Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-20
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 29051〜29100 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Elaprase
Idursulfase 6mg/3ml
含量/剤形
6mg/3ml · Hộp 1 lọ 3ml
包装
Dung dịch đậm đặc dùng cho dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
製造業者
Nhà sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG (Đ/c: Eisenbahnnstraβe 2-4, 88085 Langenargen - Đức) (Đức)
登録者
Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2019-07-23
決定
433/QĐ-QLD · 38
QLSP-H03-1164-19
Etexbenkis Capsule
Thymomodulin 80mg
含量/剤形
80mg · Hộp 3 vỉ x 10 viên; 6 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
包装
Viên nang cứng
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-07-23
決定
432/QĐ-QLD · 38
QLSP-1154-19
Greenpam Hard capsule
Thymomodulin 80mg
含量/剤形
80mg · Hộp 6 vỉ x 10 viên
包装
Viên nang cứng
製造業者
Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-07-23
決定
432/QĐ-QLD · 38
QLSP-1155-19
Human Albumin Grifols 20%
Human Albumin
含量/剤形
200g/l (10g/50ml; hoặc 20g/100ml) · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 50 ml. Hộp 1 lọ x 100 ml
製造業者
Instituto Grifols, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2019-07-23
決定
432/QĐ-QLD · 38
QLSP-1149-19
Humira
Adalimumab 40mg/0,4ml
含量/剤形
40mg/0,4ml · Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và một miếng bông cồn. Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (adalimumab 40mg/0,4ml)
包装
Dung dịch tiêm
製造業者
Nhà sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmBH & Co. KG (Đ/c: Schutzenstrasse 87 and 99-101, 88212 Ravensburg - Đức) (Đức)
登録者
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2019-07-23
決定
433/QĐ-QLD · 38
QLSP-H03-1172-19
Imojev MD
Một liều vắc xin bột đông khô chứa: Virus Viêm não Nhật Bản tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0-5,8 log PFU
含量/剤形
Một liều vắc xin bột đông khô chứa: Virus Viêm não Nhật Bản tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0-5,8 log PFU · Hộp 10 lọ 4 liều vắc xin bột đông khô + hộp 10 lọ 4 liều dung môi
包装
Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên thành hỗn dịch tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất hoạt chất: Sanofi Pasteur Biologics Co. (Đ/c: 50-90 Shawmut Road Canton, MA 02021 - Mỹ (Hoa Kỳ)
登録者
Substipharm Biologics Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2019-07-23
決定
434/QĐ-QLD · 38
QLVX-H03-1141-19
Simponi
Golimumab 100mg/1ml
含量/剤形
100mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc; Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn thuốc
製造業者
Nhà sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solution LLC., (Đ/c: 927 South Curry Pike, Bloomington, Indiana 47403 - Mỹ) (Hoa Kỳ)
登録者
Janssen - Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2019-07-23
決定
433/QĐ-QLD · 38
QLSP-H03-1162-19
Vintor 2000
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) Erythropoietin 2000IU/ml
含量/剤形
2000IU/ml · Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 ml dung dịch tiêm
包装
Dung dịch tiêm
製造業者
Gennova Biopharmaceutials Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-07-23
決定
432/QĐ-QLD · 38
QLSP-1150-19
A.T Triho
Mỗi 8 ml chiết từ dược liệu tương đương: Bạch linh 300 mg; Cát cánh 433 mg; Tỳ bà diệp 166 mg; Tang bạch bì 166 mg; Ma hoàng 500 mg; Mạch môn 153 mg; Bạc hà 100 mg; Bán hạ 166 mg; Bách bộ 40 mg; Mơ muối 162 mg; Cam thảo 23 mg; Bạch phàn 183 mg
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 8ml; Hộp 1 chai 120 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32616-19
Ajishi
Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32635-19
An lợi nhiệt TW3
