|
CELECOXIB 100 MG
Celecoxib
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-21257-14 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
CELECOXIB 200 MG
Celecoxib
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-21258-14 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Coxileb 100
Celecoxib
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-21267-14 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Diethylphtalat
Diethyl phthalate
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Can 20 lít, 25 lít
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-19574-13 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Can 20 lít, 25 lít |
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Glotadol 500
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên, Chai 100; 180; 200; 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-19349-13 |
500mg
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên, Chai 100; 180; 200; 500 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Hamistyl
Loratadin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-20442-14 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Hyvalor
Valsartan
- 含量/剤形
- 160mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-23417-15 |
160mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Ibuprofen 400mg
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-21202-14 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Jasunny
Ketoconazole 15 mg, Clobetasol propionate 0,25 mg/1g kem
- 含量/剤形
- Nhũ tương dùng ngoài
- 包装
- Hộp 50 gói x 5g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2024-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-23259-15 |
Nhũ tương dùng ngoài
|
Hộp 50 gói x 5g |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2024-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
LevoDHG500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-21558-14 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Loraar 50
Losartan kali
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-22857-15 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Glomed
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Magnesi lactat
Magnesium lactate dihydrate
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 10 kg, 15 kg, 20 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-19576-13 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 10 kg, 15 kg, 20 kg |
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Magnesi stearat
Magnesi stearate
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 8kg, 10kg, 15kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-19102-13 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 8kg, 10kg, 15kg |
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Magnesi sulfat
Magnesium sulphate hepahydrate
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 1kg, 15kg, 20kg, 25kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-19103-13 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 1kg, 15kg, 20kg, 25kg |
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Maxedo
Mỗi 5ml chứa: Acetaminophen 250 mg
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói, 100 gói x 5 ml
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-23420-15 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói, 100 gói x 5 ml |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Musonbay
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-22925-15 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Nang Gelatin rỗng size 0
Không có
- 含量/剤形
- Vỏ nang cứng
- 包装
- Thùng chứa 100000 nang gelatin rỗng size 0
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-23520-15 |
Vỏ nang cứng
|
Thùng chứa 100000 nang gelatin rỗng size 0 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Nang Gelatin rỗng size 00
Không có
- 含量/剤形
- Vỏ nang cứng
- 包装
- Thùng chứa 70000 nang gelatin rỗng size 00
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long-Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-23521-15 |
Vỏ nang cứng
|
Thùng chứa 70000 nang gelatin rỗng size 00 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long-Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng.
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Nang Gelatin rỗng size 2
Không có
- 含量/剤形
- Vỏ nang cứng
- 包装
- Thùng chứa 150000 nang gelatin rỗng size 2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-23522-15 |
Vỏ nang cứng
|
Thùng chứa 150000 nang gelatin rỗng size 2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Nang Gelatin rỗng size 3
Không có
- 含量/剤形
- Vỏ nang cứng
- 包装
- Thùng chứa 200000 nang gelatin rỗng size 3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-23523-15 |
Vỏ nang cứng
|
Thùng chứa 200000 nang gelatin rỗng size 3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Nang Gelatin rỗng size 4
Không có
- 含量/剤形
- Vỏ nang cứng
- 包装
- Thùng chứa 250000 nang gelatin rỗng size 4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-23524-15 |
Vỏ nang cứng
|
Thùng chứa 250000 nang gelatin rỗng size 4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Nozasul 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1000 mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1000 mg
- 含量/剤形
- Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-19649-13 |
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Nước cất pha tiêm vô trùng
Nước cất vô khuẩn pha tiêm
- 含量/剤形
- Dung môi pha tiêm
- 包装
- Thùng 40 chai 100ml
- 製造業者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-21748-14 |
Dung môi pha tiêm
|
Thùng 40 chai 100ml |
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam.
