Regapen 25mg
Pregabalin 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22742-21
25mg
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide 10mg/ml
含量/剤形
10mg/ml · Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22745-21
10mg/ml
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 10 lọ x 5ml
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
S-Hydro
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 100 mg
含量/剤形
100 mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 100mg
製造業者
Swiss Parenterals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22801-21
100 mg
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ 100mg
Swiss Parenterals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Salzol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22767-21
4mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
M/s Windlas Biotech Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Sandimmun Neoral 100mg (Đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., đ/c: Trimlini 2D, Lendava 9220, Slovenia)
Ciclosporin 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Catalent Germany Eberbach GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22785-21
100mg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Catalent Germany Eberbach GmbH
Đức
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Sandimmun Neoral 25mg (Đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., đ/c: Trimlini 2D, Lendava 9220, Slovenia)
Ciclosporin 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Catalent Germany Eberbach GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22786-21
25mg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Catalent Germany Eberbach GmbH
Đức
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Sildenafil Phares 50 mg
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT AN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22751-21
50 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT AN
Việt Nam
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Sitagil 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22753-21
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Siukomin Injection
Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat) 5,0mg/2ml
含量/剤形
5,0mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22792-21
5,0mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 2ml
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Sporal (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV, Đ/c: Lammerdries 55, B-2250 Olen, Belgium)
Itraconazole 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Janssen - Cilag S.p.A. (Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng) (Ý)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22779-21
100mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Janssen - Cilag S.p.A. (Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng)
Ý
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Stimufer
Metformin hydrochloride 750mg
含量/剤形
750mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Athena Drug Delivery Solutions Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22783-21
750mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Athena Drug Delivery Solutions Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Mega Lifesciences Limited
Thái Lan
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid dihydrat (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg) 110mg
含量/剤形
110mg · Bột pha dung dịch tiêm, tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22760-21
110mg
Bột pha dung dịch tiêm, tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Vuab Pharma a.s.
Cộng hòa Séc
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Synergex Forte Powder for Suspension
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 400mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid 1:1) 57,5mg
含量/剤形
400mg, 57,5mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 35 ml
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Chemicals Division) (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22755-21
400mg, 57,5mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 35 ml
Square Pharmaceuticals Ltd (Chemicals Division)
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Sâm tùng dưỡng tâm
Mỗi viên nang chứa: Bột Thổ miết trùng 56,65mg (tương đương 75mg Thổ miết trùng); Cao nhân sâm 19,6mg (tương đương 89mg bột Nhân sâm); 137,75mg cao hỗn hợp các dược liệu Sơn thù nhục, Đan sâm, Hoàng liên, Nam ngũ vị tử, Cam tùng (tương đương 224mg Sơn thù nhục, 224mg Đan sâm, 45mg Hoàng liên, 67mg Nam ngũ vị tử, 89mg Cam tùng); 186mg cao hỗn hợp các dược liệu Mạch môn đông, Toan táo nhân, Long cốt
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Beijing Yiling Pharmaceutical Co. Ltd., (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22789-21
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Beijing Yiling Pharmaceutical Co. Ltd.,
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
T-Dol P Rapid
Tramadol hydrochloride 37,5mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
37,5 mg, 325 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22798-21
37,5 mg, 325 mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
TEPERINEP 25 mg
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
登録者
Pharma Pontis (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22777-21
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
Pharma Pontis
Hàn Quốc
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Torlaxime 1g (CSSX và ĐG sơ cấp ống dung môi: B.Braun Medical, S.A.- Đ/c: Ronda de Los Olivares, parcela 11, Polígono Industrial Los Olivares 23009-Jaen-Spain)
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột và dung môi để pha dung dịch tiêm
包装
Hộp lớn chứa hộp 100lọ bột+hộp 100ống dung môi pha tiêm 4ml hoặc hộp 100lọ bột+2 hộp 50ống dung môi
製造業者
(sản xuất lọ bột và đóng gói thứ cấp, xuất xưởng thành phẩm): LDP Laboratorios Torlan SA (Tây Ban Nha)
登録者
Tedis (Pháp)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22795-21
1g
Bột và dung môi để pha dung dịch tiêm
Hộp lớn chứa hộp 100lọ bột+hộp 100ống dung môi pha tiêm 4ml hoặc hộp 100lọ bột+2 hộp 50ống dung môi
(sản xuất lọ bột và đóng gói thứ cấp, xuất xưởng thành phẩm): LDP Laboratorios Torlan SA
Tây Ban Nha
Tedis
Pháp
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Trimebutine maleate EP
Trimebutine maleate
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Thùng 25 kg
製造業者
Shanxi Shuangyan Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Sinobright Pharma Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22790-21
Nguyên liệu làm thuốc
Thùng 25 kg
Shanxi Shuangyan Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Sinobright Pharma Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Ultracet
Tramadol hydrochloride 37,5mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
37,5mg, 325mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22778-21
37,5mg, 325mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
Janssen Cilag S.P.A.
