Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-20
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 28551〜28600 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Bon-one tablet 0.25
Alfacalcidol 0,25mcg
含量/剤形
0,25mcg · Viên nén
包装
Hộp 1 gói x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Teijin Pharma Limited Iwakuni Pharmaceutical Factory (Nhật Bản)
登録者
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22336-19
Braiporin syrup
Mỗi 5 ml siro chứa: Natri valproat 200mg
含量/剤形
200mg · Siro uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22277-19
Bypro 50 mg
Bicalutamide 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-221-19
Bách khớp thảo
Mỗi viên chứa 430mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Hy thiêm 6000mg; Thiên niên kiện 300mg
含量/剤形
6000mg, 300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên, 100 viên, 150 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33787-19
Bát trân Hà Minh
Mỗi chai 100ml chứa: Đảng sâm 6g; Đương quy 6g; Bạch truật 6g; Bạch thược 6g; Bạch linh 6g; Xuyên khung 6g; Cam thảo 3g; Thục địa 6g
含量/剤形
6g, 6g, 6g, 6g, 6g, 6g, 3g, 6g · Siro
包装
Hộp 1 chai x 100ml, hộp 1 chai x 120ml, kèm cốc đong
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33705-19
Bát vị
Cao đặc hỗn hợp A 400mg (tương đương 1518mg dược liệu, gồm: Thục địa 528mg; Hắc phụ tử 66mg; Sơn thù 264mg; Mẫu đơn bì 198mg; Hoài sơn 264mg; Bạch phục linh 198mg); Cao đặc hỗn hợp B 13mg (tương đương 264mg dược liệu, gồm có: Quế chi 66mg; Trạch tả 198mg)
含量/剤形
528mg, 66mg, 264mg, 198mg, 264mg, 198mg), 66mg, 198mg) · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33688-19
Bát vị TW3
Hoài sơn 150mg; Phụ tử chế 55mg; Quế 55mg; Trạch tả 50mg; Cao đặc dược liệu tương đương (Thục địa 200mg; Sơn Thù 200mg; Bạch linh 150mg; Mẫu đơn bì 150mg; Trạch tả 100mg; Hoài sơn 50mg) 370mg
含量/剤形
150mg, 55mg, 55mg, 50mg, 370mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai 30 viên; Hộp 01 chai 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33169-19
Bát vị Vinaplant
Mỗi hoàn mềm 8g chứa: Quế chi 0,13g; Hắc phụ tử 0,13g; Thục địa 1,07g; Sơn thù 0,53g; Mẫu đơn bì 0,4g; Hoài sơn 0,53g; Phục địa 0,4g; Trạch tả 0,4g
含量/剤形
0,13g, 0,13g, 1,07g, 0,53g, 0,4g, 0,53g, 0,4g, 0,4g · Hoàn mềm
包装
Hộp 10 hoàn x 8g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33537-19
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mỗi 1 kg chứa: Bạch linh (Phục linh, bạch phục linh) 1 kg
含量/剤形
1 kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33310-19
Bạch thược chế
Mỗi 1 kg chứa: Bạch thược 1 kg
含量/剤形
1 kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33311-19
Bạch truật chế
Mỗi 1 kg chứa: Bạch truật 1 kg
含量/剤形
1 kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33312-19
Bạch y phong tê thấp Khải Hà
Mỗi 5g hoàn cứng chứa 3g cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Độc hoạt 3g; Quế nhục 2g; Phòng phong 2g; Đương quy 2g; Tế tân 2g; Xuyên khung 2g; Tần giao 2g; Bạch thược 2g; Tang ký sinh 2g; Địa hoàng 2g; Đỗ trọng 2g; Nhân sâm 2g; Ngưu Tất 2g; Bạch linh 2g; Cam thảo 2g
含量/剤形
3g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ x 30g, 40g, 60g viên hoàn cứng; Hộp 10, 15 gói x 5g viên hoàn cứng
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33788-19
Bảo nhi Đông Dược Việt
Cao lỏng hỗn hợp dược liệu 1,2ml (tương đương 5.850mg dược liệu, bao gồm: Sa sâm 900mg; Bạch truật 600mg 600mg; Hoài sơn 900mg 900mg; Trần bì 300mg 300mg; Thần khúc 300mg 300mg; Phục linh 900mg 900mg; Cam thảo 300mg 300mg; Bạch biển đậu 600mg 600mg; Sơn tra 600mg 600mg; Bạch thược 450mg) 450mg)
含量/剤形
900mg, 600mg, 900mg, 300mg, 300mg, 900mg, 300mg, 600mg, 600mg, 450mg) · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 3g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33191-19
Bổ phế - BVP
100 ml cao lỏng hỗn hợp dược liệu tương ứng với các dược liệu sau: Bách bộ 5g; Tỳ bà diệp 2,6g; Bán hạ chế 1,5g; Tang bạch bì 1,5g; Cát cánh 1,366g; Bạc Hà 1,333g; Mơ muối 1,126g; Thiên môn 0,966g; Bạch linh 0,72g; Cam thảo 0,473g; Ma hoàng 0,525g; Phèn chua 0,166g; Tinh dầu Bạc hà 0,08g
含量/剤形
5g, 2,6g, 1,5g, 1,5g, 1,366g, 1,333g, 1,126g, 0,966g, 0,72g, 0,473g, 0,525g, 0,166g, 0,08g · Siro
包装
Hộp 1 lọ 100ml, 125ml (chai thủy tinh hoặc chai PET)
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33216-19
Bổ phế trị ho
Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg
含量/剤形
200 mg, 150 mg, 250 mg, 200 mg, 100 mg, 200 mg, 200 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33929-19
