|
Atosiban-BFS
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 7,5mg/ml
- 含量/剤形
- 7,5mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1, 10, 20 lọ x lọ 0,9ml, lọ 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24 → 2026-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34930-21 |
7,5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1, 10, 20 lọ x lọ 0,9ml, lọ 5ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2021-02-24
→ 2026-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Bactericin 1000
Aciclovir ( dưới dạng bột đông khô Aciclovir natri) 1000mg
- 含量/剤形
- 1000mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24 → 2026-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34955-21 |
1000mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2021-02-24
→ 2026-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Cefdinir 100
Cefdinir 100 mg
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên (Alu-Alu)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD3-105-21 |
100 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên (Alu-Alu) |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2021-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Cephalothin 1g
Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri) 1 g
- 含量/剤形
- 1 g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34942-21 |
1 g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2021-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin 200mg/100ml
- 含量/剤形
- 200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp carton chứa 1 lọ x 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24 → 2026-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34943-21 |
200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp carton chứa 1 lọ x 100ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2021-02-24
→ 2026-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Claminat 625mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat - Avicel (1:1)) 125mg
- 含量/剤形
- 500mg, 125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24 → 2026-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34938-21 |
500mg, 125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2021-02-24
→ 2026-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Counterpain
Menthol (l-menthol) 5,44%; Eugenol 1,36%; Methyl Salicylat 10,20%
- 含量/剤形
- 5,44%, 1,36%, 10,20% · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 chai x 100 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
CN-1-21 |
5,44%, 1,36%, 10,20%
Kem bôi da
|
Hộp 1 chai x 100 ml |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2021-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
DEP
Mỗi 1ml dung dịch chứa Diethyl phthalat 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Dung dịch
- 包装
- Cọc (bọc màng co) 20 lọ x 20ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34948-21 |
300mg
Dung dịch
|
Cọc (bọc màng co) 20 lọ x 20ml |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2021-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD - 1B (Bicarbonat)
Mỗi 10 lít dung dịch đậm đặc chứa: Natri Bicarbonat 659,4g; Natri Clorid 305,8g
- 含量/剤形
- 659,4g, 305,8g · Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
- 包装
- Thùng 2 can 10 lít
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD3-107-21 |
659,4g, 305,8g
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
|
Thùng 2 can 10 lít |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam.
Việt Nam
|
2021-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1A (Acid)
Mỗi 10 lít dung dịch đậm đặc chứa: Natri Clorid 1614g; Kali Clorid 54,91g; Calci Clorid. 2H2O 97,45g; Magnesi Clorid. 6H2O 37,44g; Acid acetic băng 88,47g
- 含量/剤形
- 1614g, 54,91g, 97,45g, 37,44g, 88,47g · Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
- 包装
- Thùng 2 can nhựa 10 lít
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD3-108-21 |
1614g, 54,91g, 97,45g, 37,44g, 88,47g
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
|
Thùng 2 can nhựa 10 lít |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam.
