|
Kelabto Tablet
Tadalafil 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Inist Bio PHarmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
|
VN-22006-19 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Inist Bio PHarmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T
Việt Nam
|
2019-07-24
|
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
|
|
|
|
|
Klevatidin inj sol 50mg/2ml amp
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydrochlorid) 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 2ml
- 製造業者
- Kleva Pharmaceuticals S.A. (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22100-19 |
50mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 2ml |
Kleva Pharmaceuticals S.A.
Hy Lạp
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Levosum
Levothyroxin natri 0,1mg
- 含量/剤形
- 0,1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Samnam Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
|
VN-22010-19 |
0,1mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Samnam Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
|
2019-07-24
|
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
|
|
|
|
|
Lorucet-10
Loratadine 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22174-19 |
10mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Ludox 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lupin Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22136-19 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Lupin Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
M-Cam 15
Meloxicam 15mg
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22205-19 |
15mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Unichem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Unichem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Medicox 60
Etoricoxib 60mg
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Aryabrat International Pte., Ltd. (Campuchia)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22056-19 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Zim Laboratories Limited
Ấn Độ
|
Aryabrat International Pte., Ltd.
Campuchia
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Medicox 90
Etoricoxib 90mg
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22134-19 |
90mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Zim Laboratories Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH thương mại Thanh Danh
Việt Nam
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Medocetinax
Cetirizin hydroclorid 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medopharm (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22071-19 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medopharm
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Microcef-200DT
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén phân tán không bao
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22175-19 |
200mg
Viên nén phân tán không bao
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Midanium
Midazolam 5mg/ml
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml
- 製造業者
- Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
- 登録者
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22190-19 |
5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml |
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
|
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Mobic
Meloxicam 15mg/1,5ml
- 含量/剤形
- 15mg/1,5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 1,5ml
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Espana S.A (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22059-19 |
15mg/1,5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 1,5ml |
Boehringer Ingelheim Espana S.A
Tây Ban Nha
|
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Moov 15
Meloxicam 15mg
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22113-19 |
15mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Zim Laboratories Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Moov 7.5
Meloxicam 7,5mg
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22114-19 |
7,5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Zim Laboratories Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Neostigmine-hameln
Neostigmin methylsulfat 0,5mg/ml
- 含量/剤形
- 0,5mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22085-19 |
0,5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 1ml |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Newclen Cap
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 5 mg
- 含量/剤形
- 5 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
|
VN-22008-19 |
5 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Theragen Etex Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T
Việt Nam
|
2019-07-24
|
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
|
|
|
|
|
Newmytoba 0,02% Ophthalmic Suspension
Fluorometholone 1,2mg/6ml
- 含量/剤形
- 1,2mg/6ml · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 6 ml
- 製造業者
- Reyon Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
|
VN-22028-19 |
1,2mg/6ml
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 6 ml |
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2019-07-24
|
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
|
|
|
|
|
Nirzolid
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Linezolid 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai x 300ml
- 製造業者
- Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22054-19 |
200mg
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai x 300ml |
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
|
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
OMICAP-20
Omeprazol (dạng hạt bao tan trong ruột) 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22176-19 |
20mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Olembic 20
Olmesartan medoxomil 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22107-19 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Osartil 50 Plus Tablet
Kali Losartan 50mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
- 含量/剤形
- 50mg, 12,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22105-19 |
50mg, 12,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun
Việt Nam
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Philtoberan
Tobramycin 15mg/5ml
- 含量/剤形
- 15mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Philavida (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22131-19 |
15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Philavida
Việt Nam
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Plagril
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75 mg
- 含量/剤形
- 75 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22141-19 |
75 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 100 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Artesan Pharma GmbH & Co., KG (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
|
VN-22012-19 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Artesan Pharma GmbH & Co., KG
Đức
|
Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài
Việt Nam
|
2019-07-24
|
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
|
|
|
|
|
Resilo 50
Losartan potassium 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 x 2 x 10 viên
- 製造業者
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22142-19 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 x 2 x 10 viên |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Ribometa
Mỗi lọ 5ml chứa: zoledronic acid (dưới dạng zoledronic acid monohydrat) 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Hikma Farmacetica (Portugal) S.A (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm & Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22086-19 |
4mg
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Hikma Farmacetica (Portugal) S.A
Bồ Đào Nha
|
Công ty TNHH Dược phẩm & Hoá chất Nam Linh
Việt Nam
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Rifampicin 150mg/ Isoniazide 100mg
Rifampicin 150mg; Isoniazid 100mg
- 含量/剤形
- 150mg, 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 100 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Artesan Pharma GmbH & Co., KG (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
|
VN-22013-19 |
150mg, 100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Artesan Pharma GmbH & Co., KG
Đức
|
Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài
Việt Nam
|
2019-07-24
|
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
|
|
|
|
|
Ropias
Ondansetron 8mg/4ml
- 含量/剤形
- 8mg/4ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống x 4ml
- 製造業者
- Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22102-19 |
8mg/4ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống x 4ml |
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Seolixom
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hydrate) 250 mg
- 含量/剤形
- 250 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
|
VN-22009-19 |
250 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Theragen Etex Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T
Việt Nam
|
2019-07-24
|
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
|
|
|
|
|
Seonamix tablet
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Inist Bio PHarmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
|
VN-22007-19 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Inist Bio PHarmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T
Việt Nam
|
2019-07-24
|
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
|
|
|
|
|
Skaba Tablet
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hydrat) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hôp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Inist Bio PHarmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22081-19 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hôp 5 vỉ x 10 viên |
Inist Bio PHarmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T
Việt Nam
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Stablon
Tianeptine sodium 12,5 mg
- 含量/剤形
- 12,5 mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 登録者
- Les Laboratoires Servier (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22165-19 |
12,5 mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
Les Laboratoires Servier
Pháp
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Sunlevira 1000
Levetiracetam 1000mg
- 含量/剤形
- 1000mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22200-19 |
1000mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Limited.
Ấn Độ
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Susung Porginal
Neomycin sulfate (tương đương Neomycin base 35mg, 35000 IU) 50,2mg; Nystatin 100000 IU; Polymycin B sulfat 35000 IU
- 含量/剤形
- 50,2mg, 100000 IU, 35000 IU · Viên nang mềm đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- SS Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Saint Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22194-19 |
50,2mg, 100000 IU, 35000 IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
SS Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Saint Corporation
Hàn Quốc
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Tarvicipro
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 200mg/100ml
- 含量/剤形
- 200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung hoa)
- 登録者
- China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sinopharm) (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22137-19 |
200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai 100ml |
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung hoa
|
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sinopharm)
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Tedilod tablet
Rebamipide 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Inist Bio PHarmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22082-19 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Inist Bio PHarmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T
Việt Nam
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Tolsus
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg
- 含量/剤形
- 200mg, 40mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml
- 製造業者
- Polipharm Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22089-19 |
200mg, 40mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 60ml |
Polipharm Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông
Việt Nam
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Trifamox IBL Duo
Mỗi viên chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng pivsulbactam) 125mg
- 含量/剤形
- 875mg, 125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Laboratorios Bago S.A (Argentina)
- 登録者
- Laboratorios Bago S.A (Argentina)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN3-201-19 |
875mg, 125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Laboratorios Bago S.A
Argentina
|
Laboratorios Bago S.A
Argentina
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Trifamox IBL Duo
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng pivsulbactam) 250mg
- 含量/剤形
- 1000mg, 250mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai bột để pha 30ml hỗn dịch
- 製造業者
- Laboratorios Bago S.A (Argentina)
- 登録者
- Laboratorios Bago S.A (Argentina)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 436/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
|
VN3-191-19 |
1000mg, 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai bột để pha 30ml hỗn dịch |
Laboratorios Bago S.A
Argentina
|
Laboratorios Bago S.A
Argentina
|
2019-07-24
|
436/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
|
|
|
|
|
Vaxcel Ceftazidime-1G Injection
Ceftazidim ( dưới dạng Ceftazidim Pentahydrat) 1g
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22160-19 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Vaxcel Ceftazidime-2G Injection
Ceftazidim ( dưới dạng Ceftazidim Pentahydrat) 2g
- 含量/剤形
- 2g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22161-19 |
2g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Vihacaps 600
Phospholipid đậu nành 600mg
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Minskintercaps U.V (Belarus)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Vimepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
|
VN-22018-19 |
600mg
Viên nang mềm
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Minskintercaps U.V
Belarus
|
Công ty TNHH Một thành viên Vimepharco
Việt Nam
|
2019-07-24
|
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
|
|
|
|
|
Youilmipide tab.
