|
MON.MDP KIT
Methylenediphosphonic acid (MDP) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ
- 製造業者
- Mefar Ilac San. A.S. (Turkey)
- 登録者
- Công Ty Cổ Phần Pharmatopes Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2024-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN3-332-21 |
10mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 5 lọ |
Mefar Ilac San. A.S.
Turkey
|
Công Ty Cổ Phần Pharmatopes Việt Nam
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2024-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
MON.MIBI.KIT
Tetrakis (2-methoxy isobutyl isonitrile) copper (I) tetrafluoroborate 1mg
- 含量/剤形
- 1mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ
- 製造業者
- Mefar Ilac San. A.S. (Turkey)
- 登録者
- Công Ty Cổ Phần Pharmatopes Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2024-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN3-333-21 |
1mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 5 lọ |
Mefar Ilac San. A.S.
Turkey
|
Công Ty Cổ Phần Pharmatopes Việt Nam
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2024-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Melevox
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hydrat) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- 登録者
- Saint Corporation (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22867-21 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
Saint Corporation
Korea
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Metronidazole-Darnitsa
Metronidazole 500mg/100ml
- 含量/剤形
- 500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai 500ml
- 製造業者
- PrJSC "Pharmaceutical Firm "Darnitsa" (Ukraine)
- 登録者
- Công ty TNHH Seamed PTK (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22853-21 |
500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai 500ml |
PrJSC "Pharmaceutical Firm "Darnitsa"
Ukraine
|
Công ty TNHH Seamed PTK
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
NIKP-Citicolin injection 500mg/2ml
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Citicolin 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống x 2ml
- 製造業者
- Nichi-Iko Pharmaceutical Co., Ltd. Aichi Plant (Japan)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22819-21 |
500mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 ống x 2ml |
Nichi-Iko Pharmaceutical Co., Ltd. Aichi Plant
Japan
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Novexib 200
Celecoxib 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 登録者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22864-21 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Nutryelt
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Kẽm gluconat 69700,00 mcg; Đồng gluconat 2142,40 mcg; Mangan gluconat 445,69 mcg; Natri fluorid 2099,50 mcg; Kali iodid 170,06 mcg; Natri selenit 153,32 mcg; Natri molybdat 42,93 mcg; Crom clorid 30,45 mcg; Sắt gluconat 7988,20 mcg
- 含量/剤形
- Mỗi 10ml dung dịch chứa: Kẽm gluconat 69700,00 mcg; Đồng gluconat 2142,40 mcg; Mangan gluconat 445,69 mcg; Natri fluorid 2099,50 mcg; Kali iodid 170,06 mcg; Natri selenit 153,32 mcg; Natri molybdat 42 · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (France)
- 登録者
- Laboratorie Aguettant (France)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22859-21 |
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Kẽm gluconat 69700,00 mcg; Đồng gluconat 2142,40 mcg; Mangan gluconat 445,69 mcg; Natri fluorid 2099,50 mcg; Kali iodid 170,06 mcg; Natri selenit 153,32 mcg; Natri molybdat 42
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
|
Hộp 10 ống x 10ml |
Laboratoire Aguettant
France
|
Laboratorie Aguettant
France
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Olanz-10
Olanzapin 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22846-21 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/s Windlas Biotech Private Limited
India
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Opelan-10
Olanzapine 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (India)
- 登録者
- Micro Labs Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22860-21 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
India
|
Micro Labs Limited
India
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Opelan-5
Olanzapine 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (India)
- 登録者
- Micro Labs Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22861-21 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
India
|
Micro Labs Limited
India
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Otuna 2.5%
Selenium sulfid 2,5g/100ml
- 含量/剤形
- 2,5g/100ml · Dầu gội đầu
- 包装
- Chai nhựa HDPE 100ml
- 製造業者
- Unison Laboratories Co., Ltd. (Thailand)
- 登録者
- Unison Laboratories Co., Ltd. (Thailand)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22868-21 |
2,5g/100ml
Dầu gội đầu
|
Chai nhựa HDPE 100ml |
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thailand
|
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thailand
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Outenzz 25
Losartan potassium 25mg
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Globela Pharma Pvt. Ltd (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22836-21 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Globela Pharma Pvt. Ltd
India
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Outenzz 50
Losartan potassium 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Globela Pharma Pvt. Ltd (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22837-21 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Globela Pharma Pvt. Ltd
India
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Panvell
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 登録者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22865-21 |
40mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets
Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate) 0,18mg
- 含量/剤形
- 0,18mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22815-21 |
0,18mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Pramipexol Normon 0,7 mg Tablets
Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate) 0,7 mg
- 含量/剤形
- 0,7 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22816-21 |
