Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-20
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 28901〜28950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Khương hoạt phiến
Khương hoạt
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32949-19
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32766-19
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32882-19
Lincomycin 500
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33042-19
Liên nhục
Liên nhục 1kg; 3kg; 5kg
含量/剤形
1kg; 3kg; 5kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 3kg, 5kg
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32985-19
Liên tâm sao qua
Liên tâm (sao qua)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32863-19
Lục vị bổ thận âm
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Thục địa 64 mg; Hoài sơn 32 mg; Sơn thù 32 mg; Mẫu đơn bì 24 mg; Phục linh 24 mg; Trạch tả 24 mg
含量/剤形
64 mg, 32 mg, 32 mg, 24 mg, 24 mg, 24 mg · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 150 viên; Hộp 10 gói 30 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33105-19
Ma hoàng
Ma hoàng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32883-19
Miagastro
Cao lỏng hỗn hợp (tương đương: Bạch thược 317,5mg; Phục linh 238,1 mg; Diên hồ sách 158,7 mg) 100 mg; Cao khô cam thảo (tương đương cam thảo 317,5 mg) 55mg; Bột Bạch cập 238,1 mg; Bột tam thất 9,9 mg; Bột Ô tặc cốt 31,7 mg; Cao khô Belladonna 2,1mg
含量/剤形
100 mg, 55mg, 238,1 mg, 9,9 mg, 31,7 mg, 2,1mg · Viên nang cứng (xanh-xanh)
包装
Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 120 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất - Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33067-19
Mẫu đơn bì chế
Mẫu đơn bì
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32884-19
Ngưu tất phiến
Ngưu tất
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32950-19
Pantoprazol 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33128-19
Phacotrim
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
含量/剤形
800mg, 160mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32970-19
Phong thấp Nam hà
Mỗi 50 g hoàn cứng chứa: Cao lỏng dược liệu 50% (Chiết xuất từ: Hy thiêm 10,525 g; Sinh địa 2,23 g) 4,432 g; Bột dược liệu (chế biến từ Ngưu tất 9,0 g; Ngũ gia bì chân chim 5,9 g; Quế nhục 2,1 g; Cẩu tích 7,5 g) 24,5 g
含量/剤形
4,432 g, 24,5 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ x 50 g hoàn cứng.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32859-19
Phospha gaspain
Mỗi gói 20g chứa: Gel nhôm phosphat 20% 11g
含量/剤形
11g · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 20g
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33001-19
Phòng phong
Phòng phong
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32953-19
Prednison 5mg
Prednison 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén màu tím
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32891-19
Promethazine 2%
Mỗi tuýp 10g chứa: Promethazin hydroclorid 200 mg
含量/剤形
200 mg · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32954-19
Qua lâu nhân sao
Qua lâu tử
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32885-19
Relaxcon 25
Diphenhydramin hydrochlorid 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33049-19
Silymarin
Mỗi 10 ml siro chứa: Bột cao kế sữa (tương đương 70 mg Silymarin) 70,99 mg
含量/剤形
70,99 mg · Siro
包装
Hộp 1 lọ 125 ml + cốc đong.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32912-19
Siro ho Frencerol
Mỗi 75ml cao hỗn hợp dược liệu chứa: Ma hoàng 20g; Khổ hạnh nhân 20g; Quế chi 15g; Cam thảo 10g
含量/剤形
20g, 20g, 15g, 10g · Siro
包装
Hộp 01 chai 75ml; Hộp 01 chai 125ml; Hộp 01 chai 150ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32901-19
Tam thất Vinaplant
Bột tam thất 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32886-19
Theparmol Extra
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
含量/剤形
500mg, 65mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32752-19
Thuốc uống lục vị
Mỗi 5ml chứa: Thục địa 1,6g; Hoài sơn 0,8g; Sơn thù 0,8g; Mẫu đơn bì 0,6g; Phục linh 0,6g; Trạch tả 0,6g
含量/剤形
1,6g, 0,8g, 0,8g, 0,6g, 0,6g, 0,6g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100ml; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 5 ống 5ml; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32986-19
Thông xoang Nam Dược
Mỗi 15 ml dung dịch chứa: Tân di hoa 5 g; Thương nhĩ tử 5 g; Ngũ sắc 5 g
含量/剤形
5 g, 5 g, 5 g · Dung dịch
包装
Hộp 1 lọ 15 ml
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33106-19
Toàn yết chế muối
Toàn yết
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32887-19
Trắc bách diệp sao cháy
Trắc bách diệp
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32888-19
Virelsea
Mỗi viên nang mềm chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Diệp hạ châu 1500 mg; Chua ngút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg) 200 mg
含量/剤形
200 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32915-19
Viên sáng mắt OPC
