Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-09
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 27351〜27400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
MON.MDP KIT
Methylenediphosphonic acid (MDP) 10mg
含量/剤形
10mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ
製造業者
Mefar Ilac San. A.S. (Turkey)
登録者
Công Ty Cổ Phần Pharmatopes Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2024-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN3-332-21
MON.MIBI.KIT
Tetrakis (2-methoxy isobutyl isonitrile) copper (I) tetrafluoroborate 1mg
含量/剤形
1mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ
製造業者
Mefar Ilac San. A.S. (Turkey)
登録者
Công Ty Cổ Phần Pharmatopes Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2024-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN3-333-21
Melevox
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Korea)
登録者
Saint Corporation (Korea)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22867-21
Metronidazole-Darnitsa
Metronidazole 500mg/100ml
含量/剤形
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 500ml
製造業者
PrJSC "Pharmaceutical Firm "Darnitsa" (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Seamed PTK (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22853-21
NIKP-Citicolin injection 500mg/2ml
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Citicolin 500mg
含量/剤形
500mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Nichi-Iko Pharmaceutical Co., Ltd. Aichi Plant (Japan)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22819-21
Novexib 200
Celecoxib 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22864-21
Nutryelt
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Kẽm gluconat 69700,00 mcg; Đồng gluconat 2142,40 mcg; Mangan gluconat 445,69 mcg; Natri fluorid 2099,50 mcg; Kali iodid 170,06 mcg; Natri selenit 153,32 mcg; Natri molybdat 42,93 mcg; Crom clorid 30,45 mcg; Sắt gluconat 7988,20 mcg
含量/剤形
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Kẽm gluconat 69700,00 mcg; Đồng gluconat 2142,40 mcg; Mangan gluconat 445,69 mcg; Natri fluorid 2099,50 mcg; Kali iodid 170,06 mcg; Natri selenit 153,32 mcg; Natri molybdat 42 · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
登録者
Laboratorie Aguettant (France)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22859-21
Olanz-10
Olanzapin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22846-21
Opelan-10
Olanzapine 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22860-21
Opelan-5
Olanzapine 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22861-21
Otuna 2.5%
Selenium sulfid 2,5g/100ml
含量/剤形
2,5g/100ml · Dầu gội đầu
包装
Chai nhựa HDPE 100ml
製造業者
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thailand)
登録者
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thailand)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22868-21
Outenzz 25
Losartan potassium 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Globela Pharma Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22836-21
Outenzz 50
Losartan potassium 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Globela Pharma Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22837-21
Panvell
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
含量/剤形
40mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22865-21
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets
Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate) 0,18mg
含量/剤形
0,18mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22815-21
Pramipexol Normon 0,7 mg Tablets
Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate) 0,7 mg
含量/剤形
0,7 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22816-21
Pregabakern 100 mg
Pregabalin 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 14 viên
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22828-21
Pregabakern 150 mg
Pregabalin 150 mg
含量/剤形
150 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22829-21
Pregabakern 25 mg
Pregabalin 25 mg
含量/剤形
25 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22830-21
Pregabakern 300 mg
Pregabalin 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22831-21
Pregabakern 50 mg
Pregabalin 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Lamda (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22832-21
Pregabakern 75 mg
Pregabalin 75 mg
含量/剤形
75 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22833-21
Quantia 200
Quetiapine (dưới dạng quetiapine fumarate) 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 1 gói 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thailand)
登録者
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thailand)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22869-21
Rasbergy-20
Rabeprazol natri 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22847-21
Reinin
Gabapentin 600mg
含量/剤形
600mg · Viên bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Amherst Laboratories, Inc (Philippines)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22854-21
Rosiduc-20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22848-21
Rosiduc-5
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calcium) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22849-21
Salzol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2mg/5ml
含量/剤形
2mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22850-21
Skandid V2
Clotrimazole 2 % w/w
含量/剤形
2 % w/w · Kem bôi âm đạo
包装
Hộp 1 tuýp 20g kèm dụng cụ hỗ trợ
製造業者
S Kant Healthcare Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22840-21
Syxten 5%
Carbocisteine 250mg/5ml
含量/剤形
250mg/5ml · Siro
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
S Kant Healthcare Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22841-21
Theosart-25
Losartan kali 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Theon Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị Y tế C.A.T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22823-21
Tourpen
Flurbiprofen 20 mg
含量/剤形
20 mg · Miếng dán
包装
Hộp 50 gói x 7 miếng dán
製造業者
Sinil Pharm Co., Ltd. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22835-21
Traulen
Mỗi 25g chứa Diclofenac natri 1g
含量/剤形
1g · Dung dịch xịt ngoài da
包装
Hộp 1 chai xịt 25g
製造業者
Doppel Farmaceutici S.r.l. (Italy)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Tiền Phong (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22826-21
Verthin 1000
Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri) 1000mg
含量/剤形
1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22843-21
Verthin 2000
Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri) 2000mg
含量/剤形
2000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22844-21
Vesifix 10 mg Film Coated Tablet
Solifenacin succinat 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
NOBEL ILAC SANAYII VE TICARET A.S. (Turkey)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22806-21
Vesifix 5 mg Film Coated Tablet
Solifenacin succinat 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
NOBEL ILAC SANAYII VE TICARET A.S. (Turkey)
登録者
Ambica International Corporation (Philippines)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22807-21
Xonadin-180
Fexofenadin hydrochlorid 180mg
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22862-21
Zolenik
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 0,8mg/ml
含量/剤形
0,8mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
B. Braun Medical S.A. (Spain)
登録者
Công ty CPDP Gia Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22827-21
Zudcil 200
Fluconazol 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Limited Liability Company "Pharmaceutical company "Zdorovye" (UKraine)
登録者
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22817-21
BFS-Natri clorid
Natri clorid 9mg/ml
含量/剤形
9mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ, 30 lọ, 40 lọ, 50 lọ x 4ml, 5ml, 8ml, 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-07-01 → 2026-07-01
決定
400/QÐ-QLD · Đợt 169.3
VD-35282-21
Acetylcysteine 200mg
Acetylcystein 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng (vàng-nâu)
包装
Hộp 1 túi chứa 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35179-21
Alzole 40mg
Omeprazol (dưới dạng hạt bao tan trong ruột chứa Omeprazol 30%)) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35219-21
Ameflu Expectorant
Mỗi 5ml chứa: Guaifenesin 100mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg
含量/剤形
100mg, 5mg · Si rô
包装
Hộp 1 chai x 30ml; hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35205-21
Angioblock 160mg
Valsartan 160mg
含量/剤形
160mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Công ty Medochemie Ltd (Cyprus)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
GC-340-21
Angioblock 80mg
Valsartan 80mg
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
(Cơ sở đặt gia công): Công ty Medochemie Ltd (Cyprus)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
GC-341-21
Apisolic 100
Ursodeoxycholic acid 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35166-21
Apisolic 300
Ursodeoxycholic acid 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35167-21
Atsypax 600
Mỗi gói 2,2g chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 600mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid 1:1) 42,9mg
含量/剤形
600mg, 42,9mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi x 14 gói x 2,2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23 → 2026-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35234-21
Azosulta 250mg/5ml
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilate dihydrate 337,57mg) 250mg/ 5 ml
含量/剤形
250mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 60ml, Hộp 1 lọ 70 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-06-23
決定
383/QLD-ÐK · Đợt 169 bổ sung
VD-35245-21

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。