Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-09
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 27501〜27550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Rivarelta
Rivaroxaban 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35259-21
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid 25mg/2,5ml
含量/剤形
25mg/2,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35272-21
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid 50mg/5ml
含量/剤形
50mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 4 vỉ , 10 vỉ x 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35273-21
Rupatadin
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat 12,8 mg) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35203-21
Sadramin
Diosmin 300 mg
含量/剤形
300 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35209-21
Salbutamol 4 mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 4 mg
含量/剤形
4 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35271-21
Shampoo Clobetasol
Mỗi 1g dầu gội chứa Clobetasol propionat 0,5mg
含量/剤形
0,5mg · Dung dịch
包装
Hộp 01 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35220-21
Simykyn
Cholin alfoscerat 600
含量/剤形
600 · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35235-21
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35226-21
Tabised 110
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 317.1mg) 110mg
含量/剤形
110mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35210-21
Tabised 150
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 432.4mg) 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35211-21
Tabised 75
Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 216.2mg) 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35212-21
Telamiked
Tenofovir disoproxil fumarate 300mg; Lamivudine 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Tường Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD3-128-21
Telmisartan
Telmisartan 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35197-21
Thiocolchicoside Savi
Thiocolchicoside 4 mg;
含量/剤形
4 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35213-21
Thông xoang Medi
Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng Cầm 0,25g, Ké đầu ngựa 0,25g, Hạ khô thảo 0,25g, Cỏ hôi 0,35g, Kim ngân hoa 0,25g) 409 mg
含量/剤形
409 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35148-21
Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh sao cháy
含量/剤形
100g · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35150-21
Thảo quyết minh sao vàng
Thảo quyết minh sao vàng
含量/剤形
100g · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35151-21
Tiphapred E
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon sodium metasulfobenzoat)
含量/剤形
5mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35215-21
Tizosac 1 G
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1000 mg
含量/剤形
1000 mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35240-21
Tiêu độc GSV
Mỗi 8 ml cao hỗn hợp dược liệu chứa Kim Ngân hoa 5,0 g và Ké đầu ngựa 2,0 g;
含量/剤形
5.0g, 2.0g · Siro
包装
Hộp 1 chai x 96 ml, Hộp 1 chai x 192 ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 8 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 8 ml.
製造業者
Công ty cổ phần GSV Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35147-21
Tiền hồ chích mật
Tiền hồ chích mật
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35152-21
Topralsin
Oxomemazin (dưới dạng Oxomemazin hydroclorid) 1,65 mg; Guaifenesin 33,3 mg; Paracetamol 33,3 mg; Natri benzoat 33,3 mg
含量/剤形
1,65 mg, 33,3 mg, 33,3 mg, 33,3 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 tuýp, 10 tuýp x 24 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD3-132-21
Trà gừng TS
Mỗi gói thuốc cốm 4g chứa: cao khô gừng(tương đương với gừng 2g) 0,2g
含量/剤形
0,2g · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói x 4g
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35161-21
Unsefera 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2g
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35241-21
Usaresfil 20
Escin 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35206-21
Usaresfil 40
Escin 40 mg
含量/剤形
40 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35207-21
Vaco-piracetam 400
Piracetam 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35274-21
ValtimAPC 320
Valsartan 320,00 mg
含量/剤形
320,00 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35263-21
Vitamin B6 100mg
Vitamin B6 (dưới dạng Pyridoxin HCl) 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35265-21
Viên đặt âm dạo GYMORE 400
Miconazol nitrat 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35170-21
Xa tiền tử chích muối
Xa tiền tử chích muối
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35153-21
Xoang HL
Cao khô hỗn hợp dược liệu 190 mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500 mg; ; Tân di hoa 350 mg; Ngũ sắc 350 mg; Tế tân 100 mg; Xuyên khung 100 mg; Hoàng kỳ 100 mg; Cát cánh 100 mg; Sài hồ bắc 100 mg; Bạc hà 50 mg; Hoàng cầm 50 mg; Dành dành 50 mg; Phục linh 50 mg; Bạch chỉ 150 mg
含量/剤形
500 mg, 350 mg, 350 mg, 100 mg, 100 mg, 100 mg, 100 mg, 100 mg, 50 mg, 50 mg, 50 mg, 50 mg, 150 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35160-21
Ích mẫu hoàn
Mỗi viên 5g chứa: Ngải cứu 0,50g; Nhân trần 0,50g; Mò hoa trắng 0,45g; Khiếm thực 0,40g; Kim ngân hoa 0,40g; Kim anh 0,30g; Đương quy 0,50g; Hà thủ ô đỏ 0,50g; Thông thảo 0,50g; Ích mẫu 0,50g
含量/剤形
0,50g, 0,50g, 0,45g, 0,40g, 0,40g, 0,30g, 0,50g, 0,50g, 0,50g, 0,50g · Viên hoàn mềm
包装
Hộp 10 hoàn x 5g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35164-21
Độc hoạt ký sinh hoàn
Mỗi 4g hoàn cứng chứa: Bạch thược 5,0g; Tang ký sinh 4,0g; Địa hoàng 3,0g; Độc hoạt 2,5g; Đỗ trọng 2,5g; Ngưu tất 2,5g; Đảng sâm 2,0g; Phục linh 2,0g; Tần giao 1,6g; Quế cành 1,5g; Đương quy 1,5g; Phòng phong 1,5g; Xuyên khung 1,5g; Tế tân 1,0g; Cam thảo 1,0g
含量/剤形
