DolAPC 500
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 18 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34649-20
500 mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 18 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Dopolys - S
cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg) 14mg; Heptaminol hydroclorid 300mg; Troxerutin 300mg
含量/剤形
14mg, 300mg, 300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên; Hộp 04 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34855-20
14mg, 300mg, 300mg
Viên nang cứng
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên; Hộp 04 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Doxagisin
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilat) 2 mg
含量/剤形
2 mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34564-20
2 mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2020-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
詳細
Drolenic 70
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri) 70mg
含量/剤形
70mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 04 vỉ x 01 viên; Hộp 01 vỉ x 02 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc vỉ nhôm-PVC/PVdC)
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34605-20
70mg
Viên nén bao phim
Hộp 04 vỉ x 01 viên; Hộp 01 vỉ x 02 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc vỉ nhôm-PVC/PVdC)
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2020-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
詳細
Dung dịch BSI
Mỗi 1ml chứa Acid Benzoic 50mg; Acid salicylic 50mg; Iod 15mg
含量/剤形
50mg, 50mg, 15mg · Dung dịch dùng ngoài
包装
Cọc (bọc màng co) 20 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34773-20
50mg, 50mg, 15mg
Dung dịch dùng ngoài
Cọc (bọc màng co) 20 lọ x 20ml
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Dưỡng huyết an thần B/P
Mỗi 100 ml cao lỏng tương đương với dược liệu gồm: Toan táo nhân 54 g; Tri mẫu 30 g; Phục linh 30 g; Xuyên khung 15 g; Cam thảo 9 g
含量/剤形
54 g, 30 g, 30 g, 15 g, 9 g · cao lỏng
包装
Hộp 1 chai 100 ml cao lỏng
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34595-20
54 g, 30 g, 30 g, 15 g, 9 g
cao lỏng
Hộp 1 chai 100 ml cao lỏng
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
Công ty cổ phần thiết bị T&T
Việt Nam
2020-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
詳細
Effer-Paralmax C
Paracetamol 500mg; Acid Ascorbic (Vitamin C) 200mg
含量/剤形
500mg, 200mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp 10 viên; hộp 1 tuýp 20 viên; hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34571-20
500mg, 200mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 1 tuýp 10 viên; hộp 1 tuýp 20 viên; hộp 5 vỉ x 4 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
詳細
Egobuten 90
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) 90mg/gói 2,5g
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34566-20
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 2,5g
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
詳細
Emipexim 2g
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid + L-Arginin) 2g
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34844-20
2g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Eposide
Mỗi 10ml chứa Etoposide 200mg
含量/剤形
200mg · Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 01 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD3-77-20
200mg
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Hộp 01 lọ x 10ml
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Epragas 40
Esomeprazol (dưới dạng bột đông khô chứa Esomeprazol natri) 40mg
含量/剤形
40mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34913-20
40mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Ericox 120
Etoricoxib 120mg
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34629-20
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Ericox 60
Etoricoxib 60 mg
含量/剤形
60 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34630-20
60 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Ericox 90
Etoricoxib 90 mg
含量/剤形
90 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34631-20
90 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Eroclor
Mỗi gói chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat ) 125mg
含量/剤形
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10, 14, 20 gói
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34886-20
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 10, 14, 20 gói
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Erosic 400
Etodolac
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1, 5, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34887-20
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 1, 5, 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150
Việt Nam
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Erythromycin 250mg
Mỗi gói 1,5g chứa Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethylsuccinat) 250mg
含量/剤形
250mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói, 50 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34857-20
250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 24 gói, 50 gói x 1,5g
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Esinba
Aescin (dưới dạng natri aescinat) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34637-20
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Etoricoxib 90
Etoricoxib 90mg
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34798-20
90mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược trung ương 3
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Etova 200
Etodolac 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34606-20
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2020-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
詳細
Etova-400
Etodolac 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22570-20
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Ipca Laboratories Limited
Ấn Độ
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
詳細
Excesimva 10
Ezetimibe 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm HQ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34889-20
10 mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm HQ
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Exibapc 120
Etoricoxib 120 mg
含量/剤形
120 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34650-20
120 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Exibapc 60
Etoricoxib 60 mg
含量/剤形
60 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34651-20
60 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Exibapc 90
Etoricoxib 90 mg
含量/剤形
90 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34652-20
90 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Extement 50mg
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Genepharm S.A. (Hy Lạp)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22554-20
50mg
Viên nhai
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Genepharm S.A.
