Terpine Gonnon
Terpin hydrat 100mg; Codein monohydrat 15mg
含量/剤形
100mg, 15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Merck KGaA (Đức)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
GC-338-20
100mg, 15mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
(Cơ sở đặt gia công): Merck KGaA
Đức
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
詳細
Thiên vương bổ tâm đan
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: Đan sâm 0,1g; Huyền sâm 0,1g; Đương quy 0,2g; Viễn chí 0,1g; Toan táo nhân 0,2g; Đảng sâm 0,1g; Bá tử nhân 0,2g; Bạch linh 0,1g; Cát cánh 0,1g; Ngũ vị tử 0,2g; Cam thảo 0,1g; Mạch môn 0,2g; Thiên môn đông 0,2g; Địa hoàng 0,8g; Chu sa 0,04g
含量/剤形
0,1g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,2g, 0,8g, 0,04g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói 4g, 15 gói 4g, 20 gói 4g; Hộp 01 lọ 24g, 32g, 40g, 60g
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34376-20
0,1g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,2g, 0,8g, 0,04g
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói 4g, 15 gói 4g, 20 gói 4g; Hộp 01 lọ 24g, 32g, 40g, 60g
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
詳細
Thấp khớp Nam Dược
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5 g; Độc hoạt 1 g; Phòng phong 1 g; Đỗ trọng 1 g; Ngưu tất 1 g; Trinh nữ 1 g; Hồng hoa 1 g; Bạch chỉ 1 g; Tục đoạn 1 g; Bổ cốt chỉ 0,5 g
含量/剤形
1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34490-20
1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
詳細
Thập toàn đại bổ Vinaplant
Mỗi gói 3g hoàn cứng chứa: Đảng sâm 0,31g; Bạch truật 0,21g; Bạch phục linh 0,17g; Cam thảo 0,17g; Đương quy 0,21g; Xuyên khung 0,17g; Bạch thược 0,21g; Thục địa 0,31g; Hoàng kỳ 0,31g; Quế nhục 0,21g
含量/剤形
0,31g, 0,21g, 0,17g, 0,17g, 0,21g, 0,17g, 0,21g, 0,31g, 0,31g, 0,21g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g, 6g, 9g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34002-20
0,31g, 0,21g, 0,17g, 0,17g, 0,21g, 0,17g, 0,21g, 0,31g, 0,31g, 0,21g
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g, 6g, 9g
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2020-06-15
273/QÐ-QLD
Đợt 166 bs2
詳細
Tiêu độc Nam Hà
Mỗi 10 ml siro chứa 6ml cao lỏng dược liệu tương đương 7,3g dược liệu bao gồm: Hạ khô thảo 0,5g; Kim ngân cuộng 2,5g; Sài đất 3g; Thổ phục linh 0,3g; Thương nhĩ tử 1g
含量/剤形
0,5 g, 2,5 g, 3g, 0,3 g, 1 g · Siro
包装
Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 1 lọ 125 ml; Hộp 1 lọ 150 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34209-20
0,5 g, 2,5 g, 3g, 0,3 g, 1 g
Siro
Hộp 20 ống x 10 ml; Hộp 1 lọ 125 ml; Hộp 1 lọ 150 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
詳細
Topfixim 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34030-20
200mg
Viên nang cứng
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2020-06-15
273/QÐ-QLD
Đợt 166 bs2
詳細
Treecom 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg
含量/剤形
200 mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34446-20
200 mg
Viên nén phân tán
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Văn
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
詳細
Trĩ Nhất Nhất
Mỗi 500mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương Đảng Sâm 700mg; Hoàng kỳ 700mg; Đương quy 400mg; Bạch truật 400mg; Thăng ma 400mg; Sài hồ 400mg; Trần bì 400mg; Cam thảo 200mg; Liên nhục 400mg; Ý dĩ 400mg
含量/剤形
700mg, 700mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 200mg, 400mg, 400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34050-20
700mg, 700mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 200mg, 400mg, 400mg
Viên nén bao phim
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
2020-06-15
273/QÐ-QLD
Đợt 166 bs2
詳細
Vitamin B6 25mg
Pyridoxine hydrochloride 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Lọ 100 viên, lọ 1500 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34488-20
25mg
Viên nén
Lọ 100 viên, lọ 1500 viên
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
詳細
Zentel
Albendazol 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 02 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): GlaxoSmithKline Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
GC-337-20
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 01 vỉ x 02 viên
(Cơ sở nhận gia công): Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
(Cơ sở đặt gia công): GlaxoSmithKline Pte Ltd
Singapore
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
詳細
Đỗ trọng chế
Đỗ trọng 1 kg
含量/剤形