Việt Nam
|
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Panactol Codein plus
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-20766-14 |
Viên nén
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
SaVi Galantamin 8
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid)
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-23006-15 |
8mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Sắt (II) Oxalat
Ferrous Oxalate
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 10kg, 15kg, 20kg, 25kg, 30kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-19578-13 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 10kg, 15kg, 20kg, 25kg, 30kg |
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Taurin
Taurin
- 含量/剤形
- Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 5 kg, 10 kg
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-20971-14 |
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 5 kg, 10 kg |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Tenamyd-Cefotaxime 1000
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
- 含量/剤形
- 1000mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-19443-13 |
1000mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Tenamyd-Cefotaxime 500
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
- 含量/剤形
- 500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-19446-13 |
500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Tobramycin
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
- 含量/剤形
- 15 mg/5 ml · Thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-22471-15 |
15 mg/5 ml
Thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ x 5 ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
UPHADROXIN
Tetracyclin hydroclorid
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-20887-14 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam 1mg/ml
- 含量/剤形
- 1 mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 50 ống x 5ml
- 製造業者
- Laboratorios Normon S.A. (Spain)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-14 → 2026-09-14
- 決定
- 532/QÐ-QLD · Đợt 107
|
VN-22941-21 |
1 mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 50 ống x 5ml |
Laboratorios Normon S.A.
Spain
|
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
|
2021-09-14
→ 2026-09-14
|
532/QÐ-QLD
Đợt 107
|
|
|
|
|
Aceviz
Acetyl cystein 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói; hộp 20 gói; hộp 30 gói
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (India)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt. Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22937-21 |
200mg
Bột pha dung dịch uống
|
Hộp 10 gói; hộp 20 gói; hộp 30 gói |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
India
|
XL Laboratories Pvt. Ltd.
India
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Acnotin 10
Isotretinoin 10 mg
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
- 製造業者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- 登録者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22923-21 |
10 mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Allor
Loratadine 5mg/5ml
- 含量/剤形
- 5mg/5ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (India)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt. Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22938-21 |
5mg/5ml
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai 60ml |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
India
|
XL Laboratories Pvt. Ltd.
India
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Amigold 10%
Mỗi túi 250ml chứa: L-Isoleucin 1,725g; L-Leucin 2,275g; L-Lysin acetat (tương đương 1,813g lysin) 2,55g; L-Methionin 1,325g; L-Phenylalanin 1,4g; L-Threonin 1g; L-Tryptophan 0,375g; L-Valin 1,65g; L-Alanin 1,775g; L-Arginin 2,375g; L-Histidin 0,7g; L-Prolin 2,8g; L-Serin 1,475g; Glycin 3,5g; L-Cystein hydroclorid monohydrat (dưới dạng cystein 0,041g) 0,06g.
- 含量/剤形
- 2,275g, 1,325g, 0,375g, 0,7g, 0,06g · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Túi 250ml. Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Korea)
- 登録者
- CÔNG TY CỔ PHẦN EUVIPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22917-21 |
2,275g, 1,325g, 0,375g, 0,7g, 0,06g
Dung dịch tiêm truyền
|
Túi 250ml. Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
JW Life Science Corporation
Korea
|
CÔNG TY CỔ PHẦN EUVIPHARM
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Amigold 10%
Mỗi túi 500ml chứa: L-Isoleucin 3,45g; L-Leucin 4,55g; L-Lysin acetat (tương đương 3,625g lysin) 5,1g; L-Methionin 2,65g; L-Phenylalanin 2,8g; L-Threonin 2g; L-Tryptophan 0,75g; L-Valin 3,3g; L-Alanin 3,55g; L-Arginin 4,75g; L-Histidin 1,4g; L-Prolin 5,6g; L-Serin 2,95g; Glycin 7g; L-Cystein hydroclorid monohydrat (dưới dạng cystein 0,083g) 0,12g.
