Dây đau xương
Mỗi 1 kg chứa: Dây đau xương 1 kg
含量/剤形
1 kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33319-19
1 kg
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Eldine capsule
Etodolac 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
APROGEN BIOLOGICS INC (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22267-19
200mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
APROGEN BIOLOGICS INC
Hàn Quốc
Saint Corporation
Hàn Quốc
2019-10-23
651/QÐ-QLD
Đợt 103 bổ sung 2
詳細
Esmacid
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium) 40 mg
含量/剤形
40 mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Apotex Inc. (Canada)
登録者
Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd (Thái Lan)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22446-19
40 mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Apotex Inc.
Canada
Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd
Thái Lan
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Ethide
Ethionamide 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hong Kong)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22228-19
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Lupin Ltd.
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited
Hong Kong
2019-10-23
651/QÐ-QLD
Đợt 103 bổ sung 2
詳細
Exelon Patch 5
Mỗi miếng dán 5cm2 chứa: Rivastigmine base 9mg
含量/剤形
9mg · Miếng dán qua da
包装
Hộp 30 miếng dán qua da
製造業者
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-243-19
9mg
Miếng dán qua da
Hộp 30 miếng dán qua da
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG
Đức
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Exgingo 40
Cao lá bạch quả (tương đương Flavonol glycosid 9,6 mg) 40 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33146-19
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2019-10-23
650/QLD-ÐK
Đợt 165bs
詳細
Eyesintact
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 3mg
含量/剤形
3mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
AR TRADEX PVT. LTD. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22280-19
3mg
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
AR TRADEX PVT. LTD.
Ấn Độ
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Fepinram 800
Piracetam 800mg
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
PT. Dexa Medica (Indonesia)
登録者
PT. Dexa Medica (Indonesia)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22450-19
800mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 6 viên
PT. Dexa Medica
Indonesia
PT. Dexa Medica
Indonesia
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Fidorel
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat Form1 97,875mg) 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22388-19
75mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewon Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Folinate de calcium Aguettant 100mg
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) 100mg
含量/剤形
100mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 chai
製造業者
Sirton Pharmaceuticals S.P.A (Ý)
登録者
Laboratorie Aguettant (Pháp)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22264-19
100mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 chai
Sirton Pharmaceuticals S.P.A
Ý
Laboratorie Aguettant
Pháp
2019-10-23
651/QÐ-QLD
Đợt 103 bổ sung 2
詳細
Fugacar (chewable tablet)
Mebendazol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Olic (Thailand) Limited (Thái Lan)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22414-19
500mg
Viên nén nhai
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Olic (Thailand) Limited
Thái Lan
Janssen Cilag Ltd.
Thái Lan
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Giải cảm
Bột Xuyên khung 0,1g; Bột Bạch chỉ 0,1g; Bột Hương phụ 0,03g; Cao đặc Hương phụ (tương đương 0,17g Hương phụ) 0,02g; Bột phòng phong 0,02g; Bột Thương truật 0,03g; Bột Hoàng cầm 0,03g; Bột Sinh địa 0,03g; Bột Tế tân 0,02g; Bột Cam thảo 0,02g; Bột Khương Hoạt 0,02g
含量/剤形
0,1g, 0,1g, 0,03g, 0,02g, 0,02g, 0,03g, 0,03g, 0,03g, 0,02g, 0,02g, 0,02g · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33195-19
0,1g, 0,1g, 0,03g, 0,02g, 0,02g, 0,03g, 0,03g, 0,03g, 0,02g, 0,02g, 0,02g
Viên nang cứng
