Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-09
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 28201〜28250 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Newmefix Tab. 10mg
Donepezil hydroclorid 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Whan In Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22576-20
Newmefix Tab. 5mg
Donepezil hydroclorid 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Whan In Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22577-20
Nhị trần B/P
Mỗi 100 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Trần bì 40 g; Bán hạ 40 g; Bạch linh 24 g; Cam thảo 12 g
含量/剤形
40 g, 40 g, 24 g, 12 g · cao lỏng
包装
Hộp 01 lọ 100 ml cao lỏng
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34596-20
Nicotinamid
Nicotinamid 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34587-20
Novelcin 1000
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1000 mg
含量/剤形
1000 mg · Thuốc bột pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34914-20
Noximaid
Lornoxicam 4 mg
含量/剤形
4 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34681-20
Noximaid
Lornoxicam 8 mg
含量/剤形
8 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34682-20
Octride 100
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ ml
含量/剤形
0,1mg/ ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống 1 ml
製造業者
Sun Pharmaceutical Medicare Limited (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22579-20
Ondansetron 4mg/2ml
Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 4mg/2ml
含量/剤形
4mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34716-20
Opecalcium chew
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34578-20
Oraban
Ticagrelor 60mg
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34638-20
Ozanta
Olanzapin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34846-20
Ozanta 20
Olanzapin 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 150 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34847-20
PARALMAX C 150 SỦI
Paracetamol 500mg; Acid Ascorbic (Vitamin C) 150mg
含量/剤形
500mg, 150mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp 10 viên; hộp 1 tuýp 20 viên; hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34572-20
Pallas 120mg
Paracetamol
含量/剤形
24 mg/ml (2,4% kl/tt) · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 15 ml (kèm 1 cốc đong), Hộp 10 chai 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34659-20
Pallas 250mg
Paracetamol
含量/剤形
50 mg/ml (5% kl/tt) · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 15 ml; Hộp 10 chai 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34660-20
Palnos
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 0,25mg/5ml
含量/剤形
0,25mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Themis Medicare Ltd., (Ấn Độ)
登録者
RV Group (S) Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22542-20
Palnos 75
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 0,075mg/1,5ml
含量/剤形
0,075mg/1,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1,5ml
製造業者
Themis Medicare Ltd., (Ấn Độ)
登録者
RV Group (S) Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22543-20
Pamagel
Mỗi ml chứa: Nhôm hydroxyd 80mg ; Magnesi hydroxyd 80mg ; Simethicon 6mg
含量/剤形
80mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34563-20
Para Max 160
Paracetamol 160mg/5ml
含量/剤形
160mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5ml, hộp 30 gói x 5ml, hộp 20 gói x 10ml, hộp 30 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34814-20
Paratech 300
Paracetamol 150 mg/ml
含量/剤形
150 mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 1 ống 2ml
製造業者
Themis Medicare Ltd., (Ấn Độ)
登録者
Aryabrat International Pte., Ltd. (Campuchia)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22544-20
Parcitin 1
Bromocriptin (dưới dạng Bromocriptin mesilat)
含量/剤形
1 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (Al-PVC); Hộp 1 chai 30 viên (HD)
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34565-20
Partinol 650
Acetaminophen 650mg
含量/剤形
650mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34839-20
Pasigel
Mỗi 1 ml chứa Magnesi hydroxyd 40mg; Simethicon 5mg; Gel nhôm hydroxyd khô 46mg
含量/剤形
40mg, 5mg, 46mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml. Hộp 20 gói, 30 gói x 5 ml. Hộp 1 chai 250 ml.
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34622-20
Perindopril 4
Perindopril tert- butylamin 4 mg
含量/剤形
4 mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34695-20
Permixon 160mg
Phần chiết lipid -sterol của cây Serenoa repens 160mg
含量/剤形
160mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22575-20
Phabalysin 200 Cap
Acetylcystein 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34753-20
Pharbamycin
Linezolid 600mg
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34583-20
Pharbarelin 50
Pregabalin 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34754-20
Pharbarodex 250
Mycophenolat mofetil 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34755-20
Piracetam 12g/60ml
Mỗi 60ml chứa Piracetam 12g
含量/剤形
12g · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 chai, 10 chai 60ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34685-20
Piracetam 1g/5ml
Mỗi 5ml chứa Piracetam 1g
含量/剤形
1g · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 05 ống 5ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34686-20
Piracetam 1g/5ml
Piracetam 1g/5ml
含量/剤形
1g/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 10 ống x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34717-20
Piracetam 2g/10ml
Mỗi 10ml chứa Piracetam 2g
含量/剤形
2g · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống 10ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34687-20
Piracetam 3g/15ml
Piracetam 3g/15ml
含量/剤形
3g/15ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 10 ống x 15 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34718-20
Pirocam 20
Piroxicam 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34848-20
Potadin 10%
Povidon iod 10%(kl/tt)
含量/剤形
10%(kl/tt) · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 01 lọ 125ml và 01 bộ dung cụ thụt rửa âm đạo
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34774-20
Predmesol 16mg
Methyl prednisolon 16mg
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34683-20
Prednison
Prednisone 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 20 viên; hộp 50 vỉ x 20 viên; hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 25 vỉ x 40 viên; chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34803-20
Pregabalin 150
Pregabalin 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34771-20
Pregabalin 50mg
Pregabalin 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (Al-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34762-20
Pregabalin 75
Pregabalin 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34601-20
Pregabalin 75mg
Pregabalin 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (Al-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34763-20
Pridora
Ticagrelor 90mg
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34627-20
Pycalis 2.5
Tadalafil 2,5 mg
含量/剤形
2,5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 2 vỉ x 2 viên, hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34835-20
Quineril 10
Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
công ty cổ phần dược phẩm Medisun (Việt nam)
登録者
công ty cổ phần dược phẩm Medisun (Việt nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34710-20
Rabeprazol - VMG 20
Rabeprazol natri 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34787-20
Resincalcio
Mỗi 100g bột chứa: Calcium polystyrene sulfonate 99,75g
含量/剤形
99,75g · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 26 gói x 15g
製造業者
Laboratorios Rubió, S.A (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22557-20
Resinsodio
Mỗi 100g bột chứa: Sodium polystyrene sulfonate 99,75g
含量/剤形
99,75g · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 400g
製造業者
Laboratorios Rubió, S.A (Tây Ban Nha)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22558-20
Risedronat Sodium-5a Farma 75mg
Risedronat natri 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 02 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34833-20

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。