MEDEXPORT ITALIA- SOCIETA' A RESPONSABILITA' LIMITATA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22256-19
2000000 IU/100ml
Dung dịch nhỏ giọt
Hộp 1 lọ 20ml
DMS Farmaceutici S.P.A
Ý
MEDEXPORT ITALIA- SOCIETA' A RESPONSABILITA' LIMITATA
Việt Nam
2019-10-23
651/QÐ-QLD
Đợt 103 bổ sung 2
Sutomach MM
Mỗi 6g gel chứa Sucralfat 1000mg
含量/剤形
1000mg · Gel uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói x 6g
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33840-19
1000mg
Gel uống
Hộp 20 gói, 30 gói x 6g
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
Sâm Nhung Bổ Thận Trung Ương 1 (NSX: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco; Địa chỉ: Thanh Xuân, Sóc Sơn, TP. Hà Nội; NSX cao dược liệu: Công ty cổ phần BV Pharma, Địa chỉ: Ấp 2, xã Tân Th
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Ba kích 60 mg; Hà thủ ô đỏ 58 mg; Bách hợp 60 mg; Nhân sâm 7,2 mg; Bạch linh 58 mg; Nhục thung dung 24 mg; Bạch truật 36 mg; Nhung hươu 2,4 mg; Cam thảo 5 mg; Hạt sen 88 mg; Thỏ ty tử 40 mg; Câu kỷ tử 40 mg; Thục địa 240 mg; Cẩu tích 30 mg; Trạch tả 30 mg; Hoài sơn 76 mg; Tục đoạn 58 mg; Đảng sâm 24 mg; Xuyên khung 30 mg; Đỗ trọng 24 m
含量/剤形
125 mg, 28,8 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 60 viên, 120 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33184-19
125 mg, 28,8 mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 60 viên, 120 viên.
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2019-10-23
650/QLD-ÐK
Đợt 165bs
Sâm Nhung Bổ thận - BVP
Mỗi viên nang chứa cao ban long (tương đương với 28,8mg Lộc giác) 7,2mg; 125mg cao khô hỗn hợp dược liệu chiết từ 1046,6mg các dược liệu khô: Ba kích 60mg; Hà thủ ô đỏ 58mg; Bách hợp 60mg; Nhân sâm 7,2mg; Bạch linh 58mg; Nhục thung dung 24mg; Bạch truật 36mg; Nhung hươu 2,4mg; Cam thảo 5mg; Hạt sen 88mg; Thỏ ty tử 40mg; Câu kỷ tử 40mg; Thục địa 240mg; Cẩu tích 30mg; Trạch tả 30mg; Hoài sơn 76mg;
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC); Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
Sâm quy đại bổ
Mỗi chai 200ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu: Đảng sâm 10g; Thục địa 9,34g; Quế chi 0,66g; Ngũ gia bì 5,34g; Đương quy 5,98g; Xuyên khung 1,6g; Long nhãn 0,66g; Trần bì 1,06g
Mỗi viên chứa: Emtricitabin 200mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
200mg, 300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ nhựa 30 viên
製造業者
M/s Cipla Ltd. (Ấn Độ)
登録者
M/s Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-239-19
200mg, 300mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ nhựa 30 viên
M/s Cipla Ltd.
Ấn Độ
M/s Cipla Ltd.
