Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-09
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 28051〜28100 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Bivoeso
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34604-20
Bromxim
Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml
含量/剤形
4mg/5ml · Siro
包装
Hộp 1 chai 60ml, hộp 1 chai 100ml kèm cốc đong
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34812-20
CTTZil 500
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 04 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34723-20
Caldihasan
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.00IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg
含量/剤形
500mg, 1,25mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34896-20
Captopril
Captopril 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34917-20
Cefepime 2g
Cefepim 2g (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn Cefepim hydroclorid + L-Arginin)
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34834-20
Cefoxitin 0,5g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 0,5g
含量/剤形
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 5ml, hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34758-20
Cefoxitin 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nuớc cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34759-20
Cefoxitin 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 2g
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nuớc cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34760-20
Ceftakid
Mỗi 5 ml chứa Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250 mg
含量/剤形
250 mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ pha 30ml hỗn dịch uống. Hộp 1 lọ pha 50 ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34744-20
Ceftizoxime 2g
Ceftizoxim (dạng Ceftizoxim natri) 2g
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ (loại 20 ml)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34714-20
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 20 lọ.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34648-20
Celecoxib 200mg
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34843-20
Celedromyl
Dexclorpheniramin maleat 2mg; Betamethason 0,25mg
含量/剤形
2mg, 0,25mg · Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Lọ 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34797-20
Cetecodamuc
Mỗi gói 1,5g chứa Acetylcystein 100mg
含量/剤形
100mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34799-20
Cetirizin 10mg
Cetirizin dihydrochlorid 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên (Al-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34761-20
Charcoal 200
Than hoạt 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10, 20 vỉ x 10 viên (Al-PVC). Hộp 1 chai 100, 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34646-20
Chitogast 90
Etoricoxib 90 mg
含量/剤形
90 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34661-20
Ciflox 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin monohydrate 582,2 mg) 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên, 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34619-20
Ciflox 750
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin monohydrat 873,3 mg) 750 mg
含量/剤形
750 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên, 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34620-20
Cimedine 300
Cimetidine 300 mg
含量/剤形
300 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34643-20
Cimetidin 300mg
Cimetidin 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34891-20
Cinaboston
Cinarizin 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34662-20
Cistinic
L-Cystin 500mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 50mg
含量/剤形
500mg, 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 06 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34611-20
Clopiaspirin 75/100
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Acid acetylsalicylic 100mg
含量/剤形
75mg, 100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34727-20
Clopiaspirin 75/75
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Acid acetylsalicylic 75 mg
含量/剤形
75mg, 75 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34728-20
Clorpromazin
chlorpromazine hydrochloride 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên; chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34691-20
Clyodas 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg/4ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống, 5 ống, 10 ống, 50 ống x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34613-20
Colisodi 1,0 MIU
Colistimethat natri (tương đương 77,02mg)
含量/剤形
1.000.000 IU · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 10ml; Hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34657-20
Colisodi 2,0 MIU
Colistimethat natri (tương đương 156,66mg)
含量/剤形
2.000.000 IU · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 10ml; Hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34658-20
Cradexim
Spiramycin 1.500.000 IU
含量/剤形
1.500.000 IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 08 viên; Hộp 02 vỉ x 05 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34860-20
Crodnix
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-Alu)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34915-20
Cystin-B6 Boston
L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg
含量/剤形
500mg, 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1,2,5,10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34570-20
DOFENAX 50
Diclofenac Natri 50mg
含量/剤形
50mg · Viên đặt trực tràng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Meridian Enterprises Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22565-20
Darcokin 20
Nicorandil 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 6 vỉ (nhôm-nhôm)x10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34748-20
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin 500mg/ 5ml
含量/剤形
500mg/ 5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34628-20
Dedrogyl
Mỗi lọ 10ml chứa: Calcifediol monohydrat 1,5mg
含量/剤形
1,5mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Laboratorio Farmaceutico S.I.T. Specialità Igienico Terapeutiche S.R.L. (Ý)
登録者
MEDEXPORT ITALIA- SOCIETA' A RESPONSABILITA' LIMITATA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22561-20
Degodas 150
Acid Ibandronic (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) 150 mg
含量/剤形
150 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên (Al-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34700-20
Degodas 50
Acid Ibandronic (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên (Al-PVC)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34701-20
Dentimex 125
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefdinir 125mg
含量/剤形
125mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34581-20
Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 50 vỉ x 30 viên; Lọ 300 viên; Lọ 500 viên; Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34636-20
Dexibuprofen-5a Farma 300mg
Dexibuprofen 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21 → 2025-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34591-20
Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34918-20
Diclofenac 75mg
Diclofenac natri 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34825-20
Difen Plaster
Natri diclofenac 15mg
含量/剤形
15mg · Miếng dán phóng thích qua da
包装
Hộp 3 túi x 7 miếng dán
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần dược Nutriphar Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22546-20
Diflazon 150mg
Fluconazole 150mg
含量/剤形
150mg · viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN-22563-20
DiosminHes-VMG
Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg
含量/剤形
450mg, 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34779-20
Diropam
Tofisopam 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
652/QÐ-QLD · Đợt 168
VD-34626-20
Docatril 30
Mỗi gói 3g chứa Racecadotril 30mg
含量/剤形
30mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3,0g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
654/QÐ-QLD · Đợt 167 bổ sung lần 1
VD-34600-20
Docetaxel Stada (Cơ sở xuất xưởng: Stadapharm GmbH, địa chỉ: Feodor-Lynen-Str. 35. 30625 Hannover, Germany)
Mỗi 4ml dung dịch chứa: Docetaxel 80mg
含量/剤形
80mg · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ x 4ml
製造業者
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
登録者
Stada Arzneimittel AG (Đức)
発行日/有効期限
2020-12-21
決定
653/QÐ-QLD · Đợt 104 BS3
VN3-284-20

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。