Bổ thận dương TW3
Mỗi túi 5g chứa: Thục địa 0,770g; Hoài sơn 0,385g; Khiếm thực 0,385g; Táo chua 0,385g; Thạch hộc 0,285g; Tỳ giải 0,195g; Phụ tử chế 0,095g; Quế 0,095g
含量/剤形
0,770g, 0,385g, 0,385g, 0,385g, 0,285g, 0,195g, 0,095g, 0,095g · Hoàn cứng
包装
Hộp 10 túi 5g; Hộp 01 túi 50g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33170-19
Bổ trung ích khí Hà Minh
Mỗi 100ml siro chứa: Hoàng kỳ 10g; Đảng sâm 3g; 100ml siro chứa: Cao lỏng (tương ứng: Bách bộ 5g; bọ mắm 12g; cam thảo 1,1g; cát cánh 1,2g; mạch môn 5g) 3g; Bạch truật 3g; Đương quy 2g; Thăng ma 3g; Sài hồ 3g; Trần bì 3g; Gừng tươi 1,2g; Đại táo 10,2g
含量/剤形
10g, 3g, 3g, 3g, 2g, 3g, 3g, 3g, 1,2g, 10,2g · Siro
包装
Hộp 1 chai x 100ml. Hộp 1 chai x 120ml, kèm cốc đong
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33706-19
Bổ trung ích khí ĐDV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 297mg (tương đương 2750mg dược liệu, bao gồm: Hoàng kỳ 750mg; Bạch truật 300mg; Đảng sâm 300mg; Sài hồ 300mg; Thăng ma 300mg; Đương quy 300mg; Trần bì 300mg; Cam thảo 100mg; Gừng tươi 100mg; Bột hoàng kỳ 250mg)
含量/剤形
750mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 100mg, 100mg, 250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, chai 50 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33649-19
Caboda tablets 500mg
Capecitabin 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN3-214-19
Cam thảo chế
Mỗi 1 kg chứa: Cam thảo 1 kg
含量/剤形
1 kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33313-19
Camsottdy.TW3
Xuyên khung 112mg; Khương hoạt 84mg; Phòng phong 56mg; Thương truật 56mg; Bạch chỉ 56mg; Sinh địa 56mg; Hoàng cầm 56mg; Cam thảo 28mg; Tế tân 28mg
含量/剤形
112mg, 84mg, 56mg, 56mg, 56mg, 56mg, 56mg, 28mg, 28mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33171-19
Cao ích mẫu TW3
Mỗi chai 100ml chứa: Ích mẫu 80g; Hương phụ 25g; Ngải cứu 20g
含量/剤形
80g, 25g, 20g · Cao lòng
包装
Hộp 01 chai 125ml; Hộp 01 chai 150ml; Hộp 01 chai 200ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33172-19
Cbiregutin Tablet
Cao khô Sylimarin (tương đương Silymarin 70mg) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33558-19
Cefriven 50
Mỗi gói 0,5g chứa: Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 50mg
含量/剤形
50mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 21 gói x 0,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33587-19
Ceftazidime Panpharma 500mg
Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrate) 500 mg
含量/剤形
500 mg · Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Panpharma (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Đức Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22377-19
Chophytin
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Mã đề 120 mg; Lá Actiso 120 mg; Chi tử 120 mg) 54 mg
含量/剤形
54 mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 180 viên; Hộp 24 chai x 40 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33162-19
Circala 40
Mỗi 1ml dung dịch chứa Cao khô lá Bạch quả 40mg
含量/剤形
40mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 30ml, hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 90ml kèm cốc đóng
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33707-19
Circuling
Cao đặc toàn phần 480mg (tương đương 2050mg dược liệu, bao gồm: Đương quy 300mg; Đào nhân 200mg; Chỉ xác 150mg; Sài hồ 200mg; Cát cánh 150mg; Ngưu tất 150mg; Địa hoàn 300mg; Hồng hoa 150mg; Xích thược 200mg; Xuyên khung 150mg; Cam thảo 100mg)
含量/剤形
200mg, 150mg, 200mg, 150mg, 150mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, chai 50 viên, chai 60 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33650-19
Clarithromycin tablets BP/USP
Clarithromyin 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22300-19
Clavurol DS 457
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 57mg
含量/剤形
400mg, 57mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml
製造業者
Ankur Drugs and Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22383-19
Cledomox 228.5
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 200mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 28,5mg
含量/剤形
200mg, 28,5mg · Bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 1 lọ x 30ml
製造業者
Medopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22316-19
Codexto Tab
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
JRP Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22419-19
Cufo Lozenges (Honey Lemon)
2,4-Dichlorobenzyl alcohol 1,2 mg; Amylmetacresol 0,6 mg