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Sinh địa 350mg; Đương quy 350mg; Mẫu đơn bì 280mg; Thăng ma 280mg) 560mg; Hoàng liên 120mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32640-19
An thần TW3
Bình vôi 250mg; Cao đặc lá Vông nem tương đương lá Vông nem 1250mg; Cao đặc Lạc tiên tương đương Lạc tiên 1250mg; Cao đặc Bình vôi tương đương Bình vôi 1000g; Cao đặc Tâm sen tương đương Tâm sen 625mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 05 vỉ x 1 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32641-19
An thần TW3
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Bình vôi 150mg; lá Vông nem 150mg; Lạc tiên 150mg; Tâm sen 75mg)
含量/剤形
65mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 01 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32642-19
An thần đông dược việt
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.160mg dược liệu bao gồm: Tri mẫu 480mg; Xuyên khung 240mg; Cam thảo 160mg; Toan táo nhân 800mg; Phục linh 480mg)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32655-19
Bồ công anh nam
Bồ công anh
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32664-19
Bổ huyết điều kinh đông dược việt
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.160mg dược liệu bao gồm: Hoàng kỳ 240mg; Cam thảo 80mg; Gừng 40mg; Thục địa 240mg; Trần bì 120mg; Ngũ vị tử 80mg; Đại táo 240mg; Đảng sâm 240mg; Phục linh 160mg; Bạch truật 240mg; Đương quy 160mg; Bạch thược 160mg; Quế 40mg; Viễn chí 120mg)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32656-19
Bổ não - H
Mỗi 9 gam hoàn cứng chứa: Đan sâm 192mg; Huyền sâm 192mg; Đương quy 768mg; Viễn chí (chế) 192mg; Toan táo nhân (sao) 768mg; Đảng sâm 192mg; Bá tử nhân 192mg; Bạch linh 192mg; Cát cánh 192mg; Ngũ vị tử 384mg; Mạch môn 768mg; Chu sa 76,8mg; Thiên môn đông 768mg; Sinh địa 1.536mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 60g, 100g
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32674-19
Cennar. Tw3
Cao đặc rau má (tương đương 1,0g rau má khô)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32643-19
Cetecoleceti 20
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32668-19
Cảm cúm đông dược việt
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510 mg (tương đương 2.280mg dược liệu bao gồm: Hương phụ 480mg; Xuyên khung 240mg; Tía tô 360mg; Trần bì 240mg; Kinh giới 240mg; Phòng phong 240mg; Tần giao 240mg; Cam thảo 120mg; Gừng 120mg)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32657-19
Dưỡng huyết an thần DHĐ
Cao khô xuyên khung (tương đương xuyên khung 0,625g) 37mg ; Cao khô hỗn hợp các dược liệu (tương đương với: Toan táo nhân 2,25g; Tri mẫu 1,25g; Cam thảo 0,375g; Phục linh 1,25g) 615mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32697-19
Dịch truyền tĩnh mạch Natri Clorid 0,9%
Mỗi 100ml chứa: Natri clorid 0,9g
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Thùng 40 chai x 100ml; thùng 20 chai x 250ml; thùng 10 chai x 500ml, 1000ml, 500ml chứa 250ml dung dịch
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32723-19
Gadoman - G
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Hải mã 1250mg; Nhân sâm 1225mg; Lộc nhung 1250mg; Quế 187,5mg) 326mg; Quế 187,5mg; Nhân sâm 25mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Xanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32662-19
Gylopsin
Cao khô giảo cổ lam 300mg; Polyphenol của chè dây 150mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH TM Dược phẩm Đông Á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32737-19
Hepaforter MKP
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg) 80mg ; Cao khô Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 200mg) 16,7mg; Cao khô Xuyên tâm liên (tương đương Xuyên tâm liên 200mg) 15,4mg; Cao khô Nhọ nồi (tương đương Nhọ nồi 200mg) 16,7mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 80 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32687-19
