Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-20
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 28451〜28500 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazole 500mg/100ml
含量/剤形
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 túi 100ml; Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34057-20
Miracox 200
Thioctic acid 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD3-37-20
Motarvi
Mỗi 5 ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 25mg
含量/剤形
25mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34177-20
Motuzen
Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 70 mg, 30 mg silybin) 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34218-20
NP Meninlove
Cao khô hỗn hợp dược liệu 630 mg tương với các dược liệu: Thục địa 1,778 g; Đương quy 1,333 g; Xuyên khung 0,889 g; Bạch thược 1,333 g; Hoàng kỳ 1,778 g; Đảng sâm 1,778 g; Phục linh 1,778 g; Bạch truật 1,778 g; Cam thảo 0,667 g; Quế nhục 0,444 g
含量/剤形
1,778 g, 1,333 g, 0,889 g, 1,333 g, 1,778 g, 1,778 g, 1,778 g, 1,778 g, 0,667 g, 0,444 g · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-33989-20
Natumed
Mỗi gói 5g chứa: Ispaghula Husk (vỏ hạt khô của cây Plantago ovata, plantaginaceae) 3,25g
含量/剤形
3,25g · Thuốc bột
包装
Hộp 20 gói, 50 gói x 5g
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Công ty TNHH Reliv Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
GC-333-20
Ngân kiều giải độc TW3
Liên kiều 280mg; Cao đặc dược liệu tương đương: Kim ngân 1,5g; Bồ công anh 1,0g; Liên kiều 0,44g) 400mg
含量/剤形
280mg, 400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34005-20
Nhất nhất xoang
Mỗi 600ng cao hỗn hợp dược liệu tương đương với Huyền sâm 450ng; Thương nhĩ tử 450mg; Sinh địa 450mg; Mộc tặc 450mg; Cỏ nhọ nồi 420mg; Cam thảo 420mg
含量/剤形
450ng, 450mg, 450mg, 450mg, 420mg, 420mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30, 60, 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34049-20
Nikoramyl 10
Nicorandil 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nang cứng (trắng - tím)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34178-20
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat 0,6 mg
含量/剤形
0,6 mg · Viên nén đặt dưới lưỡi
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34179-20
Ocehitin 10
Loratadin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34023-20
Ocemebic
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên phân tán
包装
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34358-20
Osopin
Acid folic 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34194-20
PQA trớ sữa
Mỗi 5ml siro chứa 2,5g cao hỗn hợp dược liệu tương đương: Đinh hương 1,0 g; Tai hồng 3,0 g; Đảng sâm 3,0 g; Gừng củ tươi 3,0 g
含量/剤形
1,0 g, 3,0 g, 3,0 g, 3,0 g · Siro
包装
Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 90 ml, 125 ml; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-33998-20
PRO-ARV
Tenofovir disoprosil fumarat 300mg; Lamivudin 300mg; Efavirenz 600mg
含量/剤形
300mg, 300mg, 600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD3-34-20
Pakast Chew 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 2 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34073-20
Palkids
Mỗi ml chứa: Acid ascorbic 72,4mg ; Calcium carbonat 12,8mg ; Lysin HCl 28,33mg
含量/剤形
72,4mg , 12,8mg , 28,33mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml; Hộp 1 chai 120ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34074-20
Pasien 20
Escin (dưới dạng natri escinat) 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phúc Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34216-20
Pavira 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34076-20
Penzima
Mỗi 5ml chứa: Fexofenadin hydrochlorid 300mg
含量/剤形
300mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống nhựa uống x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 01 chai x 30ml; Hộp 01 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34370-20
Petrexum
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri hemipentahydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD3-36-20
Phabadarin 140
Silymarin 140mg
含量/剤形
140mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Nhôm-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34267-20
Phục thần
Phục linh
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 30kg
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34310-20
Piracetam 800
Piracetam 800mg
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34371-20
Piracetam-VMG 800
Piracetam 800mg
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34301-20
Prednisolon
Prednisolon 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ x 30 viên, hộp 100 vỉ x 30 viên. Lọ 100 viên, lọ 200 viên, lọ 500 viên, lọ 1000 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34486-20
Prednison 5 mg
Prednison
含量/剤形
5 mg · Viên nén (màu xanh)
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15 → 2025-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34247-20
Prumicol Flu
Clorpheniramin 2mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
2mg, 325mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34487-20
Reistore
Bột nhân sâm 250mg; Cao đặc linh chi (tương ứng với linh chi 1000mg) 115mg
含量/剤形
250mg, 115mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công) Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
GC-336-20
RisperSaVi 4
Risperidon 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34236-20
Rispersavi 1
Risperidon 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34234-20
Rispersavi 2
Risperidon 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34235-20
SM.Amoxicillin 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm HM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34374-20
SM.Cefadroxil 250
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Y Dược Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34553-20
SM.Cefadroxil 500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Y Dược Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34554-20
SM.Cephalexin 1000
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 1000 mg
含量/剤形
1000 mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34180-20
SM.Cephalexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm HM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34375-20
Shimax-F
Mỗi 1 ml chứa: Naphazolin hydroclorid 0,2675mg; Pheniramin maleat 3,15mg
含量/剤形
0,2675mg, 3,15mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ 15ml
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34028-20
Sleremo
Calci carbonat 64,1mg; L-lysin hydroclorid 141,6mg
含量/剤形
64,1mg, 141,6mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34499-20
Sosnam
Tadalafil 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi nhôm chứa 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34117-20
Sozfax 8
Lornoxicam 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34449-20
SpiraMetro-VMG
Spiramycin base 750.000IU; Metronidazol 125mg
含量/剤形
750.000IU, 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34302-20
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin 1,5 MIU
含量/剤形
1,5 MIU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34208-20
Spiramycin-VMG 3.0 M.IU
Spiramycin 3.000.000 IU
含量/剤形
3.000.000 IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34303-20
Sun-toracin 60mg/50ml
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 60mg/50ml
含量/剤形
60mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi x 50ml; Hộp 1 chai x 50 ml
製造業者
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34491-20
Sun-toracin 80mg/50ml
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 80mg/50ml
含量/剤形
80mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi x 50ml; Hộp 1 chai x 50 ml
製造業者
Công ty TNHH Sun Garden Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nova Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34492-20
TTZik
Febuxostat 120mg
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD3-62-20
Tadalafil-VMG 20
Tadalafil 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34304-20
Tadlorp
Thiabendazol 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén
包装
Hộp 7 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sunrise (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34450-20
Tasredu
Flavoxat hydrochlorid 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên Hộp 06 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34500-20

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。