|
Ibuprofen 600
Ibuprofen 600 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35368-21 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Irbesartan Stada 150 mg
Irbesartan 150 mg
- 含量/剤形
- 150 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35369-21 |
150 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Irbesartan Stada 300mg
Irbersartan 300 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35370-21 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Irbesartan Stada 75mg
Irbesartan 75mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên nén
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35371-21 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Itazpam 15
Mirtazapin (dưới dạng Mirtazapin hemihydrat) 15mg
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 511/QÐ-QLD · Đợt 170
|
VD-35295-21 |
15mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
511/QÐ-QLD
Đợt 170
|
|
|
|
|
Itazpam 30
Mirtazapin (dưới dạng Mirtazapin hemihydrat) 30mg
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 511/QÐ-QLD · Đợt 170
|
VD-35296-21 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
511/QÐ-QLD
Đợt 170
|
|
|
|
|
Itazpam 45
Mirtazapin (dưới dạng Mirtazapin hemihydrat) 45mg
- 含量/剤形
- 45mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 511/QÐ-QLD · Đợt 170
|
VD-35297-21 |
45mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
511/QÐ-QLD
Đợt 170
|
|
|
|
|
Kufero 400
Mỗi gói 2,2g chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 400mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid 1:1) 57mg
- 含量/剤形
- 400mg, 57mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 14 gói 2,2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35379-21 |
400mg, 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 14 gói 2,2g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần thiết bị T&T
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
LSP-Fosfomycin
Mỗi gói 10g chứa Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin tromethamin) 3g
- 含量/剤形
- 3g · Bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 5 gói x 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Y dược LS (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35385-21 |
3g
Bột pha dung dịch uống
|
Hộp 5 gói x 10g |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Y dược LS
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Lazibet MR 30
Gliclazid 30mg
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 511/QÐ-QLD · Đợt 170
|
VD-35289-21 |
30mg
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
511/QÐ-QLD
Đợt 170
|
|
|
|
|
Levomepromazin DWP 50mg
Levomepromazin maleat 50 mg
- 含量/剤形
- 50 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35361-21 |
50 mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Livpacom
Arginin HCl 2000mg/10ml
- 含量/剤形
- 2000mg/10ml · Siro
- 包装
- Hộp 10 ống x 5 ml, ống thủy tinh; Hộp 20 ống x 5 ml, ống thủy tinh; Hộp 10 ống x 10 ml, ống thủy tinh; Hộp 20 ống x 10 ml, ống thủy tinh; Hộp 1 chai x 100 ml, chai thủy tinh
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 511/QÐ-QLD · Đợt 170
|
VD-35291-21 |
2000mg/10ml
Siro
|
Hộp 10 ống x 5 ml, ống thủy tinh; Hộp 20 ống x 5 ml, ống thủy tinh; Hộp 10 ống x 10 ml, ống thủy tinh; Hộp 20 ống x 10 ml, ống thủy tinh; Hộp 1 chai x 100 ml, chai thủy tinh |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
511/QÐ-QLD
Đợt 170
|
|
|
|
|
Losartan
Losartan kali 50 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35373-21 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Losartan EG 25 mg
Losartan kali 25 mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35372-21 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Lạc tiên
Lạc tiên
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35399-21 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Mayrovit kid
Mỗi 15ml chứa: L-lysin hydroclorid 300mg; Calci lactat pentahydrat tương đương Calci 130mg; Thiamin hydroclorid ( Vitamin B1) 3mg; Riboflavin natri phosphat (Vitamin B2) 3,5mg; Pyridoxin hydroclorid ( Vitamin B6) 6mg; Colecalciferol ( Vitamin D3) 400IU; Alpha tocopheryl acetat ( Vitamin E) 15mg; Nicotinamid (Vitamin PP) 20mg; Dexpanthenol 10mg
- 含量/剤形
- 300mg, 130mg, 3mg, 3,5mg, 6mg, 400IU, 15mg, 20mg, 10mg · Siro
- 包装
- Hộp 1 chai x 90ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 511/QÐ-QLD · Đợt 170
|
VD-35315-21 |
300mg, 130mg, 3mg, 3,5mg, 6mg, 400IU, 15mg, 20mg, 10mg
Siro
|
