Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-20
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 28601〜28650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Dây đau xương
Mỗi 1 kg chứa: Dây đau xương 1 kg
含量/剤形
1 kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33319-19
Eldine capsule
Etodolac 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
APROGEN BIOLOGICS INC (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22267-19
Esmacid
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium) 40 mg
含量/剤形
40 mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Apotex Inc. (Canada)
登録者
Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd (Thái Lan)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22446-19
Ethide
Ethionamide 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Lupin Ltd. (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals & Chemical Limited (Hong Kong)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22228-19
Exelon Patch 5
Mỗi miếng dán 5cm2 chứa: Rivastigmine base 9mg
含量/剤形
9mg · Miếng dán qua da
包装
Hộp 30 miếng dán qua da
製造業者
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
登録者
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-243-19
Exgingo 40
Cao lá bạch quả (tương đương Flavonol glycosid 9,6 mg) 40 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33146-19
Eyesintact
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 3mg
含量/剤形
3mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
AR TRADEX PVT. LTD. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22280-19
Fepinram 800
Piracetam 800mg
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
PT. Dexa Medica (Indonesia)
登録者
PT. Dexa Medica (Indonesia)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22450-19
Fidorel
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat Form1 97,875mg) 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22388-19
Folinate de calcium Aguettant 100mg
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) 100mg
含量/剤形
100mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 chai
製造業者
Sirton Pharmaceuticals S.P.A (Ý)
登録者
Laboratorie Aguettant (Pháp)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22264-19
Fugacar (chewable tablet)
Mebendazol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Olic (Thailand) Limited (Thái Lan)
登録者
Janssen Cilag Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22414-19
Giải cảm
Bột Xuyên khung 0,1g; Bột Bạch chỉ 0,1g; Bột Hương phụ 0,03g; Cao đặc Hương phụ (tương đương 0,17g Hương phụ) 0,02g; Bột phòng phong 0,02g; Bột Thương truật 0,03g; Bột Hoàng cầm 0,03g; Bột Sinh địa 0,03g; Bột Tế tân 0,02g; Bột Cam thảo 0,02g; Bột Khương Hoạt 0,02g
含量/剤形
0,1g, 0,1g, 0,03g, 0,02g, 0,02g, 0,03g, 0,03g, 0,03g, 0,02g, 0,02g, 0,02g · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33195-19
Giải cảm Nhất Nhất
Mỗi 460mg cao khô hỗn hợp dược liệu chứa Cam thảo 230,4mg; Hương phụ 494mg; Phòng phong 329,2mg; Sinh khương 806,4mg; Tía tô 494mg; Trần bì 494mg; Kinh giới 329,2mg; Mạn kinh từ 329,2mg; Tần giao 329,2mg; Xuyên khung 164,4mg
含量/剤形
230,4mg, 494mg, 329,2mg, 806,4mg, 494mg, 494mg, 329,2mg, 329,2mg, 329,2mg, 164,4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33865-19
Glandin-E2 Vaginal Tablet
Dinoprostone 3mg
含量/剤形
3mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Nabiqasim Industries (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Công ty TNHH Alexia (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22332-19
Glimsure 1
Glimepirid 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22287-19
Glimsure 3
Glimepirid 3mg
含量/剤形
3mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22288-19
Glimsure 4