Cao lỏng dược liệu 120mg (tương đương dịch chiết từ các dược liệu: Thục địa 78mg; Cúc hoa 29,25mg; Đương quy 29,25mg; Sơn thù 39mg; Câu kỷ tử 29,25mg; Bạch thược 29,25mg; Bạch tật lê 29,25mg; Thạch quyết minh 31,63mg; Hoài sơn 19,5mg; Phục linh 14,63mg); Bột dược liệu 100mg (tương đương với: Hoài sơn 19,5mg; Mẫu đơn bì 29,25mg; Phục linh 14,63mg; Trạch tả 29,25mg; Thạch quyết minh 7,37mg)
含量/剤形
78mg, 29,25mg, 29,25mg, 39mg, 29,25mg, 29,25mg, 29,25mg, 31,63mg, 19,5mg, 14,63mg), 19,5mg, 29,25mg, 14,63mg, 29,25mg, 7,37mg) · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 240 viên; hộp 48 gói x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32864-19
Xotagout 80
Febuxostat 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
QLĐB-786-19
Đan Sâm Tam Thất VCP
Một viên hoàn giọt chứa cao khô rễ Đan sâm (tương đương 43,56mg rễ Đan Sâm) 2,18mg; Cao khô rễ Tam Thất (tương đương với 8,52 rễ Tam thất) 0,95mg; Boneol 1mg
含量/剤形
2,18mg, 0,95mg, 1mg · Viên hoàn giọt
包装
Hộp 2 lọ x 150 viên; Hộp 15 gói x 0,27g/gói (10 viên/gói); Hộp 10 gói x 0,81g/gói (30 viên hoàn/gói)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32930-19
Đương quy
Đương quy
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32946-19
Đảng sâm phiến
Đảng sâm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32945-19
Đỗ trọng sao đen
Đỗ trọng (sao đen)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32861-19
Alembic Irbatal - H 150
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
150mg, 12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-31
決定
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22212-19
Alembic Irbatal - H 300
Irbesartan 300mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
300mg, 12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-31
決定
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22213-19
Bifril (cơ sở kiểm soát lô: Dompe' SPA, địa chỉ: Via Campo di Pile, 67100 L'Aquila, Italy)
Zofenopril calci 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2019-07-31
決定
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN3-209-19
Bisocar 5
Bisoprolol fumarate 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Rusan Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rusan Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-07-31
決定
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22223-19
Folinate de calcium Aguettant 50mg
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) 50mg
含量/剤形
50mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Sirton Pharmaceuticals S.P.A (Ý)
登録者
Laboratorie Aguettant (Pháp)
発行日/有効期限
2019-07-31
決定
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22218-19
Hepcvir Tablets
Sofosbuvir 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ HDPE 28 viên; Hộp 1 lọ HDPE 84 viên; Hộp to chứa 03 hộp nhỏ x 28 viên
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-07-31
決定
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN3-210-19
Histalong-L
Levocetirizin dihydrochlorid 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-07-31
決定
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22214-19
Salnor
Mỗi 100 ml chứa: Natri clorid 0,9g
含量/剤形
0,9g · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Túi 500 ml
製造業者
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-07-31
決定
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22220-19
Vinix oral dissolving film 50 mg
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 50mg
含量/剤形
50mg · Phim tan trong miệng
包装
Hộp 10 phim
製造業者
CL Pharm Asan Plant (Hàn Quốc)
登録者
Genesis Asia company limited (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-31
決定
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22215-19
YSPTretinon Cream 0.05%
Mỗi 1g kem chứa: Tretinoin 0,5mg
含量/剤形
0,5mg · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2019-07-31
決定
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22227-19
Abstral
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 100mcg
含量/剤形
100mcg · Viên nén ngậm dưới lưỡi
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aesica Queenborough Limited (Anh)
登録者
A.Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22002-19
Abstral
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 300mcg
含量/剤形
300mcg · Viên nén ngậm dưới lưỡi
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aesica Queenborough Limited (Anh)
登録者
A.Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22003-19
Abstral
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 400mcg
含量/剤形
400mcg · Viên nén ngậm dưới lưỡi
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aesica Queenborough Limited (Anh)
登録者
A.Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22004-19
Abstral
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 800mcg
含量/剤形
800mcg · Viên nén ngậm dưới lưỡi
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aesica Queenborough Limited (Anh)
登録者
A.Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22005-19
Acarbose Friulchem (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy
Acarbose 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Famar Italia S.p.A (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
437/QÐ-QLD · Đợt 103
VN-22091-19

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。