1 kg · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Bao 2 lớp túi PE, hàn kín 25 g; 50 g; 100g; 500 g; 1 kg; 2 kg; 3 kg; 4 kg; 5 kg; 10 kg; 15 kg; 20 kg; 25 kg
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34091-20
1 kg
Nguyên liệu làm thuốc
Bao 2 lớp túi PE, hàn kín 25 g; 50 g; 100g; 500 g; 1 kg; 2 kg; 3 kg; 4 kg; 5 kg; 10 kg; 15 kg; 20 kg; 25 kg
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
2020-06-15
274/QÐ-QLD
Đợt 167
詳細
Diacerein 50 mg
Diacerein 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-14
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34014-20
50 mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
2020-06-14
273/QÐ-QLD
Đợt 166 bs2
詳細
Abgalic Fort
Silymarin 140mg
含量/剤形
140mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33801-19
140mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma Hà Nội
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Actisô
Actisô
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33536-19
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Addofort 40
Febuxostat 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-226-19
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Acme Formulation Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T
Việt Nam
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Airflat 125
Simethicon 125mg
含量/剤形
125mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33818-19
125mg
Viên nang mềm
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Akuprozil - 250
Cefprozil 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22276-19
250mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Alenta Tablets 10mg
Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22260-19
10mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
2019-10-23
651/QÐ-QLD
Đợt 103 bổ sung 2
詳細
Alphaba-S
Alpha chymotrypsin 4,2mg (4200 đơn vị USP)
含量/剤形
4,2mg (4200 đơn vị USP) · Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33354-19
4,2mg (4200 đơn vị USP)
Viên nén
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg/100ml
含量/剤形
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 48 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33718-19
500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Thùng 48 chai x 100ml
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Ampicillin Sodium and sulbactam sodium for injection
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) 0,5g
含量/剤形
1g, 0,5g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
登録者
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sinopharm) (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22257-19
1g, 0,5g
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sinopharm)
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
2019-10-23
651/QÐ-QLD
Đợt 103 bổ sung 2
詳細
Ansidex
Dexmedetomidine (dưới dạng Dexmedetomidine hydroclorid) 100mcg/ml
含量/剤形
100mcg/ml · Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 lọ, 10 lọ, 25 lọ 2ml
製造業者
Baxter Pharmaceuticals India Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Baxter Healthcare (Asia) PTE LTD (Singapore)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22296-19
100mcg/ml
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
Hộp 5 lọ, 10 lọ, 25 lọ 2ml
Baxter Pharmaceuticals India Private Limited
Ấn Độ
Baxter Healthcare (Asia) PTE LTD
Singapore
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Anthracin
Epirubicin hydroclorid 10 mg/5ml
含量/剤形
10 mg/5ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-222-19
10 mg/5ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 5ml
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Anthracin
Epirubicin hydroclorid 50 mg/25ml
含量/剤形
50 mg/25ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 25ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-223-19
50 mg/25ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 25ml
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Ardon
Mỗi ống 10 ml dung dịch uống chứa: L-Arginin L-aspartat 5 g
含量/剤形
5 g · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33147-19
5 g
Dung dịch uống
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2019-10-23
650/QLD-ÐK
Đợt 165bs
詳細
Asodinac
Diclofenac natri micronized 100mg
含量/剤形
100mg · Viên đặt trực tràng
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Egyptian International Pharmaceutical Industries Conpany (EIPICO.) (Ai Cập)
登録者
CÔNG TY TNHH DP LIÊN HỢP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22247-19
100mg
Viên đặt trực tràng
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Egyptian International Pharmaceutical Industries Conpany (EIPICO.)