Hy Lạp
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
詳細
Fabatalin 0.1
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) 0,1mg/2ml
含量/剤形
0,1mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, hộp 10 ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34749-20
0,1mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống, hộp 10 ống x 2 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Fabatalin 0.5
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) 0,5mg/10ml
含量/剤形
0,5mg/10ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, hộp 10 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34750-20
0,5mg/10ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống, hộp 10 ống x 10 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Fasmat 80
Febuxostat 80 mg
含量/剤形
80 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34730-20
80 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Febuxostat-VMG 80
Febuxostat 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34780-20
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Fedimtast 180
Fexofenadine hydrochloride 180mg
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34919-20
180mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Fedimtast 60
Fexofenadine hydrochloride 60mg
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34920-20
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Fekuk
Mỗi 5 ml dung dịch uống chứa Sắt (III) hydroxid Polymaltose complex tương đương Sắt (III) 50 mg
含量/剤形
50 mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5ml, hộp 1 chai nhựa/thủy tinh màu nâu 100ml, hộp 1 chai nhựa/thủy tinh màu nâu 120ml
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược Phú Lâm Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34926-20
50 mg
Dung dịch uống
Hộp 20 gói x 5ml, hộp 1 chai nhựa/thủy tinh màu nâu 100ml, hộp 1 chai nhựa/thủy tinh màu nâu 120ml
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Thương mại Dược Phú Lâm Trang
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Femeron
Clotrimazol 100mg
含量/剤形
100mg · Viên đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Meridian Enterprises Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22566-20
100mg
Viên đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Meridian Enterprises Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
詳細
Ferritox
Polysaccharid iron complex (tương đương 150mg sắt nguyên tố) 340,91mg
含量/剤形
340,91mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34751-20
340,91mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Firstlexin 250
Cephalexin 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên, hộp 10 vỉ (nhôm-PVC)x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34752-20
250mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên, hộp 10 vỉ (nhôm-PVC)x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2020-12-21
→ 2025-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Forespi
Mỗi 25ml chứa Epirubicin hydrochloride 50mg
含量/剤形
50mg · Dung dịch đậm đặc pha truyền
包装
Hộp 01 lọ x 25ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD3-78-20
50mg
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Hộp 01 lọ x 25ml
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Forespi
Mỗi 5ml chứa Epirubicin hydrochloride 10mg
含量/剤形
10mg · Dung dịch đậm đặc pha truyền
包装
Hộp 01 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD3-79-20
10mg
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Hộp 01 lọ x 5ml
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Fosfomed 4g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) 4g
含量/剤形
4g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34610-20
4g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2020-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
詳細
Franfaclor 500
Cefaclor 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34831-20
500mg
Viên nang cứng
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Franvit C.Ex 500
Acid ascorbic 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34832-20
500mg
Viên nén
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Gemfiz 300
Gemfibrozil 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34561-20
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
2020-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
詳細
Globonir
Cefdinir 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Global Pharma Healthcare Pvt. Ltd (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22569-20
300mg
Viên nang cứng
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Global Pharma Healthcare Pvt. Ltd
Ấn Độ
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
詳細
Goldguta
Mỗi 7,5ml chứa: calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat 499,95 mg) 65 mg; Thiamin hydroclorid (Vitamin B1) 1.5 mg; Riboflavin natri phosphat (vitamin B2) 1,75 mg; Nicotinamid (Vitamin B3) 10 mg; Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 3 mg; Dexpanthenol (vitamin B5) 5 mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 200 IU; Alpha tocopheryl acetat (Vitamin E) 7,5 mg; Lysin hydroclorid 150 mg
含量/剤形
65 mg, 1.5 mg, 1,75 mg, 10 mg, 3 mg, 5 mg, 200 IU, 7,5 mg, 150 mg · Siro
包装
ộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 30 ống x 7,5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34597-20
65 mg, 1.5 mg, 1,75 mg, 10 mg, 3 mg, 5 mg, 200 IU, 7,5 mg, 150 mg
Siro
ộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 30 ống x 7,5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần thiết bị T&T
Việt Nam
2020-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
詳細
Grimepiride 2mg
Glimepiride 2 mg
含量/剤形
2 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34692-20
2 mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Halicare 30
Mỗi gói 3g chứa: Racecadotril 30mg
含量/剤形
30mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34842-20
30mg
Thuốc bột uống
Hộp 30 gói x 3g
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Hyperium
Rilmenidine dihydrogen phosphate 1,544mg tương đương Rilmenidine 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 2vỉ x 15viên
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
登録者
Les Laboratoires Servier (Pháp)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22573-20
1mg
Viên nén
Hộp 2vỉ x 15viên
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Les Laboratoires Servier
Pháp
2020-12-21
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
詳細
Hysapi 10
Hyoscin butylbromid 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34621-20
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細
Ibuprofen-VMG 200
Ibuprofen 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34586-20
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
2020-12-21
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
詳細
Idilax
Acid mefenamic 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34892-20
250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
2020-12-21
652/QÐ-QLD
Đợt 168
詳細