Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-20
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 28401〜28450 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Danavin
Mỗi 2ml chứa: Vinpocetin 10mg
含量/剤形
10mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-33985-20
Dexamethason
Dexamethason 0.5mg
含量/剤形
0.5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ, 100 vỉ x 30 viên. Lọ 100 viên, lọ 200 viên, lọ 500 viên, lọ 1000 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34484-20
Doagimol
Mỗi gói 1,67g chứa: Paracetamol 325 mg
含量/剤形
325 mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,67 g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG NAM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34103-20
Dofergan
Paracetamol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34034-20
Dưỡng cốt Khải Hà
Mỗi gói 5g viên hoàn cứng chứa cao xương hỗn hợp (tương đương với xương động vật 7,5g) 0,75g; Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g
含量/剤形
0,75g, 2,4g, 0,3g, 0,6g, 0,6g, 0,15g, 0,6g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 20 gói, 30 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34029-20
Dịch truyền tĩnh mạch Ringer Lactat và Glucose 5%
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,56g; Kali clorid 0,2g; Calci clorid. 2H2O 0,135g; Glucose monohydrat 27,5g
含量/剤形
3g, 1,56g, 0,2g, 0,135g, 27,5g · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Chai 500ml
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34433-20
Efetixazol
Trimethoprim 160mg; Sulfamethoxazole 800mg
含量/剤形
160mg, 800mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34401-20
Efibrave
Macrogol 4000 10000mg
含量/剤形
10000mg · Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34435-20
Eredys 20
Tadalafil (dạng vi hạt) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 02 viên; Hộp 02 vỉ x 02 viên; Hộp 05 vỉ x 02 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34471-20
Erocystin
Acetylcystein 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
1. Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Al/PVC 2 .Chai nhựa HDPE 100 viên 3. Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/PVC
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34442-20
Erofloc
Floctafenin 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/nhôm
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34555-20
Eroleucin
L-isoleucin 952mg; L-leucin 1904mg; L-Valin 1144mg
含量/剤形
952mg, 1904mg, 1144mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 21 gói
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34443-20
Euvioxcin
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin Natri) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng (trắng-xanh)
包装
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34176-20
Exidamin 20
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 07 viên; Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34369-20
Ezapicar 10/20
Ezetimib 10mg ; Simvastatin 20mg
含量/剤形
10mg , 20mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34069-20
Fabafixim 100
Mỗi gói 2g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
含量/剤形
100mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34008-20
Fencecod caps
Ibuprofen 200mg; Codeine phosphate hemihydrate 12,8mg
含量/剤形
200mg, 12,8mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, chai 50 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34316-20
Furowel
Fexofenadin hydroclorid 60 mg
含量/剤形
60 mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 túi nhôm 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc nhôm-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DP Thiên Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34439-20
Gastro - Med
Mỗi gói bột 5g chứa: Đảng sâm 1g; Bạch truật 1g; Hoài sơn 1g; Mạch nha 0,7g; Mộc hương bắc 0,5g; Ô tặc cốt 0,5g; Cam thảo bắc 0,3g
含量/剤形
1g, 1g, 1g, 0,7g, 0,5g, 0,5g, 0,3g · Thuốc bột
包装
Hộp 15 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34324-20
Gemfibrozil-VMG 300
Gemfibrozil 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ (nhôm-nhôm hoặc nhôm-PVC) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34296-20
Gemfibrozil-VMG 600
Gemfibrozil 600mg
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ (nhôm-nhôm hoặc nhôm-PVC) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34297-20
Glimepirid-VMG 2
Glimepirid 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34298-20
Glimepirid-VMG 4
Glimepiride 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34299-20
Glopotin 10
Vinpocetin 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34047-20
Goltakmin
Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
325mg, 2mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34085-20
HTB Fovir 245