Ai Cập
CÔNG TY TNHH DP LIÊN HỢP
Việt Nam
2019-10-23
651/QÐ-QLD
Đợt 103 bổ sung 2
詳細
Assogem
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 1000 mg
含量/剤形
1000 mg · Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
GP-Pharm, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-230-19
1000 mg
Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
GP-Pharm, S.A.
Tây Ban Nha
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Assogem
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 200mg
含量/剤形
200mg · Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
GP-Pharm, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-231-19
200mg
Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
GP-Pharm, S.A.
Tây Ban Nha
Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Atropin 0,1%
Atropin sulfat 1mg/1ml
含量/剤形
1mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10, 50, 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33719-19
1mg/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10, 50, 100 ống x 1ml
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Atropin 0,1%
Atropin sulfat 1mg/1ml
含量/剤形
1mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10, 50, 100 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33720-19
1mg/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10, 50, 100 ống x 2ml
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Atropin 0,1%
Atropin sulfat 1mg/1ml
含量/剤形
1mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10, 50, 100 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33721-19
1mg/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10, 50, 100 ống x 5ml
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Auclanityl 500/62,5mg
Mỗi gói 3,8g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate/Syloid) 62,5mg
含量/剤形
500mg, 62,5mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3,8g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
650/QLD-ÐK · Đợt 165bs
VD-33165-19
500mg, 62,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 3,8g
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2019-10-23
650/QLD-ÐK
Đợt 165bs
詳細
Augmex Duo
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat ) 125mg
含量/剤形
875mg, 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22420-19
875mg, 125mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Azanex
Mỗi 10g gel chứa: Adapalen 10mg
含量/剤形
10mg · Gel dùng ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Yash Medicare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
U Square Lifescience Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22483-19
10mg
Gel dùng ngoài da
Hộp 1 tuýp x 10g
Yash Medicare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
U Square Lifescience Private Ltd.
Ấn Độ
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Azintal forte
Azintamide 75mg; Pancreatin 100mg; Cellulase 4000 10mg; Simethicon 50mg;
含量/剤形
75mg, 100mg, 10mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Il Yang Pharm Co., Tld (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22460-19
75mg, 100mg, 10mg
Viên nén bao đường
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Il Yang Pharm Co., Tld
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Azodra 100
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Unicure Remedies Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
U Square Lifescience Private Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22481-19
100 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Unicure Remedies Pvt. Ltd.
Ấn Độ
U Square Lifescience Private Ltd.