Glimepirid 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22289-19
Hadugast
Mỗi gói bột 3g chứa Bạch cập (tương đương 0,041 cao khô) 0,5g; Bạch thược (tương đương với 0,041g cao khô) 0,5g; Bạch truật (tương đương với 0,041g cao khô) 0,5g; Cam thảo (tương đương với 0,0083g cao khô) 0,1g; Nhân sâm (tương đương với 0,164g cao khô) 2g; Hoàng liên (tương đương với 0,164g cao khô) 2g; Mộc hương (tương đương với 0,083g cao khô) 1g; Hương phụ (tương đương với 0,041g cao khô) 0,5g
含量/剤形
0,5g, 0,5g, 0,5g, 0,1g, 2g, 2g, 1g, 0,5g, 2g · Thuốc bột
包装
Hộp 20 gói x 3g bột
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33694-19
Hamega
Mỗi 100 ml siro chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Diệp hạ châu đắng 25 g
含量/剤形
25 g · Siro
包装
Hộp 1 lọ 100 ml, 125 ml
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33931-19
Hepaschis
Cao khô ngũ vị tử (tương ứng 3g ngũ vị tử) 300 mg
含量/剤形
300 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 40 viên
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33980-19
Hindgra-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22294-19
Hoài sơn chế
Mỗi 1 kg chứa: Hoài sơn 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33322-19
Hoàn an thai Foripharrm
Mỗi túi 5g chứa: Hoài sơn 600g; Thục địa 400g; Trữ ma căn 400g; Ngải cứu 400g; Tô ngạnh 210g; Tục đoạn 210g; Trần bì 100g; Hương phụ 100g; Sa nhân 100g; Cao xương hỗn hợp 80g
含量/剤形
600g, 400g, 400g, 400g, 210g, 210g, 100g, 100g, 100g, 80g · Hoàn cứng
包装
Hộp 10 túi 5g; Túi 50g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33173-19
Hoàn bổ thận âm
Mỗi gói 8g chứa: Thục địa 1,2g; Đại táo 0,72g; Khiếm thực nam 0,56g; Thạch hộc 0,48g; Hoài sơn 0,472g; Phấn tỳ giải 0,40g
含量/剤形
1,2g, 0,72g, 0,56g, 0,48g, 0,472g, 0,40g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 20 gói x 8g, hộp 30 gói x 8g, hộp 10 gói x 50g
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33696-19
Hoàn sâm lộc TW3
Mỗi hoàn mềm 8g chứa: Hoài sơn 1,052g; Cẩu tích 0,50g; Đảng sâm 0,50g; Thục địa 0,50g; Liên nhục 0,42g; Hà thủ ô đỏ 0,32g; Ba kích 0,28g; Kim anh 0,20g; Phá cố chỉ 0,068g; Cao Ban long 0,032g
含量/剤形
1,052g, 0,50g, 0,50g, 0,50g, 0,42g, 0,32g, 0,28g, 0,20g, 0,068g, 0,032g · Hoàn mềm
包装
Hộp 6 hoàn 8g; Hộp 10 hoàn 8g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33174-19
Hoàn thiên vương bổ tâm TP
Mỗi gói 3g hoàn cứng chứa: Đan sâm 200mg; Huyền sâm 100mg; Đương quy 200mg; Viễn chí 100mg; Toan táo nhân 200mg; Nhân sâm 100mg; Bá tử nhân 200mg; Phục linh 100mg; Cát cánh 100mg; Ngũ vị tử 200mg; Mạch môn 200mg; Thiên môn đông 200mg; Sinh địa 800mg
含量/剤形
200mg, 100mg, 200mg, 100mg, 200mg, 100mg, 200mg, 100mg, 100mg, 200mg, 200mg, 200mg, 800mg · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 50 gói x 3g. Lọ 60g
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33786-19
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5mg; Bạch linh 32,5mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Phòng phong 260mg; Đỗ trọng 260mg; Ngưu tất 260mg; Cam thảo 260mg) 13mg
含量/剤形
48,75mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 13mg · Hoàn mềm
包装
Hộp 10 hoàn 3g; Hộp 10 hoàn 8g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33578-19
Hoàng kỳ chế
Mỗi 1 kg chứa: Hoàng kỳ 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33323-19
Hoàng liên chế
Mỗi 1 kg chứa: Hoàng liên 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33324-19
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Cao đặc dược liệu: 470mg (tương đương 2.100mg dược liệu bao gồm: Hoàng kỳ 1.200mg; Xích thược 180mg 180mg; Xuyên khung 120mg 120mg; Đương quy 240mg 240mg; Địa long 120mg 120mg; Đào nhân 120mg 120mg; Hồng hoa 120mg) 120mg
含量/剤形
1.200mg, 180mg, 120mg, 240mg, 120mg, 120mg, 120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33193-19