Việt Nam
|
2021-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Golistin soda
Mỗi 1ml chứa: Monobasic natri phosphat 417mg; Dibasic natri phosphat 95mg
- 含量/剤形
- 417mg, 95mg · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ x 15ml, 45ml; hộp 2, 4,6,8 vỉ x 5 ống x 7,5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24 → 2026-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34931-21 |
417mg, 95mg
Dung dịch uống
|
Hộp 1 lọ x 15ml, 45ml; hộp 2, 4,6,8 vỉ x 5 ống x 7,5ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2021-02-24
→ 2026-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Gynogel
Mỗi 200ml chứa: Đồng sulfat 4g; Acid boric 4g
- 含量/剤形
- 4g, 4g · Thuốc rửa phụ khoa
- 包装
- Hộp 01 chai 200ml
- 製造業者
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- (Cơ sở đặt gia công): Công ty TNHH SX-TM dược phẩm N.I.C (N.I.C Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
GC-339-21 |
4g, 4g
Thuốc rửa phụ khoa
|
Hộp 01 chai 200ml |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
Việt Nam
|
(Cơ sở đặt gia công): Công ty TNHH SX-TM dược phẩm N.I.C (N.I.C Pharma)
Việt Nam
|
2021-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Hycotimed 1000
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 1000mg
- 含量/剤形
- 1000mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ thuốc bột+ 10 ống dung môi
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24 → 2026-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34956-21 |
1000mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ thuốc bột+ 10 ống dung môi |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2021-02-24
→ 2026-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Hycotimed 250
Hydrocortison (dưới dạng bột đông khô Hydrocortison natri succinat) 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ thuốc bột+ 10 ống dung môi
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34957-21 |
250mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ thuốc bột+ 10 ống dung môi |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2021-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Imefed DT 250mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg
- 含量/剤形
- 250mg, 125mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 01 túi x 07 vỉ x 02 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34937-21 |
250mg, 125mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 01 túi x 07 vỉ x 02 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2021-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam 7,5mg
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34939-21 |
7,5mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2021-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Karireto 10
Rivaroxaban 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24 → 2026-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34951-21 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l
Việt Nam
|
2021-02-24
→ 2026-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Metronidazol 250
Metronidazol 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24 → 2026-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34949-21 |
250mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2021-02-24
→ 2026-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Molnia
Mỗi gói cốm 10g chứa L-Ornithin-L-Aspartat 6g
- 含量/剤形
- 6g · Cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, hộp 20 gói x 10g
- 製造業者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34950-21 |
6g
Cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 10 gói, hộp 20 gói x 10g |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2021-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Nitralmyl 0,3
Glyceryl trinitrat 2% (kl/kl) trong lactose tương ứng với glyceryl trinitrat 0,3 mg
- 含量/剤形
- 0,3 mg · Viên nén đặt dưới lưỡi
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên; Hộp 6 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24 → 2026-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34935-21 |
0,3 mg
Viên nén đặt dưới lưỡi
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên; Hộp 6 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2021-02-24
→ 2026-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Nitralmyl 0,4
Glyceryl trinitrat 2% (kl/kl) trong lactose tương ứng với glyceryl trinitrat 0,4mg
- 含量/剤形
- 0,4mg · Viên nén đặt dưới lưỡi
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24 → 2026-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34936-21 |
0,4mg
Viên nén đặt dưới lưỡi
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2021-02-24
→ 2026-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Nootripam 400
Piracetam 400mg
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa PE x 30 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24 → 2026-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34932-21 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa PE x 30 viên. |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2021-02-24
→ 2026-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Orthin 6000 Granulat
Mỗi 10 g cốm chứa: L-ornithin-L-aspartat 6 g
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 20 gói x 10 g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24 → 2026-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34947-21 |
Thuốc cốm
|
Hộp 20 gói x 10 g |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2021-02-24
→ 2026-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Rataf
Paracetamol 500mg; Loratadin 5mg; Dextromethophan hydrobromide 15mg
- 含量/剤形
- 500mg, 5mg, 15mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh công ty TNHH sản xuất - kinh doanh dược phẩm Đam San (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD3-98-21 |
500mg, 5mg, 15mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất - kinh doanh dược phẩm Đam San
Việt Nam
|
2021-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Rovahadin
Spiramycin 1.500.000 IU
- 含量/剤形
- 1.500.000 IU · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 8 viên (vỉ nhôm - PVC)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24 → 2026-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34929-21 |
1.500.000 IU
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 8 viên (vỉ nhôm - PVC) |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2021-02-24