Tenofovir disoproxil (dưới dạngTenofovir disoproxil fumarat 300mg) 245mg
含量/剤形
245mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD3-64-20
Hasancor 5
Bisoprolol fumarat 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34472-20
Haspan
Cao khô lá Thường xuân 5:1 (tương đương với 150mg lá Thường xuân) 30mg
含量/剤形
30mg · Viên ngậm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vian (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34013-20
Heantos 4 0,5g
500mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng với các dược liệu: Phòng đảng sâm 1,0 g; A giao 0,133 g; Mạch môn 0,333 g; Hoàng kỳ 0,333 g; Cam thảo 0,333 g; Đương quy 0,250 g; Sinh địa 0,250 g; Bình vôi 0,250 g; Gừng 0,250 g; Quế chi 0,250 g; Đại táo 0,250 g; Táo nhân 0,166 g; Viễn chí 0,166 g
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 7 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34048-20
Hoàn an thai
Mỗi gói 4g chứa bột dược liệu tương đương: Thục địa 0,7 g; Ngải cứu 0,7 g; Trữ ma căn 0,55 g; Hoài sơn 0,5 g; Tục đoạn 0,35 g; Sa nhân 0,18 g; Hương phụ 0,18 g; Trần bì 0,18 g; Cao ban long 0,14 g; Tô ngạnh 0,12 g
含量/剤形
0,7 g, 0,7 g, 0,55 g, 0,5 g, 0,35 g, 0,18 g, 0,18 g, 0,18 g, 0,14 g, 0,12 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (VIỆT NAM)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34438-20
Hoàn quy tỳ Vinaplant
Mỗi hoàn mềm 8g chứa: Đảng sâm 0,31g; 230 mg cao đặc tương đương với: 432 mg Bạch linh và 432 mg Bạch truật 0,62g; Bột dược liệu: Hoàng kỳ 0,62g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,62g; Viễn chí 0,06g; Toan táo nhân 0,62g; Long nhãn 0,62g; Đương quy 0,06g; Mộc hương 0,31g; Đại táo 0,16g
含量/剤形
0,31g, 0,62g, 0,62g, 0,16g, 0,62g, 0,06g, 0,62g, 0,62g, 0,06g, 0,31g, 0,16g · Hoàn mềm
包装
Hộp 10 hoàn x 8g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34001-20
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc đinh lăng (tương đương 1.500mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô bạch quả 10mg
含量/剤形
150mg, 10mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 2 vỉ x 20 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34018-20
Invinorax 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (việt nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34055-20
Ironfolic
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxid polymaltose complex) 100mg ; Acid folic 0,35mg
含量/剤形
100mg , 0,35mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34072-20
Jorexdo
Mỗi 5ml chứa: Desloratadin 2,5 mg
含量/剤形
2,5 mg · Siro
包装
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược Phú Lâm Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34550-20
Lactate Ringer
Mỗi chai 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat) 1,55g
含量/剤形
3g, 0,15g, 0,075g, 1,55g · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai nhựa 250ml, chai nhựa 500ml
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34338-20
Lamivudin Hasan 100
Lamivudin 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34458-20
Lanprasol 30
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) 30mg
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34265-20
Lefeilin
Nicergolin 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34193-20
Livermarin 140
Silymarin (dưới dạng cao khô Silybum marianum 311,1mg) 140mg
含量/剤形
140mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ 10 viên (vỉ nhôm-PVC hoặc vỉ nhôm-nhôm)
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34044-20
Livernin-DH
Mỗi 5ml chứa: Arginin hydroclorid 500 mg
含量/剤形
500 mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-33993-20
Loratadin
Loratadine 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 10 viên. Lọ 100 viên, lọ 200 viên.
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34485-20
Losartan kali 100mg
Losartan kali 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34202-20
Losartan kali 25mg
Losartan kali 25 mg
含量/剤形
25 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34203-20
Losartan kali 50mg
Losartan kali 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34204-20
MYNOVIDINE
Mỗi 5ml chứa: Loratadin 5mg
含量/剤形
5mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống 5ml; Hộp 20 gói 5ml; Hộp 01 chai 30ml; Hộp 01 chai 60ml
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34372-20
Melrod 16 mg
Methylprednisolon 16mg
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34309-20
Menvert 2,5
Acid Ibandronic (dưới dạng Ibandronat sodium monohydrat 2,813 mg) 2,5 mg
含量/剤形
2,5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34498-20
Methylprednisolon-BVP
Methylprednisolon 16mg
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34436-20
Metronidazol-VMG 500
Metronidazol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34300-20

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。