Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32635-19
Thuốc cốm
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 2,5g
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
An lợi nhiệt TW3
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Sinh địa 350mg; Đương quy 350mg; Mẫu đơn bì 280mg; Thăng ma 280mg) 560mg; Hoàng liên 120mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32640-19
Viên nang cứng
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
An thần TW3
Bình vôi 250mg; Cao đặc lá Vông nem tương đương lá Vông nem 1250mg; Cao đặc Lạc tiên tương đương Lạc tiên 1250mg; Cao đặc Bình vôi tương đương Bình vôi 1000g; Cao đặc Tâm sen tương đương Tâm sen 625mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 05 vỉ x 1 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32641-19
Viên nang cứng
Hộp 05 vỉ x 1 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
An thần TW3
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Bình vôi 150mg; lá Vông nem 150mg; Lạc tiên 150mg; Tâm sen 75mg)
含量/剤形
65mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 01 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32642-19
65mg
Viên nén bao đường
Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 01 chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
An thần đông dược việt
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.160mg dược liệu bao gồm: Tri mẫu 480mg; Xuyên khung 240mg; Cam thảo 160mg; Toan táo nhân 800mg; Phục linh 480mg)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32655-19
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.160mg dược liệu bao gồm: Hoàng kỳ 240mg; Cam thảo 80mg; Gừng 40mg; Thục địa 240mg; Trần bì 120mg; Ngũ vị tử 80mg; Đại táo 240mg; Đảng sâm 240mg; Phục linh 160mg; Bạch truật 240mg; Đương quy 160mg; Bạch thược 160mg; Quế 40mg; Viễn chí 120mg)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32656-19
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Bổ não - H
Mỗi 9 gam hoàn cứng chứa: Đan sâm 192mg; Huyền sâm 192mg; Đương quy 768mg; Viễn chí (chế) 192mg; Toan táo nhân (sao) 768mg; Đảng sâm 192mg; Bá tử nhân 192mg; Bạch linh 192mg; Cát cánh 192mg; Ngũ vị tử 384mg; Mạch môn 768mg; Chu sa 76,8mg; Thiên môn đông 768mg; Sinh địa 1.536mg
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 60g, 100g
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32674-19
Viên hoàn cứng
Hộp 1 lọ 60g, 100g
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Cennar. Tw3
Cao đặc rau má (tương đương 1,0g rau má khô)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32643-19
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Cetecoleceti 20
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32668-19
20mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược trung ương 3
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Cảm cúm đông dược việt
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510 mg (tương đương 2.280mg dược liệu bao gồm: Hương phụ 480mg; Xuyên khung 240mg; Tía tô 360mg; Trần bì 240mg; Kinh giới 240mg; Phòng phong 240mg; Tần giao 240mg; Cam thảo 120mg; Gừng 120mg)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32657-19
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Dưỡng huyết an thần DHĐ
Cao khô xuyên khung (tương đương xuyên khung 0,625g) 37mg ; Cao khô hỗn hợp các dược liệu (tương đương với: Toan táo nhân 2,25g; Tri mẫu 1,25g; Cam thảo 0,375g; Phục linh 1,25g) 615mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32697-19
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Dịch truyền tĩnh mạch Natri Clorid 0,9%
Mỗi 100ml chứa: Natri clorid 0,9g
含量/剤形
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Thùng 40 chai x 100ml; thùng 20 chai x 250ml; thùng 10 chai x 500ml, 1000ml, 500ml chứa 250ml dung dịch
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32723-19
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Thùng 40 chai x 100ml; thùng 20 chai x 250ml; thùng 10 chai x 500ml, 1000ml, 500ml chứa 250ml dung dịch
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam.
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Gadoman - G
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Hải mã 1250mg; Nhân sâm 1225mg; Lộc nhung 1250mg; Quế 187,5mg) 326mg; Quế 187,5mg; Nhân sâm 25mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Xanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32662-19
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Xanh
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Gylopsin
Cao khô giảo cổ lam 300mg; Polyphenol của chè dây 150mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH TM Dược phẩm Đông Á (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32737-19
Viên nang cứng
Hộp 1 lọ 60 viên
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty TNHH TM Dược phẩm Đông Á
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Hepaforter MKP
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg) 80mg ; Cao khô Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 200mg) 16,7mg; Cao khô Xuyên tâm liên (tương đương Xuyên tâm liên 200mg) 15,4mg; Cao khô Nhọ nồi (tương đương Nhọ nồi 200mg) 16,7mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 80 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32687-19
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai 80 viên
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Hoàn phong tê thấp TW3
