|
Ngưu tất
Ngưu tất 1kg
- 含量/剤形
- 1kg · Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 1kg, túi 3kg, túi 5kg
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 652/QLD-ÐK · Đợt 166
|
VD-33710-19 |
1kg
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 1kg, túi 3kg, túi 5kg |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2019-10-23
|
652/QLD-ÐK
Đợt 166
|
|
|
|
|
Nhân sâm phiến
Nhân sâm
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 652/QLD-ÐK · Đợt 166
|
VD-33546-19 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
2019-10-23
|
652/QLD-ÐK
Đợt 166
|
|
|
|
|
Nhân sâm tam thất TW3
Nhân sâm 50mg; Tam thất 20mg
- 含量/剤形
- 50mg, 20mg · Viên nén ngậm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
|
VD-33178-19 |
50mg, 20mg
Viên nén ngậm
|
Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
2019-10-23
|
650/QLD-ÐK
Đợt 165bs
|
|
|
|
|
Nhục thung dung phiến
Nhục thung dung
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 652/QLD-ÐK · Đợt 166
|
VD-33547-19 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
2019-10-23
|
652/QLD-ÐK
Đợt 166
|
|
|
|
|
Nimegen 20mg
Isotretinoin 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22350-19 |
20mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Medica Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Việt Nam
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Nimoren
Nimodipin 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Bột đông khô pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 4mg
- 製造業者
- Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Thipthavi Pharma Import-Export Sole Co., Ltd. (Lào)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
|
VN-22252-19 |
4mg
Bột đông khô pha tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 4mg |
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
|
Thipthavi Pharma Import-Export Sole Co., Ltd.
Lào
|
2019-10-23
|
651/QÐ-QLD
Đợt 103 bổ sung 2
|
|
|
|
|
Nipogalin 1500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1500mg
- 含量/剤形
- 1500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty cổ phần TADA Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22323-19 |
1500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
|
Công ty cổ phần TADA Pharma
Việt Nam
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Nipogalin 750mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
- 含量/剤形
- 750mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty cổ phần TADA Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22324-19 |
750mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
|
Công ty cổ phần TADA Pharma
Việt Nam
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Nistatin
Nystatin 500000IU
- 含量/剤形
- 500000IU · Viên đạn đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Ltd Farmaprim (Moldova)
- 登録者
- Công ty ty cổ phần dược phẩm Vũ Duy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22384-19 |
500000IU
Viên đạn đặt âm đạo
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Ltd Farmaprim
Moldova
|
Công ty ty cổ phần dược phẩm Vũ Duy
Việt Nam
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Novotec-70
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri) 70 mg
- 含量/剤形
- 70 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Unicure Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- U Square Lifescience Private Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22482-19 |
70 mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Unicure Remedies Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
U Square Lifescience Private Ltd.
Ấn Độ
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Odigas
Cao đặc Sơn tra (tương đương 1g sơn tra) 100mg; Cao đặc chỉ thực (tương đương 0,5g chỉ thực) 50mg; Cao đặc vỏ quýt (tương đương 1g vỏ quýt) 100mg
- 含量/剤形
- 100mg, 50mg, 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 652/QLD-ÐK · Đợt 166
|
VD-33700-19 |
100mg, 50mg, 100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2019-10-23
|
652/QLD-ÐK
Đợt 166
|
|
|
|
|
Oliza-10
Olanzapin 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Accord Healthcare Limited (Anh)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22274-19 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Intas Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
Accord Healthcare Limited
Anh
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Oliza-5
Olanzapin 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Accord Healthcare Limited (Anh)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22275-19 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Intas Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
Accord Healthcare Limited
Anh
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Osart-40
