Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35339-21
160 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2021-09-01
→ 2026-09-01
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
ValtimAPC 80
Valsartan 80 mg
含量/剤形
80 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35340-21
80 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2021-09-01
→ 2026-09-01
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
Vitamin PP
Niacinamid 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35293-21
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
2021-09-01
→ 2026-09-01
511/QÐ-QLD
Đợt 170
Wineso 20
Esomeprazol (dưới dạng 261,31mg pellet bao tan trong ruột chứa 8,5% Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35316-21
20mg
Viên nén kháng dịch dạ dày
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty CP Dược phẩm Quận 3
Việt Nam
2021-09-01
→ 2026-09-01
511/QÐ-QLD
Đợt 170
Winfla 100
Flavoxate hydroclorid 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35309-21
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2021-09-01
→ 2026-09-01
511/QÐ-QLD
Đợt 170
Zenipa 200
Albendazol 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35332-21
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
2021-09-01
→ 2026-09-01
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
Zokicetam 750
Levetiracetam 750mg
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35298-21
750mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2021-09-01
→ 2026-09-01
511/QÐ-QLD
Đợt 170
Ích Khớp Nang -VT
Mỗi viên chứa 201,5 mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Độc hoạt 195mg; Quế nhục 130mg; Phòng phong 130mg; Đương quy 130mg; Tế tân 130mg; Xuyên khung 130mg; Tần giao 130mg; Bạch thược 130mg; Tang ký sinh 130mg; Địa hoàng 130mg; Đỗ trọng. 130mg; Nhân sâm 130mg; Ngưu tất 130mg; Bạch linh 130mg; Cam thảo 130mg
含量/剤形
195mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 10 viên; Hộp 01 túi x 05 vỉ x 10 viên ; Hộp 01 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 40 viên; Hộp 01 lọ x 60 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên.
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty CPTM và Dược phẩm Việt tiến (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
514/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35404-21
195mg
Viên nang cứng
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 10 viên; Hộp 01 túi x 05 vỉ x 10 viên ; Hộp 01 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 40 viên; Hộp 01 lọ x 60 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên.
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-26 → 2026-08-26
決定
505/QĐ-QLD · 41 BS1
QLSP-855-15
10.000.000 - 100.000.000 CFU/g
Thuốc bột
Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói x 1 gam.
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
2021-08-26
→ 2026-08-26
505/QĐ-QLD
41 BS1
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/剤形
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên.
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-26 → 2026-08-26
決定
505/QĐ-QLD · 41 BS1
QLSP-856-15
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên.
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
2021-08-26
→ 2026-08-26
505/QĐ-QLD
41 BS1
Fovepta
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml
含量/剤形
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất, kiểm soát chất lượng, dán nhãn và đóng gói sản phẩm: Biotest AG|Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH (Đức)
登録者
Công ty CP Thương mại dược Hoàng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-26 → 2024-08-26
決定
504/QĐ-QLD · 41 BS1
SP3-1233-21
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm
Cơ sở sản xuất, kiểm soát chất lượng, dán nhãn và đóng gói sản phẩm: Biotest AG|Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Công ty CP Thương mại dược Hoàng Long
Việt Nam
2021-08-26
→ 2024-08-26
504/QĐ-QLD
41 BS1
Vắc xin viêm não Nhật Bản - JEVAX
Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết - Tương đương 1 đơn vị vắc xin mẫu chuẩn Quốc gia
含量/剤形
Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết - Tương đương 1 đơn vị vắc xin mẫu chuẩn Quốc gia · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 Lọ x 5 ml; Hộp 10 lọ x 1 ml
製造業者
Công ty TNHH Một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-08-26 → 2026-08-26
決定
505/QĐ-QLD · 41BS1
QLVX-0763-13
Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết - Tương đương 1 đơn vị vắc xin mẫu chuẩn Quốc gia
Dung dịch tiêm
Hộp 10 Lọ x 5 ml; Hộp 10 lọ x 1 ml
Công ty TNHH Một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1
Việt Nam
Công ty TNHH Một thành viên Văcxin và Sinh phẩm số 1