|
Acetate Ringer
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g; Natri acetat trihydrat 1,9g
- 含量/剤形
- 3g, 0,15g, 0,075g, 1,9g · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Chai 500ml dung dịch tiêm truyền
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35076-21 |
3g, 0,15g, 0,075g, 1,9g
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai 500ml dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Aciclovir 800mg
Aciclovir 800mg
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 7 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35015-21 |
800mg
Viên nén
|
Hộp 7 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Acyclovir 200
Acyclovir 200 mg
- 含量/剤形
- 200 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-34989-21 |
200 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Acyclovir 200mg
Acyclovir 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ , 5 vỉ 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35066-21 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ , 5 vỉ 10 viên |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Acyclovir 400
Acyclovir 400 mg
- 含量/剤形
- 400 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-34990-21 |
400 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Agbosen 125
Bosentan (dưới dạng Bosetan monohydrat) 125 mg
- 含量/剤形
- 125 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-34992-21 |
125 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Almecade
Bortezomib 3,5 mg
- 含量/剤形
- 3,5 mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD3-116-21 |
3,5 mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Amioxilto 200
Amiodarone hydrocloride 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Liên doanh Stada-Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35113-21 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Chi nhánh công ty TNHH Liên doanh Stada-Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35042-21 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Apizator
Bezafibrat 200 mg
- 含量/剤形
- 200 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ nhôm-PVC x 10 viên; hộp 10 vỉ nhôm-PVC x 10 viên. Hộp 1 chai HDPE x 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-34974-21 |
200 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ nhôm-PVC x 10 viên; hộp 10 vỉ nhôm-PVC x 10 viên. Hộp 1 chai HDPE x 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Apogem-2F
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochloride) 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD3-117-21 |
200mg
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Aspirin_pH8
Aspirin 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35077-21 |
500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 5 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Atmecin
Aescin
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2, 4, 6, 8, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35093-21 |
40mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 2, 4, 6, 8, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Augxicine 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxcillin trihydrate) 875mg; Clavulanic acid (dưới dạng Potassium clavulante kết hợp với avicel) 125mg
- 含量/剤形
- 875mg, 125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2, 6, 8, 10 vỉ x 7 viên; Hộp 2, 6, 8,10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35048-21 |
875mg, 125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2, 6, 8, 10 vỉ x 7 viên; Hộp 2, 6, 8,10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
BFS-Zoledro 4
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg/5ml
- 含量/剤形
- 4mg/5ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1, 5, 10, 20, 50 ống x 5ml (1 ống/1túi nhôm); Hộp 1, 5, 20, 20, 50 ống x 10ml (1 ống/1túi nhôm)
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-34999-21 |
4mg/5ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
|
Hộp 1, 5, 10, 20, 50 ống x 5ml (1 ống/1túi nhôm); Hộp 1, 5, 20, 20, 50 ống x 10ml (1 ống/1túi nhôm) |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Betahistin-VMG 24
Betahistin dihydroclorid 24mg
- 含量/剤形
- 24mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35054-21 |
24mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Betahistine-US 24mg
Betahistin dihydrochlorid 24 mg
- 含量/剤形
- 24 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-PVC hoặc Alu-Alu). Chai nhựa 100 viên, 150 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35089-21 |
24 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu-PVC hoặc Alu-Alu). Chai nhựa 100 viên, 150 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Beynit 5
Ramipril 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35020-21 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Biovacor
Pravastatin natri 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35129-21 |
20mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Bisrogel
Bismuth subsalicylat
- 含量/剤形
- 17,5mg/ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói 15ml, hộp 15 gói 15 ml, hộp 20 gói 15ml, hộp 30 gói 15ml.
Chai 120ml, 150ml, 180ml, 240ml, 300ml, 480ml.
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-34981-21 |
17,5mg/ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói 15ml, hộp 15 gói 15 ml, hộp 20 gói 15ml, hộp 30 gói 15ml.
