Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-20
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 28851〜28900 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Hầu khoa ngọc dịch đơn
Mỗi chai 2g thuốc bột chứa: Hoàng liên 0,16g; Thanh đại 0,1g; Bạc hà 0,06g; Nhơn trung bạch 0,06g; Cát cánh 0,16g; Rẻ quạt 0,16g; Một thạch tử 0,16g; Hoàng bá 0,16g; Thạch cao 0,06g; Phục linh 0,12g; Cam thảo 0,144g; Bạch chỉ 0,16g; Kê nội kim 0,12g; Kha tử 0,16g; Băng phiến 0,02g; Bằng sa 0,06g; Trân châu 0,008g; Phèn chua 0,12g; Ngưu hoàng 0,008g
含量/剤形
0,16g · Thuốc bột
包装
Hộp 10 chai x 2g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông nam dược Nhuận Đức Đường (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông nam dược Nhuận Đức Đường (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-05
決定
307/QLD-ÐK · Đợt 164bs
V193-H06-19
Thập toàn đại bổ BSV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 430 mg tương đương với các dược liệu: Đảng sâm 0,75g; Bạch truật 0,5g; Phục Linh 0,4g; Cam Thảo 0,4g; Đương Quy 0,5g; Xuyên khung 0,4g; Bạch thược 0,5g; Thục địa 0,75g; Hoàng Kỳ 0,75g; Quế nhục 0,5g
含量/剤形
0,75g, 0,5g, 0,4g, 0,4g, 0,5g, 0,4g, 0,5g, 0,75g, 0,75g, 0,5g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 01 lọ 36 viên hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bông Sen Vàng (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bông Sen Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-05 → 2022-02-18
決定
307/QLD-ÐK · Đợt 164bs
V197-H06-19
Tê thấp phong hoàn
Mỗi 45g hoàn cứng chứa hỗn hợp tương đương với Mã tiền chế 1,17 g; Hương phụ 8,55 g ; Hắc chỉ ma 8,55 g; Bạch chỉ 6,75 g; Độc hoạt 6,75 g; Khương hoạt 6,75 g; Xuyên khung 6,75 g
含量/剤形
1,17 g, 8,55 g , 8,55 g, 6,75 g, 6,75 g, 6,75 g, 6,75 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1chai 45 gam hoàn cứng
製造業者
Cơ sở sản xuất Đông Nam dược Trung An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất Đông Nam dược Trung An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-05
決定
307/QLD-ÐK · Đợt 164bs
V192-H06-19
Viên sáng mắt
Mỗi lọ 32g hoàn cứng chứa hỗn hợp: Thục địa 4 g; Sơn thù 2 g; Mẫu đơn bì 1,5 g; Hoài sơn 2 g; Phục linh 1,5 g; Trạch tả 1,5 g; Câu kỷ tử 1,5 g; Cúc hoa vàng 1,5 g; Đương quy 1,5 g; Bạch thược 1,5 g; Bạch tật lê 1,5 g; Thạch quyết minh 2 g
含量/剤形
4 g, 2 g, 1,5 g, 2 g, 1,5 g, 1,5 g, 1,5 g, 1,5 g, 1,5 g, 1,5 g, 1,5 g, 2 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 32g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-05
決定
307/QLD-ÐK · Đợt 164bs
V196-H06-19
A.T Cảm xuyên hương
Mỗi 8ml chứa dịch chiết cao lỏng của các dược liệu: Xuyên khung 132mg; Bạch chỉ 165mg; Hương phụ 132mg; Quế nhục 6mg; Gừng 15mg; Cam thảo 5mg
含量/剤形
132mg, 165mg, 132mg, 6mg, 15mg, 5mg · Siro thuốc
包装
Hộp 20 ống nhựa, 30 ống nhựa, 50 ống nhựa x 8ml; Hộp 1 chai 120ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32791-19
ARVDHT
Efavirenz 600mg; Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
600mg, 300mg, 300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
QLĐB-782-19
Adercholic 200
Acid ursodeoxycholic 200 mg
含量/剤形
200 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Generic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32816-19
Aleucin 500mg/5ml
N-Acetyl- DL-Leucin 500mg/5ml
含量/剤形
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5, 10, 20, 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32998-19
An thảo trung ương I
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hoàng liên 200 mg; Đương qui 500 mg; Sinh địa 500 mg; Đan bì 400 mg; Thăng ma 400 mg) 400 mg
含量/剤形
400 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32902-19
An thần ngủ ngon nhất nhất
Cao khô hỗn hợp dược liệu 450 mg (tương đương với: Táo nhân 1.200 mg; Tâm sen 1.200 mg; Thảo quyết minh 450 mg; Đăng tâm thảo 150 mg
含量/剤形
1.200 mg, 1.200 mg, 450 mg, 150 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33078-19
An thần ngủ ngon tâm tâm
Củ bình vôi 150 mg; Lá sen 180 mg; Lạc tiên 600 mg; Lá vông nem 600 mg; Trinh nữ 638 mg
含量/剤形
150 mg, 180 mg, 600 mg, 600 mg, 638 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33079-19
