Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-20
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 28951〜29000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Acerovax - 10 Tablet
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aprogen Pharmaceuticals, Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22031-19
Acetar-100 Tablet
Aceclofenac 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Maxtar Bio-Genics (Ấn Độ)
登録者
Maxtar Bio-Genics (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22166-19
Axcel Fusidic Acid Oint ment
Sodium Fusidate 2% w/w
含量/剤形
2% w/w · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g. Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22159-19
Beatil 8mg/ 5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc., đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
Perindopril tert-butylamin 8mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besylat) 5mg
含量/剤形
8mg, 5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o. (Ba Lan)
登録者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22145-19
Bicalutamide FCT 150mg
Bicalutamid 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Salutas Pharma GmbH (Đức)
登録者
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN3-206-19
Biocip
Mỗi 100ml chứa: Ciprofloxacin 200mg
含量/剤形
200mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22184-19
Calcium folinate-Belmed
Mỗi lọ chứa: Calci folinat 50mg
含量/剤形
50mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
登録者
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22129-19
Camzitol
Acid acetylsalicylic 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22015-19
Carsil 90 mg
Cao khô quả kế sữa 163,6 - 225mg (tương đương Silymarin tính theo silibinin) 90mg
含量/剤形
90mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
登録者
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22116-19
Cefporup 40mg/5ml DS
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg
含量/剤形
40mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ bột pha 50ml hỗn dịch
製造業者
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công Ty TNHH Dược Phẩm Ngọc An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22098-19
Ceftaject
Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp bột trộn sẵn gồm ceftazdim pentahydrat & natri carbonat) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Qilu Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa nhân dân Trung hoa)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22155-19
Ciprofloxacin Panpharma (cơ sở xuất xưởng: PanPharma, đ/c: Z.I. du Clairay - Luitre - 35133, France)
Mỗi túi 200ml dung dịch chứa: Ciprofloxacin 400mg;
含量/剤形
400mg · Dung dịch truyền
包装
Hộp 10 túi x 200ml
製造業者
ACS Dobfar info SA (Thụy Sĩ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22072-19
Cloponas
Clonixin lysinate 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Jin Yang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22023-19
Colchicine Capel 1mg
Colchicine 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Zentiva SA (Romania)
登録者
Tedis (Pháp)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22201-19
Diprospan
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) 5mg/ml; Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) 2mg/ml
含量/剤形
5mg/ml, 2mg/ml · Hỗn dịch để tiêm
包装
Hộp 1 ống 1ml
製造業者
Schering-Plough Labo N.V. (Bỉ)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22026-19
Diulactone 25mg
Spironolactone 25 mg
含量/剤形
25 mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
The Searle Company Limited (Pakistan)
登録者
The Searle Company Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22202-19
Dokiran
Fluconazole 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22079-19
Doxycyclin 100 mg capsules
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 8 viên
製造業者
Chanelle Medical (Cộng hòa Ireland)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22090-19
Dryfix tablet 250mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 6 viên
製造業者
Hovid Berhad (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22125-19
Edten tablet
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Inist Bio PHarmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22080-19
Efavirenz 600mg/Lamivudine 300mg/Tenofovir disoproxil fumarate 300mg tablets
Efavirenz 600mg; Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
436/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN3-184-19
Esomera 20mg Tablet
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg
含量/剤形
Viên bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharvis Korea Pharm. Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22035-19
Essentiale Forte 300 mg
Phospholipid đậu nành 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
A. Nattermann & Cie. GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22019-19
Esserose 450
Phospholipid đậu nành 450mg
含量/剤形
450mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Minskintercaps U.V (Belarus)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22016-19
Evictal 400
Vitamin E acetat 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22111-19
Evodoxim
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40ml/5ml
含量/剤形
40ml/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 50ml
製造業者
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
登録者
PharmEvo Private Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22029-19
Farizol 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hôp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22101-19
Fentanyl
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 50mcg/ml
含量/剤形
50mcg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống 2ml
製造業者
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
登録者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22189-19
Fluanxol Depot
1 ml dung dịch chứa: Cis (Z)-flupentixol decanoate 20mg
含量/剤形
20mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
H. Lundbeck A/S (Đan Mạch)
登録者
Lundbeck Export A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22024-19
Fludarabine-Belmed
Fludarabin phosphat 50mg
含量/剤形
50mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 5 ống. Hộp 1 lọ.
製造業者
Republican unitary production enterprise “BELMEDPREPARATY” – Tên viết tắt: Belmedpreparaty RUE (Belarus)
登録者
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22130-19
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
含量/剤形
200mcg, 6mcg · Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
包装
Hộp 1 bình xịt 120 liều
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22022-19
Fouratin 20
Simvastatin 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22110-19
Fugentin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
含量/剤形
875mg, 125mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co. Inc. (Hy Lạp)
登録者
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22062-19
Gentreks
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg/2ml
含量/剤形
80mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung hoa)
登録者
Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Đức An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22075-19
Glimauno 2
Glimepirid 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
登録者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22034-19
Glucose Injection 5%
Glucose 25g/500ml
含量/剤形
25g/500ml · Dung dịch truyền
包装
Chai nhựa 500ml
製造業者
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung hoa)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Châu Á Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22087-19
Gynocaps
Miconazol nitrat 100mg; Metronidazol 100mg
含量/剤形
100mg, 100mg · Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Minskintercaps U.V (Belarus)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22017-19
Halaven (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Eisai Manufacturing Limited- Đ/c: European Knowledge Centre, Mosquito Way, Hatfield, Hertfordshire AL10 9SN, UK)
Mỗi 2ml chứa: Eribulin mesylat (tương đương 0,88mg Eribulin) 1mg
含量/剤形
1mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
Biogen U.S. Corporation (Sản xuất và đóng gói sơ cấp) (Hoa Kỳ)
登録者
Eisai (Thailand) Marketing Co., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN3-197-19
Hepasyzin
Cao Cardus marianus (tương đương 140 mg Silymarin, 60 mg Silybin) 200 mg; Thiamin nitrate 4mg; Pyridoxin hydrochlorid 4mg; Nicotinamide 12mg; Calcium pantothenate 8mg; Cyanocobalamin 1,2 mcg
含量/剤形
200 mg, 4mg, 4mg, 12mg, 8mg, 1,2 mcg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
DongBang Future Tech & Life Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần Thương mại DP Hà Lan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22078-19
Heptavir-150
Lamivudine 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN3-198-19
Herbesser
Diltiazem Hydrochloride 30 mg
含量/剤形
30 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên
製造業者
P.T. Tanabe Indonesia (Indonesia)
登録者
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22049-19
Herbesser 60
Diltiazem Hydrochloride 60 mg
含量/剤形
60 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên
製造業者
P.T. Tanabe Indonesia (Indonesia)
登録者
Abbott Laboratories (Hoa Kỳ)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22050-19
Ibulife 600
Ibuprofen 600 mg
含量/剤形
600 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
LifePharma FZE (Các Tiểu vương quốc A Rập thống nhất)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22112-19
Irvell 150 mg
Irbesartan 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22188-19
Itbay 120
Etoricoxib 120 mg
含量/剤形
120 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Saga Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22065-19
Itbay 90
Etoricoxib 90 mg
含量/剤形
90 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Saga Laboratories (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22066-19
Itsup 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Theon Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH MTV DP Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22127-19
Itsup 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ chứa 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Theon Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH MTV DP Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22128-19
Ivaswft 7.5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat) 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Ind-Swift Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22119-19
Jincetaxime 1g Inj.
Mỗi lọ chứa Cefotaxim natri 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Yungjin Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22097-19

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。