Chai 120ml, 150ml, 180ml, 240ml, 300ml, 480ml. |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Bivinadol extra
Paracetamol 500mg; Caffein 65mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên; Chai 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35101-21 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên; Chai 200 viên, 500 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Blizadon 200
Fluconazol 200mg/100ml
- 含量/剤形
- 200mg/100ml · Dung dịch thuốc tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 túi, 10 túi x 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-34993-21 |
200mg/100ml
Dung dịch thuốc tiêm truyền
|
Hộp 1 túi, 10 túi x 100ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol 0,5mcg
- 含量/剤形
- 0,5mcg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35005-21 |
0,5mcg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Carbocistein 375 DT
Carbocistein 375 mg
- 含量/剤形
- 375 mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ (alu - alu) x 10 viên nén; Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ (PVDC - alu) x 10 viên nén.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35000-21 |
375 mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ (alu - alu) x 10 viên nén; Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ (PVDC - alu) x 10 viên nén. |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Carvedilol-VMG 12.5
Carvedilol 12,5mg
- 含量/剤形
- 12,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35055-21 |
12,5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Carvedilol-VMG 25
Carvedilol 25mg
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35056-21 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Carvedilol-VMG 6.25
Carvedilol 6,25mg
- 含量/剤形
- 6,25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35057-21 |
6,25mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Cefalexin 500mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted 525mg) 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35050-21 |
500 mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Cefdinir 300
Cefdinir 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35051-21 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Cefopefast 1000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1000mg
- 含量/剤形
- 1000mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35037-21 |
1000mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Cefopefast 2000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 2000mg
- 含量/剤形
- 2000mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35038-21 |
2000mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Celecoxib 100 mg
Celecoxib 100 mg
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35120-21 |
100 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Celecoxib 200mg
Celecoxib 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ - Hộp 6 vỉ - Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35121-21 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ - Hộp 6 vỉ - Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Cetirizine EG 10 mg
Cetirizin dihydrochlorid 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35083-21 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Chlorpheniramin 4 mg
Chlorpheniramine maleate 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 05 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35079-21 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 05 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Chromios 30
Carbazochrom natri sulfonat 30mg
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35114-21 |
30mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35107-21 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Clorpheniramin 4mg
Clorpheniramin maleat 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5, 10 vỉ x 20 viên; Chai 180 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35039-21 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 5, 10 vỉ x 20 viên; Chai 180 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Colistimed
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) 4,5 MIU/lọ
- 含量/剤形
- 4,5 MIU/lọ · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ.
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35122-21 |
4,5 MIU/lọ
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ. |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Coonspan 50
Sulpirid 50 mg
- 含量/剤形
- 50 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35102-21 |
50 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Cruzz-5
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemipentahydrat) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35003-21 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Dagasis
Galantamin hydrobromid 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35127-21 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty TNHH Shine Pharma
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Dermucoid cream
Clobetasol propionat 0,05%
- 含量/剤形
- 0,05% · Thuốc kem
- 包装
- Hộp 01 tuýp 15g
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35115-21 |
0,05%
Thuốc kem
|
Hộp 01 tuýp 15g |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Deslox
Mỗi 5ml chứa: Desloratadine 2,5mg
- 含量/剤形
- 2,5mg · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 ống, 20 ống 5ml; hộp 10 ống, 20 ống 10ml; hộp 1 chai x 30ml, 60ml, 100ml
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-34968-21 |
2,5mg
Dung dịch uống
|
Hộp 10 ống, 20 ống 5ml; hộp 10 ống, 20 ống 10ml; hộp 1 chai x 30ml, 60ml, 100ml |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Detazofol new
Clorpheniramin maleat 2 mg; Paracetamol 325 mg
- 含量/剤形
- 2 mg, 325 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 30 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35004-21 |
2 mg, 325 mg
Viên nén
|
Hộp 30 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Devaligen F
Paracetamol 500mg; Clorpheniramin maleat 2mg
- 含量/剤形
- 500mg, 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 25 vỉ x 20 viên; hộp 25 vỉ xé x 4 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35108-21 |
500mg, 2mg
Viên nén
|
Hộp 25 vỉ x 20 viên; hộp 25 vỉ xé x 4 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Dexamethason
Dexamethason 0,5 mg
- 含量/剤形
- 0,5 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 30 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35035-21 |
0,5 mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 30 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid 30mg
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-34982-21 |
30mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Diclofenac 50
Diclofenac natri 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên; Hộp 5, 10, 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5, 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03 → 2026-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35068-21 |
50mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên; Hộp 5, 10, 100 vỉ x 10 viên; Hộp 5, 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2021-06-03
→ 2026-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|
|
Diovenor Plus 40/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 40 mg; Ezetimib 10 mg
- 含量/剤形
- 40 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Villa-Villa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-03
- 決定
- 315/QLD-ÐK · Đợt 169.1
|
VD-35086-21 |
40 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Villa-Villa
Việt Nam
|
2021-06-03
|
315/QLD-ÐK
Đợt 169.1
|
|
|
|