Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2019-08-01
457/QÐ-QLD
Đợt 165
Xotagout 80
Febuxostat 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
QLĐB-786-19
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần thiết bị T&T
Việt Nam
2019-08-01
457/QÐ-QLD
Đợt 165
Đan Sâm Tam Thất VCP
Một viên hoàn giọt chứa cao khô rễ Đan sâm (tương đương 43,56mg rễ Đan Sâm) 2,18mg; Cao khô rễ Tam Thất (tương đương với 8,52 rễ Tam thất) 0,95mg; Boneol 1mg
含量/剤形
2,18mg, 0,95mg, 1mg · Viên hoàn giọt
包装
Hộp 2 lọ x 150 viên; Hộp 15 gói x 0,27g/gói (10 viên/gói); Hộp 10 gói x 0,81g/gói (30 viên hoàn/gói)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32930-19
2,18mg, 0,95mg, 1mg
Viên hoàn giọt
Hộp 2 lọ x 150 viên; Hộp 15 gói x 0,27g/gói (10 viên/gói); Hộp 10 gói x 0,81g/gói (30 viên hoàn/gói)
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2019-08-01
457/QÐ-QLD
Đợt 165
Đương quy
Đương quy
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32946-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2019-08-01
457/QÐ-QLD
Đợt 165
Đảng sâm phiến
Đảng sâm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32945-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2019-08-01
457/QÐ-QLD
Đợt 165
Đỗ trọng sao đen
Đỗ trọng (sao đen)
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32861-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2019-08-01
457/QÐ-QLD
Đợt 165
Alembic Irbatal - H 150
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
150mg, 12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-31
決定
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22212-19
150mg, 12,5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2019-07-31
456/QÐ-QLD
Đợt 103 BS
Alembic Irbatal - H 300
Irbesartan 300mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
300mg, 12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-31
決定
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22213-19
300mg, 12,5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2019-07-31
456/QÐ-QLD
Đợt 103 BS
Bifril (cơ sở kiểm soát lô: Dompe' SPA, địa chỉ: Via Campo di Pile, 67100 L'Aquila, Italy)
Zofenopril calci 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2019-07-31
決定
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN3-209-19
7,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên
A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
A. Menarini Singapore Pte. Ltd
Singapore
2019-07-31
456/QÐ-QLD
Đợt 103 BS
Bisocar 5
Bisoprolol fumarate 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Rusan Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Rusan Pharma Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-07-31
決定
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22223-19
5 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Rusan Pharma Ltd.
Ấn Độ
Rusan Pharma Ltd.
Ấn Độ
2019-07-31
456/QÐ-QLD
Đợt 103 BS
Folinate de calcium Aguettant 50mg
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) 50mg
含量/剤形
50mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Sirton Pharmaceuticals S.P.A (Ý)
登録者
Laboratorie Aguettant (Pháp)
発行日/有効期限
2019-07-31
決定
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22218-19
50mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Sirton Pharmaceuticals S.P.A
Ý
Laboratorie Aguettant
Pháp
2019-07-31
456/QÐ-QLD
Đợt 103 BS
Hepcvir Tablets
Sofosbuvir 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ HDPE 28 viên; Hộp 1 lọ HDPE 84 viên; Hộp to chứa 03 hộp nhỏ x 28 viên
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-07-31
決定
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN3-210-19
400mg
Viên nén
Hộp 1 lọ HDPE 28 viên; Hộp 1 lọ HDPE 84 viên; Hộp to chứa 03 hộp nhỏ x 28 viên
Cipla Ltd.
Ấn Độ
Cipla Ltd.
Ấn Độ
2019-07-31
456/QÐ-QLD
Đợt 103 BS
Histalong-L
Levocetirizin dihydrochlorid 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-07-31
決定
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22214-19
5 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2019-07-31
456/QÐ-QLD
Đợt 103 BS
Salnor
Mỗi 100 ml chứa: Natri clorid 0,9g
含量/剤形
0,9g · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Túi 500 ml
製造業者
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-07-31
決定
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22220-19
0,9g
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Túi 500 ml
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited
Ấn Độ
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited
Ấn Độ
2019-07-31
456/QÐ-QLD
Đợt 103 BS
Vinix oral dissolving film 50 mg
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 50mg
含量/剤形
50mg · Phim tan trong miệng
包装
Hộp 10 phim
製造業者
CL Pharm Asan Plant (Hàn Quốc)
登録者
Genesis Asia company limited (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-07-31
決定
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22215-19
50mg
Phim tan trong miệng
Hộp 10 phim
CL Pharm Asan Plant
Hàn Quốc
Genesis Asia company limited
Việt Nam
2019-07-31
456/QÐ-QLD
Đợt 103 BS
YSPTretinon Cream 0.05%
Mỗi 1g kem chứa: Tretinoin 0,5mg
含量/剤形
0,5mg · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2019-07-31
決定
456/QÐ-QLD · Đợt 103 BS
VN-22227-19
0,5mg
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 20g
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
2019-07-31
456/QÐ-QLD
Đợt 103 BS
Abstral
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 100mcg
含量/剤形
100mcg · Viên nén ngậm dưới lưỡi
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aesica Queenborough Limited (Anh)
登録者
A.Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22002-19
100mcg
Viên nén ngậm dưới lưỡi
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aesica Queenborough Limited
Anh
A.Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2019-07-24
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
Abstral
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 300mcg
含量/剤形
300mcg · Viên nén ngậm dưới lưỡi
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aesica Queenborough Limited (Anh)
登録者
A.Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22003-19
300mcg
Viên nén ngậm dưới lưỡi
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aesica Queenborough Limited
Anh
A.Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2019-07-24
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
Abstral
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 400mcg
含量/剤形
400mcg · Viên nén ngậm dưới lưỡi
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aesica Queenborough Limited (Anh)
登録者
A.Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22004-19
400mcg
Viên nén ngậm dưới lưỡi
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aesica Queenborough Limited
Anh
A.Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2019-07-24
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
Abstral
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 800mcg
含量/剤形
800mcg · Viên nén ngậm dưới lưỡi
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aesica Queenborough Limited (Anh)
登録者
A.Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2019-07-24
決定
435/QÐ-QLD · Đợt 102 BS2
VN-22005-19
800mcg
Viên nén ngậm dưới lưỡi
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aesica Queenborough Limited
Anh
A.Menarini Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2019-07-24
435/QÐ-QLD
Đợt 102 BS2
Acarbose Friulchem (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy