Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-09
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 27851〜27900 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Atosiban-BFS
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 7,5mg/ml
含量/剤形
7,5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1, 10, 20 lọ x lọ 0,9ml, lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34930-21
Bactericin 1000
Aciclovir ( dưới dạng bột đông khô Aciclovir natri) 1000mg
含量/剤形
1000mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34955-21
Cefdinir 100
Cefdinir 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên (Alu-Alu)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD3-105-21
Cephalothin 1g
Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri) 1 g
含量/剤形
1 g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34942-21
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin 200mg/100ml
含量/剤形
200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp carton chứa 1 lọ x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34943-21
Claminat 625mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat - Avicel (1:1)) 125mg
含量/剤形
500mg, 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34938-21
Counterpain
Menthol (l-menthol) 5,44%; Eugenol 1,36%; Methyl Salicylat 10,20%
含量/剤形
5,44%, 1,36%, 10,20% · Kem bôi da
包装
Hộp 1 chai x 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
CN-1-21
DEP
Mỗi 1ml dung dịch chứa Diethyl phthalat 300mg
含量/剤形
300mg · Dung dịch
包装
Cọc (bọc màng co) 20 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34948-21
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD - 1B (Bicarbonat)
Mỗi 10 lít dung dịch đậm đặc chứa: Natri Bicarbonat 659,4g; Natri Clorid 305,8g
含量/剤形
659,4g, 305,8g · Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
包装
Thùng 2 can 10 lít
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD3-107-21
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1A (Acid)
Mỗi 10 lít dung dịch đậm đặc chứa: Natri Clorid 1614g; Kali Clorid 54,91g; Calci Clorid. 2H2O 97,45g; Magnesi Clorid. 6H2O 37,44g; Acid acetic băng 88,47g
含量/剤形
1614g, 54,91g, 97,45g, 37,44g, 88,47g · Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
包装
Thùng 2 can nhựa 10 lít
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD3-108-21
Golistin soda
Mỗi 1ml chứa: Monobasic natri phosphat 417mg; Dibasic natri phosphat 95mg
含量/剤形
417mg, 95mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 15ml, 45ml; hộp 2, 4,6,8 vỉ x 5 ống x 7,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34931-21
Gynogel
Mỗi 200ml chứa: Đồng sulfat 4g; Acid boric 4g
含量/剤形
4g, 4g · Thuốc rửa phụ khoa
包装
Hộp 01 chai 200ml
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Công ty TNHH SX-TM dược phẩm N.I.C (N.I.C Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
GC-339-21
Hycotimed 1000
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 1000mg
含量/剤形
1000mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ thuốc bột+ 10 ống dung môi
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34956-21
Hycotimed 250
Hydrocortison (dưới dạng bột đông khô Hydrocortison natri succinat) 250mg
含量/剤形
250mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ thuốc bột+ 10 ống dung môi
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34957-21
Imefed DT 250mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg
含量/剤形
250mg, 125mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 01 túi x 07 vỉ x 02 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34937-21
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34939-21
Karireto 10
Rivaroxaban 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34951-21
Metronidazol 250
Metronidazol 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34949-21
Molnia
Mỗi gói cốm 10g chứa L-Ornithin-L-Aspartat 6g
含量/剤形
6g · Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói, hộp 20 gói x 10g
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34950-21
Nitralmyl 0,3
Glyceryl trinitrat 2% (kl/kl) trong lactose tương ứng với glyceryl trinitrat 0,3 mg
含量/剤形
0,3 mg · Viên nén đặt dưới lưỡi
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên; Hộp 6 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34935-21
Nitralmyl 0,4
Glyceryl trinitrat 2% (kl/kl) trong lactose tương ứng với glyceryl trinitrat 0,4mg
含量/剤形
0,4mg · Viên nén đặt dưới lưỡi
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34936-21
Nootripam 400
Piracetam 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa PE x 30 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34932-21
Orthin 6000 Granulat
Mỗi 10 g cốm chứa: L-ornithin-L-aspartat 6 g
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 20 gói x 10 g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34947-21
Rataf
Paracetamol 500mg; Loratadin 5mg; Dextromethophan hydrobromide 15mg
含量/剤形
500mg, 5mg, 15mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất - kinh doanh dược phẩm Đam San (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD3-98-21
Rovahadin
Spiramycin 1.500.000 IU
含量/剤形
1.500.000 IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 8 viên (vỉ nhôm - PVC)
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34929-21
Savi Etodolac 500
Etodolac 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34945-21
Senitram 1,5g
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g
含量/剤形
1g, 0,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-01-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34944-21
Shinphagel
Mỗi gói 20g chứa: Aluminum phosphate (dưới dạng Aluminum phosphate 20% gel) 2,476 g
含量/剤形
2,476 g · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 20 g
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34954-21