Rebamipide 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty cổ phần y dược LS (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22083-19 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty cổ phần y dược LS
Việt Nam
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Ziptum Sachet
Cefdinir 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 lọ bột
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- SRS Life Sciences Pte. Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22196-19 |
300mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 lọ bột |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
SRS Life Sciences Pte. Limited
Singapore
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Zoltasta 4 mg/5ml
Mỗi 5ml dung dịch đậm đặc chứa: zoledronic acid (dưới dạng zoledronic acid monohydrat) 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 ống x 5ml
- 製造業者
- Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV DP Altus (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22122-19 |
4mg
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
|
Hộp 1 ống x 5ml |
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty TNHH MTV DP Altus
Việt Nam
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
β-Hist 16
Betahistin dihydroclorid 16mg
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Windlas Biotech Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV DP Việt Tin (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-24
- 決定
- 437/QÐ-QLD · Đợt 103
|
VN-22126-19 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
M/s Windlas Biotech Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH MTV DP Việt Tin
Việt Nam
|
2019-07-24
|
437/QÐ-QLD
Đợt 103
|
|
|
|
|
Beriate
Human coagulation factor VIII 250IU/2,5ml
- 含量/剤形
- 250IU/2,5ml · Hộp 1 lọ bột đông khô chứa 250IU + 1 lọ dung môi (nước cất pha tiêm truyền) 2.5ml + 1 thiết bị chuyển lọc 20/20
- 包装
- Bột đông khô pha tiêm
- 製造業者
- CSL Behring GmbH (Đức)
- 登録者
- Unico Alliance Co., Ltd. (Hồng Kông)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-23
- 決定
- 433/QĐ-QLD · 38
|
QLSP-H03-1171-19 |
250IU/2,5ml
Hộp 1 lọ bột đông khô chứa 250IU + 1 lọ dung môi (nước cất pha tiêm truyền) 2.5ml + 1 thiết bị chuyển lọc 20/20
|
Bột đông khô pha tiêm |
CSL Behring GmbH
Đức
|
Unico Alliance Co., Ltd.
Hồng Kông
|
2019-07-23
|
433/QĐ-QLD
38
|
|
|
|
|
Bidisubtilis
Bacillus subtilis ≥ 108 CFU
- 含量/剤形
- ≥ 108 CFU · Hộp 20 gói x 1g, hộp 40 gói x 1g
- 包装
- Thuốc bột
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-23
- 決定
- 432/QĐ-QLD · 38
|
QLSP-1144-19 |
≥ 108 CFU
Hộp 20 gói x 1g, hộp 40 gói x 1g
|
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2019-07-23
|
432/QĐ-QLD
38
|
|
|
|
|
Dried Factor VIII Fraction, type 8Y
Yếu tố đông máu người VIII 250 IU; Yếu tố Von Willebrand ≥ 260 IU
- 含量/剤形
- 250 IU; ≥ 260 IU · Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 kim tiêm đầu lọc + lọ 10ml nước cất pha tiêm
- 包装
- Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 製造業者
- Bio Products Laboratory Limited (Anh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-23
- 決定
- 432/QĐ-QLD · 38
|
QLSP-1147-19 |
250 IU; ≥ 260 IU
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 kim tiêm đầu lọc + lọ 10ml nước cất pha tiêm
|
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Bio Products Laboratory Limited
Anh
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2019-07-23
|
432/QĐ-QLD
38
|
|
|
|
|
Dried Factor VIII Fraction, type 8Y
Yếu tố đông máu người VIII 500 IU; Yếu tố Von Willebrand ≥ 520 IU
- 含量/剤形
- 500 IU; ≥ 520 IU · Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 kim tiêm đầu lọc + lọ 20ml nước cất pha tiêm
- 包装
- Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 製造業者
- Bio Products Laboratory Limited (Anh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-07-23
- 決定
- 432/QĐ-QLD · 38
|
QLSP-1148-19 |
500 IU; ≥ 520 IU
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 kim tiêm đầu lọc + lọ 20ml nước cất pha tiêm
|
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Bio Products Laboratory Limited
Anh
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2019-07-23
|
432/QĐ-QLD
38
|
|
|
|