Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-20
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 28501〜28550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Terpine Gonnon
Terpin hydrat 100mg; Codein monohydrat 15mg
含量/剤形
100mg, 15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Merck KGaA (Đức)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
GC-338-20
Thiên vương bổ tâm đan
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: Đan sâm 0,1g; Huyền sâm 0,1g; Đương quy 0,2g; Viễn chí 0,1g; Toan táo nhân 0,2g; Đảng sâm 0,1g; Bá tử nhân 0,2g; Bạch linh 0,1g; Cát cánh 0,1g; Ngũ vị tử 0,2g; Cam thảo 0,1g; Mạch môn 0,2g; Thiên môn đông 0,2g; Địa hoàng 0,8g; Chu sa 0,04g
含量/剤形
0,1g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,2g, 0,8g, 0,04g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói 4g, 15 gói 4g, 20 gói 4g; Hộp 01 lọ 24g, 32g, 40g, 60g
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34376-20
Thấp khớp Nam Dược
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5 g; Độc hoạt 1 g; Phòng phong 1 g; Đỗ trọng 1 g; Ngưu tất 1 g; Trinh nữ 1 g; Hồng hoa 1 g; Bạch chỉ 1 g; Tục đoạn 1 g; Bổ cốt chỉ 0,5 g
含量/剤形
1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34490-20
Thập toàn đại bổ Vinaplant
Mỗi gói 3g hoàn cứng chứa: Đảng sâm 0,31g; Bạch truật 0,21g; Bạch phục linh 0,17g; Cam thảo 0,17g; Đương quy 0,21g; Xuyên khung 0,17g; Bạch thược 0,21g; Thục địa 0,31g; Hoàng kỳ 0,31g; Quế nhục 0,21g
含量/剤形
0,31g, 0,21g, 0,17g, 0,17g, 0,21g, 0,17g, 0,21g, 0,31g, 0,31g, 0,21g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g, 6g, 9g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34002-20
Tiêu độc Nam Hà
Mỗi 10 ml siro chứa 6ml cao lỏng dược liệu tương đương 7,3g dược liệu bao gồm: Hạ khô thảo 0,5g; Kim ngân cuộng 2,5g; Sài đất 3g; Thổ phục linh 0,3g; Thương nhĩ tử 1g
含量/剤形
0,5 g, 2,5 g, 3g, 0,3 g, 1 g · Siro
包装
Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 1 lọ 125 ml; Hộp 1 lọ 150 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34209-20
Topfixim 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34030-20
Treecom 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
含量/剤形
200 mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34446-20
Trĩ Nhất Nhất
Mỗi 500mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương Đảng Sâm 700mg; Hoàng kỳ 700mg; Đương quy 400mg; Bạch truật 400mg; Thăng ma 400mg; Sài hồ 400mg; Trần bì 400mg; Cam thảo 200mg; Liên nhục 400mg; Ý dĩ 400mg
含量/剤形
700mg, 700mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 200mg, 400mg, 400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34050-20
Vitamin B6 25mg
Pyridoxine hydrochloride 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Lọ 100 viên, lọ 1500 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34488-20
Zentel
Albendazol 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 02 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
GC-337-20
Đỗ trọng chế
Đỗ trọng 1 kg
含量/剤形
1 kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Bao 2 lớp túi PE, hàn kín 25 g; 50 g; 100g; 500 g; 1 kg; 2 kg; 3 kg; 4 kg; 5 kg; 10 kg; 15 kg; 20 kg; 25 kg
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34091-20
Diacerein 50 mg
Diacerein 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-14
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34014-20
Abgalic Fort
Silymarin 140mg
含量/剤形
140mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33801-19
Actisô
Actisô
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33536-19
Addofort 40
Febuxostat 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-226-19
Airflat 125
Simethicon 125mg
含量/剤形
125mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33818-19
Akuprozil - 250
Cefprozil 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22276-19
Alenta Tablets 10mg
Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22260-19
Alphaba-S
Alpha chymotrypsin 4,2mg (4200 đơn vị USP)
含量/剤形
4,2mg (4200 đơn vị USP) · Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33354-19
Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg/100ml
含量/剤形
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 48 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33718-19
Ampicillin Sodium and sulbactam sodium for injection
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) 0,5g
含量/剤形
1g, 0,5g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
登録者
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sinopharm) (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22257-19
Ansidex
Dexmedetomidine (dưới dạng Dexmedetomidine hydroclorid) 100mcg/ml
含量/剤形
100mcg/ml · Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 lọ, 10 lọ, 25 lọ 2ml
製造業者
Baxter Pharmaceuticals India Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Baxter Healthcare (Asia) PTE LTD (Singapore)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22296-19
Anthracin
Epirubicin hydroclorid 10 mg/5ml
含量/剤形
10 mg/5ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-222-19
Anthracin
Epirubicin hydroclorid 50 mg/25ml
含量/剤形
50 mg/25ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 25ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-223-19
Ardon
Mỗi ống 10 ml dung dịch uống chứa: L-Arginin L-aspartat 5 g
含量/剤形
5 g · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33147-19
Asodinac
Diclofenac natri micronized 100mg
含量/剤形
100mg · Viên đặt trực tràng
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Egyptian International Pharmaceutical Industries Conpany (EIPICO.) (Ai Cập)
登録者
