Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-20
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 28801〜28850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Tiêu độc HD
Mỗi ống 10ml chứa: Sài đất 1g; Kim ngân hoa 0,66g; Bồ công anh 0,66g; Kinh giới 0,53g; Thương nhĩ tử 0,4g; Thổ phục linh 0,4g
含量/剤形
1g, 0,66g, 0,66g, 0,53g, 0,4g, 0,4g · Siro
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml, hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml. Hộp 1 chai 100ml, hộp 1 chai 125ml kèm cốc đong.
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33712-19
Tiêu độc TW3
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Bồ công anh 360mg; Kim ngân 320mg; Liên kiều 240mg; Kinh giới 200mg; Đương quy 160mg; Cam thảo 120mg) 180mg
含量/剤形
180mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 01 chai 60 viên; Hộp 01 chai 80 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33583-19
Tiêu độc nhuận gan mật TW3
Mỗi chai 100ml chứa: Actiso 7,7g; Nhân trần 5,8g; Ké đầu ngựa 5,8g; Kim ngân 5,8g; Kim tiền thảo 5,8g; Thảo quyết minh 4,6g; Long đởm 4,6g; Chi tử 4,6g; Xuyên khung 4,6g
含量/剤形
7,7g, 5,8g, 5,8g, 5,8g, 5,8g, 4,6g, 4,6g, 4,6g, 4,6g · Thuốc nước
包装
Hộp 01 chai 125ml; Hộp 01 chai 150ml; Hộp 01 chai 200ml; Hộp 01 chai 250ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33181-19
Tiền hồ chích mật
Tiền hồ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33556-19
Toprevin
Oxomemazin HCl 1,65mg; Guaifenesin 33,3mg; Natri benzoat 33,3mg; Paracetamol 33,3mg
含量/剤形
1,65mg, 33,3mg, 33,3mg, 33,3mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 lọ 24 viên
製造業者
(Cở sở nhận gia công): Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược phẩm & dịch vụ y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD3-26-19
Tralumi
Cao hỗn hợp dược liệu 250 mg (tương ứng với 1.250 mg bao gồm: Thục địa 500 mg; Mẫu đơn bì 500 mg; Thăng ma 250 mg); Bột cao hoàng liên (tương đương 500 mg hoàng liên) 50 mg; Bột đương quy (tương đương 500 mg đương quy) 310 mg
含量/剤形
500 mg, 500 mg, 250 mg), 50 mg, 310 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33259-19
Trĩ căn đoạn
Cao khô hỗn hợp dược liệu 66,67mg và bột dược liệu 400mg tương đương với: Hòe (nụ hoa) 300 mg; Kinh giới 300 mg; Trắc bách diệp 300 mg; Chỉ xác 300 mg;
含量/剤形
300 mg, 300 mg, 300 mg, 300 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ 48 viên, 72 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33930-19
Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33552-19
Tô mộc
Mỗi 1 kg chứa: Tô mộc 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33338-19
Tần giao
Mỗi 1 kg chứa: Tần giao 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33333-19
Tế tân
Mỗi 1 kg chứa: Tế tân 1 kg
含量/剤形
1 kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33335-19
Tục đoạn chế
Mỗi 1 kg chứa: Tục đoạn 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33339-19
Unimelo 7.5
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22255-19
Unisofuxime Inj. 1.5g
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) 1,5g
含量/剤形
1,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22489-19
Unitaxime Inj.
