|
Bivoeso
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 07 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
|
VD-34604-20 |
40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
|
|
|
|
|
Bromxim
Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml
- 含量/剤形
- 4mg/5ml · Siro
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 100ml kèm cốc đong
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34812-20 |
4mg/5ml
Siro
|
Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 100ml kèm cốc đong |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
CTTZil 500
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 04 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34723-20 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 03 vỉ x 04 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Caldihasan
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.00IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg
- 含量/剤形
- 500mg, 1,25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34896-20 |
500mg, 1,25mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Captopril
Captopril 25mg
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34917-20 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Cefepime 2g
Cefepim 2g (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn Cefepim hydroclorid + L-Arginin)
- 含量/剤形
- 2g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34834-20 |
2g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Cefoxitin 0,5g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 0,5g
- 含量/剤形
- 0,5g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 5ml, hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34758-20 |
0,5g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 5ml, hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Cefoxitin 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ kèm 01 ống nuớc cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34759-20 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nuớc cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Cefoxitin 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 2g
- 含量/剤形
- 2g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ kèm 01 ống nuớc cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34760-20 |
2g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nuớc cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Ceftakid
Mỗi 5 ml chứa Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250 mg
- 含量/剤形
- 250 mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ pha 30ml hỗn dịch uống. Hộp 1 lọ pha 50 ml hỗn dịch uống
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34744-20 |
250 mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ pha 30ml hỗn dịch uống. Hộp 1 lọ pha 50 ml hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Ceftizoxime 2g
Ceftizoxim (dạng Ceftizoxim natri) 2g
- 含量/剤形
- 2g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ (loại 20 ml)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34714-20 |
2g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ (loại 20 ml) |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 20 lọ.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34648-20 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 20 lọ. |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Celecoxib 200mg
Celecoxib
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34843-20 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Celedromyl
Dexclorpheniramin maleat 2mg; Betamethason 0,25mg
- 含量/剤形
- 2mg, 0,25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 15 viên; Lọ 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34797-20 |
2mg, 0,25mg
Viên nén
|
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Lọ 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần dược trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương 3
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Cetecodamuc
Mỗi gói 1,5g chứa Acetylcystein 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 20 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34799-20 |
100mg
Thuốc cốm
|
Hộp 20 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần dược trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược trung ương 3
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Cetirizin 10mg
Cetirizin dihydrochlorid 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên (Al-PVC)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34761-20 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên (Al-PVC) |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Charcoal 200
Than hoạt 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10, 20 vỉ x 10 viên (Al-PVC). Hộp 1 chai 100, 200 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34646-20 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10, 20 vỉ x 10 viên (Al-PVC). Hộp 1 chai 100, 200 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Chitogast 90
Etoricoxib 90 mg
- 含量/剤形
- 90 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34661-20 |
90 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Ciflox 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin monohydrate 582,2 mg) 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên, 1 chai x 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34619-20 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên, 1 chai x 200 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Ciflox 750
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin monohydrat 873,3 mg) 750 mg
- 含量/剤形
- 750 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên, 1 chai x 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34620-20 |
750 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên, 1 chai x 200 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Cimedine 300
Cimetidine 300 mg
- 含量/剤形
- 300 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34643-20 |
300 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Cimetidin 300mg
Cimetidin 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34891-20 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Cinaboston
Cinarizin 25mg
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34662-20 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Cistinic
L-Cystin 500mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 50mg
- 含量/剤形
- 500mg, 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 06 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34611-20 |
500mg, 50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 06 vỉ x 20 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Clopiaspirin 75/100
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Acid acetylsalicylic 100mg
- 含量/剤形
- 75mg, 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34727-20 |
75mg, 100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Clopiaspirin 75/75
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Acid acetylsalicylic 75 mg
- 含量/剤形
- 75mg, 75 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34728-20 |
75mg, 75 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Clorpromazin
chlorpromazine hydrochloride 25mg
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 20 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34691-20 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 20 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Clyodas 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg/4ml
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 ống, 5 ống, 10 ống, 50 ống x 4ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34613-20 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 ống, 5 ống, 10 ống, 50 ống x 4ml |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Colisodi 1,0 MIU
