Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-09
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 27801〜27850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Regapen 25mg
Pregabalin 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22742-21
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide 10mg/ml
含量/剤形
10mg/ml · Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22745-21
S-Hydro
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 100 mg
含量/剤形
100 mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 100mg
製造業者
Swiss Parenterals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22801-21
Salzol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22767-21
Sandimmun Neoral 100mg (Đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., đ/c: Trimlini 2D, Lendava 9220, Slovenia)
Ciclosporin 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Catalent Germany Eberbach GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22785-21
Sandimmun Neoral 25mg (Đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., đ/c: Trimlini 2D, Lendava 9220, Slovenia)
Ciclosporin 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Catalent Germany Eberbach GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22786-21
Sildenafil Phares 50 mg
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT AN (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22751-21
Sitagil 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22753-21
Siukomin Injection
Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat) 5,0mg/2ml
含量/剤形
5,0mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22792-21
Sporal (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV, Đ/c: Lammerdries 55, B-2250 Olen, Belgium)
Itraconazole 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Janssen - Cilag S.p.A. (Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng) (Ý)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22779-21
Stimufer
Metformin hydrochloride 750mg
含量/剤形
750mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Athena Drug Delivery Solutions Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Mega Lifesciences Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22783-21
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid dihydrat (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg) 110mg
含量/剤形
110mg · Bột pha dung dịch tiêm, tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22760-21
Synergex Forte Powder for Suspension
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 400mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid 1:1) 57,5mg
含量/剤形
400mg, 57,5mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 35 ml
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Chemicals Division) (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22755-21
Sâm tùng dưỡng tâm
Mỗi viên nang chứa: Bột Thổ miết trùng 56,65mg (tương đương 75mg Thổ miết trùng); Cao nhân sâm 19,6mg (tương đương 89mg bột Nhân sâm); 137,75mg cao hỗn hợp các dược liệu Sơn thù nhục, Đan sâm, Hoàng liên, Nam ngũ vị tử, Cam tùng (tương đương 224mg Sơn thù nhục, 224mg Đan sâm, 45mg Hoàng liên, 67mg Nam ngũ vị tử, 89mg Cam tùng); 186mg cao hỗn hợp các dược liệu Mạch môn đông, Toan táo nhân, Long cốt
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên
製造業者
Beijing Yiling Pharmaceutical Co. Ltd., (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22789-21
T-Dol P Rapid
Tramadol hydrochloride 37,5mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
37,5 mg, 325 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22798-21
TEPERINEP 25 mg
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
登録者
Pharma Pontis (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22777-21
Torlaxime 1g (CSSX và ĐG sơ cấp ống dung môi: B.Braun Medical, S.A.- Đ/c: Ronda de Los Olivares, parcela 11, Polígono Industrial Los Olivares 23009-Jaen-Spain)
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột và dung môi để pha dung dịch tiêm
包装
Hộp lớn chứa hộp 100lọ bột+hộp 100ống dung môi pha tiêm 4ml hoặc hộp 100lọ bột+2 hộp 50ống dung môi
製造業者
(sản xuất lọ bột và đóng gói thứ cấp, xuất xưởng thành phẩm): LDP Laboratorios Torlan SA (Tây Ban Nha)
登録者
Tedis (Pháp)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22795-21
Trimebutine maleate EP
Trimebutine maleate
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Thùng 25 kg
製造業者
Shanxi Shuangyan Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Sinobright Pharma Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22790-21
Ultracet
Tramadol hydrochloride 37,5mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
37,5mg, 325mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22778-21
Urea[13C] Breath Test Kit
Urea-C13 75mg
含量/剤形
75mg · Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai chứa 75mg cốm
製造業者
Beijing Boran Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
登録者
Công ty TNHH dịch vụ tổng hợp Medaz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN3-311-21
Venladep XR 37.5 mg
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin hydroclorid) 37,5mg
含量/剤形
37,5mg · Viên nang
