Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-09
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 27251〜27300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Ibuprofen 600
Ibuprofen 600 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35368-21
Irbesartan Stada 150 mg
Irbesartan 150 mg
含量/剤形
150 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35369-21
Irbesartan Stada 300mg
Irbersartan 300 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35370-21
Irbesartan Stada 75mg
Irbesartan 75mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35371-21
Itazpam 15
Mirtazapin (dưới dạng Mirtazapin hemihydrat) 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35295-21
Itazpam 30
Mirtazapin (dưới dạng Mirtazapin hemihydrat) 30mg
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35296-21
Itazpam 45
Mirtazapin (dưới dạng Mirtazapin hemihydrat) 45mg
含量/剤形
45mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35297-21
Kufero 400
Mỗi gói 2,2g chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 400mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid 1:1) 57mg
含量/剤形
400mg, 57mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 14 gói 2,2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35379-21
LSP-Fosfomycin
Mỗi gói 10g chứa Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin tromethamin) 3g
含量/剤形
3g · Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 5 gói x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Y dược LS (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35385-21
Lazibet MR 30
Gliclazid 30mg
含量/剤形
30mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35289-21
Levomepromazin DWP 50mg
Levomepromazin maleat 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35361-21
Livpacom
Arginin HCl 2000mg/10ml
含量/剤形
2000mg/10ml · Siro
包装
Hộp 10 ống x 5 ml, ống thủy tinh; Hộp 20 ống x 5 ml, ống thủy tinh; Hộp 10 ống x 10 ml, ống thủy tinh; Hộp 20 ống x 10 ml, ống thủy tinh; Hộp 1 chai x 100 ml, chai thủy tinh
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35291-21
Losartan
Losartan kali 50 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35373-21
Losartan EG 25 mg
Losartan kali 25 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35372-21
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35399-21
Mayrovit kid
Mỗi 15ml chứa: L-lysin hydroclorid 300mg; Calci lactat pentahydrat tương đương Calci 130mg; Thiamin hydroclorid ( Vitamin B1) 3mg; Riboflavin natri phosphat (Vitamin B2) 3,5mg; Pyridoxin hydroclorid ( Vitamin B6) 6mg; Colecalciferol ( Vitamin D3) 400IU; Alpha tocopheryl acetat ( Vitamin E) 15mg; Nicotinamid (Vitamin PP) 20mg; Dexpanthenol 10mg
含量/剤形
300mg, 130mg, 3mg, 3,5mg, 6mg, 400IU, 15mg, 20mg, 10mg · Siro
包装
Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35315-21
Mebisita 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35308-21
Mesalic
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3% (kl/kl)
含量/剤形
0,05% (kl/kl), 3% (kl/kl) · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35310-21
Miboga
Mỗi gói 7 g chứa L-Arginin-L-Aspartat 5 g
含量/剤形
5 g · Cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 7g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35388-21
Mitipizid 5mg
Glipizid 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35325-21
Mynolate
Mycophenolate mofetil 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35322-21
Mã tiền chế
Mã tiền
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35400-21
Mẫu lệ nung
Mẫu lệ
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35401-21
Nady-Candesartan 16
Candesartan cilexetil
含量/剤形
16 mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35334-21
Nady-Candesartan 8
Candesartan cilexetil
含量/剤形
8 mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35335-21
Nady-Candesartan HCT 16/12,5
Candesartan cilexetil 16 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35336-21
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35337-21
Nady-valsartan HCT 160/25
Valsartan 160 mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/剤形
160 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35338-21
Nam Dược sáng mắt
Cao khô hỗn hợp dược liệu 0,4g chứa: Thục địa 0,4g; Hoài sơn 0,25g; Sơn thù 0,25g; Mẫu đơn bì 0,2g; Phục linh 0,2g; Trạch tả 0,2g; Cúc hoa 0,2g; Câu kỷ tử 0,2g; Đương quy 0,15g; Bạch truật 0,15g
含量/剤形
0,4g, 0,25g, 0,25g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,15g, 0,15g · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
512/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35331-21
Nateki
Mỗi gói 1,5g chứa: Rebamipid 100 mg
含量/剤形
100 mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35377-21
Neocilon
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 0,35% ; Fluocinolon acetonid 0,025% (kl/kl)
含量/剤形
0,35% , 0,025% (kl/kl) · Kem bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35352-21
Oceduba
Mỗi gói 06g chứa: Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1,68g
含量/剤形
20mg, 1,68g · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 2 túi x 7 gói 6g
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35365-21
Ofloxacin 300mg
Ofloxacin 300 mg
含量/剤形
300 mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35347-21
Omeraz 20 TAB
Omeprazol 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35343-21
Omkof 20
Mỗi gói 3 g chứa Omeprazol 20 mg; Natri bicarbonat 1.680 mg
含量/剤形
20 mg, 1.680 mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói 3 g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35380-21
Oxylpan
Oxytocin 5 IU/ml
含量/剤形
5 IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống, 20 ống, 100 ống x ống 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35364-21
Pantoprazole 40 mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) 40 mg
含量/剤形
40 mg · Viên bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35374-21
Phabacerin 50
Diacerein 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35307-21
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35362-21
Refalax
Diclofenac diethylamin 1,16%;
含量/剤形
1,16% · Gel bôi da
包装
Hộp tuýp 10g, 15g, 20g
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35383-21
Rhomatic Gel
Mỗi 1g chứa: Diclofenac natri 10mg; Camphor 30mg; Menthol 70mg
含量/剤形
10mg, 30mg, 70mg · Gel dùng ngoài
包装
Hộp 1 tuýp 10g, 15g, 18g; Hộp 1 tuýp 18,5g, 20g, 21g, 25g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35294-21
Rivaroxaban-VMG 2.5
Rivaroxaban 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2024-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD3-150-21
Rixaban 10
Rivaroxaban 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35304-21
Rixaban 20
Rivaroxaban 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35305-21
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35348-21
Salbutamol 2mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Lọ 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35290-21
Satadin
Povidon iod 0,1g/ml
含量/剤形
0,1g/ml · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ 5ml, 10ml, 20ml, 50ml, 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35345-21
SelinAPC 50
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) 50 mg
含量/剤形
50 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ (nhôm – nhôm; nhôm –PVC)x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35299-21
Solifenacin DWP 10mg
Solifenacin succinate 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35363-21
Staclazide 80
Gliclazid 80mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35321-21

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。