Hoạt huyết thông mạch
Cao đặc tổng hợp 360 mg tương đương với: Hoàng kỳ: 6 g; Đương quy vĩ 0,3 g; Xích thược 0,3 g; Xuyên khung 0,15 g; Địa long 0,15 g; Hồng hoa 0,15 g; Đào nhân 0,15 g
含量/剤形
6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33851-19
Hoạt huyết-Bổ huyết M/D
Cao khô dược liệu 0,7g tương đương: Thục địa 1,5g; Đương quy 1,5g; Ngưu tất 1,5g; Ích mẫu 1,5g; Xích thược 0,75g; Xuyên khung 0,75g
含量/剤形
1,5g, 1,5g, 1,5g, 1,5g, 0,75g, 0,75g · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33477-19
Hurabine tablet
Trimebutin maleat 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Inist Bio PHarmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22327-19
Huyền sâm chế
Mỗi 1 kg chứa: Huyền sâm 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33326-19
Huỳnh Long
Mỗi gói 4g chứa: Mộc hương 0,48 g; Hoàng bá 0,48 g; Ô dược 0,48 g; Mai mực 0,44 g; Hương phụ 0,44 g; Nghệ 0,4 g; Trần bì 0,32 g; Bạch cập 0,32 g; Cam thảo 0,32 g
含量/剤形
0,48 g, 0,48 g, 0,48 g, 0,44 g, 0,44 g, 0,4 g, 0,32 g, 0,32 g, 0,32 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4 g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (VIỆT NAM)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33217-19
Hy thiêm
Hy thiêm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33541-19
Hypeplis
Mycophenolat mofetil 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33446-19
Hà thủ ô đỏ chế
Mỗi 1 kg chứa: Hà thủ ô đỏ 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33321-19
Hòe hoa
Mỗi 1 kg chứa: Hòe hoa 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làn thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33325-19
Hòe hoa sao vàng
Hòe hoa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33538-19
Hương phụ chế
Hương phụ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33540-19
Hải sâm
Hải sâm 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, túi 4kg
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33709-19
Hồng hoa
Hồng hoa
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33539-19
Ibandromex
Acid Ibandronic (dưới dạng Natri Ibandronat monohydrat 168,75 mg) 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ 1 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22421-19
Ifosfamide 1000 Stada
Ifosfamid 40mg/ml
含量/剤形
40mg/ml · Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 25ml
製造業者
Thymoorgan Pharmazie GmbH (Đức)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22305-19
Intagra 50
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
登録者
Accord Healthcare Limited (Anh)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22272-19
Irinotecan Hydrochloride Injection 40mg/2ml
Irinotecan hydroclorid 40mg/2ml
含量/剤形
40mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
Qilu Pharmaceutical (Hainan) Co., Ltd (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-237-19
Jubitel
Telmisartan Tablet 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Jubilant Generics Ltd. (Ấn Độ)
登録者
L.B.S Laboratories Ltd., Part. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22424-19
Kahagan New
Cao đặc atiso (tương đương Actiso 900mg) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương rau đắng đất 600mg) 75mg; Cao đặc Bìm Bìm (tương đương Bìm bìm biếc 75mg) 7,5mg
含量/剤形
100mg, 75mg, 7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 20 viên; Hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33789-19
Kim tiền thảo HL
Cao khô kim tiền thảo (tương ứng với kim tiền thảo 4,8g) 120 mg; Cao khô râu ngô (tương ứng với 1,2g Râu ngô) 35 mg
含量/剤形
120 mg, 35 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33781-19

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。