Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-20
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 28301〜28350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Vacoxen
Aceclofenac 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34810-20
Vadol Fort
paracetamol 400mg; Chlorpheniramine maleate 2mg
含量/剤形
400mg, 2mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ, hộp 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ, hộp 25 vỉ, hộp 50 vỉ x 20 viên; chai 70 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34811-20
Vastarel 20mg
Trimetazidin dihydrochlorid 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 60 viên
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
登録者
Les Laboratoires Servier (Pháp)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22574-20
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
含量/剤形
5 mg · Dung dịch khí dung
包装
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
製造業者
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. (Australia)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22568-20
Vicicefxim
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34776-20
Vigasmin 50mg
Vildagliptin 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ X 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Villa-Villa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34837-20
Vinfadin LP 40
Famotidin 40mg
含量/剤形
40mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
hộp1 lọ + 1 ống 10ml; hộp 5 lọ + 5 ống 10ml; hộp 5 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34791-20
Vingrelor
Ticagrelor 90mg
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34792-20
Vinroxamin
Deferoxamine mesylat 500mg
含量/剤形
500mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34793-20
Vinsetron
Granisetron ( dưới dạng granisetron hydroclorid) 1mg/1ml
含量/剤形
1mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 1ml, Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34794-20
Vinzix 40mg
Furosemid 40mg/4ml
含量/剤形
40mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 4ml; hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34795-20
Visahalovid
Cao khô Rau má (tương đương 2,5g Rau má) 300mg; Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g Diếp cá) 75mg
含量/剤形
300mg, 75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34584-20
Vitamin A-D
Vitamin A 5000 IU; Vitamin D3 400 IU
含量/剤形
5000 IU, 400 IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên, vỉ nhôm-PVC, lọ nhựa
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34817-20
Viêm xoang hoàn
Mỗi gói 5g chứa: Tân di 0,41g; Bạc hà 0,21g; Đương quy 0,83g; Kim ngân hoa 0,21g; Sài hồ 0,41g; Chi tử 0,41g; Kinh giới 0,21g; Huyền sâm 0,41g; Bạch linh 0,41g; Xuyên bối mẫu 0,21g
含量/剤形
0,41g, 0,21g, 0,83g, 0,21g, 0,41g, 0,41g, 0,21g, 0,41g, 0,41g, 0,21g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 12 gói x gói 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34588-20
Winmus 0,03%
Mỗi 1g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) 0,3mg
含量/剤形
0,3mg · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 5g, 10g, 15g, 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm quận 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34720-20
Winsa
Mosapride Citrate (dưới dạng Mosapride Citrate dihydrate) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm quận 3. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34721-20
Xepafuzin
Acid fusidic 20mg/g
含量/剤形
2% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22581-20
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid 180mg
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34679-20
Zokicetam 500
Levetiracetam 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34647-20
Zummidex 40
Mỗi gói 3g chứa: Omeprazol 40mg; Natri bicarbonat 1680mg
含量/剤形
40mg, 1680mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi 30 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34598-20
Élotada 10
Tadalafil 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 2 viên; Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34829-20
Élotada 20
Tadalafil 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 2 viên; Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34830-20
Độc hoạt ký sinh
Mỗi viên chứa 390mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương: Bạch thược 460 mg; Tang ký sinh 360 mg; Địa hoàng 270 mg; Độc hoạt 220 mg; Đỗ trọng 220 mg; Ngưu tất 220 mg; Phục linh 180 mg; Đảng sâm 180 mg; Tần giao 150 mg; Quế (cành) 140 mg; Phòng phong 140 mg; Đương quy 140 mg; Xuyên khung 140 mg; Tế tân 90 mg; Cam thảo 90 mg
含量/剤形
460 mg, 360 mg, 270 mg, 220 mg, 220 mg, 220 mg, 180 mg, 180 mg, 150 mg, 140 mg, 140 mg, 140 mg, 140 mg, 90 mg, 90 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên; Hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (VIỆT NAM)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34607-20
Humalog Mix50
Insulin lispro (gồm 50% dung dịch insulin lispro và 50% hỗn dịch insulin lispro protamine) 300 U/3ml (tương đương với 10.5mg)
含量/剤形
Insulin lispro (gồm 50% dung dịch insulin lispro và 50% hỗn dịch insulin lispro protamine) 300 U/3ml (tương đương với 10.5mg) · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 05 ống thuốc nạp x 3 ml
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2020-12-03 → 2023-12-03
決定
605/QĐ-QLD · 39 BS1
SP3-1200-20
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
含量/剤形
120 mcg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
製造業者
Cơ sở sản xuất: F. Hoffmann-La Roche Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức)
登録者
F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2020-12-03 → 2023-12-03
決定
605/QĐ-QLD · 39 BS1
SP3-1207-20
Enterogermina
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
含量/剤形
2 tỷ bào tử/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 vỉ x 10 ống x 05ml; Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
製造業者
Sanofi S.p.A (Ý)
登録者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Singapore)