Terpin Codein 15
Terpin hydrat 100 mg; Codein 15 mg
含量/剤形
100 mg, 15 mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34933-21
Vitamin B2 10mg
Vitamin B2 10mg
含量/剤形
10mg · viên nén
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-02-24 → 2026-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34953-21
Zegcatine 40
Drotaverin HCl 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
công ty cổ phần dược phẩm Medisun (Việt nam)
登録者
công ty cổ phần dược phẩm Medisun (Việt nam)
発行日/有効期限
2021-02-24
決定
88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
VD-34940-21
Azoget tablets 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2021-01-22
決定
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22702-21
Canvey
Mỗi viên chứa: Metronidazol 225mg; Chloramphenicol 100mg; Nystatin 75mg tương đương 330000IU; Dexamethason acetat 0,5mg
含量/剤形
225mg, 100mg, 330000IU, 0,5mg · Viên đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Farmaprim Ltd (Moldova)
登録者
Công ty cổ phần Dược Nam Thiên Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-01-22
決定
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN3-300-21
Clesin eye drops
Sodium Cromoglicate 20 mg/ml
含量/剤形
20 mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1lọ 5ml
製造業者
Hanlim Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Hanlim Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2021-01-22
決定
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22707-21
Fatimip Inj. 0.5g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 500 mg
含量/剤形
500 mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2021-01-22
決定
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22711-21
Lactated Ringers solution for Intravenuous Infusion
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3 g; Natri lactat 50% 1,55 g; Kali clorid 150 mg ; Canxi clorid dihydrat 100 mg
含量/剤形
3 g, 1,55 g, 150 mg , 100 mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 500 ml
製造業者
Euro-Med Laboratories Phil., Inc (Philippines)
登録者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm TW Codupha Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-01-22
決定
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22701-21
Loxorox
Loxoprofen natri hydrat (tương đương 60mg Loxoprofen natri) 68,1 mg
含量/剤形
68,1 mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Lapharm Pte. Ltd (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2021-01-22
決定
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22712-21
Myfortic 180mg
Mycofenolat acid (dưới dạng mycofenolat natri) 180mg
含量/剤形
180mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Pharma Produktions GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-01-22
決定
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22708-21
Núcleo C.M.P. Forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
含量/剤形
5mg, 3mg, 1,33mg) · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
登録者
Tedis (Pháp)
発行日/有効期限
2021-01-22
決定
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22713-21
Otrivin
Xylometazoline hydrochloride 5mg/10ml
含量/剤形
5mg/10ml · Dung dịch nhỏ mũi
包装
Hộp 1 lọ 10 ml
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
登録者
Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng Tiêu Dùng và Chăm Sóc Sức Khỏe Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-01-22
決定
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22705-21
Otrivin
Xylometazoline hydrochloride 5mg/10ml
含量/剤形
5mg/10ml · Thuốc xịt mũi có phân liều
包装
Hộp 1 lọ 10 ml
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
登録者
Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng Tiêu Dùng và Chăm Sóc Sức Khỏe Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-01-22
決定
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22706-21
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml
含量/剤形
50mg/2ml · Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2021-01-22
決定
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22698-21
Traloget Injection 100mg/2ml
Tramadol hydrochlorid 100 mg/2ml
含量/剤形
100 mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 2ml
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
発行日/有効期限
2021-01-22
決定
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22703-21
Vicebrol
Vinpocetin 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Polvita (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-01-22
決定
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22699-21
Vicebrol forte
Vinpocetin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Polvita (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-01-22
決定
43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
VN-22700-21
Aclopsa
Aceclofenac 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-31
決定
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22624-20
Acuroff-10
Isotretinoin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nang mềm
包装
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên. Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-31
決定
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22620-20
Air-X SF
Simethicon 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
R.X. Manufacturing Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Bình Nguyên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2020-12-31
決定
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22632-20
Aklevo 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng (Việt nam)
発行日/有効期限
2020-12-31
決定
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22599-20
Akmont 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng (Việt nam)
発行日/有効期限
2020-12-31
決定
664/QÐ-QLD · Đợt 105
VN-22600-20

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。