0,7 mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Pregabakern 100 mg
Pregabalin 100 mg
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22828-21 |
100 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Pregabakern 150 mg
Pregabalin 150 mg
- 含量/剤形
- 150 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22829-21 |
150 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Pregabakern 25 mg
Pregabalin 25 mg
- 含量/剤形
- 25 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22830-21 |
25 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Pregabakern 300 mg
Pregabalin 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22831-21 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Pregabakern 50 mg
Pregabalin 50 mg
- 含量/剤形
- 50 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22832-21 |
50 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Pregabakern 75 mg
Pregabalin 75 mg
- 含量/剤形
- 75 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22833-21 |
75 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Quantia 200
Quetiapine (dưới dạng quetiapine fumarate) 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 gói 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Unison Laboratories Co., Ltd. (Thailand)
- 登録者
- Unison Laboratories Co., Ltd. (Thailand)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22869-21 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 1 gói 3 vỉ x 10 viên |
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thailand
|
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thailand
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Rasbergy-20
Rabeprazol natri 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22847-21 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/s Windlas Biotech Private Limited
India
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Reinin
Gabapentin 600mg
- 含量/剤形
- 600mg · Viên bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Amherst Laboratories, Inc (Philippines)
- 登録者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22854-21 |
600mg
Viên bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Amherst Laboratories, Inc
Philippines
|
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Rosiduc-20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium) 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22848-21 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/s Windlas Biotech Private Limited
India
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Rosiduc-5
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22849-21 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/s Windlas Biotech Private Limited
India
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Salzol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2mg/5ml
- 含量/剤形
- 2mg/5ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22850-21 |
2mg/5ml
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai 100ml |
M/s Windlas Biotech Private Limited
India
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Skandid V2
Clotrimazole 2 % w/w
- 含量/剤形
- 2 % w/w · Kem bôi âm đạo
- 包装
- Hộp 1 tuýp 20g kèm dụng cụ hỗ trợ
- 製造業者
- S Kant Healthcare Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22840-21 |
2 % w/w
Kem bôi âm đạo
|
Hộp 1 tuýp 20g kèm dụng cụ hỗ trợ |
S Kant Healthcare Limited
India
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Syxten 5%
Carbocisteine 250mg/5ml
- 含量/剤形
- 250mg/5ml · Siro
- 包装
- Hộp 1 lọ 100ml
- 製造業者
- S Kant Healthcare Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22841-21 |
250mg/5ml
Siro
|
Hộp 1 lọ 100ml |
S Kant Healthcare Limited
India
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Theosart-25
Losartan kali 25mg
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Theon Pharmaceuticals Limited (India)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị Y tế C.A.T (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22823-21 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Theon Pharmaceuticals Limited
India
|
Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị Y tế C.A.T
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Tourpen
Flurbiprofen 20 mg
- 含量/剤形
- 20 mg · Miếng dán
- 包装
- Hộp 50 gói x 7 miếng dán
- 製造業者
- Sinil Pharm Co., Ltd. (Korea)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22835-21 |
20 mg
Miếng dán
|
Hộp 50 gói x 7 miếng dán |
Sinil Pharm Co., Ltd.
Korea
|
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Traulen
Mỗi 25g chứa Diclofenac natri 1g
- 含量/剤形
- 1g · Dung dịch xịt ngoài da
- 包装
- Hộp 1 chai xịt 25g
- 製造業者
- Doppel Farmaceutici S.r.l. (Italy)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Tiền Phong (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22826-21 |
1g
Dung dịch xịt ngoài da
|
Hộp 1 chai xịt 25g |
Doppel Farmaceutici S.r.l.
Italy
|
Công ty Cổ phần Dược Tiền Phong
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Verthin 1000
Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri) 1000mg
- 含量/剤形
- 1000mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22843-21 |
1000mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited
India
|
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Verthin 2000
Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri) 2000mg
- 含量/剤形
- 2000mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22844-21 |
2000mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited
India
|
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Vesifix 10 mg Film Coated Tablet
Solifenacin succinat 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- NOBEL ILAC SANAYII VE TICARET A.S. (Turkey)
- 登録者
- Ambica International Corporation (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22806-21 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
NOBEL ILAC SANAYII VE TICARET A.S.
Turkey
|
Ambica International Corporation
Philippines
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Vesifix 5 mg Film Coated Tablet
Solifenacin succinat 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- NOBEL ILAC SANAYII VE TICARET A.S. (Turkey)
- 登録者
- Ambica International Corporation (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22807-21 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
NOBEL ILAC SANAYII VE TICARET A.S.
