|
Celekop-200
Celecoxib 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kopran Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- MI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22784-21 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Kopran Limited
Ấn Độ
|
MI Pharma Private Limited
Ấn Độ
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Clogel 75
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat 97,86mg) 75 mg
- 含量/剤形
- 75 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22802-21 |
75 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Dacogen (Cơ sở đóng gói thứ cấp & xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V.; đ/c: Turnhoutseweg 30, B-2340 Beerse, Belgium)
Decitabin 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- BSP Pharmaceuticals S.p.A. (Ý)
- 登録者
- Janssen-Cilag Ltd., (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN3-316-21 |
50mg
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ |
BSP Pharmaceuticals S.p.A.
Ý
|
Janssen-Cilag Ltd.,
Thái Lan
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Defothal Tablets 250mg
Deferasirox 250 mg
- 含量/剤形
- 250 mg · Viên nén pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22793-21 |
250 mg
Viên nén pha hỗn dịch uống
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Limited.
Ấn Độ
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Demo Zilisten 750mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
- 含量/剤形
- 750mg · Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ
- 製造業者
- Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22747-21 |
750mg
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Hy Lạp
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Denk-air junior 4 mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,2mg) 4 mg
- 含量/剤形
- 4 mg · Viên nhai
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
- 登録者
- Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22771-21 |
4 mg
Viên nhai
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
|
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Denk-air junior 5 mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg) 5 mg
- 含量/剤形
- 5 mg · Viên nhai
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
- 登録者
- Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22772-21 |
5 mg
Viên nhai
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
|
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Dulester 60mg
Duloxetine (dưới dạng Duloxetin hydrochlorid) 60mg
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22730-21 |
60mg
Viên nang
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
ETIRABOL 40/12.5
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
- 含量/剤形
- 40mg, 12,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22762-21 |
40mg, 12,5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
ETIRABOL 80/12.5
Telmisartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
- 含量/剤形
- 80mg, 12,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Saifen Drugs Philippines Inc. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22764-21 |
80mg, 12,5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
Saifen Drugs Philippines Inc.
Philippines
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
ETIRABOL 80/25
Telmisartan 80mg; Hydrochlorothiazid 25mg
- 含量/剤形
- 80mg, 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22763-21 |
80mg, 25mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Elbarine tablet
Itoprid hydrochlorid 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Young Poong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Saint Corporation (Hàn Quốc)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22788-21 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Young Poong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Saint Corporation
Hàn Quốc
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Espumisan Capsules (Đóng gói, xuất xưởng: Berlin Chemie AG, Đ/c: Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Đức; Kiểm nghiệm: Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH, Đ/c: Gollstrasse 1, 84529 Tittmoning, Đức)
Simethicon 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 25 viên
- 製造業者
- S.C. Swisscaps Romania S.R.L (Romania)
- 登録者
- A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22714-21 |
40mg
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
S.C. Swisscaps Romania S.R.L
Romania
|
A. Menarini Singapore Pte. Ltd
Singapore
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Fluituss
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5 mg/ml, tương đương với 0,5% (w/v)
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Rafarm S.A. (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22750-21 |
5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Rafarm S.A.
Hy Lạp
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Folina Tablets 15mg
Acid folinic (dưới dạng calcium folinat) 15mg
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory (Đài Loan)
- 登録者
- TTY Biopharm Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22797-21 |
15mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory
Đài Loan
|
TTY Biopharm Co., Ltd.
Đài Loan
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Grinterol 250mg Capsules
Ursodeoxycholic acid 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- AS Grindeks (Latvia)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại DP Gia Phan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22723-21 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên |
AS Grindeks
Latvia
|
Công ty TNHH Thương mại DP Gia Phan
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Helicobacter Test INFAI-CP50
13C-Urea 75mg
- 含量/剤形
- 75mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp chứa: 50 lọ x 75mg bột pha dung dịch uống, 100 túi thở và 50 ống thở.
- 製造業者
- Infai GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV DP Healol (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN3-313-21 |
75mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
|
Hộp chứa: 50 lọ x 75mg bột pha dung dịch uống, 100 túi thở và 50 ống thở. |
Infai GmbH
Đức
|
Công ty TNHH MTV DP Healol
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Ilflox 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22731-21 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Ilflox 750mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg
- 含量/剤形
- 750mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22732-21 |
750mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Inrab 10
Rabeprazol natri 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22717-21 |
10mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Inrab 20
Rabeprazol natri 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22718-21 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Irinotecan onkovis 20mg/ml
Mỗi lọ 2ml chứa: Irinotecan hydroclorid trihydrat (tương đương Irinotecan 34,66mg/ml) 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 2ml
- 製造業者
- Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN3-310-21 |
40mg
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 2ml |
Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
KBTafuzone injection
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phát Lộc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22770-21 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phát Lộc
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Leptica 1000mg
Levetiracetam 1000mg
- 含量/剤形
- 1000mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22733-21 |
1000mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Leptica 500 mg
Levetiracetam 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22734-21 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Letdion
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 0,5% (w/v)
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch nhỏ măt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Rompharm Company S.R.L. (Romania)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22724-21 |
5mg/ml
Dung dịch nhỏ măt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Rompharm Company S.R.L.
