Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-09
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 27451〜27500 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Flibga 12,5
Meclizin hydroclorid (dưới dạng Meclizin hydroclorid monohydrat) 12,5mg
含量/剤形
12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35267-21
Flibga 50
Meclizin hydroclorid (dưới dạng Meclizin hydroclorid monohydrat) 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35268-21
Fluco-SB
Fluconazol 2mg/ml
含量/剤形
2mg/ml · Dung dịch truyền
包装
Túi 25ml, 50ml, 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35176-21
Fudophar 400 mg
Mỗi ống 8 ml chứa: Arginin hydroclorid 400 mg
含量/剤形
400 mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống x 8 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD3-137-21
Gipat
Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg
含量/剤形
360mg, 1350mg, 720mg, 540mg, 360mg, 360mg, 360mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35165-21
Gligca 25
Milnacipran hydroclorid 25 mg
含量/剤形
25 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35269-21
Glotadol F
Paracetamol 500 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg; Phenylephrin hydroclorid 7,5 mg; Loratadin 5 mg
含量/剤形
500 mg, 15 mg, 7,5 mg, 5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD3-146-21
Gynoternan
Metronidazol 200mg; Cloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 0,5mg; Nystatin 100.000IU
含量/剤形
200mg, 80mg, 0,5mg, 100.000IU · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD3-142-21
Haduquin 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35228-21
Haduquin 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35229-21
Halowel
Haloperidol 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm HQ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35278-21
Hapoxan
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil) 100mg/ 5 ml
含量/剤形
100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 1 chai 12g/ 30 ml, 24g/ 60 ml, 36g/ 90 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35181-21
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg) 100 mcg
含量/剤形
100 mcg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35257-21
Hexami
Mỗi ml chứa: Tetryzolin hydrochlorid (Tetrahydrozolin hydroclorid) 0.1 mg; Neostigmin metylsulfat 0.05mg; Clorphemiramin maleat 0.3mg; Retinol palmitat 300 IU; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 0.4mg; D-alpha tocopheryl acetat 0.5mg; Kali L-Aspartat 10mg
含量/剤形
0.1 mg, 0.05mg, 0.3mg, 300 IU, 0.4mg, 0.5mg, 10mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 0,4ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 0,8ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 1ml; Hộp 1 ống 2ml, 3ml, 5ml, 8ml, 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35177-21
Hobinkid
Mỗi 5ml chứa: Bách bộ 0,6g; Tô tử 0,6g; Tang bạch bì 0,6g; Kim ngân hoa 1,6g; Bồ công anh 1,6g; Cỏ nhọ nồi 1,2g
含量/剤形
0,6g, 0,6g, 0,6g, 1,6g, 1,6g, 1,2g · Siro
包装
Hộp 1 lọ x 100ml, 125ml; Hộp 20 ống, 30 ống x 5ml; Hộp 20 ống, 30 ống x 10ml
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35158-21
Hoàn thập toàn đại bổ Nam Hà M
Mỗi viên chứa: Đảng sâm 0,619g; Bạch truật 0,413g; Phục linh 0,33g; Cam thảo 0,33g; Đương quy 0,413g; Xuyên khung 0,33g; Bạch thược 0,413g; Thục địa 0,619g; Hoàng kỳ 0,619g; Quế nhục 0,413g
含量/剤形
0,619g, 0,413g, 0,33g, 0,33g, 0,413g, 0,33g, 0,413g, 0,619g, 0,619g, 0,413g · Viên hoàn mềm
包装
Viên đóng trong quả sáp, hộp 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35149-21
Hoạt huyết B/P
Cao đặc tổng hợp 380 mg tương đương với dược liệu: Hoàng kỳ 6 g; Đương quy vĩ 0,3 g; Xích thược 0,3 g; Xuyên khung 0,15 g; Địa long 0,15 g; Hồng hoa 0,15 g; Đào nhân 0,15 g
含量/剤形
6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35146-21
Hypevas 5
Pravastatin natri 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35182-21
Hysapi 20
Hyoscin butylbromid 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35169-21
Ibuhadi 600
Mỗi gói 3g chứa: Ibuprofen 600mg
含量/剤形
600mg · Thuốc cốm sủi bọt
包装
Hộp 5 gói, 10 gói, 15 gói, 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35172-21
Infa-ralgan
Paracetamol 80 mg
含量/剤形
80 mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên. Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 4 viên. Hộp 1 lọ 30 viên. Hộp 1 lọ 100 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35261-21
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35223-21
Kefaven
Calci-3-methyl-2-oxovalerat (alpha-ketoisoleucin, muối calci) 67mg ; Calci-4-methyl-2-oxovalerat (alpha-ketoleucin, muối calci) 101mg; Calci-2-oxo-3-phenylpropionat (alpha-ketophenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (alpha-ketovalin, muối calci) 86mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat (DL-alpha-hydroxymethionin, muối calci) 59mg; L-Lysin acetat 105mg; L-Threonin 53mg; L-