Hộp 1 chai x 90ml |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
511/QÐ-QLD
Đợt 170
|
|
|
|
|
Mebisita 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 25mg
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 511/QÐ-QLD · Đợt 170
|
VD-35308-21 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
511/QÐ-QLD
Đợt 170
|
|
|
|
|
Mesalic
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3% (kl/kl)
- 含量/剤形
- 0,05% (kl/kl), 3% (kl/kl) · Thuốc mỡ bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 15 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 511/QÐ-QLD · Đợt 170
|
VD-35310-21 |
0,05% (kl/kl), 3% (kl/kl)
Thuốc mỡ bôi da
|
Hộp 1 tuýp 15 gam |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
511/QÐ-QLD
Đợt 170
|
|
|
|
|
Miboga
Mỗi gói 7 g chứa L-Arginin-L-Aspartat 5 g
- 含量/剤形
- 5 g · Cốm pha hỗn dịch
- 包装
- Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 7g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35388-21 |
5 g
Cốm pha hỗn dịch
|
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 7g |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty TNHH Công nghệ Dược Minh An
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Mitipizid 5mg
Glipizid 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 511/QÐ-QLD · Đợt 170
|
VD-35325-21 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
511/QÐ-QLD
Đợt 170
|
|
|
|
|
Mynolate
Mycophenolate mofetil 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 05 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 511/QÐ-QLD · Đợt 170
|
VD-35322-21 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
511/QÐ-QLD
Đợt 170
|
|
|
|
|
Mã tiền chế
Mã tiền
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35400-21 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Mẫu lệ nung
Mẫu lệ
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35401-21 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Nady-Candesartan 16
Candesartan cilexetil
- 含量/剤形
- 16 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35334-21 |
16 mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Nady-Candesartan 8
Candesartan cilexetil
- 含量/剤形
- 8 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35335-21 |
8 mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Nady-Candesartan HCT 16/12,5
Candesartan cilexetil 16 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35336-21 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35337-21 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Nady-valsartan HCT 160/25
Valsartan 160 mg; Hydroclorothiazid 25mg
- 含量/剤形
- 160 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35338-21 |
160 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Nam Dược sáng mắt
Cao khô hỗn hợp dược liệu 0,4g chứa: Thục địa 0,4g; Hoài sơn 0,25g; Sơn thù 0,25g; Mẫu đơn bì 0,2g; Phục linh 0,2g; Trạch tả 0,2g; Cúc hoa 0,2g; Câu kỷ tử 0,2g; Đương quy 0,15g; Bạch truật 0,15g
- 含量/剤形
- 0,4g, 0,25g, 0,25g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,15g, 0,15g · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 512/QÐ-QLD · Đợt 170
|
VD-35331-21 |
0,4g, 0,25g, 0,25g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,15g, 0,15g
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
512/QÐ-QLD
Đợt 170
|
|
|
|
|
Nateki
Mỗi gói 1,5g chứa: Rebamipid 100 mg
- 含量/剤形
- 100 mg · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35377-21 |
100 mg
Thuốc cốm
|
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Neocilon
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 0,35% ; Fluocinolon acetonid 0,025% (kl/kl)
- 含量/剤形
- 0,35% , 0,025% (kl/kl) · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 01 tuýp 15g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35352-21 |
0,35% , 0,025% (kl/kl)
Kem bôi da
|
Hộp 01 tuýp 15g |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Oceduba
Mỗi gói 06g chứa: Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1,68g
- 含量/剤形
- 20mg, 1,68g · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 2 túi x 7 gói 6g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35365-21 |
20mg, 1,68g
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 2 túi x 7 gói 6g |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần O2Pharm
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Ofloxacin 300mg
Ofloxacin 300 mg
- 含量/剤形
- 300 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35347-21 |
300 mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Omeraz 20 TAB
Omeprazol 20 mg
- 含量/剤形