含量/剤形
1,2 mg, 0,6 mg · Viên ngậm
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên ngậm
製造業者
Unique Pharmaceutical Laboratories (A Division. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22366-19
Cufo Lozenges (Lemon)
2,4-Dichlorobenzyl alcohol 1,2 mg; Amylmetacresol 0,6 mg
含量/剤形
1,2 mg · Viên ngậm
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên ngậm
製造業者
Unique Pharmaceutical Laboratories (A Division. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22367-19
Cytarabine - Belmed
Cytarabin 100mg
含量/剤形
100mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22372-19
Câu kỷ tử
Mỗi 1 kg chứa: Câu kỷ tử 1kg
含量/剤形
1kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33314-19
Cảm cúm-ho Yba
Mỗi viên chứa 150mg cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cát cánh 120 mg; Tử uyển 240 mg; Bách bộ 360 mg; Hạnh nhân 240 mg; Cam thảo 120 mg; Trần bì 240 mg); Kinh giới 240 mg
含量/剤形
120 mg, 240 mg, 360 mg, 240 mg, 120 mg, 240 mg), 240 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33656-19
Cảm sốt AT
Mỗi 100ml cao lỏng chứa: Khương hoạt 18 g; Phòng phong 18 g; Thương truật 18 g; Tế tân 6 g; Xuyên khung 12 g; Bạch chỉ 12 g; Sinh địa 12 g; Hoàng cầm 12 g; Cam thảo 12 g
含量/剤形
18 g, 18 g, 18 g, 6 g, 12 g, 12 g, 12 g, 12 g, 12 g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ 100 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33850-19
Cảm xuyên hương
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 36 mg tương ứng với các dược liệu: Xuyên khung 170 mg; Hương phụ 190 mg; Cam thảo 7 mg; Bột hỗn hợp dược liệu 283 mg gồm các dược liệu: Bột bạch chỉ 250 mg; Bột gừng 23 mg; Bột quế 10 mg
含量/剤形
170 mg, 190 mg, 7 mg, 250 mg, 23 mg, 10 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 40 viên, 60 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33855-19
Cảm xuyên hương plus
Mỗi 60 ml siro chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Xuyên khung 12 g; Bạch chỉ 14 g; Hương phụ 12 g; Quế chi 2 g; Sinh khương 0,5 g; Cam thảo bắc 0,5 g; ;
含量/剤形
12 g, 14 g, 12 g, 2 g, 0,5 g, 0,5 g · Siro
包装
Hộp 1 chai x 60 ml; Hộp 1 chai x 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33657-19
Cẩu tích chế
Mỗi 1 kg chứa: Cẩu tích 1 kg
含量/剤形
1 kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33315-19
Cốt toái bổ
Mỗi 1 kg chứa: Cốt toái bổ 1 kg
含量/剤形
1 kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 25 g, 50 g, 100 g, 500 g, 1 kg, 2 kg, 3 kg, 4 kg, 5 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 25 kg (đóng 02 lớp túi PE hàn kín)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33316-19
Daztavir 123
Tenofovir disoproxil (dưới dạngTenofovir disoproxil fumarat) 123 mg
含量/剤形
123 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
QLĐB-804-19
Dexacin 0,5mg
Dexamethason 0,5mg
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Chai 500 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33825-19
Didicera
Phòng phong 0,2g; Tế tân 0,2g; Quế chi 0,2g; Độc hoạt 0,3g; Xuyên khung 0,2g; Đương quy 0,2g; Tang ký sinh 0,2g; Bạch thược 0,2g; Cam thảo 0,2g; Sinh địa 0,2g; Bạch linh 0,2g; Tần giao 0,2g; Ngưu tất 0,2g; Đỗ trọng 0,2g; Đảng sâm 0,2g
含量/剤形
0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,3g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,2g · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33794-19
Diệp hạ châu
Cao khô diệp hạ châu đắng (tương đương 2240mg Diệp hạ châu) 160mg
含量/剤形
160mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33564-19
Diệp hạ châu
Cao đặc Diệp hạ châu (tương đương với 1g Diệp hạ châu) 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi 2 vỉ x 20 viên, hộp 1 túi 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33690-19
Diệp hạ châu Agi fort
Mỗi viên chứa 500 mg cao khô Diệp hạ châu tương đương: Diệp hạ châu 3,5 g
含量/剤形
3,5 g · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm/PVC hoặc nhôm/nhôm); Hộp 1 chai 60 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33367-19
Diệp hạ châu-Herbagreen
Cao khô Diệp hạ châu (tương đương 4200mg Diệp hạ châu) 600mg
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33188-19
Duolin Respules
Mỗi 2,5ml chứa: Ipratropium bromide 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2,5mg
含量/剤形
0,5mg, 2,5mg · Dung dịch phun mù
包装
Hộp 4 túi x 1 khay chứa 5 ống 2,5ml
製造業者
Cipla Ltd (Ấn Độ)
登録者
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22303-19

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。