含量/剤形
67mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Villa-Villa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35276-21
Ketoprofen EC DWP
Ketoprofen 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35224-21
Levofloxacin 250mg/50ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg/50ml
含量/剤形
250mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 50ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35190-21
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml
含量/剤形
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 100ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35191-21
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml
含量/剤形
750mg/150ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35192-21
Lodegald-Dicl
Diclofenac (dưới dạng Diclofenac natri) 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35277-21
Maypind 300
Cefdinir 300 mg
含量/剤形
300 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35202-21
Medieucalyptol
Eucalyptol 100 mg; Menthol 0,5 mg; Tinh dầu tràm 0,5 mg; Tinh dầu tần 0,18 mg
含量/剤形
100 mg, 0,5 mg, 0,5 mg, 0,18 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD3-138-21
Meloxboston 7.5
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35173-21
Mequizin 10
Mequitazin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35270-21
Miticiprat
Ciprofibrat 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35260-21
Mizotam 400/57
Mỗi gói 2,1 g chứa Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 400 mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + avicel (1:1)) 57 mg
含量/剤形
400 mg, 57 mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2,1 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35204-21
Molitoux 50mg
Eprazinon dihydroclorid 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 15 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35244-21
NaCl 0,9% 10ml
Natri clorid 90mg/10ml
含量/剤形
90mg/10ml · Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống 10ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35193-21
Naroxyn eff 250
Naproxen
含量/剤形
250mg · Viên sủi
包装
Hộp 1, 5, 15 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35280-21
Nebistol 10mg
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid 10,9mg) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35275-21
Neo-Godian
Dextromethorphan HBr 5mg; Terpin hydrat 100mg; Natri benzoat 50mg
含量/剤形
5mg, 100mg, 50mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD3-140-21
Nootripam Extra
Piracetam
含量/剤形
333,3mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói 7ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35264-21
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm 5ml
含量/剤形
5ml · Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống 5ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35194-21
Omizole 20mg
Omeprazole 20mg (dưới dạng Omeprazole pellet bao tan trong ruột 8,5%) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35218-21
Pantoprazole 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
含量/剤形
40mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35195-21
Perindapamid-VMG 4/1.25
Perindopril erbumin 4mg; Indapamid 1,25mg
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35221-21
Phazandol cảm cúm
Paracetamol 500 mg; Cafein 25 mg; Phenylephrin HCl 5 mg
含量/剤形
500 mg, 25 mg, 5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35227-21
Phục cốt tiên đan
Cao khô hỗn hợp 524mg (tương đương với Độc hoạt 100mg; Phòng phong 100mg; Tang ký sinh 133mg; Cam thảo 33mg; Tế tân 33mg; Ngưu tất 100mg; Đỗ trọng 100mg; Đảng sâm 100mg; Phục linh 100mg; Bạch thược 100mg; Xuyên khung 67mg; Tần giao 100mg; Đương quy 100mg; Quế chi 33mg; Sinh địa 133mg)
含量/剤形
100mg, 100mg, 133mg, 33mg, 33mg, 100mg, 100mg, 100mg, 100mg, 100mg, 67mg, 100mg, 100mg, 33mg, 133mg) · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35154-21
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin natri 30 mg
含量/剤形
30 mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35225-21
Prednisolon 5mg
Prednisolon 5,0mg
含量/剤形
5,0mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 lọ 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35247-21
Pyridol
Mỗi 10ml chứa: Magnesium lactat dihydrat 186mg; Magnesium pidolat 936mg; Pyridoxin hydroclorid 10mg
含量/剤形
186mg, 936mg, 10mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 10, 20, 50 ống x 10ml; Hộp 10, 20, 50 gói x 10ml; Hộp 1 lọ (chai) 30ml, 60ml, 120ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35178-21
Rivarelta
Rivaroxaban 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35258-21

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。