Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-09
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 28151〜28200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Ifosfamide 1000 Stada (Xuất xưởng lô và đóng gói thứ cấp : Stadapharm GmbH, địa chỉ: Feodor-Lynen -Strabe 35, 30625 Hannover-Germany)
Ifosfamid 40mg/ml
含量/剤形
40mg/ml · Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 25ml
製造業者
Thymoorgan Pharmazie GmbH (Đức)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN3-273-20
Iricolon EFF-20
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat) 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Villa-Villa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34593-20
Irinotecan Bendalis 20mg/ml (cơ sở đóng gói: Biokanol Pharma GmbH, Kehler Str. 7, 76437 Rastatt, Germany; cơ sở xuất xưởng: Bendalis GmbH, Keltenring 17, 82041 Oberhaching, Germany)
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Irinotecan hydroclorid trihydrat 20mg
含量/剤形
20mg · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN3-278-20
Jukmax
Mỗi gói 4,5g bột chứa: L-ornithin- L-aspartat 3000mg
含量/剤形
3000mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 4,5 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm và công nghệ Hoàng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34577-20
Kacetam
Piracetam 800mg
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
+ Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC (không thay đổi chất liệu và tiêu chuẩn chất lượng bao bì so với quy cách đóng gói đã được duyệt) + Chai 200 viên, chai nhựa HDPE; + Chai 500 viên, chai nhựa HDPE; + Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34693-20
Karvidil 12,5mg
Carvedilol 12,5mg
含量/剤形
12,5mg · Viên nén
包装
Hộp chứa 2 vỉ x 14 viên
製造業者
JSC "Grindeks" (Latvia)
登録者
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22552-20
Karvidil 6,25mg
Carvedilol 6,25mg
含量/剤形
6,25mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
JSC "Grindeks" (Latvia)
登録者
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22553-20
Kolicin
Colchicin 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34634-20
Korken
Flurbiprofen 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34838-20
Lebirax
Thiabendazol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 07 vỉ x 04 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34916-20
Levo cetazin 5
Levocetirizine hydrochloride 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 15 viên, hộp 10 vỉ x 15 viên, hộp 20 vỉ x 15 viên, hộp 100 vỉ x 15 viên, hộp 5 vỉ x 40 viên, hộp 10 vỉ x 40 viên, hộp 25 vỉ x 40 viên, chai 100, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34801-20
Levofloxacin - VMG 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34781-20
Levosulpirid 50
Levosulpirid 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ, hộp 06 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34694-20
Lifedovate
Clobetasone butyrate 0,5 mg/1g kem
含量/剤形
0,5 mg/1g kem · Kem bôi da
包装
tuýp nhôm: hộp 1 tuýp x 5g, 1 tuýp x 7,5g, 1 tuýp x 10g, 1 tuýp x 12g, 1 tuýp x 15g, 1 tuýp x 20g; tuýp nhựa: hộp 1 tuýp x 5g, 1 tuýp x 7,5g, 1 tuýp x 10g, 1 tuýp x 12g, 1 tuýp x 15g, 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34632-20
Loratadin
Loratadin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34921-20
Loresid cap 10
Piroxicam 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34898-20
Loresid cap 20
Piroxicam 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34899-20
Lovastatin 20mg
Lovastatin 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34859-20
Lucosole Cream
Mỗi gram kem chứa: Hydroquinon 40mg
含量/剤形
40mg · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22578-20
Lợi sữa B/P
Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ các dược liệu gồm: Bạch truật 24g; Đảng sâm 32g; Thục địa 24g; Xuyên khung 16g; Ý dĩ 32g; Hoài sơn 32g; Kỷ tử 24g; Mộc thông 16g; Thông thảo 12g
含量/剤形
24g, 32g, 24g, 16g, 32g, 32g, 24g, 16g, 12g · Cao lỏng
包装
Hộp lọ 120 ml cao lỏng
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34557-20
Magne B6 - VMG
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydrochlorid 5mg
含量/剤形
470mg, 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34782-20
Malapi solution
Mỗi ml chứa: Magnesi lactat dihydrat 18,6mg ; Magnesi pidolat 93,6mg ; Pyridoxin hydroclorid 1,0mg
含量/剤形
18,6mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34562-20
Mebeverin 135
Mebeverin hydroclorid 135mg
含量/剤形
135mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34635-20
