Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-09
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 27301〜27350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Sucrahasan
Mỗi gói 2g chứa: Sucralfat 1000mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói 2g
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35320-21
Telmisartan Stada 40 mg
Telmisartan 40 mg
含量/剤形
40 mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35375-21
Telmisartan Stada 80 mg
Telmisartan 80 mg
含量/剤形
80 mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35376-21
Tenzumax
Arginin hydroclorid 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ, 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35303-21
Tetracyclin 250 mg
Tetracyclin 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén
包装
Lọ 200 viên; 400 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35306-21
Thuốc ho rùa vàng
Mỗi 5ml thuốc uống chứa: Tô tử 0,48g; Đương quy 0,32g; Tiền hồ 0,2g; Quế 0,16g; Đại táo 0,32g; Bán hạ bắc 0,48g; Cam thảo 0,2g; Hậu phác 0,24g; Can khương 0,12g; Tô diệp 0,12g
含量/剤形
0,48g, 0,32g, 0,2g, 0,16g, 0,32g, 0,48g, 0,2g, 0,24g, 0,12g, 0,12g · Cao lỏng
包装
Hộp 01 chai x 100ml, 125ml; Hộp 02 vỉ, 04 vỉ x 05 ống x 5ml; Hộp 02 vỉ, 04 vỉ x 05 ống x 10ml
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Meotis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
512/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35330-21
Thấp khớp Vinaplant
Mỗi 3g chứa: Độc hoạt 0,22g; Quế nhục 0,15g; Phòng phong 0,15g; Đương quy 0,15g; Tế tân 0,15g; Xuyên khung 0,15g; Tần giao 0,15g; Bạch thược 0,15g; Tang ký sinh 0,15g; Sinh địa 0,15g; Đỗ trọng 0,15g; Nhân sâm 0,15g; Ngưu tất 0,15g; Phục linh 0,15g; Cam thảo 0,15g
含量/剤形
0,22g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g, 6g, 9g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
514/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35402-21
Tinidazol 500
Tinidazol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al); Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-PVC); Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35314-21
Tomedlac 500
Acid tranexamic 500 mg/ 5 ml
含量/剤形
500 mg/ 5 ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống; 10 ống x 5 ml
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35393-21
Trifilip
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised) 134mg
含量/剤形
134mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35323-21
Trifilip
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised) 67mg
含量/剤形
67mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35324-21
ValtimAPC 160
Valsartan 160 mg
含量/剤形
160 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35339-21
ValtimAPC 80
Valsartan 80 mg
含量/剤形
80 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35340-21
Vitamin PP
Niacinamid 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35293-21
Wineso 20
Esomeprazol (dưới dạng 261,31mg pellet bao tan trong ruột chứa 8,5% Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35316-21
Winfla 100
Flavoxate hydroclorid 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35309-21
Zenipa 200
Albendazol 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35332-21
Zokicetam 750
Levetiracetam 750mg
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35298-21
Ích Khớp Nang -VT
Mỗi viên chứa 201,5 mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Độc hoạt 195mg; Quế nhục 130mg; Phòng phong 130mg; Đương quy 130mg; Tế tân 130mg; Xuyên khung 130mg; Tần giao 130mg; Bạch thược 130mg; Tang ký sinh 130mg; Địa hoàng 130mg; Đỗ trọng. 130mg; Nhân sâm 130mg; Ngưu tất 130mg; Bạch linh 130mg; Cam thảo 130mg
含量/剤形
195mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 10 viên; Hộp 01 túi x 05 vỉ x 10 viên ; Hộp 01 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 40 viên; Hộp 01 lọ x 60 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên.
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty CPTM và Dược phẩm Việt tiến (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
514/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35404-21
Đại hoàng chích rượu
Đại hoàng
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35396-21
Địa cốt bì
Địa cốt bì
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35397-21
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/剤形
10.000.000 - 100.000.000 CFU/g · Thuốc bột
包装
Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói x 1 gam.
