|
Lincomycin 500mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35009-21 |
500 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Livihex
Mỗi 5 ml chứa arginine hydroclorid 1000 mg
- 含量/剤形
- 1000 mg · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35034-21 |
1000 mg
Dung dịch uống
|
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5 ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Lofencat
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri dihydrat) 60mg
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35134-21 |
60mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Logulrant 60
Ticagrelor 60mg
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm HQ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35105-21 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 06 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm HQ
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Lornomeyer 4
Lornoxicam 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35098-21 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai 100 viên, 200 viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên, 500 viên, 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35017-21 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên, 500 viên, 1000 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Magie - B6
Magnesium lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
- 含量/剤形
- 470mg, 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-34985-21 |
470mg, 5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Maosenbo 62,5
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5mg
- 含量/剤形
- 62,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35112-21 |
62,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Mebisita 100
Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35052-21 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Mebisita 50
Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin` 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35053-21 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Mediplatin-BP
Carboplatin 450mg/45ml
- 含量/剤形
- 450mg/45ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 45ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD3-118-21 |
450mg/45ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 45ml |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Mednason 16
Methylprednisolon 16mg
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vi, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35074-21 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 03 vi, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Mednason 4
Methylprednisolon 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vi, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35075-21 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 03 vi, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Medrokort 1000
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 1g
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 8ml
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35123-21 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 8ml |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Medrokort 125
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 125mg
- 含量/剤形
- 125mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 2ml
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35124-21 |
125mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 2ml |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Medrokort 40
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 1ml
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35125-21 |
40mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 1ml |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Medrokort 500
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 4ml
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35126-21 |
500mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 4ml |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Mefomid 500
Metformin hydroclorid
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-34973-21 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Mezental
Mebendazol 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 10 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35106-21 |
500 mg
Viên nén nhai
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 10 vỉ x 1 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Mibeproxil 300 mg
Tenofovir disoprosil fumarat 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 07 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35117-21 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 07 viên |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Mondgo 15
Mirtazapin 15 mg
- 含量/剤形
- 15 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ , 3 vỉ , 5 vỉ , 10 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35022-21 |
15 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ , 3 vỉ , 5 vỉ , 10 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Mytofen 25
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25 mg
- 含量/剤形
- 25 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35099-21 |
25 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Naphar-Multi
Vitamin C (Acid ascorbic) 100mg; Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 10 mg; Vitamin E (DL-Alpha-Tocopheryl acetat) 7 mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 4 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 2 mg; Vitamin PP (Niacinamid) 10 mg
- 含量/剤形
- 100mg, 10 mg, 7 mg, 4 mg, 2 mg, 10 mg · Viên nén sủi
- 包装
- Tuýp 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35026-21 |
100mg, 10 mg, 7 mg, 4 mg, 2 mg, 10 mg
Viên nén sủi
|
Tuýp 20 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid 0,9%
- 含量/剤形
- 0,9% · Dung dịch nhỏ mắt, mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml, 6ml, 8ml, 10ml, 12ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-34988-21 |
0,9%
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
|
Hộp 1 lọ 5ml, 6ml, 8ml, 10ml, 12ml |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Nexihiger
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-34986-21 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Novomycine 3 M.IU
Spiramycin 3.000.000 IU
- 含量/剤形
- 3.000.000 IU · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 05 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35081-21 |
3.000.000 IU
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 05 viên |
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Nuroact
Nimodipin 30mg
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-34972-21 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần DTS Việt Nam
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Ofloxacin 200mg
Ofloxacin 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35082-21 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Okirat Gel
Ketoprofen 2,5%
- 含量/剤形
- 2,5% · Gel
- 包装
- Hộp 01 tuýp 30g
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35118-21 |
2,5%
Gel
|
Hộp 01 tuýp 30g |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Omeprazol-US 40
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa omeprazol 12,5%) 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên, Lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35088-21 |
40mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên, Lọ 100 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma Hà Nội
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Orthopa Chew
Calci carbonat 1250 mg; Vitamin D3 200 UI
- 含量/剤形
- 1250 mg, 200 UI · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 tuýp x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-34975-21 |
1250 mg, 200 UI
Viên nén nhai
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 tuýp x 15 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Panalgan Advance
Paracetamol 325 mg; Tramadol HCl 37,5 mg
- 含量/剤形
- 325 mg, 37,5 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35002-21 |
325 mg, 37,5 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Paracetamol
Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng (hồng - trắng)
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2025-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35029-21 |
500mg
Viên nang cứng (hồng - trắng)
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú.
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2025-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Parava
Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Y Dược Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35144-21 |
500mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty TNHH Y Dược Quang Minh
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Pastetra
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrat) 20 mg; Ezetimibe 10 mg
- 含量/剤形
- 20 mg, 10 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35043-21 |
20 mg, 10 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Perigolric
Loperamid HCl 2mg
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35135-21 |
2mg
Viên nén
|
hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 15 viên |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Phaanedol 500
Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35109-21 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Phabazosin 150
Acid Ursodeoxycholic 150 mg
- 含量/剤形
- 150 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35044-21 |
150 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Phabazosin 200
Acid ursodeoxycholic 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35045-21 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Pharzosin 4
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35046-21 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Pharzosin 8
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) 8mg
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35047-21 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Phynantic
Acid alpha lipoic 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 túi x 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35010-21 |
200mg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Piroxicam od mds
Piroxicam 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35023-21 |
10mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Povidone-API Gel
Povidon iod 10%
- 含量/剤形
- Gel
- 包装
- Hộp 1 tuýp nhôm 10g; hộp 1 tuýp nhôm 20g; hộp 1 tuýp nhôm 30g; hộp 1 tuýp nhôm 60g. Hộp 1 tuýp nhựa HDPE/LDPE 10g; hộp 1 tuýp nhựa HDPE/LDPE 20g; hộp 1 tuýp nhựa HDPE/LDPE 30g; hộp 1 tuýp nhựa HDPE/LDPE 60g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-34976-21 |
Gel
|
Hộp 1 tuýp nhôm 10g; hộp 1 tuýp nhôm 20g; hộp 1 tuýp nhôm 30g; hộp 1 tuýp nhôm 60g. Hộp 1 tuýp nhựa HDPE/LDPE 10g; hộp 1 tuýp nhựa HDPE/LDPE 20g; hộp 1 tuýp nhựa HDPE/LDPE 30g; hộp 1 tuýp nhựa HDPE/LDPE 60g |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35027-21 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Prednison 5 mg
Prednison 5 mg
- 含量/剤形
- 5 mg · Viên nén
- 包装
- Lọ 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35103-21 |
5 mg
Viên nén
|
Lọ 1000 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Pregabalin 150
Pregabalin 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35018-21 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Reinmegsv
Hydrous Benzoyl Peroxide 50 mg
- 含量/剤形
- 50 mg · kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g, hộp 1 tuýp x 15g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35011-21 |
50 mg
kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 10g, hộp 1 tuýp x 15g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Ribavirin-VMG 200
Ribavirin 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai 42 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD3-124-21 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai 42 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Rocamid
Loperamid hydroclorid
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Roussel Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35100-21 |
2mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Roussel Việt Nam
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|