Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-09
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 27751〜27800 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Celekop-200
Celecoxib 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Kopran Limited (Ấn Độ)
登録者
MI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22784-21
Clogel 75
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat 97,86mg) 75 mg
含量/剤形
75 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Tiền Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22802-21
Dacogen (Cơ sở đóng gói thứ cấp & xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V.; đ/c: Turnhoutseweg 30, B-2340 Beerse, Belgium)
Decitabin 50mg
含量/剤形
50mg · Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
BSP Pharmaceuticals S.p.A. (Ý)
登録者
Janssen-Cilag Ltd., (Thái Lan)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN3-316-21
Defothal Tablets 250mg
Deferasirox 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22793-21
Demo Zilisten 750mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
含量/剤形
750mg · Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Hy Lạp)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22747-21
Denk-air junior 4 mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,2mg) 4 mg
含量/剤形
4 mg · Viên nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
登録者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22771-21
Denk-air junior 5 mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg) 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nhai
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
登録者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22772-21
Dulester 60mg
Duloxetine (dưới dạng Duloxetin hydrochlorid) 60mg
含量/剤形
60mg · Viên nang
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22730-21
ETIRABOL 40/12.5
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
40mg, 12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22762-21
ETIRABOL 80/12.5
Telmisartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
80mg, 12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Saifen Drugs Philippines Inc. (Philippines)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22764-21
ETIRABOL 80/25
Telmisartan 80mg; Hydrochlorothiazid 25mg
含量/剤形
80mg, 25mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22763-21
Elbarine tablet
Itoprid hydrochlorid 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Young Poong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Saint Corporation (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22788-21
Espumisan Capsules (Đóng gói, xuất xưởng: Berlin Chemie AG, Đ/c: Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Đức; Kiểm nghiệm: Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH, Đ/c: Gollstrasse 1, 84529 Tittmoning, Đức)
Simethicon 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 25 viên
製造業者
S.C. Swisscaps Romania S.R.L (Romania)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22714-21
Fluituss
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5 mg/ml, tương đương với 0,5% (w/v)
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22750-21
Folina Tablets 15mg
Acid folinic (dưới dạng calcium folinat) 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory (Đài Loan)
登録者
TTY Biopharm Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22797-21
Grinterol 250mg Capsules
Ursodeoxycholic acid 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
AS Grindeks (Latvia)
登録者
Công ty TNHH Thương mại DP Gia Phan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22723-21
Helicobacter Test INFAI-CP50
13C-Urea 75mg
含量/剤形
75mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp chứa: 50 lọ x 75mg bột pha dung dịch uống, 100 túi thở và 50 ống thở.
製造業者
Infai GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH MTV DP Healol (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN3-313-21
Ilflox 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22731-21
Ilflox 750mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22732-21
Inrab 10
Rabeprazol natri 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22717-21
Inrab 20
Rabeprazol natri 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22718-21
Irinotecan onkovis 20mg/ml
Mỗi lọ 2ml chứa: Irinotecan hydroclorid trihydrat (tương đương Irinotecan 34,66mg/ml) 40mg
含量/剤形
40mg · Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 2ml
製造業者
Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN3-310-21
KBTafuzone injection
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phát Lộc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22770-21
Leptica 1000mg
Levetiracetam 1000mg
含量/剤形
1000mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22733-21
Leptica 500 mg
Levetiracetam 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22734-21
Letdion
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 0,5% (w/v)
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch nhỏ măt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
登録者
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22724-21
Levetiracetam - AFT (Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., địa chỉ: Dervenakion 6 Pallini Attiki 15351, Greece)
Levetiracetam 100mg/ml
含量/剤形
100mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 300ml
製造業者
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A. (Hy Lạp)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22765-21
Lignovell Solution For Injection
Lidocain (dưới dạng lidocain hydroclorid) 20mg/ml
含量/剤形
20mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống 2ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22787-21
Limenda-L
Metronidazol 750mg; Miconazol nitrat 200mg; Lidocain 100mg
含量/剤形
750mg, 200mg, 100mg · Viên đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Sanofi Ilac Sanayi ve Ticaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN3-321-21
Linezan
Linezolid 2mg/ml
含量/剤形
2mg/ml · Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 túi nhôm x 1 túi polypropylen 300 ml
製造業者
Anfarm hellas S.A (Hy Lạp)
登録者
Công ty TNHH thương mại Dược Mỹ phẩm Nam Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22769-21
Livercol 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22735-21
Livercol 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22736-21
Lovarem tablets
Lovastatin 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22752-21
Mariprax
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,18mg
含量/剤形
0,18mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22766-21
Meralys
Xylometazolin hydroclorid 10mg/10ml
含量/剤形
10mg/10ml · Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 10 ml
製造業者
Jadran - Galenski Laboratorij d.d (Croatia)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22773-21
Meralys kids
Xylometazolin hydroclorid 5mg/10ml
含量/剤形
5mg/10ml · Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ 10 ml
製造業者
Jadran - Galenski Laboratorij d.d (Croatia)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22774-21
Metronidazole/Vioser
Metronidazol 5mg/ml
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch truyền
包装
Chai 100 ml
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
登録者
Công ty TNHH DP Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22749-21
Mupricon Ointment
Mỗi 5 gam chứa Mupirocin 0,1g
含量/剤形
0,1g · Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22758-21
Oleanz Rapitab 5
Olanzapine 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén rã trong miệng
包装
Hộp 5 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22794-21
Omol
Omeprazol 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ cứng x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22768-21
Onda
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên
製造業者
Vianex S.A- Plant B’ (Hy Lạp)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22759-21
Paincerin
Diacerein 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A. (Hy Lạp)
登録者
Lupin Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22780-21
Panocer 40 mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22737-21
Pregabalin Capsules 75mg
Pregabalin 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ nhôm- nhôm x 10 viên; Hộp 10 vỉ nhôm- PVC/PVDC x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22722-21
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)
Propofol 10mg/ml
含量/剤形
10mg/ml · Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 chai 50ml
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22719-21
Pulmicort Respules
Budesonide
含量/剤形
500mcg/2ml · Hỗn dịch khí dung dùng để hít
包装
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Australia)
登録者
AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22715-21
Quelept 100mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22738-21
Quelept 25mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22739-21
Quelept 300mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22740-21
Regapen 150mg
Pregabalin 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22741-21

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。