|
Newmefix Tab. 10mg
Donepezil hydroclorid 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Whan In Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
|
VN-22576-20 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Whan In Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2020-12-21
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
|
|
|
|
|
Newmefix Tab. 5mg
Donepezil hydroclorid 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Whan In Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
|
VN-22577-20 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Whan In Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2020-12-21
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
|
|
|
|
|
Nhị trần B/P
Mỗi 100 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Trần bì 40 g; Bán hạ 40 g; Bạch linh 24 g; Cam thảo 12 g
- 含量/剤形
- 40 g, 40 g, 24 g, 12 g · cao lỏng
- 包装
- Hộp 01 lọ 100 ml cao lỏng
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
|
VD-34596-20 |
40 g, 40 g, 24 g, 12 g
cao lỏng
|
Hộp 01 lọ 100 ml cao lỏng |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần thiết bị T&T
Việt Nam
|
2020-12-21
|
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
|
|
|
|
|
Nicotinamid
Nicotinamid 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
|
VD-34587-20 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
Lọ 100 viên |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.
Việt Nam
|
2020-12-21
|
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
|
|
|
|
|
Novelcin 1000
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1000 mg
- 含量/剤形
- 1000 mg · Thuốc bột pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34914-20 |
1000 mg
Thuốc bột pha tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Noximaid
Lornoxicam 4 mg
- 含量/剤形
- 4 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34681-20 |
4 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Noximaid
Lornoxicam 8 mg
- 含量/剤形
- 8 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34682-20 |
8 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Octride 100
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ ml
- 含量/剤形
- 0,1mg/ ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 ống 1 ml
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Medicare Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
|
VN-22579-20 |
0,1mg/ ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 ống 1 ml |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Limited.
Ấn Độ
|
2020-12-21
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
|
|
|
|
|
Ondansetron 4mg/2ml
Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 4mg/2ml
- 含量/剤形
- 4mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34716-20 |
4mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Opecalcium chew
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 1 chai 30 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
|
VD-34578-20 |
500mg
Viên nén nhai
|
Hộp 1 chai 30 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2020-12-21
|
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
|
|
|
|
|
Oraban
Ticagrelor 60mg
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34638-20 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Ozanta
Olanzapin 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34846-20 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Ozanta 20
Olanzapin 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 150 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34847-20 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 150 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
PARALMAX C 150 SỦI
Paracetamol 500mg; Acid Ascorbic (Vitamin C) 150mg
- 含量/剤形
- 500mg, 150mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10 viên; hộp 1 tuýp 20 viên; hộp 5 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
|
VD-34572-20 |
500mg, 150mg
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 1 tuýp 10 viên; hộp 1 tuýp 20 viên; hộp 5 vỉ x 4 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
|
|
|
|
|
Pallas 120mg
Paracetamol
- 含量/剤形
- 24 mg/ml (2,4% kl/tt) · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 15 ml (kèm 1 cốc đong),
Hộp 10 chai 15 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34659-20 |
24 mg/ml (2,4% kl/tt)
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai 15 ml (kèm 1 cốc đong),
Hộp 10 chai 15 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Pallas 250mg
Paracetamol
- 含量/剤形
- 50 mg/ml (5% kl/tt) · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 15 ml; Hộp 10 chai 15 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34660-20 |
50 mg/ml (5% kl/tt)
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai 15 ml; Hộp 10 chai 15 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Palnos
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 0,25mg/5ml
- 含量/剤形
- 0,25mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5 ml
- 製造業者
- Themis Medicare Ltd., (Ấn Độ)
- 登録者
- RV Group (S) Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
|
VN-22542-20 |
0,25mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 5 ml |
Themis Medicare Ltd.,
Ấn Độ
|
RV Group (S) Pte. Ltd.
Singapore
|
2020-12-21
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
|
|
|
|
|
Palnos 75
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 0,075mg/1,5ml
- 含量/剤形
- 0,075mg/1,5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 1,5ml
- 製造業者
- Themis Medicare Ltd., (Ấn Độ)
- 登録者
- RV Group (S) Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
|
VN-22543-20 |
0,075mg/1,5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Themis Medicare Ltd.,
Ấn Độ
|
RV Group (S) Pte. Ltd.
Singapore
|
2020-12-21
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
|
|
|
|
|
Pamagel
Mỗi ml chứa: Nhôm hydroxyd 80mg ; Magnesi hydroxyd 80mg ; Simethicon 6mg
- 含量/剤形
- 80mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
|
VD-34563-20 |
80mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
|
2020-12-21
|
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
|
|
|
|
|
Para Max 160
Paracetamol 160mg/5ml
- 含量/剤形
- 160mg/5ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 5ml, hộp 30 gói x 5ml, hộp 20 gói x 10ml, hộp 30 gói x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34814-20 |
160mg/5ml
Dung dịch uống
|
Hộp 20 gói x 5ml, hộp 30 gói x 5ml, hộp 20 gói x 10ml, hộp 30 gói x 10ml |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Paratech 300
Paracetamol 150 mg/ml
- 含量/剤形
- 150 mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 1 ống 2ml
- 製造業者
- Themis Medicare Ltd., (Ấn Độ)
- 登録者
- Aryabrat International Pte., Ltd. (Campuchia)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
|
VN-22544-20 |
150 mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 1 ống 2ml |
Themis Medicare Ltd.,
Ấn Độ
|
Aryabrat International Pte., Ltd.
