Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-09
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 27201〜27250 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Udexcale
Ursodeoxycholic acid 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
HUMANİS SAĞLIK ANONİM ŞİRKETİ (Turkey)
登録者
Saint Corporation (Korea)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22929-21
Viagra
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 25 mg
含量/剤形
25 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén bao phim; Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim
製造業者
Fareva Amboise (France)
登録者
Pfizer (Thailand) Ltd. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22924-21
Vomstop I.V. Injection 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochlorid) 1mg/ml
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 1ml
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
登録者
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22882-21
Zoledro-Denk 4 mg/5 ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 4 mg/5 ml
含量/剤形
4 mg/5 ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
登録者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Germany)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22909-21
A.T Warfarin 5mg
Warfarin natri (dưới dạng Warfarin natri clathrate)
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30, 60, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35300-21
Acid ursodeoxycholic 200 mg
Acid ursodeoxycholic 200 mg
含量/剤形
200 mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35381-21
Acid ursodeoxycholic 300mg
Acid ursodeoxycholic 300 mg
含量/剤形
300 mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35382-21
Alimemazin 5
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35333-21
Amikacin 500mg/100ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg/100ml
含量/剤形
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1, 5, 10 túi 100ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35317-21
Amoxicillin 250mg
Mỗi gói 1,5 g chứa amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250 mg
含量/剤形
250 mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,5 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35349-21
Aspirin tab DWP 75mg
Acid acetylsalicylic 75 mg
含量/剤形
75 mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35353-21
Atisartan 150
Irbesartan
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35341-21
Atisartan HTZ 150-12,5
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
150mg, 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35342-21
Aucometri 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35384-21
Bavami 200
Mỗi gói 2,2 g chứa Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 200 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 28,5 mg
含量/剤形
200 mg, 28,5 mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi x 14 gói 2,2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thiết bị T&T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35378-21
Besttesbon
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ x 4 viên; Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35386-21
Biobrains
Mỗi ống 7ml chứa: Choline alfoscerate 600mg
含量/剤形
600mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 03 vỉ, 04 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 05 ống 7ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35350-21
Bát trân
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương 1125mg dược liệu gồm: Đảng sâm 250mg; Bạch thược 250mg; Bạch linh 250mg; Cam thảo 125mg; Thục địa 250mg) 321,4mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương 750mg dược liệu gồm: Đương quy 250mg; Bạch truật 250mg; Xuyên khung 250mg) 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
512/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35329-21
Bạch giới tử sao vàng
Bạch giới tử
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35394-21
Captopril Stada 25 mg
Captopril 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35366-21
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35354-21
Cardesartan 12
Candesartan cilexetil 12mg
含量/剤形
12mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35346-21
Cetirizine STADA 10 mg
Cetirizin HCl 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35367-21
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin 800mg
含量/剤形
800mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35355-21
Clopidogrel-VMG 75
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35311-21
Conqta
Mỗi gói 5g chứa: Piracetam 2,4g
含量/剤形
2,4g · Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35351-21
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35395-21
Cồn y tế 70
Mỗi 100 ml chứa 72,7 ml ethanol 96%
含量/剤形
72,7 ml/100 ml · Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 50 ml; 100 ml; 500 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35301-21
Deruthricin gel
Tyrothricin 0,1%
含量/剤形
0,1% · Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5 g, 10 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm HQ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35390-21
Doxazosin DWP 2mg
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilat) 2 mg
含量/剤形
2 mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35356-21
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat 10 mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
10 mg, 12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35391-21
Erobas
Ebastin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM 150 COPHAVINA (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35318-21
Erythromycin 500mg
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35319-21
Etiheso
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đặt gia công: Công ty TNHH Sunny Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-07-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
GC-342-21
Etodolac DWP 300mg
Etodolac 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35357-21
Etodolac DWP 500mg
Etodolac 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35358-21
Fenostad 100
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat pellets 66,0% 151,52 mg) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35392-21
Fexofenadin 120
Fexofenadin hydroclorid 120mg
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35292-21
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin hydroclorid 60 mg
含量/剤形
60 mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35359-21
Flathin 125 mg
Simethicone 125 mg
含量/剤形
125 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35302-21
Flurbiprofen-VMG 100
Flurbiprofen 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35312-21
Flurbiprofen-VMG 50
Flurbiprofen 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35313-21
Giáng chỉ đường an
Thiên hoa phấn 75mg; Thạch cao 37,5mg; Bạch linh 12,8mg; Mẫu đơn bì 11,2mg; Nhân sâm 7,5mg; Hoàng liên 7,5mg; Cao đặc dược liệu tương đương (Sinh địa 150mg; Mạch môn 75mg; Câu kỷ tử 75mg; Hoàng kỳ 75mg; Ngũ vị tử 11,2mg) 230mg
含量/剤形
75mg, 37,5mg, 12,8mg, 11,2mg, 7,5mg, 7,5mg, 230mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 chai 60 viên; Hộp 01 chai 90 viên; Hộp 01 chai 120 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
514/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35403-21
Giải độc gan Trung ương 1
Mỗi gói 10g cốm chứa: Cao khô Diệp hạ châu 1,0g; Cao khô tam thất 0,5g; Cao khô Kim ngân hoa 0,4g; Cao khô cam thảo 0,3g; Cao khô Thảo quyết minh 0,45g; Cao khô Cúc hoa trắng 0,1g
含量/剤形
1,0g, 0,5g, 0,4g, 0,3g, 0,45g, 0,1g · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
512/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35328-21
Glycema
Glycerol 2,25g/3g
含量/剤形
2,25g/3g · Dung dịch thụt trực tràng
包装
Hộp 6 lọ, 10 lọ x 3g; Hộp 6 lọ, 10 lọ x 9g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35344-21
Haloperidol DWP 5mg
Haloperidol 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35360-21
Hemafero
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) 50mg/5ml
含量/剤形
50mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35387-21
Hoàng tinh chế rượu
Hoàng tinh
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
513/QÐ-QLD · Đợt 170 bổ sung
VD-35398-21
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc Đinh lăng 150mg; Cao khô lá Bạch quả 10mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 01 vỉ, 05 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35327-21
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 100g, 200g, 500g, 1kg, 2kg, 5kg
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-01 → 2026-09-01
決定
511/QÐ-QLD · Đợt 170
VD-35326-21

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。