Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-09
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 27701〜27750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Runor 10
Rivaroxaban 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03 → 2026-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35128-21
Rustifim
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 1, 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03 → 2026-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-34979-21
SM.Loratadin 10
Loratadin 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Y Dược Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03 → 2026-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35145-21
Saxapi 2,5
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochloride dihydrate) 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03 → 2026-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-34977-21
SeaZopi 7,5mg
Zopiclon 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược HTC 99 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03 → 2026-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-34987-21
Sicmol
Flurbiprofen 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35024-21
Sovitex
Solifenacin succinat
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03 → 2026-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35096-21
Tanacestor
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35136-21
Tanacestor
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35137-21
Tanacitoux
Eprazinon dihydroclorid 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35138-21
Tanafadol
Paracetamol 325mg
含量/剤形
325mg · Viên nén bao phim
包装
Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35139-21
Tarvilox
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35012-21
Tenoxicam-VMG 20
Tenoxicam 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35060-21
Tetracyclin 0,25g
Tetracyclin hydroclorid 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ x 400 viên; Hộp 1 lọ x 250 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35013-21
Thiovin 300mg/10ml
Acid thioctic 300mg/10ml
含量/剤形
300mg/10ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03 → 2026-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35062-21
Tidolac
Etodolac 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35040-21
Tricalnic
Mỗi gói 2,5g chứa: Calci (dưới dạng tricalci phosphat) 600mg
含量/剤形
600mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30gói, 50 gói 2,5g
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03 → 2026-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35110-21
Ursodeoxycholic acid-VMG 300
Acid ursodeoxycholic 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35061-21
Usarcapri 25
Captopril 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35030-21
Usarcapri 50
Captopril 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nén
包装
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03 → 2026-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35031-21
Usarvons
Mỗi 5ml chứa: Bromhexin hydrochlorid 4mg
含量/剤形
4mg · Siro
包装
Hộp 1 chai x 60 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03 → 2026-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35032-21
Vacocistin caps
Carbocistein 375mg
含量/剤形
375mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ, 04 vỉ, 20 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; Chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03 → 2026-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35070-21
Valcucine
Terbinafin (tương đương với Terbinafin hydrochlorid 281,28 mg) 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên nén; Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35025-21
Vasconcor 2.5
Bisoprolol fumarat 2,5 mg;
含量/剤形
2,5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-Alu hoặc Alu-PVC). Chai 50 viên, 100 viên và 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03 → 2026-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35092-21
Vinsalmol 5mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5mg/5ml
含量/剤形
5mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml; hộp 10 vỉ x 5 ống 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03 → 2026-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35063-21
Vitamin 3B
Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg
含量/剤形
125mg, 125mg, 125mcg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03 → 2026-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35073-21
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 115mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 115mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50mcg
含量/剤形
115mg, 115mg, 50mcg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03 → 2026-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35014-21
Vitamin C 250 mg
Acid ascorbic 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03 → 2026-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35019-21
Vitamin C 250mg
Acid Ascorbic 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Lọ 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35140-21
Zerdogyl
Methocarbamol 1000mg/10ml
含量/剤形
1000mg/10ml · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35071-21
Zomisan 3.75
Zopiclone 3,75mg
含量/剤形
3,75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-35119-21
Priorix
Virus sởi sống,giảm độc lực (chủng Schwarz) >=lg3 CCID50; Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) >=lg3,7 CCID50; Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) >=lg3 CCID51
含量/剤形
Virus sởi sống,giảm độc lực (chủng Schwarz) >=lg3 CCID50; Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) >=lg3,7 CCID50; Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) >=lg3 CCID51 · Bột vắc xin đông khô
包装
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm 0,5ml) và 2 kim tiêm
製造業者
Ý/Pháp/Bỉ
登録者
GlaxoSmithKline Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2021-05-28 → 2026-05-28
決定
298/QĐ-QLD · 40 BS2
VX-1225-21
ACE suspension
Paracetamol 24mg/ml
含量/剤形
24mg/ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22754-21
Accord Palonosetron
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid) 0,05mg/5ml
含量/剤形
0,05mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
登録者
Accord Healthcare Limited (Anh)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22800-21
Alerinit 5mg
Levocetirizin dihydrochlorid 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22729-21
Aminosteril N-Hepa 8%
250 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g. 500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g;
含量/剤形
2,60g, 1,72g, 0,13g, 0,18g, 0,70g, 0,56g, 6,55g, 0 · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 250ml. Chai 500ml. Thùng 10 chai 250ml. Thùng 10 chai 500ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
登録者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22744-21
Amoxedge-1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
含量/剤形
875mg, 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Giyaan Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22726-21
Amoxedge-375
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
含量/剤形
250mg, 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Giyaan Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22727-21
Amoxedge-625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
含量/剤形
500mg, 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Giyaan Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22728-21
Andropecia Biorga
Finasteride 1 mg
含量/剤形
1 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Kern Pharma S.L. (Tây Ban Nha)
登録者
Tedis (Pháp)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22796-21
Aricept Evess 5 mg (Đóng gói bởi: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. - 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand)
Donepezil hydrochlorid 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory (Nhật Bản)
登録者
Công ty TNHH Eisai Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22775-21
Auroliza 30
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 30mg
含量/剤形
30mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22716-21
Bendamustine hydrochloride 180mg/4ml concentrate for solution for infusion
Bendamustin hydrochlorid 180 mg/4ml
含量/剤形
180 mg/4ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 4 ml
製造業者
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN3-314-21
Betosiban
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 37,5mg/5ml
含量/剤形
37,5mg/5ml · Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 lọ 5ml
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22720-21
Betosiban
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 7,5mg/ml
含量/剤形
7,5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 01 lọ 0,9ml
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd. (Thái Lan)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22721-21
Bonasol Once Weekly 70 mg Oral Solution
Mỗi lọ 100ml chứa: Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) 70mg
含量/剤形
70mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 4 chai 100ml
製造業者
Pinewood Laboratories Limited (Ireland)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22757-21
Buston Injection
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid) 20 mg/ml
含量/剤形
20 mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
登録者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22791-21
Calcium Folinate PhaRes 10 mg/ml Solution for Injection
Acid folinic (dưới dạng calci folinat) 10 mg/ml
含量/剤形
10 mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 100mg/10ml hoặc hộp 1 lọ 350mg/35ml
製造業者
Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22756-21
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 10 mg; Levodopa 100mg
含量/剤形
10 mg, 100mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
登録者
Saifen Drugs Philippines Inc. (Philippines)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22761-21
Celebib 200
Celecoxib 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2021-04-20
決定
226/QÐ-QLD · Đợt 105 bổ sung
VN-22782-21

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。