- 含量/剤形
- 4,55g, 2,65g, 3,3g, 5,6g, 0,12g · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Túi 500ml. Thùng carton chứa 10 túi x 500ml
- 製造業者
- JW Life Science Corporation (Korea)
- 登録者
- CÔNG TY CỔ PHẦN EUVIPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22918-21 |
4,55g, 2,65g, 3,3g, 5,6g, 0,12g
Dung dịch tiêm truyền
|
Túi 500ml. Thùng carton chứa 10 túi x 500ml |
JW Life Science Corporation
Korea
|
CÔNG TY CỔ PHẦN EUVIPHARM
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Aricept Evess 10mg
Donepezil hydrochloride 10mg;
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory
Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (đ/c:1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand) (Japan)
- 登録者
- Công ty TNHH Eisai Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22911-21 |
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory
Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (đ/c:1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand)
Japan
|
Công ty TNHH Eisai Việt Nam
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Betamox ES
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 600; acid clavulanic ( dưới dạng Potassium clavulanate, diluted) 42,9 mg
- 含量/剤形
- 600, 42,9 mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 50 ml, 100 ml
- 製造業者
- Laboratórios Astral, S.A (Bồ Đào Nha)
- 登録者
- Công Ty TNHH Xúc Tiến Thương Mại Dược Phẩm Và Đầu Tư TV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22908-21 |
600, 42,9 mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai 50 ml, 100 ml |
Laboratórios Astral, S.A
Bồ Đào Nha
|
Công Ty TNHH Xúc Tiến Thương Mại Dược Phẩm Và Đầu Tư TV
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Bixebra 5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg
- 含量/剤形
- 5 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22877-21 |
5 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7.5 mg
- 含量/剤形
- 7.5 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22878-21 |
7.5 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Breezol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate) 2mg/5ml
- 含量/剤形
- 2mg/5ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (India)
- 登録者
- XL Laboratories Pvt. Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22939-21 |
2mg/5ml
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai 100ml |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
India
|
XL Laboratories Pvt. Ltd.
India
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Bromhexine Injection
Bromhexin hydrochlorid 4mg/2ml
- 含量/剤形
- 4mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 2ml
- 製造業者
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
- 登録者
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22931-21 |
4mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 2ml |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
|
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Brutobram
Tobramycin 3,0 mg/ml
- 含量/剤形
- 3,0 mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml dung dịch nhỏ mắt
- 製造業者
- Bruschettini S.R.L. (Italia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22885-21 |
3,0 mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 5ml dung dịch nhỏ mắt |
Bruschettini S.R.L.
Italia
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
CLOMEDIN TABLETS
Clozapine 25 mg
- 含量/剤形
- 25 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22889-21 |
25 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Carbetocin Pharmidea
Mỗi 01 ml chứa: Carbetocin 100 mcg
- 含量/剤形
- 100 mcg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 4 lọ 1 ml
- 製造業者
- PHARMIDEA SIA (Latvia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22892-21 |
100 mcg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 4 lọ 1 ml |
PHARMIDEA SIA
Latvia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin ( tương đương Ciprofloxacin HCl) 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Bayer Pharma AG (Germany)
- 登録者
- Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22872-21 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Bayer Pharma AG
Germany
|
Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.)
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Clomedin tablets
Clozapine 100 mg
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22888-21 |
100 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Cytomib
Bortezomib 3,5mg
- 含量/剤形
- 3,5mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Venus Remedies Limited (India)
- 登録者
- HEALOL PHARMACEUTICALS SDN. BHD. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22883-21 |
3,5mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Venus Remedies Limited
India
|
HEALOL PHARMACEUTICALS SDN. BHD.
Malaysia
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|
|
Dutasvitae 0,5mg
Dutasteride 0,5 mg
- 含量/剤形
- 0,5 mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cyndea Pharma, S.L (Spain)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-09-10 → 2026-09-10
- 決定
- 526/QÐ-QLD · Đợt 106
|
VN-22876-21 |
0,5 mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Cyndea Pharma, S.L
Spain
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2021-09-10
→ 2026-09-10
|
526/QÐ-QLD
Đợt 106
|
|
|
|