Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-20
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 28351〜28400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Kenon-L plaster
Mỗi miếng dán chứa: Ketoprofen 30mg
含量/剤形
30mg · Thuốc cao dán
包装
Bao 7 miếng (7cm x 10 cm)
製造業者
Icure Pharmaceutical Inc (Hàn Quốc)
登録者
PHARMACHEM CO., LTD (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22536-20
Lipofundin ® MCT/LCT 10%
Mỗi 250ml chứa: Medium-chain triglycerides 12,5g; Soya-bean oil 12,5g
含量/剤形
12,5g, 12,5g · Nhũ tương truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 chai thủy tinh 250ml
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
登録者
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22495-20
Lipofundin ® MCT/LCT 20%
Mỗi 100ml chứa: Medium-chain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil 10,0g
含量/剤形
10,0g, 10,0g · Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 chai thủy tinh 100ml
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
登録者
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22496-20
Mactaxim 100 DT
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrat) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22532-20
Mactaxim 200
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrat) 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceutical Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22533-20
Mecolzine
Mesalazin 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Faes Pharma SA (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22521-20
Milarinon 100 mg
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrate) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Lacer, S.A (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22515-20
Milarinon 25 mg
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrate) 25 mg
含量/剤形
25 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Lacer, S.A (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22516-20
Milarinon 50 mg
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrate) 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Lacer, S.A (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22517-20
Miuraget Injection 5mg/ml
Cholecalciferol (tương ứng 200.000 IU) 5 mg
含量/剤形
5 mg · Dung dịch uống hoặc tiêm bắp
包装
Hộp 5 ống 1ml
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22525-20
Moslve
Mỗi liều xịt định mức có chứa mometason furoat (dưới dạng mometason furoat monohydrat) 0,05 mg, tương đương với 0,05% (w/w)
含量/剤形
0,05mg · Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 18g hỗn dịch xịt mũi cung cấp 140 liều xịt
製造業者
Drogsan Ilaclari San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22509-20
Omep-20
Omeprazol (Dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng (Việt nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22505-20
Ornispar
L-ornithin L-aspartat 0,5g/ml
含量/剤形
0,5g/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 10ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22535-20
Rabzak 20
Rabeprazol natri 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng (Việt nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22506-20
Renvela
Sevelamer carbonate 800 mg
含量/剤形
800 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Genzyme Ireland Limited (Ireland)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN3-258-20
Urliv-150
Ursodiol 150 mg
含量/剤形
150 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Theon Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22519-20
Urliv-300
Ursodiol 300 mg
含量/剤形
300 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Theon Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22520-20
Acecaf
Paracetamol 500mg; Caffein 65mg
含量/剤形
500mg, 65mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34551-20
Actiso ĐDV
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Cao đặc Actiso (tương đương 20g lá tươi actiso) 200mg
含量/剤形
200mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống, 20 ống x ống 10ml. Hộp 10 gói, 20 gói x gói 10ml. Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34293-20
Agi-Lanso
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) 30 mg
含量/剤形
30 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34101-20
Airflat
Mỗi gói 1,2ml chứa: Simethicon 80mg
含量/剤形
80mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 1,2ml; Hộp 100 gói 1,2ml
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34405-20
An thảo
Mỗi viên chứa bột mịn cao hỗn hợp dược liệu 0,33 g (tương đương: Tế tân 0,48 g; Sinh địa 0,33 g; Đương quy 0,27 g; Thăng ma 0,26 g; Mẫu đơn bì 0,2 g; Hoàng liên 0,176 g; Bột mịn Thăng ma 0,07 g; Bột mịn Đương quy 0,06 g; Bột mịn Hoàng liên 0,024 g); Bột mịn Tế tân 0,02 g
含量/剤形
0,48 g, 0,33 g, 0,27 g, 0,26 g, 0,2 g, 0,176 g, 0,07 g, 0,06 g, 0,024 g), 0,02 g · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34489-20
Aulirin
Mỗi gói 5ml chứa: Cetirizin hydroclorid 5mg
含量/剤形
5mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói 5ml; Hộp 20 gói 5ml; Hộp 30 gói 5ml
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34406-20
AustraPharmMesone Baby
Mỗi gói 5ml chứa: Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri phosphat) 5mg
含量/剤形
5mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34407-20
