Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-09
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 27401〜27450 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Balisal
Baclofen 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35253-21
Balisal
Baclofen 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 08 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35254-21
Balisal
Baclofen 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35255-21
Balisal ODT
Baclofen 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35256-21
Bivitanpo 50
Losartan kali 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC/PVdC)
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35246-21
Bostekid 30mg granules
Mỗi gói 1g chứa: Fexofenadin hydroclorid 30mg
含量/剤形
30mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12,24,30 gói x 1g
製造業者
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35266-21
Bổ gan HL
Cao đặc Actisô (tương ứng Actisô 5 g) 100 mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương ứng Rau đắng đất 0,5 g) 75 mg; Cao đặc Bìm bìm biếc (tương ứng Bìm bìm biếc 0,075 g) 7,5 mg
含量/剤形
100 mg, 75 mg, 7,5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35159-21
Bổ thận hoàn
Mỗi 4g hoàn cứng chứa: Thục địa 0,35g; Hoài sơn 0,35g; Mẫu đơn bì 0,35g; Ba kích 0,35g; Sơn thù 0,32g; Bạch linh 0,32g; Trạch tả 0,32g; Câu kỷ tử 0,32g; Đỗ trọng 0,32g; Xà sàng 0,32g; Liên tu 0,32g; Dâm dương hoắc 0,2g; Quế 0,16g
含量/剤形
0,35g, 0,35g, 0,35g, 0,35g, 0,32g, 0,32g, 0,32g, 0,32g, 0,32g, 0,32g, 0,32g, 0,2g, 0,16g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp lớn chứa 8 hộp x 1 túi 4g
製造業者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35162-21
Bổ thận thủy TW3
Mỗi 100ml cao lỏng chứa: Thục địa 15g; Hoài sơn 5,73g; Táo chua 8,8g; Thạch hộc 8,87g; Khiếm thực 3,4g; Tỳ giải 8,8g
含量/剤形
15g, 5,73g, 8,8g, 8,87g, 3,4g, 8,8g · Cao lỏng
包装
Hộp 01 chai 200ml; Hộp 01 chai 125ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35216-21
Bổ thận âm ĐDV
Cao đặc quy về khan (tương đương 793,89mg dược liệu, bao gồm: Thục địa 320mg, Sơn thù 160mg, Hoài sơn 99,20mg, Mẫu đơn bì 20,14mg, Phục linh 74,55mg, Trạch tả 120mg) 196,98mg; Bột kép (tương ứng với Mẫu đơn bì 99,86mg, Hoài sơn 45,45mg) 206,10mg
含量/剤形
196,98mg, 206,10mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35155-21
CTToren 50
Mỗi gói 1,8 g chứa: Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 50mg
含量/剤形
50mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói, 21 gói 1,8g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế CTT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35208-21
Cadiroxol
Ambroxol hydrochlorid 30mg
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35242-21
Calmnight
Cao khô rễ Valerian 445mg
含量/剤形
445mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35230-21
Calswin 80
Ziprasidone 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Chai 60 viên. Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35198-21
Cantatrax 250
Calci dobesilat (dưới dạng calci dobesilat monohydrat) 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35279-21
Carbocistein 2%
Mỗi 5 ml dung dịch uống chứa: Carbocistein 100 mg
含量/剤形
100 mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 30ml, Hộp 1 chai 60ml, Hộp 1 chai 90ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35262-21
Cefdinir 300
Cefdinir 300 mg
含量/剤形
300 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Alaska Pharma U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35248-21
Cefditoren 200
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 200 mg
含量/剤形
200 mg · Viên nén bao phim màu trắng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35174-21
Cefditoren 400
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 400 mg
含量/剤形
400 mg · Viên nén bao phim màu trắng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35175-21
Cefixim 50mg
Mỗi gói 1g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 50mg
含量/剤形
50mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20, 50 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35214-21
Cefotaxim 1 g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35183-21
Cefpodoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35243-21
Cefprozil 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Aslaka Pharma U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35249-21
Ceftitoz
Mỗi gói 3g chứa: Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) 90mg
含量/剤形
90mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35199-21
Ceftriaxon TFI 1G
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35236-21
Celecoxib 200 mg
Celecoxib 200 mg
含量/剤形
200 mg · Viên nang cứng (trắng-trắng)
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35251-21
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin dihydroclorid 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35222-21
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin 200mg/100ml
含量/剤形
200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 100ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35184-21
Ciprofloxacin 200mg/20ml
Ciprofloxacin 200mg/20ml
含量/剤形
200mg/20ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 05 túi nhôm, 10 túi nhôm x 1 chai 20ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35185-21
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin 400mg/200ml
含量/剤形
400mg/200ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 200ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35186-21
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 viên x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35233-21
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Mỗi 20ml chứa Ciprofloxacin 200mg
含量/剤形
200mg · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35187-21
Claminat 500mg/62,5mg
Mỗi gói 1,5 g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) 62,5mg
含量/剤形
500mg, 62,5mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 túi nhôm x 12 gói 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35196-21
Colistin 1 MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg) 1.000.000 IU
含量/剤形
1.000.000 IU · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35188-21
Colistin 2 MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg) 2.000.000IU
含量/剤形
2.000.000IU · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35189-21
Croncin Kid - 50
Mỗi gói 1,5 g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 50mg
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Hộp 12 gói, 25 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35232-21
Decogamin
Cholin alfoscerat 600 mg/7 ml
含量/剤形
600 mg/7 ml · Dung dịch thuốc uống
包装
Hộp 30 ống x 7 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Hoàng Gia (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35281-21
Deferasirox-5a Farma 250mg
Deferasirox 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35231-21
Deslorafast
Desloratadin 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 1 túi metalize x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sen Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35252-21
Dixirein Tab 500
Carbocistein 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35180-21
Domperidon Glomed
Domperidon 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35250-21
Domperidone
Mỗi 5ml chứa: Domperidon 5mg
含量/剤形
5mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói, 20 gói x 5ml; Hộp 20 gói, 30 gói x 10ml; Hộp 1 chai 45ml, 100ml, 120ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35168-21
Donalium 10mg
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 180 viên, 300 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35171-21
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 3150 mg dược liệu, bao gồm: Bình vôi 1200mg, Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg) 315mg
含量/剤形
315mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35156-21
Dưỡng tâm anĐDV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương ứng 1014,25mg dược liệu, bao gồm: Hoài Sơn 183mg, Lá dâu 91,25mg, Lá vông 91,25mg, Long nhãn 91,25mg, Liên nhục 175mg, Liên tâm 200mg, Bá tử nhân 91,25mg, Toan táo nhân 91,25mg) 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35157-21
Emixorat 1.5 g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5 g
含量/剤形
1,5 g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35237-21
Emixorat 750 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750 mg
含量/剤形
750 mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 750mg
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35238-21
Emotaxin 1 g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35239-21
Escin
Escin (dưới dạng Escinat natri) 40 mg
含量/剤形
40 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35200-21
Eufexim 200
Cefixim 200 mg
含量/剤形
200 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35201-21

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。