Turkey
|
Ambica International Corporation
Philippines
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Xonadin-180
Fexofenadin hydrochlorid 180mg
- 含量/剤形
- 180mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (India)
- 登録者
- Micro Labs Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22862-21 |
180mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
India
|
Micro Labs Limited
India
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Zolenik
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 0,8mg/ml
- 含量/剤形
- 0,8mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- B. Braun Medical S.A. (Spain)
- 登録者
- Công ty CPDP Gia Hưng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22827-21 |
0,8mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 lọ 5ml |
B. Braun Medical S.A.
Spain
|
Công ty CPDP Gia Hưng
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
Zudcil 200
Fluconazol 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Limited Liability Company "Pharmaceutical company "Zdorovye" (UKraine)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
|
VN-22817-21 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Limited Liability Company "Pharmaceutical company "Zdorovye"
UKraine
|
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam
Việt Nam
|
2021-08-24
→ 2026-08-24
|
490/QÐ-QLD
Đợt 105 BS2
|
|
|
|
|
BFS-Natri clorid
Natri clorid 9mg/ml
- 含量/剤形
- 9mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ, 30 lọ, 40 lọ, 50 lọ x 4ml, 5ml, 8ml, 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-07-01 → 2026-07-01
- 決定
- 400/QÐ-QLD · Đợt 169.3
|
VD-35282-21 |
9mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ, 30 lọ, 40 lọ, 50 lọ x 4ml, 5ml, 8ml, 10ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2021-07-01
→ 2026-07-01
|
400/QÐ-QLD
Đợt 169.3
|
|
|
|
|
Acetylcysteine 200mg
Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng (vàng-nâu)
- 包装
- Hộp 1 túi chứa 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-23 → 2026-06-23
- 決定
- 383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
|
VD-35179-21 |
200mg
Viên nang cứng (vàng-nâu)
|
Hộp 1 túi chứa 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2021-06-23
→ 2026-06-23
|
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
|
|
|
|
|
Alzole 40mg
Omeprazol (dưới dạng hạt bao tan trong ruột chứa Omeprazol 30%)) 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-23 → 2026-06-23
- 決定
- 383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
|
VD-35219-21 |
40mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
2021-06-23
→ 2026-06-23
|
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
|
|
|
|
|
Ameflu Expectorant
Mỗi 5ml chứa: Guaifenesin 100mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg
- 含量/剤形
- 100mg, 5mg · Si rô
- 包装
- Hộp 1 chai x 30ml; hộp 1 chai x 60ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-23
- 決定
- 383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
|
VD-35205-21 |
100mg, 5mg
Si rô
|
Hộp 1 chai x 30ml; hộp 1 chai x 60ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2021-06-23
|
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
|
|
|
|
|
Angioblock 160mg
Valsartan 160mg
- 含量/剤形
- 160mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 登録者
- (Cơ sở đặt gia công): Công ty Medochemie Ltd (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-23 → 2026-06-23
- 決定
- 383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
|
GC-340-21 |
160mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
(Cơ sở đặt gia công): Công ty Medochemie Ltd
Cyprus
|
2021-06-23
→ 2026-06-23
|
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
|
|
|
|
|
Angioblock 80mg
Valsartan 80mg
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 登録者
- (Cơ sở đặt gia công): Công ty Medochemie Ltd (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-23 → 2026-06-23
- 決定
- 383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
|
GC-341-21 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
(Cơ sở đặt gia công): Công ty Medochemie Ltd
Cyprus
|
2021-06-23
→ 2026-06-23
|
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
|
|
|
|
|
Apisolic 100
Ursodeoxycholic acid 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-23 → 2026-06-23
- 決定
- 383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
|
VD-35166-21 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
|
2021-06-23
→ 2026-06-23
|
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
|
|
|
|
|
Apisolic 300
Ursodeoxycholic acid 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-23 → 2026-06-23
- 決定
- 383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
|
VD-35167-21 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
|
2021-06-23
→ 2026-06-23
|
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
|
|
|
|
|
Atsypax 600
Mỗi gói 2,2g chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 600mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid 1:1) 42,9mg
- 含量/剤形
- 600mg, 42,9mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 túi x 14 gói x 2,2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-23 → 2026-06-23
- 決定
- 383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
|
VD-35234-21 |
600mg, 42,9mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 túi x 14 gói x 2,2g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần thiết bị T&T
Việt Nam
|
2021-06-23
→ 2026-06-23
|
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
|
|
|
|
|
Azosulta 250mg/5ml
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilate dihydrate 337,57mg) 250mg/ 5 ml
- 含量/剤形
- 250mg · Cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ 60ml, Hộp 1 lọ 70 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-06-23
- 決定
- 383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
|
VD-35245-21 |
250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ 60ml, Hộp 1 lọ 70 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô
Việt Nam
|
2021-06-23
|
383/QLD-ÐK
Đợt 169 bổ sung
|
|
|
|