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
2019-10-23
650/QLD-ÐK
Đợt 165bs
詳細
Giải cảm Nhất Nhất
Mỗi 460mg cao khô hỗn hợp dược liệu chứa Cam thảo 230,4mg; Hương phụ 494mg; Phòng phong 329,2mg; Sinh khương 806,4mg; Tía tô 494mg; Trần bì 494mg; Kinh giới 329,2mg; Mạn kinh từ 329,2mg; Tần giao 329,2mg; Xuyên khung 164,4mg
含量/剤形
230,4mg, 494mg, 329,2mg, 806,4mg, 494mg, 494mg, 329,2mg, 329,2mg, 329,2mg, 164,4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33865-19
230,4mg, 494mg, 329,2mg, 806,4mg, 494mg, 494mg, 329,2mg, 329,2mg, 329,2mg, 164,4mg
Viên nén bao phim
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Glandin-E2 Vaginal Tablet
Dinoprostone 3mg
含量/剤形
3mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Nabiqasim Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Alexia (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22332-19
3mg
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nabiqasim Industries (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Alexia
Việt Nam
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Glimsure 1
Glimepirid 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22287-19
1mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Glimsure 3
Glimepirid 3mg
含量/剤形
3mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22288-19
3mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Glimsure 4
Glimepirid 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22289-19
4mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Hadugast
Mỗi gói bột 3g chứa Bạch cập (tương đương 0,041 cao khô) 0,5g; Bạch thược (tương đương với 0,041g cao khô) 0,5g; Bạch truật (tương đương với 0,041g cao khô) 0,5g; Cam thảo (tương đương với 0,0083g cao khô) 0,1g; Nhân sâm (tương đương với 0,164g cao khô) 2g; Hoàng liên (tương đương với 0,164g cao khô) 2g; Mộc hương (tương đương với 0,083g cao khô) 1g; Hương phụ (tương đương với 0,041g cao khô) 0,5g
含量/剤形
0,5g, 0,5g, 0,5g, 0,1g, 2g, 2g, 1g, 0,5g, 2g · Thuốc bột
包装
Hộp 20 gói x 3g bột
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33694-19
0,5g, 0,5g, 0,5g, 0,1g, 2g, 2g, 1g, 0,5g, 2g
Thuốc bột
Hộp 20 gói x 3g bột
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Hamega
Mỗi 100 ml siro chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Diệp hạ châu đắng 25 g
含量/剤形
25 g · Siro
包装
Hộp 1 lọ 100 ml, 125 ml
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33931-19
25 g
Siro
Hộp 1 lọ 100 ml, 125 ml
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Hepaschis
Cao khô ngũ vị tử (tương ứng 3g ngũ vị tử) 300 mg
含量/剤形
300 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33980-19
300 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai 40 viên
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Hindgra-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22294-19
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Hoài sơn chế
Mỗi 1 kg chứa: Hoài sơn 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33322-19
1kg
Nguyên liệu làn thuốc
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Hoàn an thai Foripharrm
Mỗi túi 5g chứa: Hoài sơn 600g; Thục địa 400g; Trữ ma căn 400g; Ngải cứu 400g; Tô ngạnh 210g; Tục đoạn 210g; Trần bì 100g; Hương phụ 100g; Sa nhân 100g; Cao xương hỗn hợp 80g
含量/剤形
600g, 400g, 400g, 400g, 210g, 210g, 100g, 100g, 100g, 80g · Hoàn cứng
包装
Hộp 10 túi 5g; Túi 50g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33173-19
600g, 400g, 400g, 400g, 210g, 210g, 100g, 100g, 100g, 80g
Hoàn cứng
Hộp 10 túi 5g; Túi 50g
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2019-10-23
650/QLD-ÐK
Đợt 165bs
詳細
Hoàn bổ thận âm
Mỗi gói 8g chứa: Thục địa 1,2g; Đại táo 0,72g; Khiếm thực nam 0,56g; Thạch hộc 0,48g; Hoài sơn 0,472g; Phấn tỳ giải 0,40g
含量/剤形
1,2g, 0,72g, 0,56g, 0,48g, 0,472g, 0,40g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 20 gói x 8g, hộp 30 gói x 8g, hộp 10 gói x 50g
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33696-19
1,2g, 0,72g, 0,56g, 0,48g, 0,472g, 0,40g
Viên hoàn cứng
Hộp 20 gói x 8g, hộp 30 gói x 8g, hộp 10 gói x 50g
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Hoàn sâm lộc TW3
Mỗi hoàn mềm 8g chứa: Hoài sơn 1,052g; Cẩu tích 0,50g; Đảng sâm 0,50g; Thục địa 0,50g; Liên nhục 0,42g; Hà thủ ô đỏ 0,32g; Ba kích 0,28g; Kim anh 0,20g; Phá cố chỉ 0,068g; Cao Ban long 0,032g
