Công ty TNHH dược phẩm và công nghệ Hoàng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34577-20
3000mg
Thuốc bột uống
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 4,5 gam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm và công nghệ Hoàng Long
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
Kacetam
Piracetam 800mg
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
+ Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC (không thay đổi chất liệu và tiêu chuẩn chất lượng bao bì so với quy cách đóng gói đã được duyệt)
+ Chai 200 viên, chai nhựa HDPE;
+ Chai 500 viên, chai nhựa HDPE;
+ Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34693-20
800mg
Viên nén bao phim
+ Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC (không thay đổi chất liệu và tiêu chuẩn chất lượng bao bì so với quy cách đóng gói đã được duyệt)
+ Chai 200 viên, chai nhựa HDPE;
+ Chai 500 viên, chai nhựa HDPE;
+ Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE.
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Karvidil 12,5mg
Carvedilol 12,5mg
含量/剤形
12,5mg · Viên nén
包装
Hộp chứa 2 vỉ x 14 viên
製造業者
JSC "Grindeks" (Latvia)
登録者
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22552-20
12,5mg
Viên nén
Hộp chứa 2 vỉ x 14 viên
JSC "Grindeks"
Latvia
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Karvidil 6,25mg
Carvedilol 6,25mg
含量/剤形
6,25mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
JSC "Grindeks" (Latvia)
登録者
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22553-20
6,25mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
JSC "Grindeks"
Latvia
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Kolicin
Colchicin 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34634-20
1mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Korken
Flurbiprofen 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34838-20
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Lebirax
Thiabendazol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 07 vỉ x 04 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34916-20
500mg
Viên nén
Hộp 07 vỉ x 04 viên
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Levo cetazin 5
Levocetirizine hydrochloride 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 15 viên, hộp 10 vỉ x 15 viên, hộp 20 vỉ x 15 viên, hộp 100 vỉ x 15 viên, hộp 5 vỉ x 40 viên, hộp 10 vỉ x 40 viên, hộp 25 vỉ x 40 viên, chai 100, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34801-20
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 15 viên, hộp 10 vỉ x 15 viên, hộp 20 vỉ x 15 viên, hộp 100 vỉ x 15 viên, hộp 5 vỉ x 40 viên, hộp 10 vỉ x 40 viên, hộp 25 vỉ x 40 viên, chai 100, 200 viên
tuýp nhôm: hộp 1 tuýp x 5g, 1 tuýp x 7,5g, 1 tuýp x 10g, 1 tuýp x 12g, 1 tuýp x 15g, 1 tuýp x 20g; tuýp nhựa: hộp 1 tuýp x 5g, 1 tuýp x 7,5g, 1 tuýp x 10g, 1 tuýp x 12g, 1 tuýp x 15g, 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34632-20
0,5 mg/1g kem
Kem bôi da
tuýp nhôm: hộp 1 tuýp x 5g, 1 tuýp x 7,5g, 1 tuýp x 10g, 1 tuýp x 12g, 1 tuýp x 15g, 1 tuýp x 20g; tuýp nhựa: hộp 1 tuýp x 5g, 1 tuýp x 7,5g, 1 tuýp x 10g, 1 tuýp x 12g, 1 tuýp x 15g, 1 tuýp x 20g
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Loratadin
Loratadin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34921-20
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Loresid cap 10
Piroxicam 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34898-20
10mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Loresid cap 20
Piroxicam 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34899-20
20mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Lovastatin 20mg
Lovastatin 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34859-20
20mg
Viên nén
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
Lucosole Cream
Mỗi gram kem chứa: Hydroquinon 40mg
含量/剤形
40mg · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22578-20
40mg
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 15g
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
Saint Corporation
Hàn Quốc
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
Lợi sữa B/P
Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ các dược liệu gồm: Bạch truật 24g; Đảng sâm 32g; Thục địa 24g; Xuyên khung 16g; Ý dĩ 32g; Hoài sơn 32g; Kỷ tử 24g; Mộc thông 16g; Thông thảo 12g