|
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazole 500mg/100ml
- 含量/剤形
- 500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 túi 100ml; Hộp 1 chai 100 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
|
VD-34057-20 |
500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 túi 100ml; Hộp 1 chai 100 ml |
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam
Việt Nam
|
2020-06-15
|
273/QÐ-QLD
Đợt 166 bs2
|
|
|
|
|
Miracox 200
Thioctic acid 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD3-37-20 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần DTS Việt Nam
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Motarvi
Mỗi 5 ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 25mg
- 含量/剤形
- 25mg · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34177-20 |
25mg
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Motuzen
Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 70 mg, 30 mg silybin) 100 mg
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34218-20 |
100 mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
NP Meninlove
Cao khô hỗn hợp dược liệu 630 mg tương với các dược liệu: Thục địa 1,778 g; Đương quy 1,333 g; Xuyên khung 0,889 g; Bạch thược 1,333 g; Hoàng kỳ 1,778 g; Đảng sâm 1,778 g; Phục linh 1,778 g; Bạch truật 1,778 g; Cam thảo 0,667 g; Quế nhục 0,444 g
- 含量/剤形
- 1,778 g, 1,333 g, 0,889 g, 1,333 g, 1,778 g, 1,778 g, 1,778 g, 1,778 g, 0,667 g, 0,444 g · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
|
VD-33989-20 |
1,778 g, 1,333 g, 0,889 g, 1,333 g, 1,778 g, 1,778 g, 1,778 g, 1,778 g, 0,667 g, 0,444 g
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
2020-06-15
|
273/QÐ-QLD
Đợt 166 bs2
|
|
|
|
|
Natumed
Mỗi gói 5g chứa: Ispaghula Husk (vỏ hạt khô của cây Plantago ovata, plantaginaceae) 3,25g
- 含量/剤形
- 3,25g · Thuốc bột
- 包装
- Hộp 20 gói, 50 gói x 5g
- 製造業者
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- (Cơ sở đặt gia công): Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
|
GC-333-20 |
3,25g
Thuốc bột
|
Hộp 20 gói, 50 gói x 5g |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
(Cơ sở đặt gia công): Công ty TNHH Reliv Pharma
Việt Nam
|
2020-06-15
|
273/QÐ-QLD
Đợt 166 bs2
|
|
|
|
|
Ngân kiều giải độc TW3
Liên kiều 280mg; Cao đặc dược liệu tương đương: Kim ngân 1,5g; Bồ công anh 1,0g; Liên kiều 0,44g) 400mg
- 含量/剤形
- 280mg, 400mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
|
VD-34005-20 |
280mg, 400mg
Viên nang cứng
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
2020-06-15
|
273/QÐ-QLD
Đợt 166 bs2
|
|
|
|
|
Nhất nhất xoang
Mỗi 600ng cao hỗn hợp dược liệu tương đương với Huyền sâm 450ng; Thương nhĩ tử 450mg; Sinh địa 450mg; Mộc tặc 450mg; Cỏ nhọ nồi 420mg; Cam thảo 420mg
- 含量/剤形
- 450ng, 450mg, 450mg, 450mg, 420mg, 420mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30, 60, 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
|
VD-34049-20 |
450ng, 450mg, 450mg, 450mg, 420mg, 420mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30, 60, 100 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
|
2020-06-15
|
273/QÐ-QLD
Đợt 166 bs2
|
|
|
|
|
Nikoramyl 10
Nicorandil 10 mg
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nang cứng (trắng - tím)
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34178-20 |
10 mg
Viên nang cứng (trắng - tím)
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat 0,6 mg
- 含量/剤形
- 0,6 mg · Viên nén đặt dưới lưỡi
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34179-20 |
0,6 mg
Viên nén đặt dưới lưỡi
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Ocehitin 10
Loratadin 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
|
VD-34023-20 |
10mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần O2Pharm
Việt Nam
|
2020-06-15
|
273/QÐ-QLD
Đợt 166 bs2
|
|
|
|
|
Ocemebic
Meloxicam 7,5mg
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên phân tán
- 包装
- Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34358-20 |
7,5mg
Viên phân tán
|
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần O2Pharm
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Osopin
Acid folic 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34194-20 |
5mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
PQA trớ sữa
Mỗi 5ml siro chứa 2,5g cao hỗn hợp dược liệu tương đương: Đinh hương 1,0 g; Tai hồng 3,0 g; Đảng sâm 3,0 g; Gừng củ tươi 3,0 g
- 含量/剤形
- 1,0 g, 3,0 g, 3,0 g, 3,0 g · Siro
- 包装
- Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 90 ml, 125 ml; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
|
VD-33998-20 |
1,0 g, 3,0 g, 3,0 g, 3,0 g
Siro
|
Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 90 ml, 125 ml; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 10 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
2020-06-15
|
273/QÐ-QLD
Đợt 166 bs2
|
|
|
|
|
PRO-ARV
Tenofovir disoprosil fumarat 300mg; Lamivudin 300mg; Efavirenz 600mg
- 含量/剤形
- 300mg, 300mg, 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai x 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
|
VD3-34-20 |
300mg, 300mg, 600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai x 30 viên |
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2020-06-15
|
273/QÐ-QLD
Đợt 166 bs2
|
|
|
|
|
Pakast Chew 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 2 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34073-20 |
5mg
Viên nén nhai
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 2 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Palkids
Mỗi ml chứa: Acid ascorbic 72,4mg ; Calcium carbonat 12,8mg ; Lysin HCl 28,33mg
- 含量/剤形
- 72,4mg , 12,8mg , 28,33mg · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml; Hộp 1 chai 120ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34074-20 |
72,4mg , 12,8mg , 28,33mg
Dung dịch uống
|
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml; Hộp 1 chai 120ml |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Pasien 20
Escin (dưới dạng natri escinat) 20 mg
- 含量/剤形
- 20 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần dược phẩm Phúc Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34216-20 |
20 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần dược phẩm Phúc Long
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Pavira 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34076-20 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 4 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Penzima
Mỗi 5ml chứa: Fexofenadin hydrochlorid 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống nhựa uống x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 01 chai x 30ml; Hộp 01 chai x 60ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34370-20 |
300mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 ống nhựa uống x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 01 chai x 30ml; Hộp 01 chai x 60ml |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Petrexum
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri hemipentahydrat) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 01 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD3-36-20 |
500mg
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
|
Hộp 01 lọ |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Phabadarin 140
Silymarin 140mg
- 含量/剤形
- 140mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên (Nhôm-PVC)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34267-20 |
140mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Nhôm-PVC) |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Phục thần
Phục linh
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 30kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34310-20 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 30kg |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Piracetam 800
Piracetam 800mg
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34371-20 |
800mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Piracetam-VMG 800
Piracetam 800mg
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34301-20 |
800mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Prednisolon
Prednisolon 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ x 30 viên, hộp 100 vỉ x 30 viên. Lọ 100 viên, lọ 200 viên, lọ 500 viên, lọ 1000 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34486-20 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ x 30 viên, hộp 100 vỉ x 30 viên. Lọ 100 viên, lọ 200 viên, lọ 500 viên, lọ 1000 viên |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Prednison 5 mg
Prednison
- 含量/剤形
- 5 mg · Viên nén (màu xanh)
- 包装
- Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15 → 2025-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34247-20 |
5 mg
Viên nén (màu xanh)
|
Chai 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2020-06-15
→ 2025-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Prumicol Flu
Clorpheniramin 2mg; Paracetamol 325mg
- 含量/剤形
- 2mg, 325mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34487-20 |
2mg, 325mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Reistore
Bột nhân sâm 250mg; Cao đặc linh chi (tương ứng với linh chi 1000mg) 115mg
- 含量/剤形
- 250mg, 115mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- (Cơ sở nhận gia công) Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- (Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
GC-336-20 |
250mg, 115mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
(Cơ sở nhận gia công) Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
RisperSaVi 4
Risperidon 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34236-20 |
4mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Rispersavi 1
Risperidon 1mg
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34234-20 |
1mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Rispersavi 2
Risperidon 2mg
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34235-20 |
2mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
SM.Amoxicillin 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm HM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34374-20 |
500 mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm HM
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
SM.Cefadroxil 250
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
- 含量/剤形
- 250 mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Y Dược Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34553-20 |
250 mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty TNHH Y Dược Quang Minh
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
SM.Cefadroxil 500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Y Dược Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34554-20 |
500 mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty TNHH Y Dược Quang Minh
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
SM.Cephalexin 1000
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 1000 mg
- 含量/剤形
- 1000 mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34180-20 |
1000 mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
SM.Cephalexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm HM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34375-20 |
500 mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm HM
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Shimax-F
Mỗi 1 ml chứa: Naphazolin hydroclorid 0,2675mg; Pheniramin maleat 3,15mg
- 含量/剤形
- 0,2675mg, 3,15mg · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 01 lọ 15ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
|
VD-34028-20 |
0,2675mg, 3,15mg
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 01 lọ 15ml |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2020-06-15
|
273/QÐ-QLD
Đợt 166 bs2
|
|
|
|
|
Sleremo
Calci carbonat 64,1mg; L-lysin hydroclorid 141,6mg
- 含量/剤形
- 64,1mg, 141,6mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 05 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34499-20 |
64,1mg, 141,6mg
Viên nén nhai
|
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Sosnam
Tadalafil 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 túi nhôm chứa 2 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34117-20 |
20mg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 túi nhôm chứa 2 vỉ x 2 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Sozfax 8
Lornoxicam 8mg
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34449-20 |
8mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
SpiraMetro-VMG
Spiramycin base 750.000IU; Metronidazol 125mg
- 含量/剤形
- 750.000IU, 125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34302-20 |
750.000IU, 125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin 1,5 MIU
- 含量/剤形
- 1,5 MIU · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34208-20 |
1,5 MIU
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Spiramycin-VMG 3.0 M.IU
Spiramycin 3.000.000 IU
- 含量/剤形
- 3.000.000 IU · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34303-20 |
3.000.000 IU
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Sun-toracin 60mg/50ml
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 60mg/50ml
- 含量/剤形
- 60mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 túi x 50ml; Hộp 1 chai x 50 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34491-20 |
60mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 túi x 50ml; Hộp 1 chai x 50 ml |
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Nova Pharma
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Sun-toracin 80mg/50ml
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 80mg/50ml
- 含量/剤形
- 80mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 túi x 50ml; Hộp 1 chai x 50 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34492-20 |
80mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 túi x 50ml; Hộp 1 chai x 50 ml |
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Nova Pharma
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
TTZik
Febuxostat 120mg
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD3-62-20 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần thiết bị T&T
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Tadalafil-VMG 20
Tadalafil 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34304-20 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Tadlorp
Thiabendazol 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 7 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Sunrise (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34450-20 |
500 mg
Viên nén
|
Hộp 7 vỉ x 4 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Sunrise
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|
|
Tasredu
Flavoxat hydrochlorid 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-15
- 決定
- 274/QÐ-QLD · Đợt 167
|
VD-34500-20 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
|
2020-06-15
|
274/QÐ-QLD
Đợt 167
|
|
|
|