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32822-19
Ba kích
Ba kích
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg, 25kg, 50 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32943-19
Bidicarlin 1,6mg
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinatri) 1,5g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,1g
含量/剤形
1,5g, 0,1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32999-19
Bihexin
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Bromhexin hydrochlorid 4mg
含量/剤形
4mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 1 chai 30ml, 60ml
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33051-19
Binh lang phiến
Binh lang
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32879-19
Blescemol cap
Paracetamol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phước Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32866-19
Bạch cương tàm sao cám
Bạch cương tàm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32876-19
Bạch mao căn phiến
Bạch mao căn
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32877-19
Bạch thược phiến
Bạch thược
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32944-19
Bạch tật lê sao vàng
Bạch tật lê
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32878-19
Bổ trung ích khí đông dược việt
Cao đặt dược liệu 540 mg (tương đương 2.484 mg dược liệu, bao gồm: Hoàng kỳ 600 mg; Đại táo 612 mg; Thăng ma 180 mg; Sài hồ 180 mg; Cam thảo 180 mg; Bạch truật 180 mg; Đương quy 120 mg; Đảng sâm 180 mg; Trần bì 180 mg; Gừng 72 mg)
含量/剤形
600 mg, 612 mg, 180 mg, 180 mg, 180 mg, 180 mg, 120 mg, 180 mg, 180 mg, 72 mg) · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32938-19
Can khương sao vàng
Can khương
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32880-19
Capoluck
Mỗi ống 10ml chứa: Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) 100mg
含量/剤形
100mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32942-19
Cefa-TP
Cefaclor 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32824-19
Cetecoleceti 40
Omeprazol (dưới dạng vi hạt 8,5% Omeprazol) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32962-19
Chè dây trung ương I
Mỗi viên nang cứng chứa Cao khô Chè dây (tương đương với 4375 mg Chè dây) 350 mg
含量/剤形
350 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 09 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32904-19
Chè trĩ BTIKG
Cao khô hỗn hợp dược liệu 1,5g (tương ứng với: Nhân sâm 500mg; Hoàng kỳ 1000mg; Đương quy 1000mg; Bạch truật 1000mg; Thăng ma 660mg; Sài hồ 660mg; Trần bì 500mg; Cam thảo 500mg; Hòe hoa 1330mg; Cỏ nhọ nồi 1330mg; Kim ngân hoa 1000mg; Đào nhân 800mg)
含量/剤形
500mg, 1000mg, 1000mg, 1000mg, 660mg, 660mg, 500mg, 500mg, 1330mg, 1330mg, 1000mg, 800mg) · Thuốc cốm
包装
Hộp 9 gói x 9g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32845-19
Circuton
Cao khô Crataegus 5:1 50mg; Cao khô lá Melissa 5,05:1 10mg; Cao khô lá bạch quả 65:1 (tương đương với không dưới 1,2 mg Flavonoid toàn phần) 5mg; Dầu tỏi 1:1 150 mg
含量/剤形
50mg, 10mg, 5mg, 150 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33108-19
Cảm Mạo Thông
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg
含量/剤形
176 mg, 148 mg, 315 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 12 viên. Hộp 1 lọ x 50 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32921-19
Diacap
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Sinh địa 400mg, Mạch môn 200ng, Hoàng kỳ 200mg, Câu kỷ tử 200mg, Ngũ vị tử 30mg, Hoàng liên 20mg, Nhân sâm 20mg) 130mg; Thiên hoa phấn 200mg; Thạch cao 100mg; Bạch linh 34mg; Mẫu đơn bì 30mg
含量/剤形
130mg, 200mg, 100mg, 34mg, 30mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên; Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33131-19
Dipolac G
Mỗi tuýp 15g chứa: Betamethason dipropionat 9,6mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg; Clotrimazole 150mg
含量/剤形
9,6mg, 15mg, 150mg · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD3-24-19
Dưỡng can tiêu độc
