Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-09
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 28251〜28300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Rivomoxi 400mg
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 400 mg
含量/剤形
400 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Rivopharm SA (Thụy Sĩ)
登録者
Công ty TNHH xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22564-20
Robfloxcin
Ofloxacin 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34862-20
Robi
Loratadin 10mg
含量/剤形
10mg · viên nén bao phim
包装
Lọ 200 viên; Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34863-20
Rolivit
Sắt (II) fumarat (tương đương 60mg sắt nguyên tố) 182,04mg; Acid folic 0,4mg
含量/剤形
182,04mg, 0,4mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD3-74-20
Rosuvas Hasan 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34897-20
Rutadin
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34849-20
Saliment
Mỗi tuýp 20g chứa: Methyl salicilat 3 g; Menthol 2 g
含量/剤形
3 g, 2 g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34828-20
Salitason
Mỗi 1g mỡ chứa Acid salicylic 50mg; Mometason furoate 1mg
含量/剤形
50mg, 1mg · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34775-20
Sarecta 600
Ibuprofen 600mg
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34608-20
Savidimin 1000
Diosmin 900 mg; Hesperidin 100 mg
含量/剤形
900 mg, 100 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34734-20
Sefotime
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim natri) 1 g
含量/剤形
1 g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1g bột pha tiêm + 1 lọ 10ml nước vô khuẩn pha tiêm
製造業者
Swiss Parentals., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22545-20
Soler
Zopiclone 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34840-20
Spironolacton
Spironolactone 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 25 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34696-20
Sultamicillin 750 mg
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilate dihydrate) 750 mg
含量/剤形
750 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên - vỉ Alu/Alu, Hộp 3 vỉ x 10 viên - vỉ Alu/Alu, Hộp 10 vỉ x 10 viên - vỉ Alu/Alu,
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Generic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34574-20
Suncurmin
Mỗi 100ml chứa: Nghệ vàng (tương đương dịch chiết nghệ vàng 50 g) 30g;
含量/剤形
30g · cao lỏng
包装
Chai 100ml, chai 250ml
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Sao Thái Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34594-20
Sunolap
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine Hydrochloride) 5mg/5ml
含量/剤形
5mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Sun Pharmaceutical Medicare Limited (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22580-20
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (SĐK VD-31981-19); hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34764-20
TV-Droxil 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (Al-PVC), Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34765-20
TV. Pafen F
Paracetamol 650mg; Ibuprofen 200 mg; Diphenhydramin HCl 12,5 mg
含量/剤形
650mg, 200 mg, 12,5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD3-75-20
Takizd
Furosemid 20mg/2ml
含量/剤形
20mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34815-20
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp)
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg
含量/剤形
5mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics (Hy Lạp)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22555-20
Tana-Bupagic
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
含量/剤形
325mg, 200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34923-20
Tanaalbemox
Albendazol 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 01 vỉ x 01 viên; Hộp 10 vỉ x 01 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34922-20
Teicovin 400
Teicoplanin 400mg
含量/剤形
400mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
hộp 5 lọ và 5 ống dung môi 3ml; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34790-20
Telminorm-40
Telmisartan 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22571-20
Telminorm-80
Telmisartan 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22572-20
Tessimald-Clinda
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34864-20
Themiset
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 0,25mg
含量/剤形
0,25mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Themis Medicare Ltd., (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Dược phẩm Haelol (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22560-20
Theofex-180
Fexofenadin hydrochlorid 180 mg
含量/剤形
180 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên ; hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Theon Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Hồng Phúc Bảo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22559-20
Tidiline
Pentoxifyllin 100mg/5ml
含量/剤形
100mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34816-20
Tinidazol
Tinidazo 500mg/100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 48 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34615-20
Tolperison 150
Tolperison hydroclorid 150 mg
含量/剤形
150 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34697-20
Topgalin 300
Pregabalin 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34850-20
Tranexamic - VMG 500
Acid tranexamic 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34788-20
Treeton
Mỗi 1ml dung dịch tiêm truyền chứa: Muối meglumin của acid alpha lipoic 58,382mg (tương đương với acid alpha lipoic (thiotic acid) 30mg/1ml
含量/剤形
30mg/1ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền
製造業者
JSC "Farmak" (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22548-20
Trikadinir 300
Cefdinir 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên nang cứng; Hộp 3 vỉ x 4 viên nang cứng; Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34756-20
Trocispa 300
Troxerutin 300 mg
含量/剤形
300 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai HDPE x 100 viên; Hộp 1 chai HDPE x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34623-20
UPSA-C
Acid Ascorbic (Vitamin C) 1000 mg
含量/剤形
1000 mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp 10 viên
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22567-20
Unvirex 250
Natri divalproex tương đương acid valproic 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34738-20
UphaMeson 16
Methylprednisolon 16 mg
含量/剤形
16 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34767-20
UphaMeson 4
Methylprednisolon 4 mg
含量/剤形
4 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34768-20
Usapril 10
Enalapril maleat 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34851-20
Usardatril
Imidapril hydroclorid 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Al-Al)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34719-20
Usnadol Extra
Paracetamol 325mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrin HCl 5mg
含量/剤形
325mg, 200mg, 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34852-20
Vacetalol 50
Atenolol 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên;Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên.; Chai 30 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34804-20
Vacoacilis 5
Tadalafil 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 6 viên; hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34805-20
Vacoflox 200
Ofloxacin 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; chai 100 viên, chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34806-20
Vacopuric 300
Allopurinol 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, chai 50 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34807-20
Vacorolol 2,5
Bisoprolol fumarate 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hôp 10 vỉ, hộp 20 vỉ , hộp 50 vỉ, hộp 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ , hộp 10 vỉ, hộp 25 vỉ, hộp 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34808-20
Vacotril 30
Mỗi gói 1g chứa: Racecadotril 30 mg
含量/剤形
30 mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 5 gói, 10 gói,20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói, 500 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34809-20

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。