Olmesartan medoxomil 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Theon Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV DP Việt Tin (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22373-19 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Theon Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH MTV DP Việt Tin
Việt Nam
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Ostozab
Pyrantel (dưới dạng pyrantel pamoat) 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 652/QLD-ÐK · Đợt 166
|
VD-33948-19 |
100mg
Viên nén nhai
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
|
2019-10-23
|
652/QLD-ÐK
Đợt 166
|
|
|
|
|
Oxlatin
Mỗi 20ml dung dịch chứa Oxaliplatin 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 20ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 652/QLD-ÐK · Đợt 166
|
QLĐB-790-19 |
100mg
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 20ml |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
2019-10-23
|
652/QLD-ÐK
Đợt 166
|
|
|
|
|
Oxlatin
Mỗi lọ 10ml dung dịch chứa Oxaliplatin 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 652/QLD-ÐK · Đợt 166
|
QLĐB-791-19 |
50mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
2019-10-23
|
652/QLD-ÐK
Đợt 166
|
|
|
|
|
PQA Actiso
Mỗi viên chứa 240 mg cao khô tương đương: Actiso 3,0 g
- 含量/剤形
- 3,0 g · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 25 viên, 50 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 652/QLD-ÐK · Đợt 166
|
VD-33516-19 |
3,0 g
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 25 viên, 50 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
2019-10-23
|
652/QLD-ÐK
Đợt 166
|
|
|
|
|
PQA Bát trân
Mỗi 10 ml cao lỏng chứa 8,53g cao hỗn hợp dược liệu tương đương: Đương quy 3,33 g; Xuyên khung 1,67 g; Thục địa 5, 00g; Bạch thược 2,67 g; Nhân sâm 1,00 g; Phục linh 2,67 g; Bạch truật 3,33 g; Chích cam thảo 1,67 g
- 含量/剤形
- 3,33 g, 1,67 g, 5, 00g, 2,67 g, 1,00 g, 2,67 g, 3,33 g, 1,67 g · Cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 lọ 30 ml, 60 ml, 90 ml, 100 ml, 125 ml, 250 ml; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 652/QLD-ÐK · Đợt 166
|
VD-33517-19 |
3,33 g, 1,67 g, 5, 00g, 2,67 g, 1,00 g, 2,67 g, 3,33 g, 1,67 g
Cao lỏng
|
Hộp 1 lọ 30 ml, 60 ml, 90 ml, 100 ml, 125 ml, 250 ml; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 10 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
2019-10-23
|
652/QLD-ÐK
Đợt 166
|
|
|
|
|
PQA Lục vị địa hoàng
Mỗi 5 ml cao lỏng chứa 4,17g cao hỗn hợp dược liệu (3:1) tương đương: Thục địa 4,0 g; Hoài sơn 2,0 g; Sơn thù 2,0 g; Trạch tả 1,5 g; Mẫu đơn bì 1,5 g; Bạch linh 1,5 g
- 含量/剤形
- 4,0 g, 2,0 g, 2,0 g, 1,5 g, 1,5 g, 1,5 g · Cao lỏng
- 包装
- Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 90 ml, 100 ml, 125 ml, 250 ml; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 652/QLD-ÐK · Đợt 166
|
VD-33518-19 |
4,0 g, 2,0 g, 2,0 g, 1,5 g, 1,5 g, 1,5 g
Cao lỏng
|
Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 90 ml, 100 ml, 125 ml, 250 ml; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 10 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
2019-10-23
|
652/QLD-ÐK
Đợt 166
|
|
|
|
|
Paracetamol G.E.S 10mg/ml
Paracetamol 10 mg/ml
- 含量/剤形
- 10 mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 12 túi 50ml
- 製造業者
- Biomendi, S.A. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22308-19 |
10 mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 12 túi 50ml |
Biomendi, S.A.
Tây Ban Nha
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Phong tê thấp TW3
Mỗi chai 300ml chứa: Hy thiêm 8g; Hà thủ ô đỏ 20mg; Thiên niên kiện 12g; Thổ phục linh 16g; Thương nhĩ tử 8g; Phấn phòng kỷ 8g; Huyết giác 8g
- 含量/剤形
- 8g, 20mg, 12g, 16g, 8g, 8g, 8g · Rượu thuốc
- 包装
- Chai 300ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 652/QLD-ÐK · Đợt 166
|
VD-33581-19 |
8g, 20mg, 12g, 16g, 8g, 8g, 8g
Rượu thuốc
|
Chai 300ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
2019-10-23
|
652/QLD-ÐK
Đợt 166
|
|
|
|
|
Phòng phong
Phòng phong
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
|
VD-33187-19 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 0,5 kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20 kg |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2019-10-23
|
650/QLD-ÐK
Đợt 165bs
|
|
|
|
|
Phòng phong phiến
Phòng phong
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 652/QLD-ÐK · Đợt 166
|
VD-33549-19 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
2019-10-23
|
652/QLD-ÐK
Đợt 166
|
|
|
|
|
Phòng đảng sâm phiến
Phòng đảng sâm
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 652/QLD-ÐK · Đợt 166
|
VD-33548-19 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
2019-10-23
|
652/QLD-ÐK
Đợt 166
|
|
|
|
|
Platfree Tablets
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medley Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
- 登録者
- Medley Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22435-19 |
75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medley Pharmaceuticals Limited.
