|
Egilok
Metoprolol tartrat 25mg
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 lọ 60 viên
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 登録者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22910-21 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 1 lọ 60 viên |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Etohope 60
Etoricoxib 60mg
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22915-21 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Etohope 90
Etoricoxib 90mg
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22916-21 |
90mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Eymox Ophthalmic Solution
Mỗi ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 5 mg
- 含量/剤形
- 5 mg · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Samil Pharm. Co., Ltd (Korea)
- 登録者
- Samil Pharm Co., Ltd. (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22930-21 |
5 mg
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Samil Pharm. Co., Ltd
Korea
|
Samil Pharm Co., Ltd.
Korea
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Gemita RTU 1g/26,3ml
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) 38mg/ml
- 含量/剤形
- 38mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ 26,3ml
- 製造業者
- Fresenius Kabi Oncology Ltd (India)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2024-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN3-346-21 |
38mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ 26,3ml |
Fresenius Kabi Oncology Ltd
India
|
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2024-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Hydro Farmak
Hydrocortisone acetat 25mg/ml (dạng khan)
- 含量/剤形
- 25mg/ml · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ x 2 ml hỗn dịch tiêm; Hộp 10 lọ x 2 ml hỗn dịch tiêm
- 製造業者
- JSC "Farmak" (Ukraine)
- 登録者
- Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22887-21 |
25mg/ml
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 5 lọ x 2 ml hỗn dịch tiêm; Hộp 10 lọ x 2 ml hỗn dịch tiêm |
JSC "Farmak"
Ukraine
|
Joint Stock Company Farmak
Ukraine
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Indform 850
Metformin hydrochlorid 850mg
- 含量/剤形
- 850mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 viên (vỉ Alu-PVC/PVdC trắng đục)
- 製造業者
- Ind-Swift Laboratories Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22893-21 |
850mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên (vỉ Alu-PVC/PVdC trắng đục) |
Ind-Swift Laboratories Limited
India
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100 mg
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 5 viên nang cứng;
Hộp 6 vỉ x 5 viên nang cứng
- 製造業者
- Arena Group S.A. (Romania)
- 登録者
- Euro Healthcare Pte. Ltd. (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22913-21 |
100 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 5 viên nang cứng;
Hộp 6 vỉ x 5 viên nang cứng |
Arena Group S.A.
Romania
|
Euro Healthcare Pte. Ltd.
Singapore
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Ivabradine Tablets 7.5mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochlorid) 7,5mg
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (India)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22873-21 |
7,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
India
|
Cadila Healthcare Ltd.
India
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
KMS Hantazin Tab.
Mequitazine 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- KMS Pharm Co., Ltd. (Korea)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22912-21 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
KMS Pharm Co., Ltd.
Korea
|
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol 650mg
- 含量/剤形
- 650mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22886-21 |
650mg
Viên nén
|
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Ketoprofen DANHSON gel
Ketoprofen 2,5%
- 含量/剤形
- 2,5% · Gel
- 包装
- Hộp 1 tuýp nhôm 50g
- 製造業者
- Vetprom AD (Bulgaria)
- 登録者
- Công ty TNHH Danhson Trading VN (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22875-21 |
2,5%
Gel
|
Hộp 1 tuýp nhôm 50g |
Vetprom AD
Bulgaria
|
Công ty TNHH Danhson Trading VN
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Koruan tab
Eperisone Hydrochloride 50 mg
- 含量/剤形
- 50 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên nén; hộp 10 vỉ x 10 viên nén
- 製造業者
- Yoo-Young Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22926-21 |
50 mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén; hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Yoo-Young Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
|
Pharmaunity Co., Ltd
Korea
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Lipewin
Losartan potassium 50 mg
- 含量/剤形
- 50 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (India)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt. Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22940-21 |
50 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
India
|
XL Laboratories Pvt. Ltd.
India
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Lorista HD
Losartan kali 100 mg; Hydrochlorothiazide 25 mg
- 含量/剤形
- 100 mg, 25 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22907-21 |
100 mg, 25 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
Công ty TNHH Thương mại Nam Đồng
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Medoxasol 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medochemie Ltd.- central Factory (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22922-21 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên |
Medochemie Ltd.- central Factory
Cyprus
|
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Megazon
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén giải phóng kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmathen International S.A. (Hy Lạp)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22901-21 |
50mg
Viên nén giải phóng kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pharmathen International S.A.