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ 1 g
製造業者
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Young Il Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22490-19
Uy linh tiên
Mỗi 1 kg chứa: Uy linh tiên 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33340-19
V.C.S Injection
Vincristin sulfat 1mg/ml
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1ml
製造業者
Boryung Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty Cổ phần Tập đoàn Dược phẩm & Thương mại Sohaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22245-19
V.phonte
Cao khô hỗn hợp dược liệu 390 mg (tương ứng với : Độc hoạt 330 mg; Phòng phong 330 mg; Tang ký sinh 330 mg; Tần giao 330 mg; Bạch thược 330 mg; Ngưu tất 330 mg; Sinh địa 330 mg; Cam thảo 330 mg; Đỗ trọng 330 mg; Tế tân 60 mg; Quế nhục 60 mg; Nhân sâm 60 mg; Dương quy 60 mg; Xuyên khung 30 mg
含量/剤形
330 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 330 mg, 60 mg, 60 mg, 60 mg, 60 mg, 30 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33981-19
Vacobutone 500
Nabumetone 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 viên x 10 viên. Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33676-19
Valgan
Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydrochloride) 450mg
含量/剤形
450mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ HDPE 60 viên; Hộp 1 vỉ 4 viên
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN3-213-19
Valsarep 160mg film coated tablets
Valsartan 160mg
含量/剤形
160mg · Viên nén bao phim
包装
Hôp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
登録者
Il-Yang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22412-19
Valsarep 80mg film coated tablets
Valsartan 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hôp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
登録者
Il-Yang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22413-19
Vazortan 50
Losartan kali 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Medley Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
登録者
Medley Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22436-19
Vilget Tablets 50mg
Vildagliptin 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22402-19
Vingoric 100
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 4 viên
製造業者
Cian Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Việt Tâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22240-19
Vingoric 50
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 4 viên
製造業者
Cian Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Việt Tâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22241-19
Virelsea (NSX: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco; Địa chỉ: Thanh Xuân, Sóc Sơn, TP. Hà Nội; NSX cao khô dược liệu: Công ty cổ phần BV Pharma; Địa chỉ: Ấp 2, xã Tân Thạnh Tây, H. Củ Chi
Mỗi 10ml chứa Cao đặc hỗn hợp dược liệu 0,6g gồm có: Diệp hạ châu 4,5g; Chua ngút 0,75g; Cỏ nhọ nồi 0,75g
含量/剤形
4,5g, 0,75g, 0,75g · Siro
包装
Hộp 30 gói x 10ml. Hộp 1 lọ 100 ml kèm theo cốc đong
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
QLĐB-797-19
Vitamin C 100 mg
Acid ascorbic 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33262-19
Viên ngậm ho bổ phế Trường bách diệp Trường Thọ
Mỗi viên chứa 200 mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương: Bạch linh 36 mg; Cát cánh 150 mg; Tỳ bà diệp 260 mg; Tang bạch bì 150 mg; Ma hoàng 26,5 mg; Thiên môn đông 48,5 mg; Bạc hà 66,6 mg; Bách bộ 150 mg; Bán hạ chế 200 mg; Mơ muối 112,5 mg; Cam thảo 23,6 mg; Ngũ vị tử 100 mg; Tinh dầu bạc hà 2,4 mg; ;
含量/剤形
36 mg, 150 mg, 260 mg, 150 mg, 26,5 mg, 48,5 mg, 66,6 mg, 150 mg, 200 mg, 112,5 mg, 23,6 mg, 100 mg, 2,4 mg · Viên ngậm
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33186-19
Viên sáng mắt
Cao đặc hốn hợp dược liệu 360mg, tương ứng với: Thục địa 2 g; Sơn thù 1 g; Hoài sơn 1 g; Đơn bì 0,75 g; Phục linh 0,75 g; Trạch tả 0,75 g; Câu kỷ tử 0,75 g; Cúc hoa 0,75 g
含量/剤形
2 g, 1 g, 1 g, 0,75 g, 0,75 g, 0,75 g, 0,75 g, 0,75 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33852-19
Viên sáng mắt TW3
Mỗi túi 5g hoàn cứng chứa: Thục địa 0,4g; Bạch linh 0,3g; Đương quy 0,3g; Hoài sơn 0,3g; Mẫu đơn bì 0,3g; Sài hồ 0,3g; Sơn thù 0,3g; Trạch tả 0,3g; Ngũ vị tử 0,1g
含量/剤形
0,4g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,1g · Hoàn cứng
包装
Hộp 10 túi x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33182-19
Votraza
Tenofovir disoprosil fumarat 300mg; Lamivudin 300mg
含量/剤形
300mg, 300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
QLĐB-793-19
Xuyên khung chế