Mebicefpo 50mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch (sau khi pha) chứa: Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 50mg
含量/剤形
50mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 chai nhựa 60ml; Hộp 01 chai nhựa 90ml; Hôp 01 chai nhựa 120ml; Hộp 01 thủy tinh 60ml; Hộp 01 chai thủy tinh 90ml; Hộp 01 chai thủy tinh 120ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34769-20
Mebifaclor
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
含量/剤形
125mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 chai nhựa 60ml; Hộp 01 chai thủy tinh 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34770-20
Mecelxib 200
Celecoxib 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34826-20
Medcoxib 200
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34888-20
Medi- Metro Denta
Metronidazol 100 mg/10g
含量/剤形
100 mg/10g · Thuốc gel
包装
Hộp 1 tuýp nhôm 10 g
製造業者
công ty cổ phần dược phẩm Medisun (Việt nam)
登録者
công ty cổ phần dược phẩm Medisun (Việt nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34707-20
Medi-Fluxetin
Fluoxetin 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
công ty cổ phần dược phẩm Medisun (Việt nam)
登録者
công ty cổ phần dược phẩm Medisun (Việt nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34708-20
Meloxicam-VMG 7,5
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34783-20
Meloxvaco 15
Meloxicam 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên; hộp 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 20 viên; hộp 10 vỉ x 20 viên; hộp 25 vỉ x 20 viên; hộp 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34802-20
Methicowel - 500
Mecobalamin 500mcg
含量/剤形
500mcg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22556-20
Methocarbamol 500
Methocarbamol 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34732-20
Methovin INJ
Methocarbamol 1000mg/10ml
含量/剤形
1000mg/10ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ , 10 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34789-20
Midapezon 1,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g
含量/剤形
1g, 0,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ (loại 20 ml)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34715-20
Mitilear 300
Etodolac 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34925-20
Montelukast-VMG 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34784-20
Montelukast-VMG 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34785-20
Montelukast-VMG 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34786-20
Montestad
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34861-20
Moribit
Levonorgestrel 0,150mg; Ethinylestradiol 0,030mg
含量/剤形
0,150mg, 0,030mg · Viên nén
包装
Hộp to chứa 25 vỉ giấy x 1 vỉ thuốc x 28 viên (trong đó 21 viên chứa hoạt chất + 7 viên giả dược)
製造業者
PT.Sydna Farma (Indonesia)
登録者
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN3-272-20
Moxifloxacin Kabi
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/250ml
含量/剤形
400mg/250ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 250ml
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34818-20
Mumbe 200
Mỗi 5ml chứa: Albendazol 200mg
含量/剤形
200mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 gói 5ml; Hộp 02 gói 5ml; Hộp 10 gói 5ml; Hộp 30 gói 5ml
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34865-20
Mumbe 400
Mỗi 10ml chứa: Albendazol 400mg
含量/剤形
400mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 gói 10ml; Hộp 10 gói 10ml; Hộp 30 gói 10ml
製造業者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34866-20
Murtakat
Mỗi gói 1g chứa: Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
含量/剤形
4mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói 1g; Hộp 20 gói 1g; Hộp 30 gói 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34885-20
Nabucox
Celecoxib 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Villa-Villa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34836-20
Nasbekyn 500
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34841-20
Natidin 300
Nizatidin 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 150 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34845-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/剤形
0,9% · Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 500ml, chai 1000ml
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34614-20
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9%
含量/剤形
0,9% · Dung dịch rửa vết thương
包装
Chai 500ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34813-20

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。