Hy Lạp
|
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Melorich 7.5 Tablets
Meloxicam 7,5 mg
- 含量/剤形
- 7,5 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22890-21 |
7,5 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Minderkey ODT Tablet 5mg
Donepezil hydroclorid 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
- 登録者
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22933-21 |
5mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
|
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Nebiwin-2.5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) 2,5mg
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22904-21 |
2,5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/s Windlas Biotech Private Limited
India
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Nebiwin-5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22905-21 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/s Windlas Biotech Private Limited
India
|
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Olanzapine Tablets USP 5mg
Olanzapin 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cadila Healthcare Ltd. (India)
- 登録者
- Cadila Healthcare Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22874-21 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Cadila Healthcare Ltd.
India
|
Cadila Healthcare Ltd.
India
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Orzemole tablet
Rabeprazol natri 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- APROGEN BIOLOGICS INC. (Korea)
- 登録者
- Saint Corporation (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22928-21 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
APROGEN BIOLOGICS INC.
Korea
|
Saint Corporation
Korea
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Otemon 10mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- NeuraxPharm Pharmaceuticals, S.L. (Spain)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22881-21 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
NeuraxPharm Pharmaceuticals, S.L.
Spain
|
Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Otrivin
Xylometazoline hydrochloride 10mg/10ml
- 含量/剤形
- 10mg/10ml · Dung dịch nhỏ mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 10 ml
- 製造業者
- Haleon CH SARL (Switzerland)
- 登録者
- Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng Tiêu Dùng và Chăm Sóc Sức Khỏe Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22914-21 |
10mg/10ml
Dung dịch nhỏ mũi
|
Hộp 1 lọ 10 ml |
Haleon CH SARL
Switzerland
|
Công ty TNHH GlaxoSmithKline Hàng Tiêu Dùng và Chăm Sóc Sức Khỏe Việt Nam
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Oxaliplatin - Belmed
Oxaliplatin 100 mg
- 含量/剤形
- 100 mg · Bộ đông khô pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 01 lọ
- 製造業者
- Belmedpreparaty RUE (Belarus)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Vimepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22906-21 |
100 mg
Bộ đông khô pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 01 lọ |
Belmedpreparaty RUE
Belarus
|
Công ty TNHH một thành viên Vimepharco
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Paramed Child
Paracetamol 250 mg
- 含量/剤形
- 250 mg · Viên đặt hậu môn
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 viên đạn
- 製造業者
- Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Công ty TNHH Novell (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22898-21 |
250 mg
Viên đặt hậu môn
|
Hộp 1 vỉ x 5 viên đạn |
Medinfar Manufacturing S.A.
Bồ Đào Nha
|
Công ty TNHH Novell
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Paramed Infant
Paracetamol 125mg
- 含量/剤形
- 125mg · Viên đặt hậu môn
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 viên đạn
- 製造業者
- Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Công ty TNHH Novell (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22899-21 |
125mg
Viên đặt hậu môn
|
Hộp 1 vỉ x 5 viên đạn |
Medinfar Manufacturing S.A.
Bồ Đào Nha
|
Công ty TNHH Novell
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 13,87mg amlodipin besilate) 10mg
- 含量/剤形
- 4 mg, 10mg · Viên nén
- 包装
- Hôp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- 登録者
- Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22894-21 |
4 mg, 10mg
Viên nén
|
Hôp 3 vỉ x 10 viên |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg
- 含量/剤形
- 4 mg, 5 mg · Viên nén
- 包装
- Hôp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- 登録者
- Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22895-21 |
4 mg, 5 mg
Viên nén
|
Hôp 3 vỉ x 10 viên |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 8 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg
- 含量/剤形
- 8 mg, 5 mg · Viên nén
- 包装
- Hôp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- 登録者
- Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22896-21 |
8 mg, 5 mg
Viên nén
|
Hôp 3 vỉ x 10 viên |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 8 mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 13,87 mg) 10 mg
- 含量/剤形
- 8 mg, 10 mg · Viên nén
- 包装
- Hôp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- 登録者
- Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22897-21 |
8 mg, 10 mg
Viên nén
|
Hôp 3 vỉ x 10 viên |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
Công Ty TNHH Hóa Chất Dược Phẩm Châu Ngọc
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Pegaset 50
Pregabalin 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- 登録者
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22871-21 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Aurobindo Pharma Limited
India
|
Aurobindo Pharma Limited
India
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Prexanil 10mg
Perindopril (tương đương Perindopril arginin 10 mg) 6,79 mg
- 含量/剤形
- 6,79 mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ 30 viên
- 製造業者
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
- 登録者
- Les Laboratoires Servier (France)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22919-21 |
6,79 mg
viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ 30 viên |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
|
Les Laboratoires Servier
France
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Prexanil 5mg
Perindopril (tương đương Perindopril arginin 5mg ) 3,395 mg
- 含量/剤形
- 3,395 mg · viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ 30 viên
- 製造業者
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
- 登録者
- Les Laboratoires Servier (France)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22920-21 |
3,395 mg
viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ 30 viên |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
|
Les Laboratoires Servier
France
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Prexanil Plus 5 mg/1.25mg
Perindopril (tương đương Perindopril arginin 5mg ) 3,395mg; Indapamid 1,25mg
- 含量/剤形
- 3,395mg, 1,25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ 30 viên
- 製造業者
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
- 登録者
- Les Laboratoires Servier (France)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22921-21 |
3,395mg, 1,25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ 30 viên |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
|
Les Laboratoires Servier
France
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Proges 100
Progesterone 100 mg
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
- 登録者
- Saifen Drugs Philippines Inc. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22902-21 |
100 mg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
India
|
Saifen Drugs Philippines Inc.