CÔNG TY TNHH DP LIÊN HỢP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22247-19
Assogem
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 1000 mg
含量/剤形
1000 mg · Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
GP-Pharm, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-230-19
Assogem
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 200mg
含量/剤形
200mg · Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
GP-Pharm, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-231-19
Atropin 0,1%
Atropin sulfat 1mg/1ml
含量/剤形
1mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10, 50, 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33719-19
Atropin 0,1%
Atropin sulfat 1mg/1ml
含量/剤形
1mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10, 50, 100 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33720-19
Atropin 0,1%
Atropin sulfat 1mg/1ml
含量/剤形
1mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10, 50, 100 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33721-19
Auclanityl 500/62,5mg
Mỗi gói 3,8g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate/Syloid) 62,5mg
含量/剤形
500mg, 62,5mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3,8g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33165-19
Augmex Duo
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 125mg
含量/剤形
875mg, 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22420-19
Azanex
Mỗi 10g gel chứa: Adapalen 10mg
含量/剤形
10mg · Gel dùng ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Yash Medicare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
U Square Lifescience Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22483-19
Azintal forte
Azintamide 75mg; Pancreatin 100mg; Cellulase 4000 10mg; Simethicon 50mg;
含量/剤形
75mg, 100mg, 10mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Il Yang Pharm Co., Tld (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22460-19
Azodra 100
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Unicure Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
U Square Lifescience Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22481-19
Bevacibin 150 mg
Capecitabin 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
登録者
Công ty cổ phần thuốc ung thư Benovas- Chi nhánh Long An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-224-19
Bevacibin 500 mg
Capecitabin 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
登録者
Công ty cổ phần thuốc ung thư Benovas- Chi nhánh Long An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-225-19
Bfluid Injection
L-Serine 0,450g; Glycine 0,885g; Quy cách túi hai ngăn tổng dung tích 500ml: - Ngăn trên 150ml: L-Leucine 2,100g; L-Isoleucine 1,200g; L-Valine 2,100g; L-Lysine Hydrochloride 1,965g (tương đưong L- Lysine 1,573g); L-Threonine 0,855g; L-Tryptophan 0,300g
含量/剤形
2,100g, 1,200g, 2,100g · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Túi nhựa mềm 2 ngăn tổng 500ml (ngăn trên 150ml, ngăn dưới 350ml), Túi nhựa mềm 2 ngăn tổng 1000ml (
製造業者
Otsuka Pharmaceutical Factory, Inc., Matsushige Factory (Nhật Bản)
登録者
Công ty cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22322-19
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinatri) 3g; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g
含量/剤形
3g, 0,2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33722-19
Bidicolis 2 MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg) 2MIU
含量/剤形
2MIU · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33723-19
Bidicolis 4,5MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 150mg) 4,5MIU
含量/剤形
4,5MIU · Thuốc tiêm bột đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33724-19
Bidigentil 10%
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/1ml
含量/剤形
100mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1,5,10,50 ống x 1,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33725-19
Bidigentil 10%
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/1ml
含量/剤形
100mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1,5,10,50 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33726-19
Bidilocef 1g
Cephalothin (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng chứa Cephalothin natri và Natri bicarbonat) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 10ml; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33727-19
Bio-Cerin Capsules
Diacerein 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
登録者
Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22268-19
Bitom
Mã tiền chế 84mg; Đương quy 84mg; Đỗ trọng 84mg; Ngưu tất 72mg; Quế chi 48mg; Thương truật 96mg; Độc hoạt 96mg; Thổ phục linh 120mg
含量/剤形
84mg, 84mg, 84mg, 72mg, 48mg, 96mg, 96mg, 120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33864-19
Bivelox I.V 5mg/ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5mg/ml
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 50ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33728-19
Bivelox I.V 5mg/ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5mg/ml
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33729-19
Bogan Trung ương 1 (NSX: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco; Địa chỉ: Thanh Xuân, Sóc Sơn, TP. Hà Nội; NSX cao dược liệu: Công ty cổ phần BV Pharma, Địa chỉ: Ấp 2, xã Tân Thạnh Tây, huy
Cao khô actiso 100mg; Cao khô bìm bìm biếc 8,5mg; Cao khô Rau đắng đất 81,5mg; Cao khô Diệp hạ châu 50mg
含量/剤形
100mg, 8,5mg, 81,5mg, 50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (Alu-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33585-19

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。