- 20 mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ x 07 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35343-21 |
20 mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ x 07 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Omkof 20
Mỗi gói 3 g chứa Omeprazol 20 mg; Natri bicarbonat 1.680 mg
- 含量/剤形
- 20 mg, 1.680 mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói 3 g
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35380-21 |
20 mg, 1.680 mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói 3 g |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Oxylpan
Oxytocin 5 IU/ml
- 含量/剤形
- 5 IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống, 20 ống, 100 ống x ống 1ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35364-21 |
5 IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống, 20 ống, 100 ống x ống 1ml |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Pantoprazole 40 mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) 40 mg
- 含量/剤形
- 40 mg · Viên bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35374-21 |
40 mg
Viên bao tan trong ruột
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Phabacerin 50
Diacerein 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 511/QÐ-QLD · Đợt 170
|
VD-35307-21 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
511/QÐ-QLD
Đợt 170
|
|
|
|
|
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35362-21 |
20mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Refalax
Diclofenac diethylamin 1,16%;
- 含量/剤形
- 1,16% · Gel bôi da
- 包装
- Hộp tuýp 10g, 15g, 20g
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35383-21 |
1,16%
Gel bôi da
|
Hộp tuýp 10g, 15g, 20g |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Rhomatic Gel
Mỗi 1g chứa: Diclofenac natri 10mg; Camphor 30mg; Menthol 70mg
- 含量/剤形
- 10mg, 30mg, 70mg · Gel dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g, 15g, 18g; Hộp 1 tuýp 18,5g, 20g, 21g, 25g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 511/QÐ-QLD · Đợt 170
|
VD-35294-21 |
10mg, 30mg, 70mg
Gel dùng ngoài
|
Hộp 1 tuýp 10g, 15g, 18g; Hộp 1 tuýp 18,5g, 20g, 21g, 25g |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
511/QÐ-QLD
Đợt 170
|
|
|
|
|
Rivaroxaban-VMG 2.5
Rivaroxaban 2,5mg
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2024-09-01
- 決定
- 511/QÐ-QLD · Đợt 170
|
VD3-150-21 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2024-09-01
|
511/QÐ-QLD
Đợt 170
|
|
|
|
|
Rixaban 10
Rivaroxaban 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 511/QÐ-QLD · Đợt 170
|
VD-35304-21 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
511/QÐ-QLD
Đợt 170
|
|
|
|
|
Rixaban 20
Rivaroxaban 20 mg
- 含量/剤形
- 20 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 511/QÐ-QLD · Đợt 170
|
VD-35305-21 |
20 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
511/QÐ-QLD
Đợt 170
|
|
|
|
|
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35348-21 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Salbutamol 2mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Lọ 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 511/QÐ-QLD · Đợt 170
|
VD-35290-21 |
2mg
Viên nén
|
Lọ 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
511/QÐ-QLD
Đợt 170
|
|
|
|
|
Satadin
Povidon iod 0,1g/ml
- 含量/剤形
- 0,1g/ml · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml, 10ml, 20ml, 50ml, 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35345-21 |
0,1g/ml
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 1 lọ 5ml, 10ml, 20ml, 50ml, 100ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
SelinAPC 50
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) 50 mg
- 含量/剤形
- 50 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ (nhôm – nhôm; nhôm –PVC)x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 511/QÐ-QLD · Đợt 170
|
VD-35299-21 |
50 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ (nhôm – nhôm; nhôm –PVC)x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
511/QÐ-QLD
Đợt 170
|
|
|
|
|
Solifenacin DWP 10mg
Solifenacin succinate 10 mg
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
|
VD-35363-21 |
10 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
513/QÐ-QLD
Đợt 170 bổ sung
|
|
|
|
|
Staclazide 80
Gliclazid 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-01 → 2026-09-01
- 決定
- 511/QÐ-QLD · Đợt 170
|
VD-35321-21 |
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2021-09-01
→ 2026-09-01
|
511/QÐ-QLD
Đợt 170
|
|
|
|