Ấn Độ
|
Medley Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Plenur
Dutasteride 0,5mg
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Laboratorios Casasco S.A.I.C. (Argentina)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22364-19 |
0,5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Laboratorios Casasco S.A.I.C.
Argentina
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Plofed 1%
Propofol 10mg/ml
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
- 包装
- Hộp 5 lọ 20ml
- 製造業者
- Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
- 登録者
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22457-19 |
10mg/ml
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
|
Hộp 5 lọ 20ml |
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
|
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Prednison 5mg
Prednison 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng (tím bạc/hồng bạc)
- 包装
- Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
|
VD-33167-19 |
5mg
Viên nang cứng (tím bạc/hồng bạc)
|
Chai 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2019-10-23
|
650/QLD-ÐK
Đợt 165bs
|
|
|
|
|
Prime-Apesone
Eperison hydroclorid 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Saint Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22465-19 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Saint Corporation
Hàn Quốc
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Progesteron 100mg
Progesteron 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty CP sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 652/QLD-ÐK · Đợt 166
|
VD-33812-19 |
100mg
Viên nang mềm
|
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Công ty CP sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
Công ty CP sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
2019-10-23
|
652/QLD-ÐK
Đợt 166
|
|
|
|
|
Prospan Cough lozenges (Đóng gói và xuất xưởng: Engelhard Arzneimittel GmbH & Co. KG- Đ/c: Herzbergstr. 3, 61138 Niederdorfelden, Germany)
Ivy leaves dry extract ethanolic 30% (kl/kl) [(5-7,5):1] 26mg
- 含量/剤形
- 26mg · Viên ngậm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bolder Arzneimittel GmbH & Co. KG (Đức)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn dược phẩm và thương mại Sohaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22331-19 |
26mg
Viên ngậm
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Bolder Arzneimittel GmbH & Co. KG
Đức
|
Công ty cổ phần tập đoàn dược phẩm và thương mại Sohaco
Việt Nam
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Q-Pem Iinjjection 1g
Meropenem 1g
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22462-19 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
RL
Mỗi 100ml chứa: Natri lactat 0,320g; Natri clorid 0,600g; Kali clorid 0,040g; Calci clorid 0,027g
- 含量/剤形
- 0,320g, 0,600g, 0,040g, 0,027g · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai nhựa 500ml
- 製造業者
- Otsuka Pharmaceutical India Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Otsuka Pharmaceutical India Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22445-19 |
0,320g, 0,600g, 0,040g, 0,027g
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai nhựa 500ml |
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited
Ấn Độ
|
Otsuka Pharmaceutical India Private Limited
Ấn Độ
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Rabofar-20
Rabeprazol sodium 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên bao tan ở ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22358-19 |
20mg
Viên bao tan ở ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang
Việt Nam
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Ramipril 5mg (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Lek S.A; đ/c: Domaniewska Street 50C, 02-672 Warsaw, Poland)
Ramipril 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Lek S.A. (Ba Lan)
- 登録者
- Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22443-19 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Lek S.A.