Cao khô diệp hạ châu (tương đương với 0,5g Diệp hạ châu) 71,5mg; Cao khô Nhân Trần (tương đương với 0,5g Nhân trần) 35,0mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,35g Cỏ nhọ nồi) 31,8mg
含量/剤形
71,5mg, 35,0mg, 31,8mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32931-19
Dưỡng tâm an thần Vinaplant
Mỗi gói 3g chứa: Đan sâm 0,07g; Huyền sâm 0,07g; Đương quy 0,28g; Viễn chí 0,07g; Toan táo nhân 0,28g; Bá tử nhân 0,07g; Bạch linh 0,07g, Đảng sâm 0,07g; Cát cánh 0,07g; Ngũ vị tử 0,14g; Mạch môn 0,28g; Chu sa 28 mg; Thiên môn đông 0,28g; Sinh địa 0,56g
含量/剤形
Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g, 6g, 9g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32881-19
Eye tonic -VT
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Thục địa 200mg, Cúc hoa 50mg, Câu kỷ tử 50mg, Sơn thù 100mg) 40mg; Hoài sơn 100mg; Trạch tả 75mg; Bạch linh 75mg; Mẫu đơn bì 75mg
含量/剤形
40mg, 100mg, 75mg, 75mg, 75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên, 60 viên, 80 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty CPTM và Dược phẩm Việt tiến (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33038-19
Eyesmox
Mỗi 5 ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 25mg
含量/剤形
25mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33000-19
Ezesim
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg
含量/剤形
10mg, 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm quận 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32868-19
Fosel
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
QLĐB-785-19
Gansivi
Mỗi 10ml siro chứa chiết xuất từ các dược liệu Diệp hạ châu 600mg; Nhân trần 500mg; Nhọ nồi 600mg; Râu ngô 1000mg; Kim ngân hoa 600mg; Nghệ 240mg
含量/剤形
600mg, 500mg, 600mg, 1000mg, 600mg, 240mg · Siro
包装
Hộp 1 lọ 100ml, 125ml, 150ml; Hộp 15 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33132-19
Ginkomifa
Mỗi ống 5ml chứa: Ginkgo biloba extract (chuẩn hóa EPG 246) (tương ứng 4,2mg flavonol glycosid toàn phần) 17,5mg
含量/剤形
17,5mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộ 10 ống x 5ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32919-19
Guilaume
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg; Emtricitabin 200mg
含量/剤形
300mg, 200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vi x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32810-19
Hederan
Mỗi ml chứa: Cao khô lá cây thường xuân (tỷ lệ 10/1) 15mg
含量/剤形
15mg · Siro thuốc
包装
Hộp 1 chai 90ml, 100ml, 125ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5 ml; hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32983-19
Hoàn lục vị
Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g
含量/剤形
1,3g, 0,6g, 0,6g, 0,4g, 0,4g, 0,4g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 5g, hộp 1 lọ 50g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32817-19
Hoàng bá
Hoàng bá
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32862-19
Hoàng cầm phiến
Hoàng cầm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32947-19
Hy thiêm chế
Hy thiêm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,2 kg, 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32948-19
Hắc long
Mỗi gói 04 g chứa: Hoài sơn 0,5 g; Bạch truật 0,5 g; Ma hoàng 0,48 g; Hoàng kỳ 0,48 g; Mạch môn 0,48 g; Sa sâm 0,48 g; Ngũ vị tử 0,4 g; Cam thảo 0,32 g
含量/剤形
0,5 g, 0,5 g, 0,48 g, 0,48 g, 0,48 g, 0,48 g, 0,4 g, 0,32 g · Hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4 g.
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33068-19
Ibaneuron
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280 mg; Đương quy 685 mg; Xuyên khung 685 mg; Sinh địa 375 mg; Cam thảo 375 mg; Xích thược 375 mg; Sài hồ 280 mg; Chỉ xác 280 mg; Ngưu tất 375 mg) 595 mg; Cao khô lá Bạch quả 15 mg
含量/剤形
595 mg, 15 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32909-19
Ibuprofen 400
Ibuprofen 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-33040-19
Khương hoạt phiến
Khương hoạt 1kg, 3kg, 5kg
含量/剤形
1kg, 3kg, 5kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 3kg, 5kg
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-08-01
決定
457/QÐ-QLD · Đợt 165
VD-32984-19

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。