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22743-21
Ventomac 100
Mỗi nhát xịt chứa: Salbutamol 100mcg
含量/剤形
100mcg · Bơm xịt định liều
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Oxalis Labs. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22781-21
You Care Cream 5%
Imiquimod 5%
含量/剤形
0,05 · Cream
包装
Hộp 1 túi nhôm 12 gói 250mg
製造業者
Nang Kuang Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22748-21
Youilketomine
Ketorolac tromethamin 30mg/ml
含量/剤形
30mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần y dược LS (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22746-21
Zaryn Cream 2%
Miconazol nitrat 20mg/g
含量/剤形
20mg/g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22799-21
Zoled
Mỗi lọ chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) 4mg
含量/剤形
4mg · Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22776-21
Candesartan EG 16 mg
Candesartan cilexetil
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
131/QÐ-QLD · Đợt 168.2
VD-34959-21
Candesartan EG 4 mg
Candesartan cilexetil
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
131/QÐ-QLD · Đợt 168.2
VD-34960-21
Candesartan EG 8 mg
Candesartan cilexetil
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
131/QÐ-QLD · Đợt 168.2
VD-34961-21
Cetirizine EG 10 mg
Cetirizin dihydrochlorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
131/QÐ-QLD · Đợt 168.2
VD-34963-21
Cetirizine STADA 10 mg
Cetirizin dihydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2025-03-22
決定
131/QÐ-QLD · Đợt 168.2
VD-34962-21
Ciprofloxacin 500 mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
131/QÐ-QLD · Đợt 168.2
VD-34964-21
Dibetalic
Betamethason dipropionat 9,6 mg, Acid salicylic 0,45 gam
含量/剤形
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 Tuýp x 15 gam
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
132/QĐ-QLD · 168,2
VD-23251-15
Hismedan
Trimetazidin dihydroclorid
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm/PVC; Hộp 10 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm/PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
132/QĐ-QLD · 168,2
VD-18742-13
Hyvalor
Valsartan
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
132/QĐ-QLD · 168,2
VD-23418-15
Paracetamol EG 500 mg
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
131/QÐ-QLD · Đợt 168.2
VD-34965-21
Quinapril EG 20 mg
Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 7 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22
決定
131/QÐ-QLD · Đợt 168.2
VD-34966-21
Quinapril EG 5 mg
Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 7 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
131/QÐ-QLD · Đợt 168.2
VD-34967-21
Tenamyd-Cefuroxime 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxime sodium)
含量/剤形
750mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
132/QĐ-QLD · 168,2
VD-19452-13
Tobramycin Kabi
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
含量/剤形
80mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
132/QĐ-QLD · 168,2
VD-23173-15
Trimetazidin
Trimetazidin dihydroclorid
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên, Hộp 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-22 → 2026-03-22
決定
132/QĐ-QLD · 168,2
VD-18970-13
Lantus
Insulin glargine
含量/剤形
Insulin glargine 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 10ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-03-09 → 2026-03-09
決定
103/QĐ-QLD · 40 bổ sung
QLSP-0790-14
Mirafo Prefilled Inj. 2000IU
Human erythropoietin alfa (recombination)
含量/剤形
2000 IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 02 vỉ x 5 bơm tiêm x 0,5 ml
製造業者
TS Corporation. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2021-03-09 → 2026-03-09
決定
101/QĐ-QLD · 40 BS1
SP-1223-21
Wosulin-30/70
Insulin người 40 IU/ml (30% insulin tác dụng ngắn và 70% insulin isophan
含量/剤形
Insulin người 40 IU/ml (30% insulin tác dụng ngắn và 70% insulin isophan · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Wockhardt Limited. (Ấn Độ)
登録者
Wockhardt Limited. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2021-03-09 → 2024-03-09
決定
102/QĐ-QLD · 40 BS1
SP3-1224-21
Acefen
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
含量/剤形
325mg, 200mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 09 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34958-21
Acid tranexamic 650mg
Acid tranexamic 650 mg
含量/剤形
650 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên (Al/PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34941-21
Amerisen
Otilonium bromid
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34927-21
Amfortgel
Mỗi 10 ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 440 mg) 336,6 mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30%) 390 mg
含量/剤形
336,6 mg, 390 mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói 10 ml; Hộp 1 chai 90 ml, 120 ml, 150 ml, 180 ml, 210 ml
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34952-21
Amiwell
Etoricoxib 60 mg
含量/剤形
60 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34946-21
Aspifar 81
Aspirin 81 mg
含量/剤形
81 mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34934-21

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。