5,0g, 4,0g, 3,0g, 2,5g, 2,5g, 2,5g, 2,0g, 2,0g, 1,6g, 1,5g, 1,5g, 1,5g, 1,5g, 1,0g, 1,0g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói x 4g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35163-21
Gikorcen
Cao khô lá bạch quả (tương đương 28,8mg ginkgoflavon glycosid toàn phần) 120mg
含量/剤形
120mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm Thái Nhân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-22 → 2026-06-22
決定
374/QĐ-QLD · 105BS
VN-22803-21
BIOLAC
Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus sporogenes; Lactobacillus kefir
含量/剤形
Lactobacillus acidophilus 106 – 107 CFU/500 mg; Lactobacillus sporogenes 106 – 107 CFU/500 mg; Lactobacillus kefir 106 – 107 CFU/500 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-18 → 2026-06-18
決定
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-853-15
BIOLAC
Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus sporogenes; Lactobacillus kefir
含量/剤形
Lactobacillus acidophilus 106 – 107 CFU/g; Lactobacillus sporogenes 106 – 107 CFU/g; Lactobacillus kefir 106 – 107 CFU/g · Thuốc cốm
包装
Hộp nhỏ 10 gói x 01g; Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 10 gói x 01g
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-18 → 2026-06-18
決定
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-854-15
CREON 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
含量/剤形
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur) · Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2021-06-18 → 2026-06-18
決定
370/QĐ-QLD · 21BS
QLSP-0700-13
ERBITUX
Cetuximab
含量/剤形
5 mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ x 20 ml
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
登録者
Merck Export GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2021-06-18 → 2026-06-18
決定
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-0708-13
INFLUVAC
A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 (H1NA)pdm09-like strain (A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019, CNIC-1909); A/Hong Kong/2671/2019 (H3N2)-like strain (A/Hong Kong/2671/2019, IVR-208); B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type)
含量/剤形
Mỗi 0,5 ml vắc xin chứa: A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 (H1NA)pdm09-like strain (A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019, CNIC-1909) 15mcg heamagglutinin; A/Hong Kong/2671/2019 (H3N2)-like strain (A/Hong Kon · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 xy lanh x 0,5ml hỗn dịch tiêm
製造業者
Abbott Biologicals B.V. (Hà Lan)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2021-06-18 → 2026-06-18
決定
370/QĐ-QLD · 41
QLVX-0653-13
Keytruda
Pembrolizumab
含量/剤形
100 mg/4ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ x 4ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); Cơ sở dán nhãn và đóng gói cấp 2: Organon Heist bv (Cộng hòa Ireland)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2021-06-18 → 2026-06-18
決定
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-H02-1073-17
Lantus Solostar
Insulin glargine
含量/剤形
100 đơn vị/1ml · Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
包装
Hộp 5 bút tiêm x 3ml dung dịch tiêm
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-18 → 2026-06-18
決定
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-857-15
Mabthera
Rituximab
含量/剤形
1400mg/11,7ml · Dung dịch tiêm dưới da
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
登録者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2021-06-18 → 2026-06-18
決定
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-H02-1072-17
PUREGON
Follitropin beta
含量/剤形
300IU/0,36 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 01 ống cartridge Puregon và 2 gói x 3 kim tiêm để dùng với bút tiêm Puregon
製造業者
Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co.KG (Đức)
登録者
Organon Hong Kong Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2021-06-18 → 2026-06-18
決定
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-0788-14
Pergoveris
Follitropin alfa (r-hFSH) 150 IU (tương đương 11 micrograms); Lutropin alfa (r-hLH) 75 IU (tương đương 3 micrograms)
含量/剤形
Follitropin alfa (r-hFSH) 150 IU (tương đương 11 micrograms); Lutropin alfa (r-hLH) 75 IU (tương đương 3 micrograms) · Bột và dung môi pha tiêm
包装
Hộp chứa 01 lọ bột và 01 lọ dung môi; Hộp chứa 03 lọ bột và 03 lọ dung môi
製造業者
Merck Serono S.A. (Thụy Sĩ)
登録者
Merck Export GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2021-06-18 → 2026-06-18
決定
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-0709-13
SAIZEN liquid
Somatropin
含量/剤形
6 mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 01 ống x 6 mg/1,03 ml; Hộp chứa 05 ống x 6 mg/1,03 ml
製造業者
Merck Serono S.p.A (Ý)
登録者
Merck Export GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2021-06-18 → 2026-06-18
決定
370/QĐ-QLD · 41
QLSP-0758-13
Vắc xin uốn ván bạch hầu hấp phụ (Td)
Giải độc tố uốn ván tinh chế; Giải độc tố bạch hầu tinh chế
含量/剤形
Mỗi liều 0,5ml vắc xin chứa: Giải độc tố uốn ván tinh chế ít nhất 20 đvqt; Giải độc tố bạch hầu tinh chế ít nhất 2 đvqt · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ, mỗi lọ chứa 5ml – 10 liều
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
登録者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-18 → 2026-06-18
決定
370/QĐ-QLD · 41
QLVX-942-16
Vắc xin uốn ván bạch hầu hấp phụ (Td)
Giải độc tố uốn ván tinh chế; Giải độc tố bạch hầu tinh chế
含量/剤形
Mỗi liều 0,5ml vắc xin chứa: Giải độc tố uốn ván tinh chế ít nhất 20 đvqt; Giải độc tố bạch hầu tinh chế ít nhất 2 đvqt · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 20 ống, mỗi ống chứa 0,5ml - 1 liều
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
登録者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-18 → 2026-06-18
決定
370/QĐ-QLD · 30
QLVX-943-16
A.T Linezolid 600mg/300ml
Mỗi lọ 300ml chứa: Linezolid 600mg
含量/剤形
600mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 300ml, hộp 10 lọ x 300ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-03
決定
315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
VD-34998-21

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。