含量/剤形
1,052g, 0,50g, 0,50g, 0,50g, 0,42g, 0,32g, 0,28g, 0,20g, 0,068g, 0,032g · Hoàn mềm
包装
Hộp 6 hoàn 8g; Hộp 10 hoàn 8g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33174-19
1,052g, 0,50g, 0,50g, 0,50g, 0,42g, 0,32g, 0,28g, 0,20g, 0,068g, 0,032g
Hoàn mềm
Hộp 6 hoàn 8g; Hộp 10 hoàn 8g
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2019-10-23
650/QLD-ÐK
Đợt 165bs
詳細
Hoàn thiên vương bổ tâm TP
Mỗi gói 3g hoàn cứng chứa: Đan sâm 200mg; Huyền sâm 100mg; Đương quy 200mg; Viễn chí 100mg; Toan táo nhân 200mg; Nhân sâm 100mg; Bá tử nhân 200mg; Phục linh 100mg; Cát cánh 100mg; Ngũ vị tử 200mg; Mạch môn 200mg; Thiên môn đông 200mg; Sinh địa 800mg
含量/剤形
200mg, 100mg, 200mg, 100mg, 200mg, 100mg, 200mg, 100mg, 100mg, 200mg, 200mg, 200mg, 800mg · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 50 gói x 3g. Lọ 60g
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33786-19
200mg, 100mg, 200mg, 100mg, 200mg, 100mg, 200mg, 100mg, 100mg, 200mg, 200mg, 200mg, 800mg
Viên hoàn cứng
Hộp 50 gói x 3g. Lọ 60g
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5mg; Bạch linh 32,5mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Phòng phong 260mg; Đỗ trọng 260mg; Ngưu tất 260mg; Cam thảo 260mg) 13mg
含量/剤形
48,75mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 13mg · Hoàn mềm
包装
Hộp 10 hoàn 3g; Hộp 10 hoàn 8g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33578-19
48,75mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 13mg
Hoàn mềm
Hộp 10 hoàn 3g; Hộp 10 hoàn 8g
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Hoàng kỳ chế
Mỗi 1 kg chứa: Hoàng kỳ 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33323-19
1kg
Nguyên liệu làn thuốc
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Hoàng liên chế
Mỗi 1 kg chứa: Hoàng liên 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33324-19
1kg
Nguyên liệu làn thuốc
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Cao đặc dược liệu: 470mg (tương đương 2.100mg dược liệu bao gồm: Hoàng kỳ 1.200mg; Xích thược 180mg 180mg; Xuyên khung 120mg 120mg; Đương quy 240mg 240mg; Địa long 120mg 120mg; Đào nhân 120mg 120mg; Hồng hoa 120mg) 120mg
含量/剤形
1.200mg, 180mg, 120mg, 240mg, 120mg, 120mg, 120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33193-19
1.200mg, 180mg, 120mg, 240mg, 120mg, 120mg, 120mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
2019-10-23
650/QLD-ÐK
Đợt 165bs
詳細
Hoạt huyết thông mạch
Cao đặc tổng hợp 360 mg tương đương với: Hoàng kỳ: 6 g; Đương quy vĩ 0,3 g; Xích thược 0,3 g; Xuyên khung 0,15 g; Địa long 0,15 g; Hồng hoa 0,15 g; Đào nhân 0,15 g
含量/剤形
6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33851-19
6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g
Viên hoàn cứng
Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Anh Thy
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Hoạt huyết-Bổ huyết M/D
Cao khô dược liệu 0,7g tương đương: Thục địa 1,5g; Đương quy 1,5g; Ngưu tất 1,5g; Ích mẫu 1,5g; Xích thược 0,75g; Xuyên khung 0,75g
含量/剤形
1,5g, 1,5g, 1,5g, 1,5g, 0,75g, 0,75g · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33477-19
1,5g, 1,5g, 1,5g, 1,5g, 0,75g, 0,75g
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Hurabine tablet
Trimebutin maleat 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Inist Bio PHarmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22327-19
150mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Inist Bio PHarmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T
Việt Nam
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Huyền sâm chế
Mỗi 1 kg chứa: Huyền sâm 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33326-19
1kg
Nguyên liệu làn thuốc
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Huỳnh Long
Mỗi gói 4g chứa: Mộc hương 0,48 g; Hoàng bá 0,48 g; Ô dược 0,48 g; Mai mực 0,44 g; Hương phụ 0,44 g; Nghệ 0,4 g; Trần bì 0,32 g; Bạch cập 0,32 g; Cam thảo 0,32 g
含量/剤形
0,48 g, 0,48 g, 0,48 g, 0,44 g, 0,44 g, 0,4 g, 0,32 g, 0,32 g, 0,32 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4 g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (VIỆT NAM)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33217-19
