|
Runor 10
Rivaroxaban 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35128-21 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Rustifim
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1, 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-34979-21 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1, 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
SM.Loratadin 10
Loratadin 10 mg
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Y Dược Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35145-21 |
10 mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty TNHH Y Dược Quang Minh
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Saxapi 2,5
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochloride dihydrate) 2,5mg
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-34977-21 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
SeaZopi 7,5mg
Zopiclon 7,5mg
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1, 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược HTC 99 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-34987-21 |
7,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1, 3 vỉ x 10 viên |
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược HTC 99
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Sicmol
Flurbiprofen 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35024-21 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Sovitex
Solifenacin succinat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35096-21 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên |
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Tanacestor
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35136-21 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Tanacestor
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35137-21 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Tanacitoux
Eprazinon dihydroclorid 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35138-21 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Tanafadol
Paracetamol 325mg
- 含量/剤形
- 325mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Lọ 200 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35139-21 |
325mg
Viên nén bao phim
|
Lọ 200 viên |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Tarvilox
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35012-21 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Tenoxicam-VMG 20
Tenoxicam 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35060-21 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Tetracyclin 0,25g
Tetracyclin hydroclorid 250 mg
- 含量/剤形
- 250 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 lọ x 400 viên; Hộp 1 lọ x 250 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35013-21 |
250 mg
Viên nén
|
Hộp 1 lọ x 400 viên; Hộp 1 lọ x 250 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Thiovin 300mg/10ml
Acid thioctic 300mg/10ml
- 含量/剤形
- 300mg/10ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35062-21 |
300mg/10ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Tidolac
Etodolac 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35040-21 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Tricalnic
Mỗi gói 2,5g chứa: Calci (dưới dạng tricalci phosphat) 600mg
- 含量/剤形
- 600mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 20 gói, 30gói, 50 gói 2,5g
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35110-21 |
600mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói, 20 gói, 30gói, 50 gói 2,5g |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Ursodeoxycholic acid-VMG 300
Acid ursodeoxycholic 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35061-21 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Usarcapri 25
Captopril 25mg
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35030-21 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú.
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Usarcapri 50
Captopril 50 mg
- 含量/剤形
- 50 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35031-21 |
50 mg
Viên nén
|
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú.
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Usarvons
Mỗi 5ml chứa: Bromhexin hydrochlorid 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Siro
- 包装
- Hộp 1 chai x 60 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35032-21 |
4mg
Siro
|
Hộp 1 chai x 60 ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú.
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Vacocistin caps
Carbocistein 375mg
- 含量/剤形
- 375mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ, 04 vỉ, 20 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; Chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35070-21 |
375mg
Viên nang cứng
|
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ, 04 vỉ, 20 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; Chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Valcucine
Terbinafin (tương đương với Terbinafin hydrochlorid 281,28 mg) 250 mg
- 含量/剤形
- 250 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên nén; Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35025-21 |
250 mg
Viên nén
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên nén; Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Vasconcor 2.5
Bisoprolol fumarat 2,5 mg;
- 含量/剤形
- 2,5 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-Alu hoặc Alu-PVC). Chai 50 viên, 100 viên và 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35092-21 |
2,5 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-Alu hoặc Alu-PVC). Chai 50 viên, 100 viên và 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Vinsalmol 5mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5mg/5ml
- 含量/剤形
- 5mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml; hộp 10 vỉ x 5 ống 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35063-21 |
5mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml; hộp 10 vỉ x 5 ống 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg
- 含量/剤形
- 125mg, 125mg, 125mcg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35073-21 |
125mg, 125mg, 125mcg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 115mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 115mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50mcg
- 含量/剤形
- 115mg, 115mg, 50mcg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35014-21 |
115mg, 115mg, 50mcg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Vitamin C 250 mg
Acid ascorbic 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35019-21 |
250mg
Viên nang cứng
|
Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Vitamin C 250mg
Acid Ascorbic 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Lọ 200 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35140-21 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Lọ 200 viên |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Zerdogyl
Methocarbamol 1000mg/10ml
- 含量/剤形
- 1000mg/10ml · Dung dịch thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 10 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35071-21 |
1000mg/10ml
Dung dịch thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống x 10 ml |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Zomisan 3.75
Zopiclone 3,75mg
- 含量/剤形
- 3,75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35119-21 |
3,75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Priorix
Virus sởi sống,giảm độc lực (chủng Schwarz) >=lg3 CCID50; Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) >=lg3,7 CCID50; Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) >=lg3 CCID51
- 含量/剤形
- Virus sởi sống,giảm độc lực (chủng Schwarz) >=lg3 CCID50; Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) >=lg3,7 CCID50; Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) >=lg3 CCID51 · Bột vắc xin đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm 0,5ml) và 2 kim tiêm
- 製造業者
- Ý/Pháp/Bỉ
- 登録者
- GlaxoSmithKline Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2021-05-28 → 2026-05-28
- 決定
- 298/QĐ-QLD · 40 BS2
|
VX-1225-21 |
Virus sởi sống,giảm độc lực (chủng Schwarz) >=lg3 CCID50; Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) >=lg3,7 CCID50; Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) >=lg3 CCID51
Bột vắc xin đông khô
|
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm 0,5ml) và 2 kim tiêm |
—
Ý/Pháp/Bỉ
|
GlaxoSmithKline Pte. Ltd.
