Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-20
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 28651〜28700 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Kim tiền thảo bài thạch
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 220 mg tương ứng với các dược liệu: Kim tiền thảo 1.000 mg; Nhân trần 250 mg; Hoàng cầm 150 mg; Nghệ 250 mg; Binh lang 100 mg; Chỉ thực 100 mg; Hậu phác 100 mg; Bạch mao căn 500 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg
含量/剤形
1.000 mg, 250 mg, 150 mg, 250 mg, 100 mg, 100 mg, 100 mg, 500 mg, 100 mg, 50 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33856-19
Kê huyết đằng
Mỗi 1 kg chứa: Kê huyết đằng 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33327-19
L-Aulirin 2.5
Mỗi gói 5ml chứa: Levocetirizin dihydrochlorid 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33819-19
L-Aulirin 5
Mỗi gói 10ml chứa: Levocetirizin dihydrochlorid 5mg
含量/剤形
5mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23 → 2025-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33820-19
Lactated Ringer's Injections
Mỗi 100ml dung dịch chứa: sodium lactate (dưới dạng dung dịch sodium lactate 50%) 0,310g; Potasium Chlorid 0,030g; Calcium chloride dihydrate 0,02g; Sodium chloride 0,600g
含量/剤形
0,310g, 0,030g, 0,02g, 0,600g · Dung dịch truyền
包装
Chai 500ml, chai 1000ml
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Châu Á Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22250-19
Lactated Ringers solution for Intravenuous Infusion
Mỗi 1000ml dung dịch chứa: Natri clorid 6 g; Natri lactat 50% 3,1 g; Kali clorid 300mg ; Canxi clorid dihydrat 200mg
含量/剤形
6 g, 3,1 g, 300mg , 200mg · Dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai 1000ml
製造業者
Euro-Med Laboratoires Phil., Inc (Philippines)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm TW Codupha Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22385-19
Lefloxa - 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22376-19
Lelocin 5
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Celogen Generics Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22379-19
Levetiracetam Aguettant 100 mg/ml
Levetiracetam 100mg/mL
含量/剤形
100mg/mL · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 5 ml
製造業者
Haupt Pharma Wülfing GmbH (Đức)
登録者
Laboratoire Aguettant S.A.S (Pháp)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22263-19
Limupic
Mỗi 10g thuốc mỡ chứaTacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 0,1%
含量/剤形
0,1% · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33442-19
Linezolin Tab 600mg
Linezolid 600mg
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Chai 20 viên
製造業者
Yungjin Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22355-19
Lipiroz-10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22295-19
Lipodis 10/40
Ezetimib 10mg; Simvastatin 40mg
含量/剤形
10mg, 40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm/nhôm và vỉ nhôm/PVC)
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33219-19
Lipofen 145
Fenofibrat 145mg
含量/剤形
145mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pell Tech Health Care Pvt Ltd (Ấn Độ)
登録者
Multilateral Trading Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22265-19
Lisimax-280
Cao khô Diệp hạ châu (tương đương với 2,8g Diệp hạ châu) 280mg
含量/剤形
280mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33698-19
Litopau Tab
Itoprid hydrochlorid 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
JRP Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22418-19
Livethine 5g/10ml
L-Ornithin - L-Aspartat 5g/10ml
含量/剤形
5g/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33730-19
Liên kiều
Mỗi 1 kg chứa: Liên kiều 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33328-19
Liên nhục
Mỗi 1 kg chứa: Liên nhục 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33329-19
Long huyết Trung ương 1 (NSX: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco; Địa chỉ: Thanh Xuân, Sóc Sơn, TP. Hà Nội; NSX cao khô dược liệu: Công ty cổ phần BV Pharma; Địa chỉ: Ấp 2, xã Tân Thạnh
Cao khô huyết giác 280mg
含量/剤形
280mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (Alu-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33596-19
Long nhãn
Long nhãn
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33498-19
Long nhãn
Mỗi 1 kg chứa: Long nhãn 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (trong 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33330-19
Losartas-HT
Losartan Kali 50mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
50mg, 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
登録者
Accord Healthcare Limited (Anh)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22273-19
Luman amoxyl 500
Mỗi gói 3g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg
含量/剤形
500mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 16 gói x gói 3g; hộp 30 gói x gói 3g; hộp 20 gói x gói 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33260-19
Luxbutin tablet