Authisix
Calcium carbonate (tương đương 600mg Calci) 1500mg; Vitamin D3 (400UI) 0,01mg
含量/剤形
1500mg, 0,01mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34410-20
Baclofen - BRV 10
Baclofen 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34434-20
Becatec
Cetirizin hydroclorid 10 mg
含量/剤形
10 mg · Siro khô
包装
Hộp 20 gói x 1,5 g
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34081-20
Bidotalic
Betamethason dipropionat 0,64 mg; Acid salicylic 30 mg
含量/剤形
0,64 mg, 30 mg · Thuốc mỡ bôi da
包装
hộp 1 tuýp 15 gam, 30 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34145-20
Bifitacine
Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid 281,25 mg) 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34497-20
Bisoprolol-VMG 2.5
Bisoprolol fumarat 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc nhôm-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34294-20
Bivantox 200 tab
Alpha lipoic acid 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD3-55-20
Bividiac
Diacerein 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, 3 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34041-20
Bnozjep 400
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 400 mg
含量/剤形
400 mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34373-20
Bổ trung ích khí Trung ương 1 (NSX: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco; Địa chỉ: Thanh Xuân, Sóc Sơn, TP. Hà Nội; NSX cao khô dược liệu: Công ty cổ phần BV Pharma; Địa chỉ: Ấp 2, xã Tân
Mỗi gói 4g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 559mg gồm: Hoàng kỳ 900mg; Đảng sâm 270mg; Cam thảo 270mg; Bạch truật 270mg; Đương quy 180mg; Thăng ma 270mg; Trần bì 270mg; Gừng tươi 108mg; Đại táo 918mg
含量/剤形
900mg, 270mg, 270mg, 270mg, 180mg, 270mg, 270mg, 108mg, 918mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 4g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34006-20
Bổ trung ích khí Vinaplant
Mỗi viên hoàn mềm 8g chứa: Hoàng kỳ 1,21g; Đảng sâm 0,36g; Cam thảo 0,36g; Bạch truật 0,24g; Đương quy 0,24g; Thăng ma 0,36g; Sài hồ 0,36g; Trần bì 0,36g; Gừng tươi 0,15g; Đại táo 1,24g
含量/剤形
1,21g, 0,36g, 0,36g, 0,24g, 0,24g, 0,36g, 0,36g, 0,36g, 0,15g, 1,24g · Hoàn mềm
包装
Hộp 10 hoàn mềm x 8g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34000-20
Bổ tỳ thổ long
Mỗi chai 100 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Đương quy 3,5 g; Bạch truật 3,5 g; Hoài sơn 3,5 g; Hoàng kỳ 3,5 g; Sơn tra 3,5 g; Sử quân tử 3,5 g; Địa long 3,5 g; Lộc giác sương 3,5 g; Binh lang 3,5 g; Đại hoàng 2,75 g; Kê nội kim 2,75 g; Cam thảo 1,75 g
含量/剤形
3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 3,5 g, 2,75 g, 2,75 g, 1,75 g · Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (VIỆT NAM)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34437-20
CTToren 400
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế CTT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34221-20
CTTzil 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34220-20
Carbotex 375
Carbocistein 375mg
含量/剤形
375mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC hoặc nhôm-nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34295-20
Cefpobiotic 100
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5g; Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34092-20
Cefprozil 125
Mỗi 5 ml hỗn dịch sau pha chứa Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 125 mg
含量/剤形
125 mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai chứa 12g bột để pha 50 ml hỗn dịch; Hộp 1 chai chứa 18g bột để pha 75 ml hỗn dịch; Hộp 1 chai chứa 21,6g bột để pha 90 ml hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34175-20
Cephalexin 500mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34059-20
Cimetidin 300mg
Cimetidin 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34060-20
Ciprofloxacin 500 mg
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydrochlorid monohydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên. Lọ 200 viên, lọ 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34065-20
Clipoxid-300
Calci lactat pentahydrat
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34168-20
Coldacmin Fort
Paracetamol 500mg; Phenylephedrin hydrochlorid 10mg; Clorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
500mg, 10mg, 2mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34088-20
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
含量/剤形
400mg, 80mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên. Hộp 10 vỉ x 20 viên. Hộp 20 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34066-20
Coughdix
Cao khô lá thường xuân (5:1) 700 mg
含量/剤形
700 mg · Siro
包装
Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Nhà máy sản xuất - Công ty TNHH Dược phẩm Hoa linh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34432-20
Cảm xuyên hương VCP
Bột dược liệu Xuyên khung 132mg; Bạch chỉ 165mg; Hương phụ 132mg; Quế chi 6mg; Gừng 15mg; Cam thảo 5mg
含量/剤形
132mg, 165mg, 132mg, 6mg, 15mg, 5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
273/QÐ-QLD · Đợt 166 bs2
VD-34011-20
DL-Aulirin
Cetirizin hydroclorid 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-15
決定
274/QÐ-QLD · Đợt 167
VD-34408-20

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。