Ấn Độ
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
Testosteron 40mg
Testosteron undecanoat 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33771-19
40mg
Viên nang mềm
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
Texiban 50
Mỗi 1ml chứa: Acid tranexamic 50mg
含量/剤形
50mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống x 5ml
製造業者
JSC "Farmak" (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH DP Doha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22337-19
50mg
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống, 10 ống x 5ml
JSC "Farmak"
Ukraine
Công ty TNHH DP Doha
Việt Nam
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
Thanh Phế Thủy
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g
含量/剤形
0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100ml, 125ml,150ml; Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33790-19
0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g
Cao lỏng
Hộp 1 chai 100ml, 125ml,150ml; Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
Thanh nhiệt tiêu độc
Cao khô dược liệu (tương đương: Sài đất 500mg; Kinh giới 500mg; Thương nhĩ tử 485mg; Phòng phong 375mg; Thổ phục linh 330mg; Đại hoàng 330mg; Kim ngân hoa 132mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 110mg; Bạch chỉ 88mg; Cam thảo 25mg) 300mg; Thổ phục linh 45mg; Đại hoàng 45mg; Kim ngân hoa 18mg; Thương nhĩ tử 15mg; Hoàng liên 15mg; Bạch chỉ 12mg
含量/剤形
300mg, 45mg, 45mg, 18mg, 15mg, 15mg, 12mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đặt gia công: Công ty cổ phần dược phẩm Xanh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33134-19
300mg, 45mg, 45mg, 18mg, 15mg, 15mg, 12mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương
Việt Nam
Cơ sở đặt gia công: Công ty cổ phần dược phẩm Xanh
Việt Nam
2019-10-23
650/QLD-ÐK
Đợt 165bs
Therocan
194mg cao khô hỗn hợp 16:1 (tương đương với 3,1g dược liệu, bao gồm: Huyền sâm 500mg; Cam thảo 100mg; Cát cánh 200mg; Mạch môn 200mg; Kinh giới 100mg; Bách bộ 500mg; Trần bì 500mg; Xạ can 500mg; Bạch tật lê 500mg)
含量/剤形
500mg, 100mg, 200mg, 200mg, 100mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg) · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Mỗi chai 250 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Đảng sâm 22,5 g; Bạch thược 22,5 g; Viễn chí 22,5 g; Hoàng kỳ 22,5 g; Phục linh 22,5 g; Đương quy 17,5 g; Bá tử nhân 17,5 g; Bạch truật 17,5 g; Táo nhân 7,5 g
Bột nhân sâm 0,12 g; Cao khô Hoàng kỳ (tương đương 0,3 g Hoàng kỳ) 0,04 g; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: A giao 0,15 g; Sinh địa 0,2 g; Mạch môn 0,15 g; Cam thảo 0,15 g; Trần bì 0,15 g; Ngũ vị tử 0,12 g; Chỉ xác 0,1 g) 0,24 g
Cao khô Bạch quả (tương đương 8,8mg-10,8mg flavonol glycosid) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 15 viên; hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33568-19
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 15 viên; hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
Tiêu ban giải độc Đông Dược Việt
Cao lỏng hỗn hợp dược liệu 5,7ml (tương đương với 5.700mg dược liệu bao gồm: Huyền sâm 1.200mg; Địa hoàng 900mg 900mg; Phục linh 900mg 900mg; Kim ngân hoa 900mg 900mg; Ké đầu ngựa 900mg 900mg; Hạ khô thảo 900mg) 900mg
含量/剤形
1.200mg, 900mg, 900mg, 900mg, 900mg, 900mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống, 15 ống x 10 ml; Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33194-19
1.200mg, 900mg, 900mg, 900mg, 900mg, 900mg
Dung dịch uống
Hộp 10 ống, 15 ống x 10 ml; Hộp 1 chai 100ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
2019-10-23
650/QLD-ÐK
Đợt 165bs
Tiêu trĩ PV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu: 0,62g (tương đương với 2070 mg dược liệu bao gồm: Hòe giác 360 mg; Địa du 240 mg; Hòe hoa 240 mg; Hoàng cầm 240 mg; Địa hoàng 240 mg; Đại hoàng 120 mg; Đương quy 120 mg; Xích thược 120 mg; Phòng phong 120 mg; Kinh giới 120 mg; Chỉ xác 120 mg; Hồng hoa 30 mg)
Cao đặc hỗn hợp A 330mg (tương đương với 1,22g dược liệu, bao gồm: Nhân sâm 166,7mg; Đương quy 333,3mg; Bạch truật 333,3mg; Sài hồ 220mg; Trần bì 166,7mg); ; Cao đặc hỗn hợp B 220mg (tương đương với 2,207g dược liệu, bao gồm: Hoàng kỳ 333,3mg; Thăng ma 220mg; Cam thảo 166,7mg; Hòe hoa 443,3mg; Cỏ nhọ nồi 443,3mg; Kim ngân hoa 333,3mg; Đào nhân 266,7mg)
含量/剤形
166,7mg, 333,3mg, 333,3mg, 220mg, 166,7mg), 333,3mg, 220mg, 166,7mg, 443,3mg, 443,3mg, 333,3mg, 266,7mg) · Viên nang cứng