Campuchia
|
2020-12-21
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
|
|
|
|
|
Parcitin 1
Bromocriptin (dưới dạng Bromocriptin mesilat)
- 含量/剤形
- 1 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (Al-PVC); Hộp 1 chai 30 viên (HD)
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
|
VD-34565-20 |
1 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (Al-PVC); Hộp 1 chai 30 viên (HD) |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
|
|
|
|
|
Partinol 650
Acetaminophen 650mg
- 含量/剤形
- 650mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34839-20 |
650mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Pasigel
Mỗi 1 ml chứa Magnesi hydroxyd 40mg; Simethicon 5mg; Gel nhôm hydroxyd khô 46mg
- 含量/剤形
- 40mg, 5mg, 46mg · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml. Hộp 20 gói, 30 gói x 5 ml. Hộp 1 chai 250 ml.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34622-20 |
40mg, 5mg, 46mg
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml. Hộp 20 gói, 30 gói x 5 ml. Hộp 1 chai 250 ml. |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Perindopril 4
Perindopril tert- butylamin 4 mg
- 含量/剤形
- 4 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34695-20 |
4 mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Permixon 160mg
Phần chiết lipid -sterol của cây Serenoa repens 160mg
- 含量/剤形
- 160mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- 登録者
- Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
|
VN-22575-20 |
160mg
Viên nang cứng
|
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam
Việt Nam
|
2020-12-21
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
|
|
|
|
|
Phabalysin 200 Cap
Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34753-20 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Pharbamycin
Linezolid 600mg
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 05 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
|
VD-34583-20 |
600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 05 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2020-12-21
|
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
|
|
|
|
|
Pharbarelin 50
Pregabalin 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34754-20 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Pharbarodex 250
Mycophenolat mofetil 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34755-20 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Piracetam 12g/60ml
Mỗi 60ml chứa Piracetam 12g
- 含量/剤形
- 12g · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 01 chai, 10 chai 60ml
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34685-20 |
12g
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 01 chai, 10 chai 60ml |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Piracetam 1g/5ml
Mỗi 5ml chứa Piracetam 1g
- 含量/剤形
- 1g · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 05 ống 5ml
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34686-20 |
1g
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 05 ống 5ml |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Piracetam 1g/5ml
Piracetam 1g/5ml
- 含量/剤形
- 1g/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp chứa 10 ống x 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34717-20 |
1g/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp chứa 10 ống x 5 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Piracetam 2g/10ml
Mỗi 10ml chứa Piracetam 2g
- 含量/剤形
- 2g · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống 10ml
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34687-20 |
2g
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống 10ml |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Piracetam 3g/15ml
Piracetam 3g/15ml
- 含量/剤形
- 3g/15ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp chứa 10 ống x 15 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34718-20 |
3g/15ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp chứa 10 ống x 15 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Pirocam 20
Piroxicam 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34848-20 |
20mg
Viên nang cứng
|
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Potadin 10%
Povidon iod 10%(kl/tt)
- 含量/剤形
- 10%(kl/tt) · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 01 lọ 125ml và 01 bộ dung cụ thụt rửa âm đạo
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34774-20 |
10%(kl/tt)
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 01 lọ 125ml và 01 bộ dung cụ thụt rửa âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Predmesol 16mg
Methyl prednisolon 16mg
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34683-20 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Prednison
Prednisone 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 20 viên; hộp 50 vỉ x 20 viên; hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 25 vỉ x 40 viên; chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34803-20 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 20 viên; hộp 50 vỉ x 20 viên; hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 25 vỉ x 40 viên; chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Pregabalin 150
Pregabalin 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34771-20 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Pregabalin 50mg
Pregabalin 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (Al-PVC)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34762-20 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (Al-PVC) |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Pregabalin 75
Pregabalin 75mg
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
|
VD-34601-20 |
75mg
Viên nang cứng
|
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2020-12-21
|
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
|
|
|
|
|
Pregabalin 75mg
Pregabalin 75mg
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (Al-PVC)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34763-20 |
75mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên (Al-PVC) |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Pridora
Ticagrelor 90mg
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34627-20 |
90mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Pycalis 2.5
Tadalafil 2,5 mg
- 含量/剤形
- 2,5 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 2 vỉ x 2 viên, hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34835-20 |
2,5 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 2 vỉ x 2 viên, hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Quineril 10
Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) 10 mg
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- công ty cổ phần dược phẩm Medisun (Việt nam)
- 登録者
- công ty cổ phần dược phẩm Medisun (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34710-20 |
10 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim |
công ty cổ phần dược phẩm Medisun
Việt nam
|
công ty cổ phần dược phẩm Medisun
Việt nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Rabeprazol - VMG 20
Rabeprazol natri 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34787-20 |
20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Resincalcio
Mỗi 100g bột chứa: Calcium polystyrene sulfonate 99,75g
- 含量/剤形
- 99,75g · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 26 gói x 15g
- 製造業者
- Laboratorios Rubió, S.A (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
|
VN-22557-20 |
99,75g
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 26 gói x 15g |
Laboratorios Rubió, S.A
Tây Ban Nha
|
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
|
2020-12-21
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
|
|
|
|
|
Resinsodio
Mỗi 100g bột chứa: Sodium polystyrene sulfonate 99,75g
- 含量/剤形
- 99,75g · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 400g
- 製造業者
- Laboratorios Rubió, S.A (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
|
VN-22558-20 |
99,75g
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai 400g |
Laboratorios Rubió, S.A
Tây Ban Nha
|
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
|
2020-12-21
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
|
|
|
|
|
Risedronat Sodium-5a Farma 75mg
Risedronat natri 75mg
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 02 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34833-20 |
75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 02 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|