Hộp 03 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC/PVdC)
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35246-21
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC/PVdC)
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2021-06-23
→ 2026-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Bostekid 30mg granules
Mỗi gói 1g chứa: Fexofenadin hydroclorid 30mg
含量/剤形
30mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12,24,30 gói x 1g
製造業者
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Lâm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35266-21
30mg
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 12,24,30 gói x 1g
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Lâm
Việt Nam
2021-06-23
→ 2026-06-23
384/QLD-ÐK
Đợt 169.2
Bổ gan HL
Cao đặc Actisô (tương ứng Actisô 5 g) 100 mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương ứng Rau đắng đất 0,5 g) 75 mg; Cao đặc Bìm bìm biếc (tương ứng Bìm bìm biếc 0,075 g) 7,5 mg
含量/剤形
100 mg, 75 mg, 7,5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35159-21
100 mg, 75 mg, 7,5 mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
Công ty Cổ phần Thương mại & Dịch vụ Hali Việt Nam
Việt Nam
2021-06-23
375/QLD-ÐK
Đợt 169
Bổ thận hoàn
Mỗi 4g hoàn cứng chứa: Thục địa 0,35g; Hoài sơn 0,35g; Mẫu đơn bì 0,35g; Ba kích 0,35g; Sơn thù 0,32g; Bạch linh 0,32g; Trạch tả 0,32g; Câu kỷ tử 0,32g; Đỗ trọng 0,32g; Xà sàng 0,32g; Liên tu 0,32g; Dâm dương hoắc 0,2g; Quế 0,16g
Mỗi 100ml cao lỏng chứa: Thục địa 15g; Hoài sơn 5,73g; Táo chua 8,8g; Thạch hộc 8,87g; Khiếm thực 3,4g; Tỳ giải 8,8g
含量/剤形
15g, 5,73g, 8,8g, 8,87g, 3,4g, 8,8g · Cao lỏng
包装
Hộp 01 chai 200ml; Hộp 01 chai 125ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35216-21
15g, 5,73g, 8,8g, 8,87g, 3,4g, 8,8g
Cao lỏng
Hộp 01 chai 200ml; Hộp 01 chai 125ml
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
2021-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Bổ thận âm ĐDV
Cao đặc quy về khan (tương đương 793,89mg dược liệu, bao gồm: Thục địa 320mg, Sơn thù 160mg, Hoài sơn 99,20mg, Mẫu đơn bì 20,14mg, Phục linh 74,55mg, Trạch tả 120mg) 196,98mg; Bột kép (tương ứng với Mẫu đơn bì 99,86mg, Hoài sơn 45,45mg) 206,10mg
含量/剤形
196,98mg, 206,10mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35155-21
196,98mg, 206,10mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Hoàng Gia (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
384/QLD-ÐK · Đợt 169.2
VD-35281-21
600 mg/7 ml
Dung dịch thuốc uống
Hộp 30 ống x 7 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Hoàng Gia
Việt Nam
2021-06-23
384/QLD-ÐK
Đợt 169.2
Deferasirox-5a Farma 250mg
Deferasirox 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35231-21
250mg
Viên nén phân tán
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2021-06-23
→ 2026-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Deslorafast
Desloratadin 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 1 túi metalize x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sen Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35252-21
5 mg
Viên nén phân tán
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 1 túi metalize x 10 viên
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Sen Việt Nam
Việt Nam
2021-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Dixirein Tab 500
Carbocistein 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35180-21
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2021-06-23
→ 2026-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Domperidon Glomed
Domperidon 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35250-21
10 mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ xé x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed
Việt Nam
2021-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Domperidone
Mỗi 5ml chứa: Domperidon 5mg
含量/剤形
5mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói, 20 gói x 5ml; Hộp 20 gói, 30 gói x 10ml; Hộp 1 chai 45ml, 100ml, 120ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35168-21
5mg
Hỗn dịch uống
Hộp 30 gói, 20 gói x 5ml; Hộp 20 gói, 30 gói x 10ml; Hộp 1 chai 45ml, 100ml, 120ml
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
2021-06-23
→ 2026-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Donalium 10mg
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 180 viên, 300 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35171-21
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 180 viên, 300 viên
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
2021-06-23
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 3150 mg dược liệu, bao gồm: Bình vôi 1200mg, Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg) 315mg
含量/剤形
315mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35156-21
315mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
2021-06-23
375/QLD-ÐK
Đợt 169
Dưỡng tâm anĐDV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương ứng 1014,25mg dược liệu, bao gồm: Hoài Sơn 183mg, Lá dâu 91,25mg, Lá vông 91,25mg, Long nhãn 91,25mg, Liên nhục 175mg, Liên tâm 200mg, Bá tử nhân 91,25mg, Toan táo nhân 91,25mg) 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
375/QLD-ÐK · Đợt 169
VD-35157-21
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên