|
Vacoxen
Aceclofenac 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34810-20 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 25 vỉ x 4 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 50 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Vadol Fort
paracetamol 400mg; Chlorpheniramine maleate 2mg
- 含量/剤形
- 400mg, 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ, hộp 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ, hộp 25 vỉ, hộp 50 vỉ x 20 viên; chai 70 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34811-20 |
400mg, 2mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ, hộp 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ, hộp 25 vỉ, hộp 50 vỉ x 20 viên; chai 70 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Vastarel 20mg
Trimetazidin dihydrochlorid 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ 60 viên
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 登録者
- Les Laboratoires Servier (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
|
VN-22574-20 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ 60 viên |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
Les Laboratoires Servier
Pháp
|
2020-12-21
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
|
|
|
|
|
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
- 含量/剤形
- 5 mg · Dung dịch khí dung
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
- 製造業者
- GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. (Australia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
|
VN-22568-20 |
5 mg
Dung dịch khí dung
|
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Australia
|
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
|
2020-12-21
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
|
|
|
|
|
Vicicefxim
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm;
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34776-20 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm;
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm. |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Vigasmin 50mg
Vildagliptin 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ X 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Villa-Villa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34837-20 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ X 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Villa-Villa
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Vinfadin LP 40
Famotidin 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Thuốc tiêm đông khô
- 包装
- hộp1 lọ + 1 ống 10ml; hộp 5 lọ + 5 ống 10ml; hộp 5 lọ, hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34791-20 |
40mg
Thuốc tiêm đông khô
|
hộp1 lọ + 1 ống 10ml; hộp 5 lọ + 5 ống 10ml; hộp 5 lọ, hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Vingrelor
Ticagrelor 90mg
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34792-20 |
90mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Vinroxamin
Deferoxamine mesylat 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Thuốc tiêm đông khô
- 包装
- Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm; hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34793-20 |
500mg
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm; hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Vinsetron
Granisetron ( dưới dạng granisetron hydroclorid) 1mg/1ml
- 含量/剤形
- 1mg/1ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 1ml,
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34794-20 |
1mg/1ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 1ml,
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Vinzix 40mg
Furosemid 40mg/4ml
- 含量/剤形
- 40mg/4ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 5 ống x 4ml; hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34795-20 |
40mg/4ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 4ml; hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Visahalovid
Cao khô Rau má (tương đương 2,5g Rau má) 300mg; Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g Diếp cá) 75mg
- 含量/剤形
- 300mg, 75mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
|
VD-34584-20 |
300mg, 75mg
Viên nang cứng
|
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2020-12-21
|
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
|
|
|
|
|
Vitamin A-D
Vitamin A 5000 IU; Vitamin D3 400 IU
- 含量/剤形
- 5000 IU, 400 IU · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên, vỉ nhôm-PVC, lọ nhựa
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34817-20 |
5000 IU, 400 IU
Viên nang mềm
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên, vỉ nhôm-PVC, lọ nhựa |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Viêm xoang hoàn
Mỗi gói 5g chứa: Tân di 0,41g; Bạc hà 0,21g; Đương quy 0,83g; Kim ngân hoa 0,21g; Sài hồ 0,41g; Chi tử 0,41g; Kinh giới 0,21g; Huyền sâm 0,41g; Bạch linh 0,41g; Xuyên bối mẫu 0,21g
- 含量/剤形
- 0,41g, 0,21g, 0,83g, 0,21g, 0,41g, 0,41g, 0,21g, 0,41g, 0,41g, 0,21g · Viên hoàn cứng
- 包装
- Hộp 12 gói x gói 5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
|
VD-34588-20 |
0,41g, 0,21g, 0,83g, 0,21g, 0,41g, 0,41g, 0,21g, 0,41g, 0,41g, 0,21g
Viên hoàn cứng
|
Hộp 12 gói x gói 5g |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2020-12-21
|
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
|
|
|
|
|
Winmus 0,03%
Mỗi 1g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) 0,3mg
- 含量/剤形
- 0,3mg · Thuốc mỡ bôi da
- 包装
- Hộp 01 tuýp 5g, 10g, 15g, 20g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm quận 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34720-20 |
0,3mg
Thuốc mỡ bôi da
|
Hộp 01 tuýp 5g, 10g, 15g, 20g |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm quận 3.
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Winsa
Mosapride Citrate (dưới dạng Mosapride Citrate dihydrate) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm quận 3. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34721-20 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm quận 3.
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Xepafuzin
Acid fusidic 20mg/g
- 含量/剤形
- 2% (w/w) · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
|
VN-22581-20 |
2% (w/w)
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 15g |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2020-12-21
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
|
|
|
|
|
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid 180mg
- 含量/剤形
- 180mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34679-20 |
180mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Zokicetam 500
Levetiracetam 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34647-20 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Zummidex 40
Mỗi gói 3g chứa: Omeprazol 40mg; Natri bicarbonat 1680mg
- 含量/剤形
- 40mg, 1680mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 túi 30 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
|
VD-34598-20 |
40mg, 1680mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 túi 30 gói x 3g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T
Việt Nam
|
2020-12-21
|
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
|
|
|
|
|
Élotada 10
Tadalafil 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 2 viên; Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34829-20 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 2 viên; Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 4 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Élotada 20
Tadalafil 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 2 viên; Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34830-20 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 2 viên; Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 4 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Độc hoạt ký sinh
Mỗi viên chứa 390mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương: Bạch thược 460 mg; Tang ký sinh 360 mg; Địa hoàng 270 mg; Độc hoạt 220 mg; Đỗ trọng 220 mg; Ngưu tất 220 mg; Phục linh 180 mg; Đảng sâm 180 mg; Tần giao 150 mg; Quế (cành) 140 mg; Phòng phong 140 mg; Đương quy 140 mg; Xuyên khung 140 mg; Tế tân 90 mg; Cam thảo 90 mg
- 含量/剤形
- 460 mg, 360 mg, 270 mg, 220 mg, 220 mg, 220 mg, 180 mg, 180 mg, 150 mg, 140 mg, 140 mg, 140 mg, 140 mg, 90 mg, 90 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 túi x 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên; Hộp 1 chai 60 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (VIỆT NAM)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
|
VD-34607-20 |
460 mg, 360 mg, 270 mg, 220 mg, 220 mg, 220 mg, 180 mg, 180 mg, 150 mg, 140 mg, 140 mg, 140 mg, 140 mg, 90 mg, 90 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 túi x 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 12 viên; Hộp 1 chai 60 viên |
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
Việt Nam
|
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long
VIỆT NAM
|
2020-12-21
|
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
|
|
|
|
|
Humalog Mix50
Insulin lispro (gồm 50% dung dịch insulin lispro và 50% hỗn dịch insulin lispro protamine) 300 U/3ml (tương đương với 10.5mg)
- 含量/剤形
- Insulin lispro (gồm 50% dung dịch insulin lispro và 50% hỗn dịch insulin lispro protamine) 300 U/3ml (tương đương với 10.5mg) · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 05 ống thuốc nạp x 3 ml
- 製造業者
- Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
- 登録者
- DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-03 → 2023-12-03
- 決定
- 605/QĐ-QLD · 39 BS1
|
SP3-1200-20 |
Insulin lispro (gồm 50% dung dịch insulin lispro và 50% hỗn dịch insulin lispro protamine) 300 U/3ml (tương đương với 10.5mg)
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 05 ống thuốc nạp x 3 ml |
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
|
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
|
2020-12-03
→ 2023-12-03
|
605/QĐ-QLD
39 BS1
|
|
|
|
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
- 含量/剤形
- 120 mcg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- 登録者
- F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-03 → 2023-12-03
- 決定
- 605/QĐ-QLD · 39 BS1
|
SP3-1207-20 |
120 mcg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Cơ sở sản xuất: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
F. Hoffmann - La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2020-12-03
→ 2023-12-03
|
605/QĐ-QLD
39 BS1
|
|
|
|
|
Enterogermina
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
- 含量/剤形
- 2 tỷ bào tử/5ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 ống x 05ml; Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
- 製造業者
- Sanofi S.p.A (Ý)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2020-11-20 → 2025-11-20
- 決定
- 561/QĐ-QLD · 39
|
QLSP-0728-13 |
2 tỷ bào tử/5ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 01 vỉ x 10 ống x 05ml; Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Sanofi S.p.A
Ý
|
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Singapore
|
2020-11-20
→ 2025-11-20
|
561/QĐ-QLD
39
|
|
|
|
|
Imovax Polio
Virus Bại liệt týp 1 (chủng Mahoney) bất hoạt 40 DU/0,5ml; Virus Bại liệt týp 2 (chủng MEF-1) bất hoạt 8 DU/0,5ml; Virus Bại liệt týp 3 (chủng Saukett) bất hoạt 32 DU/0,5ml
- 含量/剤形
- Virus Bại liệt týp 1 (chủng Mahoney) bất hoạt 40 DU/0,5ml; Virus Bại liệt týp 2 (chủng MEF-1) bất hoạt 8 DU/0,5ml; Virus Bại liệt týp 3 (chủng Saukett) bất hoạt 32 DU/0,5ml · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) vắc-xin; Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) vắc-xin kèm 2 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 10 liều (5 ml) vắc-xin
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 登録者
- Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-11-20 → 2025-12-20
- 決定
- 561/QĐ-QLD · 39
|
QLVX-879-15 |
Virus Bại liệt týp 1 (chủng Mahoney) bất hoạt 40 DU/0,5ml; Virus Bại liệt týp 2 (chủng MEF-1) bất hoạt 8 DU/0,5ml; Virus Bại liệt týp 3 (chủng Saukett) bất hoạt 32 DU/0,5ml
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm có gắn sẵn kim tiêm, nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) vắc-xin; Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) vắc-xin kèm 2 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 10 liều (5 ml) vắc-xin |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
|
2020-11-20
→ 2025-12-20
|
561/QĐ-QLD
39
|
|
|
|
|
Actemra
Tocilizumab
- 含量/剤形
- 200mg/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 登録者
- F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2020-11-18 → 2025-11-18
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 39
|
SP-1189-20 |
200mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ x 10ml |
Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sĩ
|
2020-11-18
→ 2025-11-18
|
556/QĐ-QLD
39
|
|
|
|
|
Albutein 5%
Human Albumin
- 含量/剤形
- 12,5g/250ml;
25g/500ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai 250ml, hộp 1 chai 500ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals Inc.
Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals Inc. (Hoa Kỳ)
- 登録者
- Diethelm & Co., Ltd (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2020-11-18 → 2025-11-18
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 39
|
SP-1185-20 |
12,5g/250ml;
25g/500ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai 250ml, hộp 1 chai 500ml |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals Inc.
Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals Inc.
Hoa Kỳ
|
Diethelm & Co., Ltd
Thụy Sĩ
|
2020-11-18
→ 2025-11-18
|
556/QĐ-QLD
39
|
|
|
|
|
Creon 10000
Pancreatin 150mg tương đương với Lipase 10 000 Ph.Eur. Units, Amylase 8 000 Ph.Eur. Units, Protease 600 Ph.Eur. Units
- 含量/剤形
- Pancreatin 150mg tương đương với Lipase 10 000 Ph.Eur. Units, Amylase 8 000 Ph.Eur. Units, Protease 600 Ph.Eur. Units · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Abbott Laboratories GmbH (Đức)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2020-11-18 → 2023-11-18
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 39
|
SP3-1180-20 |
Pancreatin 150mg tương đương với Lipase 10 000 Ph.Eur. Units, Amylase 8 000 Ph.Eur. Units, Protease 600 Ph.Eur. Units
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Abbott Laboratories GmbH
Đức
|
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
|
2020-11-18
→ 2023-11-18
|
556/QĐ-QLD
39
|
|
|
|
|
Creon 40000
Pancreatin 400mg tương đương với Lipase 40000 Ph.Eur. Units, Amylase 25000 Ph.Eur. Units, Protease 1600 Ph.Eur. Units
- 含量/剤形
- Pancreatin 400mg tương đương với Lipase 40000 Ph.Eur. Units, Amylase 25000 Ph.Eur. Units, Protease 1600 Ph.Eur. Units · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Abbott Laboratories GmbH (Đức)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2020-11-18 → 2023-11-18
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 39
|
SP3-1181-20 |
Pancreatin 400mg tương đương với Lipase 40000 Ph.Eur. Units, Amylase 25000 Ph.Eur. Units, Protease 1600 Ph.Eur. Units
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Abbott Laboratories GmbH
Đức
|
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
|
2020-11-18
→ 2023-11-18
|
556/QĐ-QLD
39
|
|
|
|
|
Hepedon cap.
Thymomodulin
- 含量/剤形
- 80 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2020-11-18 → 2023-11-18
- 決定
- 557/QĐ-QLD · 39
|
SP3-1193-20 |
80 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2020-11-18
→ 2023-11-18
|
557/QĐ-QLD
39
|
|
|
|
|
Immutes capsule
Thymomodulin
- 含量/剤形
- 80 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Austin Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Saint Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2020-11-18 → 2023-11-18
- 決定
- 557/QĐ-QLD · 39
|
SP3-1192-20 |
80 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Austin Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Saint Corporation
Hàn Quốc
|
2020-11-18
→ 2023-11-18
|
557/QĐ-QLD
39
|
|
|
|
|
Levemir Penfill
Insulin detemir (rDNA)
- 含量/剤形
- 300 U/3ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp chứa 5 ống tiêm x 3ml
- 製造業者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 登録者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 発行日/有効期限
- 2020-11-18 → 2023-11-18
- 決定
- 556/QĐ-QLD · 39
|
SP3-1183-20 |
300 U/3ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp chứa 5 ống tiêm x 3ml |
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
2020-11-18
→ 2023-11-18
|
556/QĐ-QLD
39
|
|
|
|
|
Semozine Cap.
Thymomodulin
- 含量/剤形
- 80 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Saint Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2020-11-18 → 2023-11-18
- 決定
- 557/QĐ-QLD · 39
|
SP3-1191-20 |
80 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Saint Corporation
Hàn Quốc
|
2020-11-18
→ 2023-11-18
|
557/QĐ-QLD
39
|
|
|
|
|
Akridol 12.5
Carvedilol 12,5mg
- 含量/剤形
- 12,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-26
- 決定
- 293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
|
VN-22504-20 |
12,5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng
Việt nam
|
2020-06-26
|
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
|
|
|
|
|
Amikan
Mỗi ống 4ml chứa: Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 1000mg
- 含量/剤形
- 1000mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 ống x 4ml
- 製造業者
- Esseti Farmaceutici S.r.l. (Ý)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-26
- 決定
- 293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
|
VN-22508-20 |
1000mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 ống x 4ml |
Esseti Farmaceutici S.r.l.