Ý
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Urea[13C] Breath Test Kit
Urea-C13 75mg
含量/剤形
75mg · Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai chứa 75mg cốm
製造業者
Beijing Boran Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH dịch vụ tổng hợp Medaz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN3-311-21
75mg
Cốm pha dung dịch uống
Hộp 1 chai chứa 75mg cốm
Beijing Boran Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH dịch vụ tổng hợp Medaz Việt Nam
Việt Nam
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Venladep XR 37.5 mg
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin hydroclorid) 37,5mg
含量/剤形
37,5mg · Viên nang
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22743-21
37,5mg
Viên nang
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Ventomac 100
Mỗi nhát xịt chứa: Salbutamol 100mcg
含量/剤形
100mcg · Bơm xịt định liều
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Oxalis Labs. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22781-21
100mcg
Bơm xịt định liều
Hộp 1 lọ
Oxalis Labs.
Ấn Độ
Macleods Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
You Care Cream 5%
Imiquimod 5%
含量/剤形
0,05 · Cream
包装
Hộp 1 túi nhôm 12 gói 250mg
製造業者
Nang Kuang Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22748-21
0,05
Cream
Hộp 1 túi nhôm 12 gói 250mg
Nang Kuang Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương
Việt Nam
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Youilketomine
Ketorolac tromethamin 30mg/ml
含量/剤形
30mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần y dược LS (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22746-21
30mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 1ml
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty cổ phần y dược LS
Việt Nam
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Zaryn Cream 2%
Miconazol nitrat 20mg/g
含量/剤形
20mg/g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22799-21
20mg/g
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 15g
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Zoled
Mỗi lọ chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 4mg
含量/剤形
4mg · Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22776-21
4mg
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
2021-04-20
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
詳細
Candesartan EG 16 mg
Candesartan cilexetil
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
131/QÐ-QLD · Đợt 168.2
VD-34959-21
16mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco.
Việt Nam
2021-03-22
→ 2026-03-22
131/QÐ-QLD
Đợt 168.2
詳細
Candesartan EG 4 mg
Candesartan cilexetil
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
131/QÐ-QLD · Đợt 168.2
VD-34960-21
4mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco.
Việt Nam
2021-03-22
→ 2026-03-22
131/QÐ-QLD
Đợt 168.2
詳細
Candesartan EG 8 mg
Candesartan cilexetil
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
131/QÐ-QLD · Đợt 168.2
VD-34961-21
8mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco.
Việt Nam
2021-03-22
→ 2026-03-22
131/QÐ-QLD
Đợt 168.2
詳細
Cetirizine EG 10 mg
Cetirizin dihydrochlorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
131/QÐ-QLD · Đợt 168.2
VD-34963-21
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco.
Việt Nam
2021-03-22
→ 2026-03-22
131/QÐ-QLD
Đợt 168.2
詳細
Cetirizine STADA 10 mg
Cetirizin dihydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2025-03-22
決定
131/QÐ-QLD · Đợt 168.2
VD-34962-21
10mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2021-03-22
→ 2025-03-22
131/QÐ-QLD
Đợt 168.2
詳細
Ciprofloxacin 500 mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
131/QÐ-QLD · Đợt 168.2
VD-34964-21
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 12 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco.
Việt Nam
2021-03-22
→ 2026-03-22
131/QÐ-QLD
Đợt 168.2
詳細
Dibetalic
Betamethason dipropionat 9,6 mg, Acid salicylic 0,45 gam
含量/剤形
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 Tuýp x 15 gam
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
132/QĐ-QLD · 168,2
VD-23251-15
Thuốc mỡ bôi da
Hộp 1 Tuýp x 15 gam
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2021-03-22
→ 2026-03-22
132/QĐ-QLD
168,2
詳細
Hismedan
Trimetazidin dihydroclorid
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm/PVC; Hộp 10 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm/PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
132/QĐ-QLD · 168,2
VD-18742-13
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm/PVC; Hộp 10 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm/PVC
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
2021-03-22
→ 2026-03-22
132/QĐ-QLD
168,2
詳細
Hyvalor
Valsartan
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
132/QĐ-QLD · 168,2
VD-23418-15
80mg
Viên nén bao phim
Hộp, 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
2021-03-22
→ 2026-03-22
132/QĐ-QLD
168,2
詳細
Paracetamol EG 500 mg
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
131/QÐ-QLD · Đợt 168.2
VD-34965-21
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco.