Ba Lan
|
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Remebentin 300
Gabapentin 300 mg
- 含量/剤形
- 300 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22317-19 |
300 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1
Việt Nam
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Removchol 20
Atorvastaitn (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrat) 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 登録者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22455-19 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Removchol 40
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrat) 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 登録者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22456-19 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Repanto
Nimodipin 2mg
- 含量/剤形
- 2mg · Bột đông khô pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 lọ x 2mg
- 製造業者
- Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
|
VN-22251-19 |
2mg
Bột đông khô pha tiêm truyền
|
Hộp 10 lọ x 2mg |
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông
Việt Nam
|
2019-10-23
|
651/QÐ-QLD
Đợt 103 bổ sung 2
|
|
|
|
|
Rhinips
Cao khô hỗn hợp dược liệu 42mg và 390 mg bột dược liệu (tương ứng với: Bạch chỉ 450mg; Tân di hoa 240mg; Thương nhĩ tử 120mg); Tinh dầu bạc hà 0,3mg
- 含量/剤形
- 450mg, 240mg, 120mg), 0,3mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
|
VD-33226-19 |
450mg, 240mg, 120mg), 0,3mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
2019-10-23
|
650/QLD-ÐK
Đợt 165bs
|
|
|
|
|
Ribazole Capsules 400mg
Ribavirin 400mg
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22401-19 |
400mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Ridne-35
Cyproteron acetate 2mg; Ethinylestradiol 35mcg
- 含量/剤形
- 2mg, 35mcg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ 21 viên
- 製造業者
- Haupt Pharma Munster GmbH (Đức)
- 登録者
- Stragen Pharma SA (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN3-247-19 |
2mg, 35mcg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ 21 viên |
Haupt Pharma Munster GmbH
Đức
|
Stragen Pharma SA
Thụy Sĩ
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Ringer Lactate Intravenous Infusion
Mỗi chai chứa: sodium lactate 1,6 g; Potassium chloride 0,2 g; Calcium chloride dihydrate 0,135 g; Sodium chloride 3 g
- 含量/剤形
- 1,6 g, 0,2 g, 0,135 g, 3 g · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai thủy tinh 500ml
- 製造業者
- Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
|
VN-22246-19 |
1,6 g, 0,2 g, 0,135 g, 3 g
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai thủy tinh 500ml |
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương
Việt Nam
|
2019-10-23
|
651/QÐ-QLD
Đợt 103 bổ sung 2
|
|
|
|
|
Rozatin-10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10 mg
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22468-19 |
10 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sava Healthcare Limited
Ấn Độ
|
Sava Healthcare Limited
Ấn Độ
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Rumafar
Cao đặc Hải sài (tương đương 2,25g Hải sài) 150mg; Cao lỏng Xuyên khung (tương đương 0,105g Xuyên khung) 50mg; Bột Mạn kinh tử 100mg; Bột Bạch chỉ 50mg; Bột Địa liền 30mg; Bột Phèn phi 10mg
- 含量/剤形
- 150mg, 50mg, 100mg, 50mg, 30mg, 10mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 652/QLD-ÐK · Đợt 166
|
VD-33248-19 |
150mg, 50mg, 100mg, 50mg, 30mg, 10mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương
Việt Nam
|
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương
Việt Nam
|
2019-10-23
|
652/QLD-ÐK
Đợt 166
|
|
|
|
|
Salbutamol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Lọ 100 viên; Lọ 500 viên
- 製造業者
- (Cở sở nhận gia công): Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- (Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược phẩm & dịch vụ y tế Khánh Hội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 652/QLD-ÐK · Đợt 166
|
GC-331-19 |
2mg
Viên nén
|
Lọ 100 viên; Lọ 500 viên |
(Cở sở nhận gia công): Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược phẩm & dịch vụ y tế Khánh Hội
Việt Nam
|
2019-10-23
|
652/QLD-ÐK
Đợt 166
|
|
|
|
|
Sedno Syrup
Desloratadin 2,5mg/5ml
- 含量/剤形
- 2,5mg/5ml · Siro uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 60 ml
- 製造業者
- Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22363-19 |
2,5mg/5ml
Siro uống
|
Hộp 1 lọ 60 ml |
Square Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Sendatron 250 microgram
Mỗi 5ml chứa: Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) 250 mcg
- 含量/剤形
- 250 mcg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5ml
- 製造業者
- Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22374-19 |
250 mcg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 5ml |
Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Nova Pharma
Việt Nam
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|
|
Seoxolim
Ceftazidim ( dưới dạng Ceftazidim Pentahydrat) 2g
- 含量/剤形
- 2g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- JRP Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2019-10-23
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104
|
VN-22417-19 |
2g
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Kyongbo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
JRP Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2019-10-23
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104
|
|
|
|