Ý
|
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh
Việt Nam
|
2020-06-26
|
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
|
|
|
|
|
Astaz-P 4.5G
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
- 含量/剤形
- 4g, 0,5g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Astral Pharmaceutical Industries (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Hồng Phúc Bảo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-26
- 決定
- 293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
|
VN-22518-20 |
4g, 0,5g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Astral Pharmaceutical Industries
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Hồng Phúc Bảo
Việt Nam
|
2020-06-26
|
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
|
|
|
|
|
Atsotine Soft Capsule
Cholin alfoscerat 400mg
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược mỹ Phẩm Thái Nhân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-26
- 決定
- 293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
|
VN-22537-20 |
400mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH Dược mỹ Phẩm Thái Nhân
Việt Nam
|
2020-06-26
|
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
|
|
|
|
|
Axcel Fungicort Cream
Miconazol nitrat 2,0% (kl/kl); Hydrocortisone 1,0% (kl/kl)
- 含量/剤形
- 2,0% (kl/kl), 1,0% (kl/kl) · Cream
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g. Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-26
- 決定
- 293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
|
VN-22530-20 |
2,0% (kl/kl), 1,0% (kl/kl)
Cream
|
Hộp 1 tuýp 5g. Hộp 1 tuýp 15g |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM
Việt Nam
|
2020-06-26
|
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
|
|
|
|
|
Benzylpenicillin Sodium
Benzylpenicilin (dưới dạng Benzylpenicilin natri) 1.000.000 IU
- 含量/剤形
- 1.000.000 IU · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ; hộp 50 lọ
- 製造業者
- Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-26
- 決定
- 293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
|
VN-22511-20 |
1.000.000 IU
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ; hộp 50 lọ |
Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
|
2020-06-26
|
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
|
|
|
|
|
Bortenat 2mg
Bortezomib 2mg/ lọ
- 含量/剤形
- 2mg/ lọ · Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Natco Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Nga Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-26
- 決定
- 293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
|
VN-22522-20 |
2mg/ lọ
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ |
Natco Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Thương mại Nga Việt
Việt Nam
|
2020-06-26
|
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
|
|
|
|
|
Calcicar 500 Tablet
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Vien nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-26
- 決定
- 293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
|
VN-22514-20 |
500mg
Vien nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun
Việt Nam
|
2020-06-26
|
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
|
|
|
|
|
Cycram
Cyclophosphamide 1g
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-26
- 決定
- 293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
|
VN-22529-20 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
2020-06-26
|
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
|
|
|
|
|
Fentanyl 50 micrograms/ml
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 50mcg
- 含量/剤形
- 50mcg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml
- 製造業者
- Macarthys Laboratories Limited (Anh)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-26
- 決定
- 293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
|
VN-22498-20 |
50mcg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 10ml |
Macarthys Laboratories Limited
Anh
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2020-06-26
|
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
|
|
|
|
|
Fentanyl 50 micrograms/ml
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 50mcg
- 含量/剤形
- 50mcg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Macarthys Laboratories Limited (Anh)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-26
- 決定
- 293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
|
VN-22499-20 |
50mcg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Macarthys Laboratories Limited
Anh
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2020-06-26
|
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
|
|
|
|
|
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,05mg/ml
- 含量/剤形
- 0,05mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
- 製造業者
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-26
- 決定
- 293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
|
VN-22494-20 |
0,05mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2020-06-26
|
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
|
|
|
|
|
Fluidasa 200mg
Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói 1g
- 製造業者
- Laboratorio Farmindustria S.A (Peru)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-26
- 決定
- 293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
|
VN-22491-20 |
200mg
Cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 30 gói 1g |
Laboratorio Farmindustria S.A
Peru
|
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
|
2020-06-26
|
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
|
|
|
|
|
Hemifere
Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose (tương đương Sắt nguyên tố 100mg) 400 mg; Acid Folic 350 mcg
- 含量/剤形
- 400 mg, 350 mcg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt.) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-26
- 決定
- 293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
|
VN-22540-20 |
400 mg, 350 mcg
Viên nén nhai
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên |
The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt.) Ltd.
Pakistan
|
The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt.) Ltd.
Pakistan
|
2020-06-26
|
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
|
|
|
|
|
Irbefort tablet
Irbesartan 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A. (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-06-26
- 決定
- 293/QÐ-QLD · Đợt 104BS2
|
VN-22501-20 |
150mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A.
Hy Lạp
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ngân Lộc
Việt Nam
|
2020-06-26
|
293/QÐ-QLD
Đợt 104BS2
|
|
|
|