発行日/有効期限
2020-11-20 → 2025-11-20
決定
561/QĐ-QLD · 39
QLSP-0728-13
Imovax Polio
Virus Bại liệt týp 1 (chủng Mahoney) bất hoạt 40 DU/0,5ml; Virus Bại liệt týp 2 (chủng MEF-1) bất hoạt 8 DU/0,5ml; Virus Bại liệt týp 3 (chủng Saukett) bất hoạt 32 DU/0,5ml
含量/剤形
Virus Bại liệt týp 1 (chủng Mahoney) bất hoạt 40 DU/0,5ml; Virus Bại liệt týp 2 (chủng MEF-1) bất hoạt 8 DU/0,5ml; Virus Bại liệt týp 3 (chủng Saukett) bất hoạt 32 DU/0,5ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) vắc-xin; Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) vắc-xin kèm 2 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 10 liều (5 ml) vắc-xin
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-11-20 → 2025-12-20
決定
561/QĐ-QLD · 39
QLVX-879-15
Actemra
Tocilizumab
含量/剤形
200mg/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
登録者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2020-11-18 → 2025-11-18
決定
556/QĐ-QLD · 39
SP-1189-20
Albutein 5%
Human Albumin
含量/剤形
12,5g/250ml; 25g/500ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 250ml, hộp 1 chai 500ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals Inc. Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals Inc. (Hoa Kỳ)
登録者
Diethelm & Co., Ltd (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2020-11-18 → 2025-11-18
決定
556/QĐ-QLD · 39
SP-1185-20
Creon 10000
Pancreatin 150mg tương đương với Lipase 10 000 Ph.Eur. Units, Amylase 8 000 Ph.Eur. Units, Protease 600 Ph.Eur. Units
含量/剤形
Pancreatin 150mg tương đương với Lipase 10 000 Ph.Eur. Units, Amylase 8 000 Ph.Eur. Units, Protease 600 Ph.Eur. Units · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2020-11-18 → 2023-11-18
決定
556/QĐ-QLD · 39
SP3-1180-20
Creon 40000
Pancreatin 400mg tương đương với Lipase 40000 Ph.Eur. Units, Amylase 25000 Ph.Eur. Units, Protease 1600 Ph.Eur. Units
含量/剤形
Pancreatin 400mg tương đương với Lipase 40000 Ph.Eur. Units, Amylase 25000 Ph.Eur. Units, Protease 1600 Ph.Eur. Units · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2020-11-18 → 2023-11-18
決定
556/QĐ-QLD · 39
SP3-1181-20
Hepedon cap.
Thymomodulin
含量/剤形
80 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2020-11-18 → 2023-11-18
決定
557/QĐ-QLD · 39
SP3-1193-20
Immutes capsule
Thymomodulin
含量/剤形
80 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Austin Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2020-11-18 → 2023-11-18
決定
557/QĐ-QLD · 39
SP3-1192-20
Levemir Penfill
Insulin detemir (rDNA)
含量/剤形
300 U/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 5 ống tiêm x 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2020-11-18 → 2023-11-18
決定
556/QĐ-QLD · 39
SP3-1183-20
Semozine Cap.
Thymomodulin
含量/剤形
80 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2020-11-18 → 2023-11-18
決定
557/QĐ-QLD · 39
SP3-1191-20
Akridol 12.5
Carvedilol 12,5mg
含量/剤形
12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng (Việt nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22504-20
Amikan
Mỗi ống 4ml chứa: Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 1000mg
含量/剤形
1000mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 4ml
製造業者
Esseti Farmaceutici S.r.l. (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22508-20
Astaz-P 4.5G
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
含量/剤形
4g, 0,5g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Astral Pharmaceutical Industries (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Hồng Phúc Bảo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22518-20
Atsotine Soft Capsule
Cholin alfoscerat 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH Dược mỹ Phẩm Thái Nhân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22537-20
Axcel Fungicort Cream
Miconazol nitrat 2,0% (kl/kl); Hydrocortisone 1,0% (kl/kl)
含量/剤形
2,0% (kl/kl), 1,0% (kl/kl) · Cream
包装
Hộp 1 tuýp 5g. Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22530-20
Benzylpenicillin Sodium
Benzylpenicilin (dưới dạng Benzylpenicilin natri) 1.000.000 IU
含量/剤形
1.000.000 IU · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; hộp 50 lọ
製造業者
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22511-20
Bortenat 2mg
Bortezomib 2mg/ lọ
含量/剤形
2mg/ lọ · Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Natco Pharma Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Nga Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22522-20
Calcicar 500 Tablet
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg
含量/剤形
500mg · Vien nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22514-20
Cycram
Cyclophosphamide 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22529-20
Fentanyl 50 micrograms/ml
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 50mcg
含量/剤形
50mcg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Macarthys Laboratories Limited (Anh)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22498-20
Fentanyl 50 micrograms/ml
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 50mcg
含量/剤形
50mcg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Macarthys Laboratories Limited (Anh)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22499-20
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,05mg/ml
含量/剤形
0,05mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22494-20
Fluidasa 200mg
Acetylcystein 200mg
含量/剤形
200mg · Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói 1g
製造業者
Laboratorio Farmindustria S.A (Peru)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22491-20
Hemifere
Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose (tương đương Sắt nguyên tố 100mg) 400 mg; Acid Folic 350 mcg
含量/剤形
400 mg, 350 mcg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
登録者
The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22540-20
Irbefort tablet
Irbesartan 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A. (Hy Lạp)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-06-26
決定
293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
VN-22501-20

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。