Romania
|
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Levetiracetam - AFT (Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., địa chỉ: Dervenakion 6 Pallini Attiki 15351, Greece)
Levetiracetam 100mg/ml
- 含量/剤形
- 100mg/ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 300ml
- 製造業者
- One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A. (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22765-21 |
100mg/ml
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai x 300ml |
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A.
Hy Lạp
|
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Lignovell Solution For Injection
Lidocain (dưới dạng lidocain hydroclorid) 20mg/ml
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống 2ml
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 登録者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22787-21 |
20mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống 2ml |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Limenda-L
Metronidazol 750mg; Miconazol nitrat 200mg; Lidocain 100mg
- 含量/剤形
- 750mg, 200mg, 100mg · Viên đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Sanofi Ilac Sanayi ve Ticaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN3-321-21 |
750mg, 200mg, 100mg
Viên đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Sanofi Ilac Sanayi ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Linezan
Linezolid 2mg/ml
- 含量/剤形
- 2mg/ml · Dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 túi nhôm x 1 túi polypropylen 300 ml
- 製造業者
- Anfarm hellas S.A (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại Dược Mỹ phẩm Nam Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22769-21 |
2mg/ml
Dung dịch truyền
|
Hộp 1 túi nhôm x 1 túi polypropylen 300 ml |
Anfarm hellas S.A
Hy Lạp
|
Công ty TNHH thương mại Dược Mỹ phẩm Nam Phương
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Livercol 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22735-21 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Livercol 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22736-21 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Lovarem tablets
Lovastatin 20 mg
- 含量/剤形
- 20 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22752-21 |
20 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Mariprax
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,18mg
- 含量/剤形
- 0,18mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmathen S.A (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22766-21 |
0,18mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pharmathen S.A
Hy Lạp
|
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Meralys
Xylometazolin hydroclorid 10mg/10ml
- 含量/剤形
- 10mg/10ml · Dung dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 10 ml
- 製造業者
- Jadran - Galenski Laboratorij d.d (Croatia)
- 登録者
- Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22773-21 |
10mg/10ml
Dung dịch xịt mũi
|
Hộp 1 lọ 10 ml |
Jadran - Galenski Laboratorij d.d
Croatia
|
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Meralys kids
Xylometazolin hydroclorid 5mg/10ml
- 含量/剤形
- 5mg/10ml · Dung dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 10 ml
- 製造業者
- Jadran - Galenski Laboratorij d.d (Croatia)
- 登録者
- Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22774-21 |
5mg/10ml
Dung dịch xịt mũi
|
Hộp 1 lọ 10 ml |
Jadran - Galenski Laboratorij d.d
Croatia
|
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Metronidazole/Vioser
Metronidazol 5mg/ml
- 含量/剤形
- 5mg/ml · Dung dịch truyền
- 包装
- Chai 100 ml
- 製造業者
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22749-21 |
5mg/ml
Dung dịch truyền
|
Chai 100 ml |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Mupricon Ointment
Mỗi 5 gam chứa Mupirocin 0,1g
- 含量/剤形
- 0,1g · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g
- 製造業者
- Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22758-21 |
0,1g
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp 5g |
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Oleanz Rapitab 5
Olanzapine 5 mg
- 含量/剤形
- 5 mg · Viên nén rã trong miệng
- 包装
- Hộp 5 vỉ xé x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22794-21 |
5 mg
Viên nén rã trong miệng
|
Hộp 5 vỉ xé x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
|
Sun Pharmaceutical Industries Limited.
Ấn Độ
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Omol
Omeprazol 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ cứng x 10 viên
- 製造業者
- M/s Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22768-21 |
20mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ cứng x 10 viên |
M/s Windlas Biotech Private Limited
Ấn Độ
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Onda
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) 8mg
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Vianex S.A- Plant B’ (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22759-21 |
8mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Vianex S.A- Plant B’
Hy Lạp
|
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Paincerin
Diacerein 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A. (Hy Lạp)
- 登録者
- Lupin Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22780-21 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A.
Hy Lạp
|
Lupin Limited
Ấn Độ
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Panocer 40 mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22737-21 |
40mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Pregabalin Capsules 75mg
Pregabalin 75mg
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ nhôm- nhôm x 10 viên; Hộp 10 vỉ nhôm- PVC/PVDC x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22722-21 |
75mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ nhôm- nhôm x 10 viên; Hộp 10 vỉ nhôm- PVC/PVDC x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)
Propofol 10mg/ml
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 chai 50ml
- 製造業者
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22719-21 |
10mg/ml
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
|
Hộp 10 chai 50ml |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Pulmicort Respules
Budesonide
- 含量/剤形
- 500mcg/2ml · Hỗn dịch khí dung dùng để hít
- 包装
- Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
- 製造業者
- Astrazeneca Pty., Ltd (Australia)
- 登録者
- AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22715-21 |
500mcg/2ml
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
|
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Astrazeneca Pty., Ltd
Australia
|
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.
Singapore
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Quelept 100mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22738-21 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Quelept 25mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 25mg
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22739-21 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Quelept 300mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22740-21 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Regapen 150mg
Pregabalin 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22741-21 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|