Mỗi 1 kg chứa: Xuyên khung 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33341-19
Xuyên khung phiến
Xuyên khung
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33557-19
Zobona
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Mecobalamin 500mcg
含量/剤形
500mcg · Dung dịch tiêm
包装
Ống 1 ml. Hộp 10 ống
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33702-19
Zoralon
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 250mcg/5ml
含量/剤形
250mcg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22304-19
Zydpiron 20
Iron (dưới dạng Iron sucrose complex) 20mg/ml
含量/剤形
20mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ 5ml
製造業者
Cadila Healthcare Limited (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22302-19
Ích mẫu
Ích mẫu
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33542-19
Ích mẫu TW3
Cao đặc Ích mẫu (tương đương 1,28g Ích mẫu) 171mg; Hương phụ chế 400g; Cao đặc Ngải cứu (tương đương 0,32g Ngải cứu) 54mg
含量/剤形
171mg, 400g, 54mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33176-19
Ích mẫu-Medi
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Ích mẫu 4000 mg, Hương phụ 1250 mg, Ngải cứu 1000 mg) 507 mg
含量/剤形
507 mg · Viên nang cứng (xanh)
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33478-19
Ích tràng khang TW3
Liên nhục 100mg; Ý dĩ 100mg; Sa nhân 100mg; Bạch linh 50mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương (Đảng sâm 200mg; Hoài sơn 200mg; Cam thảo 200mg; Bạch linh 150mg; Cát cánh 100mg; Bạch biển đậu 100mg) 270mg
含量/剤形
100mg, 100mg, 100mg, 50mg, 270mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai nhựa 30 viên; Hộp 01 chai nhựa 60 viên; Hộp 01 chai thủy tinh 30 viên; Hộp 01 chai thủy tinh 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33579-19
Đan sâm chế
Mỗi 1 kg chứa: Đan sâm 1 kg
含量/剤形
1 kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33318-19
Đại tràng bảo dược
Cao khô Hoàng liên tỷ lệ 1/4,5 (tương đương Hoàng liên 800mg) 178mg; Bột Mộc hương 200mg
含量/剤形
178mg, 200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3, 5 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 5 vỉ (Alu-PVC) x 10 viên; hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33563-19
Đại táo
Mỗi 1 kg chứa: Đại táo 1 kg
含量/剤形
1 kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33317-19
Độc hoạt
Mỗi 1 kg chứa: Độc hoạt 1 kg
含量/剤形
1 kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33320-19
Độc hoạt phiến
Độc hoạt 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, túi 3kg, túi 5kg
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33708-19
Bổ thận dương
Mỗi chai 45g chứa hỗn hợp: Bột dược liệu (tương đương với: Thục địa 8,7g; Sơn thù 4,3g; Hoài Sơn 4,3g; Mẫu đơn bì: 3,5g; Trạch tả 3,5g; Phục linh 3,5g; Phụ tử 1,15g; Quế chi 1,15g) 30,1g; Cao lỏng dược liệu (tương đương với: Thục địa 9,3g Sơn thù 4,7g; Hoài sơn 4,7g; Mẫu đơn bì 3,7g; Trạch tả 3,7g; Phục linh 3,7g; Phụ tứ,25g; Quế chi 1,25g) 32,4ml
含量/剤形
30,1g, 32,4ml · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 chai 45g
製造業者
Cơ sở sản xuất Đông Nam dược Trung An (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất Đông Nam dược Trung An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-05
決定
307/QLD-ÐK · Đợt 164bs
V191-H06-19
Hasdiz
Famciclovir 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-05
決定
305/QLD-ÐK · Đợt 164bs
QLĐB-778-19
Hoàn cứng xương khớp
Mỗi lọ 32g hoàn cứng hỗn hợp cao khô tương đương: Độc hoạt 48g; Quế nhục 32 g; Phòng phong 32 g; Đương quy 32 g; Tế tân 32 g; Xuyên khung 32 g; Tần giao 32 g; Bạch thược 32 g; Tang ký sinh 32 g; Can địa hoàng 32 g; Đỗ trọng 32 g; Nhân sâm 32 g; Ngưu tất 32 g; Phục linh 32 g; Cam thảo 32 g
含量/剤形
48g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g, 32 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 32g
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-05
決定
307/QLD-ÐK · Đợt 164bs
V194-H06-19
Hoàn quy tỳ
Mỗi 5g hoàn cứng chứa hỗn hợp: Đảng Sâm 0,3g; Bạch truật 0,61g; Hoàng kỳ 0.61g; Cam thảo chích mật 0,15g; Bạch linh 0,61g; Viễn chí 0,06g; Toan táo nhân 0,61g; Long nhãn 0,61g; Đương quy 0,06g; Mộc hương 0,3g; Đại táo 0,15g
含量/剤形
0,3g, 0,61g, 0.61g, 0,15g, 0,61g, 0,06g, 0,61g, 0,61g, 0,06g, 0,3g, 0,15g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói 5g hoàn; Hộp 1 lọ 40g hoàn.
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc đông y "Dược phẩm PQA" (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-05
決定
307/QLD-ÐK · Đợt 164bs
V195-H06-19

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。