→ 2026-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Savi Etodolac 500
Etodolac 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24 → 2026-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34945-21 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2021-02-24
→ 2026-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Senitram 1,5g
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g
- 含量/剤形
- 1g, 0,5g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24 → 2026-01-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34944-21 |
1g, 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2021-02-24
→ 2026-01-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Shinphagel
Mỗi gói 20g chứa: Aluminum phosphate (dưới dạng Aluminum phosphate 20% gel) 2,476 g
- 含量/剤形
- 2,476 g · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 20 g
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34954-21 |
2,476 g
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 20 g |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2021-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Terpin Codein 15
Terpin hydrat 100 mg; Codein 15 mg
- 含量/剤形
- 100 mg, 15 mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34933-21 |
100 mg, 15 mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2021-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Vitamin B2 10mg
Vitamin B2 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24 → 2026-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34953-21 |
10mg
viên nén
|
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2021-02-24
→ 2026-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Zegcatine 40
Drotaverin HCl 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- công ty cổ phần dược phẩm Medisun (Việt nam)
- 登録者
- công ty cổ phần dược phẩm Medisun (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-02-24
- 決定
- 88/QÐ-QLD · Đợt 168.1
|
VD-34940-21 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
công ty cổ phần dược phẩm Medisun
Việt nam
|
công ty cổ phần dược phẩm Medisun
Việt nam
|
2021-02-24
|
88/QÐ-QLD
Đợt 168.1
|
|
|
|
|
Azoget tablets 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2021-01-22
- 決定
- 43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
|
VN-22702-21 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2021-01-22
|
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
|
|
|
|
|
Canvey
Mỗi viên chứa: Metronidazol 225mg; Chloramphenicol 100mg; Nystatin 75mg tương đương 330000IU; Dexamethason acetat 0,5mg
- 含量/剤形
- 225mg, 100mg, 330000IU, 0,5mg · Viên đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Farmaprim Ltd (Moldova)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Nam Thiên Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-01-22
- 決定
- 43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
|
VN3-300-21 |
225mg, 100mg, 330000IU, 0,5mg
Viên đặt âm đạo
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Farmaprim Ltd
Moldova
|
Công ty cổ phần Dược Nam Thiên Phúc
Việt Nam
|
2021-01-22
|
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
|
|
|
|
|
Clesin eye drops
Sodium Cromoglicate 20 mg/ml
- 含量/剤形
- 20 mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1lọ 5ml
- 製造業者
- Hanlim Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Hanlim Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2021-01-22
- 決定
- 43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
|
VN-22707-21 |
20 mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1lọ 5ml |
Hanlim Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Hanlim Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
2021-01-22
|
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
|
|
|
|
|
Fatimip Inj. 0.5g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2021-01-22
- 決定
- 43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
|
VN-22711-21 |
500 mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
|
2021-01-22
|
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
|
|
|
|
|
Lactated Ringers solution for Intravenuous Infusion
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3 g; Natri lactat 50% 1,55 g; Kali clorid 150 mg ; Canxi clorid dihydrat 100 mg
- 含量/剤形
- 3 g, 1,55 g, 150 mg , 100 mg · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 500 ml
- 製造業者
- Euro-Med Laboratories Phil., Inc (Philippines)
- 登録者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm TW Codupha Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-01-22
- 決定
- 43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
|
VN-22701-21 |
3 g, 1,55 g, 150 mg , 100 mg
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 500 ml |
Euro-Med Laboratories Phil., Inc
Philippines
|
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm TW Codupha Hà Nội
Việt Nam
|
2021-01-22
|
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
|
|
|
|
|
Loxorox
Loxoprofen natri hydrat (tương đương 60mg Loxoprofen natri) 68,1 mg
- 含量/剤形
- 68,1 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Lapharm Pte. Ltd (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2021-01-22
- 決定
- 43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
|
VN-22712-21 |
68,1 mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Lapharm Pte. Ltd
Hàn Quốc
|
2021-01-22
|
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
|
|
|
|
|
Myfortic 180mg
Mycofenolat acid (dưới dạng mycofenolat natri) 180mg
- 含量/剤形
- 180mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Novartis Pharma Produktions GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-01-22
- 決定
- 43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
|
VN-22708-21 |
180mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Novartis Pharma Produktions GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
|
2021-01-22
|
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
|
|
|
|
|
Núcleo C.M.P. Forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
- 含量/剤形
- 5mg, 3mg, 1,33mg) · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Tedis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2021-01-22
- 決定
- 43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
|
VN-22713-21 |
5mg, 3mg, 1,33mg)
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Ferrer Internacional, S.A.