Hoàn phong tê thấp TW3
Mỗi hoàn mềm 8g chứa: Hà thủ ô đỏ 0,95g; Hy thiêm 0,65g; Thổ phục linh 0,65g; Thiên niên kiện 0,23g; Phấn phòng kỷ: 200 mg 0,40g; Cao đặc Thiên niên kiện (tương đương 0,32g Thiên niên kiện) 0,06g; Cao đặc Thương nhĩ tử (tương đương 0,4g Thương nhĩ tử) 0,046g; Cao đặc Huyết giác (tương đương 0,4g Huyết giác) 0,016g
含量/剤形
Hoàn mềm
包装
Hộp 06 hoàn x 8g; Hộp 10 hoàn x 8g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32646-19
Hoàn tiêu độc TW3
Mỗi túi 5g chứa: Sài đất 1,2g; Thổ phục linh 1,2g; Bồ công anh 0,8g; Sinh địa 0,72g; Kim ngân hoa 0,4g; Thảo quyết minh 0,36g; Cao đặc Kim ngân hoa (tương đương 0,8g Kim ngân hoa) 0,1g; Cao đặc Thương nhĩ tử (tương đương 0,88g Thương nhĩ tử) 0,1g
含量/剤形
Hoàn cứng
包装
Hộp 10 túi 5g; Hộp 01 chai 50g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32647-19
Kozimi
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với: Hắc phụ tử 3g; Cam thảo (chích mật) 2g; Can khương 2g)
含量/剤形
Viên nén ngậm
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32675-19
Leucova
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510 mg (tương đương với 2.400 dược liệu bao gồm: Hoàng cầm 240mg; Sài hồ 240mg; Hương phụ 320mg; Dàng dành 160mg; Bạch thược 240mg; Ngải cứu 240mg; Ích mẫu 240mg; Chỉ thực 240mg; Đương quy 240mg; Phục linh 240mg)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32659-19
Livtamy
Cao khô Actiso (tương đương với 5800 mg lá tươi Actiso) 40 mg; Bột rau má 300 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tamy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32638-19
Lumbrotine
Địa long 100mg; Hoàng kỳ 140mg; Đương quy 80mg; Xích thược 60mg; Đào nhân 40mg; Hồng hoa 40mg; Xuyên khung 40mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32648-19
Lương huyết tiêu độc gan
Mỗi 120 ml cao lỏng hỗn hợp dược liệu chiết từ: Trạch tả (thân rễ) 6,3g; Hoàng cầm (rễ) 10,5g; Sinh địa 10,5g; Actisoo (lá) 21g; Long đởm (thân và rễ) 21g; Cam thảo (rễ) 6,3g; Đại hoàng (thân rễ) 12,6g; Nhân trần tía 10,5g; Dành dành 12,6g; Sài hồ (rễ) 6,3g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai x 120ml, 220ml
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32731-19
Marathone
Mã tiền chế 50,0mg; Cam thảo 11,5mg; Ma hoàng 115mg; Một dược 11,5mg; Nhũ hương 11,5mg; Ngưu tất 11,5mg; Tằm vôi 11,5mg; Thương truật 11,5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32649-19
Nam Dược nhuận tràng khang
Mỗi viên chứa 0,43 g cao khô tương đương: Sinh địa 0,55 g; Hồ ma 0,27 g; Đào nhân 0,27 g; Tang diệp 0,27 g; Thảo quyết minh 0,27 g; Bột thô trần bì 0,05 g; Bột mịn trần bì 0,13 g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32734-19
Nam dược lục vị ẩm
Mỗi 100 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Thục địa 32 g; Hoài sơn 16 g; Sơn thù 16 g; Mẫu đơn bì 12 g; Phục linh 12 g; Trạch tả 12 g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1lọ 100ml; Hộp 1 lọ 125ml
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32733-19
Nasalis
Mỗi viên chứa 112 mg cao khô dược liệu tương đương: Thương nhĩ tử 150 mg; Kim ngân hoa 150 mg; Hoàng cầm 120 mg; Tân di hoa 80 mg; Mạch môn 120 mg; Huyền sâm 120 mg; Mẫu đơn bì 120 mg; Địa hoàng 150 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32630-19
PQA viêm mũi dị ứng
Mỗi 5ml chứa: Cao hỗn hợp dược liệu (1,5:1) 4,0g tương đương với: Ké đầu ngựa 0,83g; Tân di 1,67g; Bạch chỉ 3,33g; Bạc hà 0,17g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Chai nhựa 30ml; 60ml; 90ml; 125ml. Hộp 1 chai + 1 cốc đong; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 5ml. Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 10 ml.