Ấn Độ
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Bevacibin 150 mg
Capecitabin 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
登録者
Công ty cổ phần thuốc ung thư Benovas- Chi nhánh Long An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-224-19
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Haupt Pharma Amareg GmbH
Đức
Công ty cổ phần thuốc ung thư Benovas- Chi nhánh Long An
Việt Nam
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Bevacibin 500 mg
Capecitabin 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
登録者
Công ty cổ phần thuốc ung thư Benovas- Chi nhánh Long An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN3-225-19
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Haupt Pharma Amareg GmbH
Đức
Công ty cổ phần thuốc ung thư Benovas- Chi nhánh Long An
Việt Nam
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Bfluid Injection
L-Serine 0,450g; Glycine 0,885g; Quy cách túi hai ngăn tổng dung tích 500ml: - Ngăn trên 150ml: L-Leucine 2,100g; L-Isoleucine 1,200g; L-Valine 2,100g; L-Lysine Hydrochloride 1,965g (tương đưong L- Lysine 1,573g); L-Threonine 0,855g; L-Tryptophan 0,300g
含量/剤形
2,100g, 1,200g, 2,100g · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Túi nhựa mềm 2 ngăn tổng 500ml (ngăn trên 150ml, ngăn dưới 350ml), Túi nhựa mềm 2 ngăn tổng 1000ml (
製造業者
Otsuka Pharmaceutical Factory, Inc., Matsushige Factory (Nhật Bản)
登録者
Công ty cổ phần Otsuka OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104
VN-22322-19
2,100g, 1,200g, 2,100g
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Túi nhựa mềm 2 ngăn tổng 500ml (ngăn trên 150ml, ngăn dưới 350ml), Túi nhựa mềm 2 ngăn tổng 1000ml (
Otsuka Pharmaceutical Factory, Inc., Matsushige Factory
Nhật Bản
Công ty cổ phần Otsuka OPV
Việt Nam
2019-10-23
653/QÐ-QLD
Đợt 104
詳細
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinatri) 3g; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g
含量/剤形
3g, 0,2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33722-19
3g, 0,2g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Bidicolis 2 MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg) 2MIU
含量/剤形
2MIU · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33723-19
2MIU
Thuốc tiêm đông khô
Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml; hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Bidicolis 4,5MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 150mg) 4,5MIU
含量/剤形
4,5MIU · Thuốc tiêm bột đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33724-19
4,5MIU
Thuốc tiêm bột đông khô
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Bidigentil 10%
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/1ml
含量/剤形
100mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1,5,10,50 ống x 1,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33725-19
100mg/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1,5,10,50 ống x 1,5ml
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Bidigentil 10%
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/1ml
含量/剤形
100mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1,5,10,50 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33726-19
100mg/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1,5,10,50 ống x 1ml
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Bidilocef 1g
Cephalothin (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng chứa Cephalothin natri và Natri bicarbonat) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 10ml; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33727-19
1g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 10ml; hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Bio-Cerin Capsules
Diacerein 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
登録者
Sava Healthcare Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
651/QÐ-QLD · Đợt 103 bổ sung 2
VN-22268-19
50 mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Sava Healthcare Limited
Ấn Độ
Sava Healthcare Limited
Ấn Độ
2019-10-23
651/QÐ-QLD
Đợt 103 bổ sung 2
詳細
Bitom
Mã tiền chế 84mg; Đương quy 84mg; Đỗ trọng 84mg; Ngưu tất 72mg; Quế chi 48mg; Thương truật 96mg; Độc hoạt 96mg; Thổ phục linh 120mg
含量/剤形
84mg, 84mg, 84mg, 72mg, 48mg, 96mg, 96mg, 120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33864-19
84mg, 84mg, 84mg, 72mg, 48mg, 96mg, 96mg, 120mg
Viên nén bao phim
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Bivelox I.V 5mg/ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5mg/ml
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 50ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33728-19
5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 50ml
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Bivelox I.V 5mg/ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5mg/ml
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33729-19
5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 100ml
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細
Bogan Trung ương 1 (NSX: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco; Địa chỉ: Thanh Xuân, Sóc Sơn, TP. Hà Nội; NSX cao dược liệu: Công ty cổ phần BV Pharma, Địa chỉ: Ấp 2, xã Tân Thạnh Tây, huy
Cao khô actiso 100mg; Cao khô bìm bìm biếc 8,5mg; Cao khô Rau đắng đất 81,5mg; Cao khô Diệp hạ châu 50mg
含量/剤形
100mg, 8,5mg, 81,5mg, 50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (Alu-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2019-10-23
決定
652/QLD-ÐK · Đợt 166
VD-33585-19
100mg, 8,5mg, 81,5mg, 50mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (Alu-PVC)
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2019-10-23
652/QLD-ÐK
Đợt 166
詳細