Tây Ban Nha
|
Tedis
Pháp
|
2021-01-22
|
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
|
|
|
|
|
Otrivin
Xylometazoline hydrochloride 5mg/10ml
- 含量/剤形
- 5mg/10ml · Dung dịch nhỏ mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 10 ml
- 製造業者
- Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng Tiêu Dùng và Chăm Sóc Sức Khỏe Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-01-22
- 決定
- 43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
|
VN-22705-21 |
5mg/10ml
Dung dịch nhỏ mũi
|
Hộp 1 lọ 10 ml |
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
|
Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng Tiêu Dùng và Chăm Sóc Sức Khỏe Việt Nam
Việt Nam
|
2021-01-22
|
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
|
|
|
|
|
Otrivin
Xylometazoline hydrochloride 5mg/10ml
- 含量/剤形
- 5mg/10ml · Thuốc xịt mũi có phân liều
- 包装
- Hộp 1 lọ 10 ml
- 製造業者
- Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
- 登録者
- Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng Tiêu Dùng và Chăm Sóc Sức Khỏe Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-01-22
- 決定
- 43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
|
VN-22706-21 |
5mg/10ml
Thuốc xịt mũi có phân liều
|
Hộp 1 lọ 10 ml |
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
|
Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng Tiêu Dùng và Chăm Sóc Sức Khỏe Việt Nam
Việt Nam
|
2021-01-22
|
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
|
|
|
|
|
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml
- 含量/剤形
- 50mg/2ml · Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha
- 包装
- Hộp 5 ống x 2ml
- 製造業者
- A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- 登録者
- A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2021-01-22
- 決定
- 43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
|
VN-22698-21 |
50mg/2ml
Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha
|
Hộp 5 ống x 2ml |
A.Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
A. Menarini Singapore Pte. Ltd
Singapore
|
2021-01-22
|
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
|
|
|
|
|
Traloget Injection 100mg/2ml
Tramadol hydrochlorid 100 mg/2ml
- 含量/剤形
- 100 mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 2ml
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 登録者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
- 発行日/有効期限
- 2021-01-22
- 決定
- 43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
|
VN-22703-21 |
100 mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 2ml |
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
|
2021-01-22
|
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
|
|
|
|
|
Vicebrol
Vinpocetin 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Polvita (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-01-22
- 決定
- 43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
|
VN-22699-21 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Biofarm Sp. zo.o.
Ba Lan
|
Công ty Cổ phần Thương mại Polvita
Việt Nam
|
2021-01-22
|
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
|
|
|
|
|
Vicebrol forte
Vinpocetin 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Polvita (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-01-22
- 決定
- 43/QÐ-QLD · Đợt 105 Phiên 2
|
VN-22700-21 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên |
Biofarm Sp. zo.o.
Ba Lan
|
Công ty Cổ phần Thương mại Polvita
Việt Nam
|
2021-01-22
|
43/QÐ-QLD
Đợt 105 Phiên 2
|
|
|
|
|
Aclopsa
Aceclofenac 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zim Laboratories Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22624-20 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Zim Laboratories Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Acuroff-10
Isotretinoin 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên. Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22620-20 |
10mg
Viên nang mềm
|
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên. Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Air-X SF
Simethicon 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- R.X. Manufacturing Co., Ltd. (Thái Lan)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Bình Nguyên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22632-20 |
40mg
Viên nén nhai
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
R.X. Manufacturing Co., Ltd.
Thái Lan
|
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Bình Nguyên
Việt Nam
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Aklevo 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22599-20 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng
Việt nam
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|
|
Akmont 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2020-12-31
- 決定
- 664/QÐ-QLD · Đợt 105
|
VN-22600-20 |
4mg
Viên nén nhai
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Akriti Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty cổ phẩn dược-thiết bị y tế Đà Nẵng
Việt nam
|
2020-12-31
|
664/QÐ-QLD
Đợt 105
|
|
|
|