Colistimethat natri (tương đương 77,02mg)
- 含量/剤形
- 1.000.000 IU · Thuốc tiêm đông khô
- 包装
- Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 10ml; Hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34657-20 |
1.000.000 IU
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 10ml; Hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Colisodi 2,0 MIU
Colistimethat natri (tương đương 156,66mg)
- 含量/剤形
- 2.000.000 IU · Thuốc tiêm đông khô
- 包装
- Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 10ml; Hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34658-20 |
2.000.000 IU
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 10ml; Hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Cradexim
Spiramycin 1.500.000 IU
- 含量/剤形
- 1.500.000 IU · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 08 viên; Hộp 02 vỉ x 05 viên
- 製造業者
- Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34860-20 |
1.500.000 IU
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 08 viên; Hộp 02 vỉ x 05 viên |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
|
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Crodnix
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-Alu)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34915-20 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-Alu) |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Cystin-B6 Boston
L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg
- 含量/剤形
- 500mg, 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1,2,5,10 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
|
VD-34570-20 |
500mg, 50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1,2,5,10 vỉ x 20 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
|
|
|
|
|
DOFENAX 50
Diclofenac Natri 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên đặt trực tràng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Meridian Enterprises Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
|
VN-22565-20 |
50mg
Viên đặt trực tràng
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Meridian Enterprises Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
|
2020-12-21
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
|
|
|
|
|
Darcokin 20
Nicorandil 20 mg
- 含量/剤形
- 20 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 6 vỉ (nhôm-nhôm)x10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34748-20 |
20 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 6 vỉ (nhôm-nhôm)x10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin 500mg/ 5ml
- 含量/剤形
- 500mg/ 5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34628-20 |
500mg/ 5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Dedrogyl
Mỗi lọ 10ml chứa: Calcifediol monohydrat 1,5mg
- 含量/剤形
- 1,5mg · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Laboratorio Farmaceutico S.I.T. Specialità Igienico Terapeutiche S.R.L. (Ý)
- 登録者
- MEDEXPORT ITALIA- SOCIETA' A RESPONSABILITA' LIMITATA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
|
VN-22561-20 |
1,5mg
Dung dịch uống
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Laboratorio Farmaceutico S.I.T. Specialità Igienico Terapeutiche S.R.L.
Ý
|
MEDEXPORT ITALIA- SOCIETA' A RESPONSABILITA' LIMITATA
Việt Nam
|
2020-12-21
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
|
|
|
|
|
Degodas 150
Acid Ibandronic (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) 150 mg
- 含量/剤形
- 150 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên (Al-PVC)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34700-20 |
150 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên (Al-PVC) |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Degodas 50
Acid Ibandronic (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) 50 mg
- 含量/剤形
- 50 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên (Al-PVC)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34701-20 |
50 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên (Al-PVC) |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Dentimex 125
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefdinir 125mg
- 含量/剤形
- 125mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
|
VD-34581-20 |
125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2020-12-21
|
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
|
|
|
|
|
Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 50 vỉ x 30 viên; Lọ 300 viên; Lọ 500 viên; Lọ 1000 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34636-20 |
0,5mg
Viên nén
|
Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 50 vỉ x 30 viên; Lọ 300 viên; Lọ 500 viên; Lọ 1000 viên |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Dexibuprofen-5a Farma 300mg
Dexibuprofen 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21 → 2025-12-21
- 決定
- 654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
|
VD-34591-20 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2020-12-21
→ 2025-12-21
|
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
|
|
|
|
|
Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid 15mg
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34918-20 |
15mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Diclofenac 75mg
Diclofenac natri 75mg
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34825-20 |
75mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Difen Plaster
Natri diclofenac 15mg
- 含量/剤形
- 15mg · Miếng dán phóng thích qua da
- 包装
- Hộp 3 túi x 7 miếng dán
- 製造業者
- Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Nutriphar Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
|
VN-22546-20 |
15mg
Miếng dán phóng thích qua da
|
Hộp 3 túi x 7 miếng dán |
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty cổ phần dược Nutriphar Việt Nam
Việt Nam
|
2020-12-21
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
|
|
|
|
|
Diflazon 150mg
Fluconazole 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
|
VN-22563-20 |
150mg
viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng
Việt Nam
|
2020-12-21
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
|
|
|
|
|
DiosminHes-VMG
Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg
- 含量/剤形
- 450mg, 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34779-20 |
450mg, 50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Diropam
Tofisopam 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 652/QÐ-QLD · Đợt 168
|
VD-34626-20 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2020-12-21
|
652/QÐ-QLD
Đợt 168
|
|
|
|
|
Docatril 30
Mỗi gói 3g chứa Racecadotril 30mg
- 含量/剤形
- 30mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3,0g
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
|
VD-34600-20 |
30mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3,0g |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2020-12-21
|
654/QÐ-QLD
Đợt 167 bổ sung lần 1
|
|
|
|
|
Docetaxel Stada (Cơ sở xuất xưởng: Stadapharm GmbH, địa chỉ: Feodor-Lynen-Str. 35. 30625 Hannover, Germany)
Mỗi 4ml dung dịch chứa: Docetaxel 80mg
- 含量/剤形
- 80mg · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ x 4ml
- 製造業者
- Actavis Italy S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Stada Arzneimittel AG (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-21
- 決定
- 653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
|
VN3-284-20 |
80mg
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
|
Hộp 1 lọ x 4ml |
Actavis Italy S.p.A.
Ý
|
Stada Arzneimittel AG
Đức
|
2020-12-21
|
653/QÐ-QLD
Đợt 104 BS3
|
|
|
|