製造業者
Công ty CPDP PQA (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP PQA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32716-19
Phong tê thấp - HT
Mỗi 15ml cao lỏng chứa: Cao hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Độc hoạt 2g; Phòng phong 1,33g; Tế tân 1,33g; Tần giao 1,33g; Tang ký sinh 1,33g; Đỗ trọng 1,33g; Ngưu tất 1,33g; Cam thảo 1,33g; Quế nhục 1,33g; Đương quy 1,33g; Xuyên khung 1,33g; Bạch thược 1,33g; Sinh địa 1,33g; Nhân sâm 1,33g; Phục linh 1,33g) 4,17g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 15ml; Hộp 1 lọ 60ml, 90ml, 100ml, 125ml, 200ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32607-19
Q - Tyta
Long nhãn 800mg; Đại táo 200mg; Viễn chí 800mg; Đảng sâm 400mg; Bạch truật 800mg; Đương quy 800mg; Cam thảo 200mg; Toan táo nhân 400mg; Bạch linh 800mg; Hoàng kỳ 400mg; Mộc hương 200mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32701-19
Siro PQA ho hen
Mỗi 5ml chứa: Cao hỗn hợp dược liệu (1,8:1) (tương đương với: Ma hoàng 2,25g; Quế chi 1,5g; Hạnh nhân 2,25g; Chích cam thảo 0,75g) 3,75g
含量/剤形
Siro
包装
Chai nhựa 30ml; 60ml; 90ml; 125ml. Hộp 1 chai +1 cốc đong. Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 5 ml. Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 10 ml
製造業者
Công ty CPDP PQA (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP PQA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32717-19
Stomaps
Mỗi 81,8 mg cao khô hỗn hợp dược liệu và 430 mg bột hỗn hợp dược liệu tương đương với: Thương truật 530mg; Trần bì 270mg; Cam thảo 130mg; Hậu phác 400mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32732-19
Thuốc ho ma hạnh
Mỗi 100ml chứa dịch chiết từ các dược liệu tương đương với: Ma hoàng 12g; Hạnh nhân đắng 10g; Cam thảo 3g; Bình vôi 20g; Thạch cao 12g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32684-19
Thuốc hạ huyết áp Casoran Plus
Cao hoa hòe 3:1 160mg; Cao rễ dừa cạn 6:1 20mg; Cao tâm sen 4:1 15mg; Cao cúc hoa vàng 3:1 10mg; Cao cỏ ngọt 4:1 9mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộ 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32702-19
Tioga Liquid
Mỗi 125 ml dung dịch chiết từ dược liệu tương đương: Cao actiso (tương đương 3,5 g lá tươi Actiso) 1,25 g; Sài đất 37,5 g; Thương nhĩ tử 12,5 g; Kim ngân cuộng 31,25 g; Hạ khô thảo 6,25 g
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 125 ml; Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 10 ống x 15 ml
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32651-19
Viên an nhũ OPC
Hạ khô thảo 297mg; Sài hồ 198mg; Xích thược 178mg; Nga truật 178mg; Mẫu lệ 297mg; Miết giáp 297mg; Nụ hoa hồng 238mg; Đương quy 198mg; Xuyên khung 198mg; Diên hồ sách 178mg; Bạch cương tàm 119mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32627-19
Viên ngậm ho Vinaplant
Cao đặc dược liệu 100 mg tương đương với: Ma hoàng 160 mg; Chích cam thảo 120 mg; Khổ hạnh nhân 240 mg; Thạch cao 480 mg
含量/剤形
Viên ngậm
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32639-19
Viên sáng mắt đông dược việt
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 520mg (tương đương với 1.980mg dược liệu bao gồm: Thục địa 360mg; Sơn thù 180mg; Mẫu đơn bì 135mg; Bạch tật lê 135mg; Trạch tả 135mg; Đương quy 135mg; Câu kỷ tử 135mg; Cúc hoa vàng 135mg; Bạch thược 135mg; Thạch quyết minh 180mg; Hoài sơn 180mg; Phục linh 135mg)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32660-19
Đại tràng PV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương 1990 mg dược liệu: Bạch truật 350 mg, Bạch linh 235 mg, Trần bì 235 mg, Nhục đậu khấu 235 mg, Mộc hương 115 mg, Đảng sâm 115 mg, Mạch nha 115 mg, Sơn tra 115 mg, Hoài sơn 115 mg, Sa nhân 115 mg, Thần khúc 115 mg, Cam thảo 70 mg, Hoàng liên 60 mg)
含量/剤形
297,5 mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32665-19
Đại tràng hoàn
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,7 g; Mộc hương 0,23 g; Hoàng liên 0,12 g; Đảng sâm 0,23 g; Thần khúc 0,23 g; Bạch linh 0,47 g; Trần bì 0,47 g; Sa nhân 0,23 g; Mạch nha 0,23 g; Cam thảo 0,14 g; Sơn tra 0,23 g; Sơn dược 0,23 g; Nhục đậu khấu 0,47 g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32663-19
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Xuyên khung 80mg; Tế tân 80mg; Bạch linh 80mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Độc hoạt 120mg; Tần giao 80mg; Phòng phong 80mg; Đương quy 80mg; Ngưu tất 80mg; Tang ký sinh 80mg; Sinh địa 80mg; Bạch thược 80mg; Đảng sâm 80mg; Cam thảo 80mg) 485mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai 30 viên; Hộp 01 chai 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32645-19

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。