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-26 → 2026-08-26
決定
505/QĐ-QLD · 41 BS1
QLSP-855-15
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/剤形
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-26 → 2026-08-26
決定
505/QĐ-QLD · 41 BS1
QLSP-856-15
Fovepta
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml
含量/剤形
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất, kiểm soát chất lượng, dán nhãn và đóng gói sản phẩm: Biotest AG|Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH (Đức)
登録者
Công ty CP Thương mại dược Hoàng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-26 → 2024-08-26
決定
504/QĐ-QLD · 41 BS1
SP3-1233-21
Vắc xin viêm não Nhật Bản - JEVAX
Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết - Tương đương 1 đơn vị vắc xin mẫu chuẩn Quốc gia
含量/剤形
Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết - Tương đương 1 đơn vị vắc xin mẫu chuẩn Quốc gia · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 Lọ x 5 ml; Hộp 10 lọ x 1 ml
製造業者
Công ty TNHH Một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-26 → 2026-08-26
決定
505/QĐ-QLD · 41BS1
QLVX-0763-13
Alrinast 2.5mg/5ml
Mỗi 1ml siro chứa: Desloratadin 0,5mg
含量/剤形
0,5mg · Siro
包装
Hộp 1 lọ x 150ml
製造業者
NOBEL ILAC SANAYII VE TICARET A.S. (Turkey)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22825-21
Aminic
Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; L-Glutamic acid 0,100g; L-Histidin 1,000g; L-Prolin 1,000g; L-Serin 0,340g; L-Tyrosin 0,080g; Glycin 1,400g
含量/剤形
1,820g, 2,580g, 2,000g, 0,880g, 1,400g, 1,500g, 0, · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Túi 200ml
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. (Japan)
登録者
EA Pharma Co., Ltd. (Japan)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22857-21
Arolox
Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml
含量/剤形
15mg/5ml · Siro
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty Cổ phần Y Học Quốc Tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22851-21
Bendamustine Mylan
Bendamustin hydrochlorid 25mg
含量/剤形
25mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Mylan Laboratories Limited [OTL] (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2024-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN3-339-21
Betad
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% w/w
含量/剤形
0,05% w/w · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
S Kant Healthcare Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22838-21
C-Flox 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg
含量/剤形
500mg · viên nén bao phim
包装
Hôp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Intas Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Accord Healthcare Limited (Anh)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22804-21
Cefixime USP
Cefixim nguyên liệu
含量/剤形
nguyên liệu · Nguyên liệu
包装
Thùng 25kg
製造業者
Covalent Laboratories Pvt Ltd. (India)
登録者
Nomura Trading Co., Ltd. (Japan)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22863-21
Corel 75
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22845-21
Dexidex
Diclofenac natri 50mg
含量/剤形
50mg · Viên đặt trực tràng
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên
製造業者
Ltd Farmaprim (Moldova)
登録者
Công ty cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22818-21
Dexiren 50mg/2ml
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg
含量/剤形
50mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 vỉ x 6 ống 2ml
製造業者
Mefar Ilac San. A.S. (Turkey)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22824-21
Effixent
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrat) 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
登録者
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22866-21
Finasgen
Finasteride 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Swiss Pharma Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22842-21
GINETATUM vaginal solution 0,1 %
Benzydamine hydrochloride 0,1% w/v
含量/剤形
0,1% w/v · Dung dịch âm đạo
包装
Hộp 5 chai x 140ml
製造業者
Aziende Chimiche Riunite Angelini Francesco (ACRAF S.p.A) (Italy)
登録者
Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22852-21
Gemcitabine Invagen 40mg/ml
Mỗi 1ml dung dịch đậm đặc chứa: Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) 40mg
含量/剤形
40mg · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Actavis Italy S.p.A. (Italy)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2024-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN3-335-21
Gidover 16
Betahistine dihydrocloride 16 mg
含量/剤形
16 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Globela Pharma Pvt. Ltd (India)
登録者
AR TRADEX PVT. LTD. (India)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22808-21
Gidover 24
Betahistine dihydrocloride 24 mg
含量/剤形
24 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Globela Pharma Pvt. Ltd (India)
登録者
AR TRADEX PVT. LTD. (India)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22809-21
Gidover 8
Betahistine dihydrocloride 8 mg
含量/剤形
8 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Globela Pharma Pvt. Ltd (India)
登録者
AR TRADEX PVT. LTD. (India)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22810-21
Hexidine
Chlorhexidine gluconate 2% (w/v)
含量/剤形
2% (w/v) · Dung dịch súc miệng
包装
Lọ 80ml, Lọ 160 ml, Lọ 500 ml
製造業者
Icpa Health Products Limitd (India)
登録者
Alleviare Life Sciences Private Limited (India)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22805-21
INEMPLUS 250
Mỗi lọ bột chứa: Imipenem 250mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 250mg
含量/剤形
250mg, 250mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Auronext Pharma Private Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22811-21
INEMPLUS 500
Mỗi lọ bột chứa: Imipenem 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
含量/剤形
500mg, 500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Auronext Pharma Private Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22812-21
Ibukant-400F
Ibuprofen 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
S Kant Healthcare Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22839-21
Itracon
Itraconazole 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22855-21
Loficor
Fenofibrat 200 mg
含量/剤形
200 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt nam)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22856-21
MEROAURO 1000
Mỗi lọ bột chứa: Meropenem 1000mg
含量/剤形
1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Auronext Pharma Private Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22813-21
MEROAURO 500
Mỗi lọ bột chứa: Meropenem 500mg
含量/剤形
500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Auronext Pharma Private Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2021-08-24 → 2026-08-24
決定
490/QÐ-QLD · Đợt 105 BS2
VN-22814-21

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。