0,48 g, 0,48 g, 0,48 g, 0,44 g, 0,44 g, 0,4 g, 0,32 g, 0,32 g, 0,32 g
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói x 4 g
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
VIỆT NAM
2019-10-23
650/QLD-ÐK
Đợt 165bs
詳細
Hy thiêm
Hy thiêm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33541-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Hypeplis
Mycophenolat mofetil 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33446-19
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Hà thủ ô đỏ chế
Mỗi 1 kg chứa: Hà thủ ô đỏ 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33321-19
1kg
Nguyên liệu làn thuốc
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Hòe hoa
Mỗi 1 kg chứa: Hòe hoa 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33325-19
1kg
Nguyên liệu làn thuốc
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Hòe hoa sao vàng
Hòe hoa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33538-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Hương phụ chế
Hương phụ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33540-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Hải sâm
Hải sâm 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, túi 4kg
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33709-19
1kg
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg, túi 4kg
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Hồng hoa
Hồng hoa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33539-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Ibandromex
Acid Ibandronic (dưới dạng Natri Ibandronat monohydrat 168,75 mg) 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ 1 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22421-19
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ 1 viên
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Ifosfamide 1000 Stada
Ifosfamid 40mg/ml
含量/剤形
40mg/ml · Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 25ml
製造業者
Thymoorgan Pharmazie GmbH (Đức)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22305-19
40mg/ml
Dung dịch truyền
Hộp 1 lọ 25ml
Thymoorgan Pharmazie GmbH
Đức
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Intagra 50
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
登録者
Accord Healthcare Limited (Anh)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22272-19
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Intas Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Accord Healthcare Limited
Anh
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Irinotecan Hydrochloride Injection 40mg/2ml
Irinotecan hydroclorid 40mg/2ml
含量/剤形
40mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
Qilu Pharmaceutical (Hainan) Co., Ltd (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-237-19
40mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 2ml
Qilu Pharmaceutical (Hainan) Co., Ltd
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
Jin Yang Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Jubitel
Telmisartan Tablet 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Jubilant Generics Ltd. (Ấn Độ)
登録者
L.B.S Laboratories Ltd., Part. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22424-19
80mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Jubilant Generics Ltd.
Ấn Độ
L.B.S Laboratories Ltd., Part.
Thái Lan
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Kahagan New
Cao đặc atiso (tương đương Actiso 900mg) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương rau đắng đất 600mg) 75mg; Cao đặc Bìm Bìm (tương đương Bìm bìm biếc 75mg) 7,5mg
含量/剤形
100mg, 75mg, 7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 20 viên; Hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33789-19
100mg, 75mg, 7,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 20 viên; Hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Kim tiền thảo HL
Cao khô kim tiền thảo (tương ứng với kim tiền thảo 4,8g) 120 mg; Cao khô râu ngô (tương ứng với 1,2g Râu ngô) 35 mg
含量/剤形
120 mg, 35 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33781-19
120 mg, 35 mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 chai 100 viên
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細