Trimebutin maleat 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Inist Bio PHarmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22328-19
Lykalyzop
Zoledronic acid tương đương Zoledronic acid khan 4mg
含量/剤形
4mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Lyka Labs Limited (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hong Kong)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22229-19
Lục vị TW3
Bạch linh 120mg; Mẫu đơn bì 120mg; Hoài sơn 110mg; Trạch tả 50mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Hoài sơn 50mg; Trạch tả 70mg; Sơn thù 160mg; Thục địa 320mg) 370mg
含量/剤形
120mg, 120mg, 110mg, 50mg, 370mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33177-19
M-Cam 7.5mg
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22484-19
Macfec-7.5
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22431-19
Mefuform
Tegafur 100 mg; Uracil 224 mg
含量/剤形
100 mg, 224 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 7 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33667-19
Methylcobalamin 500
Methylcobalamin 500 mcg
含量/剤形
500 mcg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi nhôm chứa 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33389-19
Methylprednisolone sodium succinate
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) 40 mg
含量/剤形
40 mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Sinopharm Ronshyn Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
登録者
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sinopharm) (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22386-19
Metronidazol 500mg
Metronidazol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33166-19
Meyerstat 40
Febuxostat 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
QLĐB-801-19
Mianifax
Nimodipin 10mg/50ml
含量/剤形
10mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22458-19
Milrixa
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 150mg/ml
含量/剤形
150mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 2ml
製造業者
Vianex S.A.- Plant A' (Hy Lạp)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22370-19
Miracel
Mỗi 8ml chứa Docetaxel khan 160mg
含量/剤形
160mg · Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 8ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
QLĐB-789-19
Moxifloxacin (as hydrochloride) 400mg
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22432-19
Mãn kinh Nhất Nhất
Mỗi 550mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương với Mẫu đơn bì 99mg; Hà thủ ô đỏ 150mg; Ngũ vị tử 150mg; Trạch tả 150mg; Địa hoàng. 150mg; Huyền sâm 150mg; Mạch môn 150mg; Thục địa 150mg; Câu đằng 300mg; Thủ ô đằng 300mg; Phục linh 300mg; Sâm cau 300mg; Từ thạch 300mg; Trân châu mẫu 300mg; Phù tiểu mạch 300mg
含量/剤形
99mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 150mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33866-19
Mạch môn
Mỗi 1 kg chứa: Mạch môn 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33331-19
Mộc hoa trắng
Cao đặc mộc hoa trắng 125mg (tương đương mộc hoa trắng 1000mg)
含量/剤形
125mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33643-19
Mộc hương gia
Cao đặc Hoàng liên (tương đương với 1g Thân rễ Hoàng liên) 200mg; Cao đặc Mộc hương (tương đương với 1g Rễ Mộc hương) 100mg
含量/剤形
200mg, 100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 25 vỉ x 4 viên. Hộp 1 lọ 30 viên. Hộp 1 lọ 60 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33699-19
Mộc long
Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Nhân trần tía 0,4 g; Sài đất 0,4 g; Bạch chỉ (rễ) 0,4 g; Ké đầu ngựa 0,4 g; Sài hồ 0,32 g; Kinh giới 0,32 g; Kiến cò 0,32 g; Bạch thược 0,32 g; Dành dành (quả) 0,32 g; Phòng phong 0,24 g; Đại hoàng 0,24 g
含量/剤形
0,4 g, 0,4 g, 0,4 g, 0,4 g, 0,32 g, 0,32 g, 0,32 g, 0,32 g, 0,32 g, 0,24 g, 0,24 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33849-19
Mộc qua phiến
Mộc qua
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33543-19
Nalidixic acid tablets BP/USP
Acid nalidixic 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22236-19
Nam dược dưỡng tâm ích trí
Mỗi viên chứa 0,16g cao khô dược liệu tương đương: Bạch linh 240 mg; Viễn chí 240 mg; Đảng sâm 240 mg; Thạch xương bồ lá to 80 mg
含量/剤形
240 mg, 240 mg, 240 mg, 80 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33932-19
Ngân kiều giải độc Xuân Quang
Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Kim ngân hoa 10 g; Liên kiều 10 g; Diệp hạ châu 10 g; Bồ công anh 7,5 g; Mẫu đơn bì 7,5 g; Đại hoàng 5 g
含量/剤形
10 g, 10 g, 10 g, 7,5 g, 7,5 g, 5 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 50 g
製造業者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33847-19
Ngô thù du chích muối
Ngô thù du chích muối
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33499-19
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33544-19
Ngưu bàng sao tử
Ngưu bàng tử
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33545-19

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。