Philippines
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Proges 200
Progesterone 200 mg
- 含量/剤形
- 200 mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
- 登録者
- Saifen Drugs Philippines Inc. (Philippines)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22903-21 |
200 mg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
India
|
Saifen Drugs Philippines Inc.
Philippines
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Repomag
Mỗi ống 10ml chứa: Anhydrous magnesium aspartate 400 mg; Anhydrous potassium aspartate 452 mg;
- 含量/剤形
- 400 mg, 452 mg · Dung dịch truyền nhỏ giọt
- 包装
- Hộp 10 ống 10ml
- 製造業者
- Reyoung Pharmaceutical Co. , Ltd (China)
- 登録者
- Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22927-21 |
400 mg, 452 mg
Dung dịch truyền nhỏ giọt
|
Hộp 10 ống 10ml |
Reyoung Pharmaceutical Co. , Ltd
China
|
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
China
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Respidon-2
Risperidone 2 mg
- 含量/剤形
- 2 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
- 登録者
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22935-21 |
2 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
|
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Rosubolic-10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- G.D. Laboratories (India) Pvt. Limited (India)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22879-21 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
G.D. Laboratories (India) Pvt. Limited
India
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Rosubolic-20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- G.D. Laboratories (India) Pvt. Limited (India)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22880-21 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
G.D. Laboratories (India) Pvt. Limited
India
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt An
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Sodium Chloride Injection 0.9%
Natri chlorid 0,9%
- 含量/剤形
- 0,9% · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai thủy tinh 500ml
- 製造業者
- Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Châu Á Thái Bình Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22884-21 |
0,9%
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai thủy tinh 500ml |
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.
China
|
Công ty TNHH dược phẩm Châu Á Thái Bình Dương
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Sunurcosol
Acid ursodeoxycholic 300 mg
- 含量/剤形
- 300 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited. (India)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22934-21 |
300 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
Sun Pharmaceutical Industries Limited.
India
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Syrô giảm ho Tuxidex Forte 15mg/5ml
Dextromethorphan hydrobromid
- 含量/剤形
- 0,3% (w/v) · Sirô
- 包装
- Hộp 1 lọ 90ml
- 製造業者
- Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
- 登録者
- Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22936-21 |
0,3% (w/v)
Sirô
|
Hộp 1 lọ 90ml |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
|
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Tafixyl
Acid tranexamic 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Labiana Pharmaceuticals, S.L.U (Spain)
- 登録者
- Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22900-21 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Labiana Pharmaceuticals, S.L.U
Spain
|
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Tamiselvir
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) 75mg
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ 5 viên. Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Korea United Pharm. Inc. (Korea)
- 登録者
- Korea United Pharm. Inc. (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2024-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN3-350-21 |
75mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ 5 viên. Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Korea United Pharm. Inc.
Korea
|
Korea United Pharm. Inc.
Korea
|
2021-09-10
→ 2024-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor 90mg
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Alkem Laboratories Ltd. (India)
- 登録者
- Alkem Laboratories Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22870-21 |
90mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Alkem Laboratories Ltd.
India
|
Alkem Laboratories Ltd.
India
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Tolotan 50mg
Losartan kaki 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Toàn Chân (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22891-21 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
|
Công ty TNHH Dược phẩm Toàn Chân
Việt nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Tranexamic Acid Injection
Acid Tranexamic 250mg/5ml
- 含量/剤形
- 250mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml
- 製造業者
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
- 登録者
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22932-21 |
250mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 5ml |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
|
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|