Mỗi hoàn mềm 8g chứa: Hà thủ ô đỏ 0,95g; Hy thiêm 0,65g; Thổ phục linh 0,65g; Thiên niên kiện 0,23g; Phấn phòng kỷ: 200 mg 0,40g; Cao đặc Thiên niên kiện (tương đương 0,32g Thiên niên kiện) 0,06g; Cao đặc Thương nhĩ tử (tương đương 0,4g Thương nhĩ tử) 0,046g; Cao đặc Huyết giác (tương đương 0,4g Huyết giác) 0,016g
含量/剤形
Hoàn mềm
包装
Hộp 06 hoàn x 8g; Hộp 10 hoàn x 8g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32646-19
Hoàn mềm
Hộp 06 hoàn x 8g; Hộp 10 hoàn x 8g
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Hoàn tiêu độc TW3
Mỗi túi 5g chứa: Sài đất 1,2g; Thổ phục linh 1,2g; Bồ công anh 0,8g; Sinh địa 0,72g; Kim ngân hoa 0,4g; Thảo quyết minh 0,36g; Cao đặc Kim ngân hoa (tương đương 0,8g Kim ngân hoa) 0,1g; Cao đặc Thương nhĩ tử (tương đương 0,88g Thương nhĩ tử) 0,1g
含量/剤形
Hoàn cứng
包装
Hộp 10 túi 5g; Hộp 01 chai 50g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32647-19
Hoàn cứng
Hộp 10 túi 5g; Hộp 01 chai 50g
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Kozimi
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với: Hắc phụ tử 3g; Cam thảo (chích mật) 2g; Can khương 2g)
含量/剤形
Viên nén ngậm
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32675-19
Viên nén ngậm
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Leucova
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510 mg (tương đương với 2.400 dược liệu bao gồm: Hoàng cầm 240mg; Sài hồ 240mg; Hương phụ 320mg; Dàng dành 160mg; Bạch thược 240mg; Ngải cứu 240mg; Ích mẫu 240mg; Chỉ thực 240mg; Đương quy 240mg; Phục linh 240mg)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32659-19
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Livtamy
Cao khô Actiso (tương đương với 5800 mg lá tươi Actiso) 40 mg; Bột rau má 300 mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tamy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32638-19
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tamy
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Lumbrotine
Địa long 100mg; Hoàng kỳ 140mg; Đương quy 80mg; Xích thược 60mg; Đào nhân 40mg; Hồng hoa 40mg; Xuyên khung 40mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32648-19
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Lương huyết tiêu độc gan
Mỗi 120 ml cao lỏng hỗn hợp dược liệu chiết từ: Trạch tả (thân rễ) 6,3g; Hoàng cầm (rễ) 10,5g; Sinh địa 10,5g; Actisoo (lá) 21g; Long đởm (thân và rễ) 21g; Cam thảo (rễ) 6,3g; Đại hoàng (thân rễ) 12,6g; Nhân trần tía 10,5g; Dành dành 12,6g; Sài hồ (rễ) 6,3g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai x 120ml, 220ml
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32731-19
Cao lỏng
Hộp 1 chai x 120ml, 220ml
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Marathone
Mã tiền chế 50,0mg; Cam thảo 11,5mg; Ma hoàng 115mg; Một dược 11,5mg; Nhũ hương 11,5mg; Ngưu tất 11,5mg; Tằm vôi 11,5mg; Thương truật 11,5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32649-19
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Nam Dược nhuận tràng khang
Mỗi viên chứa 0,43 g cao khô tương đương: Sinh địa 0,55 g; Hồ ma 0,27 g; Đào nhân 0,27 g; Tang diệp 0,27 g; Thảo quyết minh 0,27 g; Bột thô trần bì 0,05 g; Bột mịn trần bì 0,13 g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32734-19
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Nam dược lục vị ẩm
Mỗi 100 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Thục địa 32 g; Hoài sơn 16 g; Sơn thù 16 g; Mẫu đơn bì 12 g; Phục linh 12 g; Trạch tả 12 g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1lọ 100ml; Hộp 1 lọ 125ml
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32733-19
Cao lỏng
Hộp 1lọ 100ml; Hộp 1 lọ 125ml
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Nasalis
Mỗi viên chứa 112 mg cao khô dược liệu tương đương: Thương nhĩ tử 150 mg; Kim ngân hoa 150 mg; Hoàng cầm 120 mg; Tân di hoa 80 mg; Mạch môn 120 mg; Huyền sâm 120 mg; Mẫu đơn bì 120 mg; Địa hoàng 150 mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32630-19
Viên nén bao đường
Hộp 1 chai x 60 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
PQA viêm mũi dị ứng
Mỗi 5ml chứa: Cao hỗn hợp dược liệu (1,5:1) 4,0g tương đương với: Ké đầu ngựa 0,83g; Tân di 1,67g; Bạch chỉ 3,33g; Bạc hà 0,17g
Mỗi 81,8 mg cao khô hỗn hợp dược liệu và 430 mg bột hỗn hợp dược liệu tương đương với: Thương truật 530mg; Trần bì 270mg; Cam thảo 130mg; Hậu phác 400mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32732-19
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Thuốc ho ma hạnh
Mỗi 100ml chứa dịch chiết từ các dược liệu tương đương với: Ma hoàng 12g; Hạnh nhân đắng 10g; Cam thảo 3g; Bình vôi 20g; Thạch cao 12g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32684-19
Cao lỏng
Hộp 1 chai x 100ml
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Thuốc hạ huyết áp Casoran Plus
Cao hoa hòe 3:1 160mg; Cao rễ dừa cạn 6:1 20mg; Cao tâm sen 4:1 15mg; Cao cúc hoa vàng 3:1 10mg; Cao cỏ ngọt 4:1 9mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộ 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32702-19
Viên bao phim
Hộ 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2019-05-10
→ 2024-05-10
303/QĐ-QLD
164 bổ sung
Tioga Liquid
Mỗi 125 ml dung dịch chiết từ dược liệu tương đương: Cao actiso (tương đương 3,5 g lá tươi Actiso) 1,25 g; Sài đất 37,5 g; Thương nhĩ tử 12,5 g; Kim ngân cuộng 31,25 g; Hạ khô thảo 6,25 g
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 125 ml; Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 10 ống x 15 ml
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-05-10 → 2024-05-10
決定
303/QĐ-QLD · 164 bổ sung
VD-32651-19
Dung dịch uống
Hộp 1 chai 125 ml; Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 10 ống x 15 ml