Singapore
|
2021-05-28
→ 2026-05-28
|
298/QĐ-QLD
40 BS2
|
|
|
|
|
ACE suspension
Paracetamol 24mg/ml
- 含量/剤形
- 24mg/ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml
- 製造業者
- Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22754-21 |
24mg/ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 60ml |
Square Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Accord Palonosetron
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid) 0,05mg/5ml
- 含量/剤形
- 0,05mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Accord Healthcare Limited (Anh)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22800-21 |
0,05mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Intas Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
Accord Healthcare Limited
Anh
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Alerinit 5mg
Levocetirizin dihydrochlorid 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22729-21 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Aminosteril N-Hepa 8%
250 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g.
500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g;
- 含量/剤形
- 2,60g, 1,72g, 0,13g, 0,18g, 0,70g, 0,56g, 6,55g, 0 · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 250ml. Chai 500ml. Thùng 10 chai 250ml. Thùng 10 chai 500ml
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22744-21 |
2,60g, 1,72g, 0,13g, 0,18g, 0,70g, 0,56g, 6,55g, 0
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 250ml. Chai 500ml. Thùng 10 chai 250ml. Thùng 10 chai 500ml |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Amoxedge-1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
- 含量/剤形
- 875mg, 125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Giyaan Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22726-21 |
875mg, 125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Giyaan Pharma Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Amoxedge-375
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
- 含量/剤形
- 250mg, 125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Giyaan Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22727-21 |
250mg, 125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Giyaan Pharma Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Amoxedge-625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
- 含量/剤形
- 500mg, 125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Giyaan Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22728-21 |
500mg, 125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Giyaan Pharma Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Andropecia Biorga
Finasteride 1 mg
- 含量/剤形
- 1 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Kern Pharma S.L. (Tây Ban Nha)
- 登録者
- Tedis (Pháp)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22796-21 |
1 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Kern Pharma S.L.
Tây Ban Nha
|
Tedis
Pháp
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Aricept Evess 5 mg (Đóng gói bởi: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. - 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand)
Donepezil hydrochlorid 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory (Nhật Bản)
- 登録者
- Công ty TNHH Eisai Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22775-21 |
5mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory
Nhật Bản
|
Công ty TNHH Eisai Việt Nam
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Auroliza 30
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 30mg
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22716-21 |
30mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Bendamustine hydrochloride 180mg/4ml concentrate for solution for infusion
Bendamustin hydrochlorid 180 mg/4ml
- 含量/剤形
- 180 mg/4ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 4 ml
- 製造業者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN3-314-21 |
180 mg/4ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
|
Hộp 1 lọ 4 ml |
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Betosiban
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 37,5mg/5ml
- 含量/剤形
- 37,5mg/5ml · Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22720-21 |
37,5mg/5ml
Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 lọ 5ml |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
|
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd.
Thái Lan
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Betosiban
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 7,5mg/ml
- 含量/剤形
- 7,5mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp to x 10 hộp nhỏ x 01 lọ 0,9ml
- 製造業者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd. (Thái Lan)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22721-21 |
7,5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 01 lọ 0,9ml |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
|
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd.
Thái Lan
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Bonasol Once Weekly 70 mg Oral Solution
Mỗi lọ 100ml chứa: Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) 70mg
- 含量/剤形
- 70mg · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 4 chai 100ml
- 製造業者
- Pinewood Laboratories Limited (Ireland)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22757-21 |
70mg
Dung dịch uống
|
Hộp 4 chai 100ml |
Pinewood Laboratories Limited
Ireland
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Buston Injection
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid) 20 mg/ml
- 含量/剤形
- 20 mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 1ml
- 製造業者
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 登録者
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22791-21 |
20 mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 1ml |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
|
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Calcium Folinate PhaRes 10 mg/ml Solution for Injection
Acid folinic (dưới dạng calci folinat) 10 mg/ml
- 含量/剤形
- 10 mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 100mg/10ml hoặc hộp 1 lọ 350mg/35ml
- 製造業者
- Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH (Đức)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22756-21 |
10 mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 100mg/10ml hoặc hộp 1 lọ 350mg/35ml |
Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH
Đức
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 10 mg; Levodopa 100mg
- 含量/剤形
- 10 mg, 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Saifen Drugs Philippines Inc. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22761-21 |
10 mg, 100mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
Saifen Drugs Philippines Inc.
Philippines
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|
|
Celebib 200
Celecoxib 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 発行日/有効期限
- 2021-04-20
- 決定
- 226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
|
VN-22782-21 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
2021-04-20
|
226/QÐ-QLD
Đợt 105 bổ sung
|
|
|
|