh lá cây)
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 165/QLD-ÐK · Đợt 164
|
VD-32521-19 |
480 mg
Viên nang cứng (xanh lá cây)
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2019-03-20
|
165/QLD-ÐK
Đợt 164
|
|
|
|
|
Bổ thận âm
Mỗi gói 4 g chứa: Thục địa 1 g; Hoài sơn 0,5 g; Sơn thù 0,5 g; Mẫu đơn bì 0,37 g; Phục linh 0,37 g; Trạch tả 0,37 g
- 含量/剤形
- 1 g, 0,5 g, 0,5 g, 0,37 g, 0,37 g, 0,37 g · Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 10 gói x 4g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 165/QLD-ÐK · Đợt 164
|
VD-32553-19 |
1 g, 0,5 g, 0,5 g, 0,37 g, 0,37 g, 0,37 g
Viên hoàn cứng
|
Hộp 10 gói x 4g |
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
|
2019-03-20
|
165/QLD-ÐK
Đợt 164
|
|
|
|
|
Bổ tâm an thần
Mỗi viên hoàn mềm 10g chứa: Củ bình vôi 0,85g; Long nhãn 0,5g; Liên nhục 0,3g; Táo nhân 0,3g; Lạc tiên 2g; Thục địa 0,6g; Hoài sơn 0,7g
- 含量/剤形
- 0,85g, 0,5g, 0,3g, 0,3g, 2g, 0,6g, 0,7g · Viên hoàn mềm
- 包装
- Hộp chứa 6 viên hoàn x 10g
- 製造業者
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- (Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 170/QLD-ÐK · Đợt 164
|
GC-319-19 |
0,85g, 0,5g, 0,3g, 0,3g, 2g, 0,6g, 0,7g
Viên hoàn mềm
|
Hộp chứa 6 viên hoàn x 10g |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình
Việt Nam
|
2019-03-20
|
170/QLD-ÐK
Đợt 164
|
|
|
|
|
Caduet
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) 20mg
- 含量/剤形
- Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21934-19 |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) 20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Viatris Việt Nam
Việt Nam
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Calamine Leopard Brand
Mỗi 100ml chứa: Calamine 15g; Kẽm oxid 5g
- 含量/剤形
- 15g, 5g · Hỗn dịch dùng ngoài da
- 包装
- Chai nhựa 60ml, 120ml
- 製造業者
- Leopard Medical Brand Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH dược Song Sáng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21808-19 |
15g, 5g
Hỗn dịch dùng ngoài da
|
Chai nhựa 60ml, 120ml |
Leopard Medical Brand Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty TNHH dược Song Sáng
Việt Nam
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Camxicam
Piroxicam 20mg/1ml
- 含量/剤形
- 20mg/1ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1 ml
- 製造業者
- Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21767-19 |
20mg/1ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1 ml |
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Cao hy thiêm TW3
Mỗi chai 125ml chứa: Hy thiêm 124g; Thiên niên kiện 6,25g
- 含量/剤形
- 124g, 6,25g · Cao lỏng
- 包装
- Chai 125ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 165/QLD-ÐK · Đợt 164
|
VD-32538-19 |
124g, 6,25g
Cao lỏng
|
Chai 125ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
2019-03-20
|
165/QLD-ÐK
Đợt 164
|
|
|
|
|
Cao lỏng PQA ho hen
Mỗi 5ml chứa: Cao lỏng hỗn hợp dược liệu (1,8:1) tương đương với Ma hoàng 2,25g; Quế chi 1,50g; Hạnh nhân 2,25g; Chích cam thảo 0,75g) 3,75g
- 含量/剤形
- 3,75g · Cao lỏng
- 包装
- Chai 30ml; 60ml; 90ml; 125ml. Hộp 1 chai + 1 cốc đong; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 5ml. Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 10 ml
- 製造業者
- Công ty CPDP PQA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP PQA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 165/QLD-ÐK · Đợt 164
|
VD-32579-19 |
3,75g
Cao lỏng
|
Chai 30ml; 60ml; 90ml; 125ml. Hộp 1 chai + 1 cốc đong; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 5ml. Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 10 ml |
Công ty CPDP PQA
Việt Nam
|
Công ty CPDP PQA
Việt Nam
|
2019-03-20
|
165/QLD-ÐK
Đợt 164
|
|
|
|
|
Cbibenzol 500mg
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Dongkwang Pharmceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21843-19 |
500 mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Dongkwang Pharmceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Nguyễn Vy
Việt Nam
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Cefoperazone ABR 1g powder for solution for injection
Cefoperazon 1g
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ
- 製造業者
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
- 登録者
- Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21827-19 |
1g
Bột pha dung dịch tiêm
|
Hộp 5 lọ |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bungary
|
Công ty TNHH Nhân Sinh
Việt Nam
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Celecox
Celecoxib 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21884-19 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Cephalova
Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri) 2g
- 含量/剤形
- 2g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 165/QLD-ÐK · Đợt 164
|
VD-32513-19 |
2g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ x 2g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2019-03-20
|
165/QLD-ÐK
Đợt 164
|
|
|
|
|
Children's Tylenol
Mỗi 2,5 ml chứa Acetaminophen 80mg;
- 含量/剤形
- 160mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml kèm 01 cốc đong
- 製造業者
- Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21880-19 |
160mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai 60ml kèm 01 cốc đong |
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
Công ty TNHH DKSH Pharma Việt Nam
Thái Lan
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|
|
Chlorpheniramin
Clorpheniramin maleat 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nang cứng (màu tím - vàng)
- 包装
- Lọ 200 viên; Lọ 500 viên
- 製造業者
- (Cở sở nhận gia công): Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- (Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược phẩm & dịch vụ y tế Khánh Hội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 170/QLD-ÐK · Đợt 164
|
GC-317-19 |
4mg
Viên nang cứng (màu tím - vàng)
|
Lọ 200 viên; Lọ 500 viên |
(Cở sở nhận gia công): Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược phẩm & dịch vụ y tế Khánh Hội
Việt Nam
|
2019-03-20
|
170/QLD-ÐK
Đợt 164
|
|
|
|
|
Chophytol (Cơ sở xuất xưởng: Laboratoires Rosa Phytopharma, địa chỉ: 2, avenue du Traite de Rome-BP51 78401 Chatou Cedex., France)
Cao khô lá actiso 200mg;
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 2 hoặc 6 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Laboratoires Galeniques Vernin (Pháp)
- 登録者
- Tedis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2019-03-20
- 決定
- 164/QÐ-QLD · Đợt 102
|
VN-21973-19 |
200mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 2 hoặc 6 vỉ x 30 viên |
Laboratoires Galeniques Vernin
Pháp
|
Tedis
Pháp
|
2019-03-20
|
164/QÐ-QLD
Đợt 102
|
|
|
|