Việt Nam
2021-03-22
→ 2026-03-22
131/QÐ-QLD
Đợt 168.2
詳細
Quinapril EG 20 mg
Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 7 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22
決定
131/QÐ-QLD · Đợt 168.2
VD-34966-21
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 7 vỉ x 14 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco.
Việt Nam
2021-03-22
131/QÐ-QLD
Đợt 168.2
詳細
Quinapril EG 5 mg
Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 7 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
131/QÐ-QLD · Đợt 168.2
VD-34967-21
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 7 vỉ x 14 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco.
Việt Nam
2021-03-22
→ 2026-03-22
131/QÐ-QLD
Đợt 168.2
詳細
Tenamyd-Cefuroxime 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxime sodium)
含量/剤形
750mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
132/QĐ-QLD · 168,2
VD-19452-13
750mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2021-03-22
→ 2026-03-22
132/QĐ-QLD
168,2
詳細
Tobramycin Kabi
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
含量/剤形
80mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
132/QĐ-QLD · 168,2
VD-23173-15
80mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 2ml
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2021-03-22
→ 2026-03-22
132/QĐ-QLD
168,2
詳細
Trimetazidin
Trimetazidin dihydroclorid
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên, Hộp 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
132/QĐ-QLD · 168,2
VD-18970-13
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên, Hộp 10 vỉ x 30 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
2021-03-22
→ 2026-03-22
132/QĐ-QLD
168,2
詳細
Lantus
Insulin glargine
含量/剤形
Insulin glargine
100 đơn vị/ml
(1000 đơn vị/lọ
10 ml) · Dung
dịch
tiêm
包装
Hộp 01 lọ x
10ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-09 → 2026-03-09
決定
103/QĐ-QLD · 40 bổ sung
QLSP-0790-14
Insulin glargine
100 đơn vị/ml
(1000 đơn vị/lọ
10 ml)
Dung
dịch
tiêm
Hộp 01 lọ x
10ml
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2021-03-09
→ 2026-03-09
103/QĐ-QLD
40 bổ sung
詳細
Mirafo Prefilled Inj. 2000IU
Human erythropoietin alfa (recombination)
含量/剤形
2000 IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 02 vỉ x 5 bơm tiêm x 0,5 ml
製造業者
TS Corporation. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2021-03-09 → 2026-03-09
決定
101/QĐ-QLD · 40
BS1
SP-1223-21
2000 IU/0,5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 02 vỉ x 5 bơm tiêm x 0,5 ml
TS Corporation.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd.
Hàn Quốc
2021-03-09
→ 2026-03-09
101/QĐ-QLD
40
BS1
詳細
Wosulin-30/70
Insulin người 40 IU/ml (30% insulin tác dụng ngắn và 70% insulin isophan
含量/剤形
Insulin người 40 IU/ml (30% insulin tác dụng ngắn và 70% insulin isophan · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Wockhardt Limited. (Ấn Độ)
登録者
Wockhardt Limited. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2021-03-09 → 2024-03-09
決定
102/QĐ-QLD · 40
BS1
SP3-1224-21
Insulin người 40 IU/ml (30% insulin tác dụng ngắn và 70% insulin isophan
Hỗn dịch tiêm
Hộp 1 lọ 10ml
Wockhardt Limited.
Ấn Độ
Wockhardt Limited.
Ấn Độ
2021-03-09
→ 2024-03-09
102/QĐ-QLD
40
BS1
詳細
Acefen
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
含量/剤形
325mg, 200mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 09 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34958-21
325mg, 200mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 09 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
2021-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
詳細
Acid tranexamic 650mg
Acid tranexamic 650 mg
含量/剤形
650 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên (Al/PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34941-21
650 mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên (Al/PVC)
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
詳細
Amerisen
Otilonium bromid
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34927-21
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
詳細
Amfortgel
Mỗi 10 ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 440 mg) 336,6 mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30%) 390 mg
含量/剤形
336,6 mg, 390 mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói 10 ml; Hộp 1 chai 90 ml, 120 ml, 150 ml, 180 ml, 210 ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34952-21
336,6 mg, 390 mg
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói 10 ml; Hộp 1 chai 90 ml, 120 ml, 150 ml, 180 ml, 210 ml
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
詳細
Amiwell
Etoricoxib 60 mg
含量/剤形
60 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34946-21
60 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2021-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
詳細
Aspifar 81
Aspirin 81 mg
含量/剤形
81 mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34934-21
81 mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 1 lọ x 60 viên
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2021-02-24
→ 2026-02-24
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
詳細