Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-09
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 27101〜27150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
CELECOXIB 100 MG
Celecoxib
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-21257-14
CELECOXIB 200 MG
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-21258-14
Coxileb 100
Celecoxib
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-21267-14
Diethylphtalat
Diethyl phthalate
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Can 20 lít, 25 lít
製造業者
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-19574-13
Glotadol 500
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén dài bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên, Chai 100; 180; 200; 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-19349-13
Hamistyl
Loratadin
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-20442-14
Hyvalor
Valsartan
含量/剤形
160mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-23417-15
Ibuprofen 400mg
Ibuprofen
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-21202-14
Jasunny
Ketoconazole 15 mg, Clobetasol propionate 0,25 mg/1g kem
含量/剤形
Nhũ tương dùng ngoài
包装
Hộp 50 gói x 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2024-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-23259-15
LevoDHG500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-21558-14
Loraar 50
Losartan kali
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Glomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-22857-15
Magnesi lactat
Magnesium lactate dihydrate
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10 kg, 15 kg, 20 kg
製造業者
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-19576-13
Magnesi stearat
Magnesi stearate
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 8kg, 10kg, 15kg
製造業者
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-19102-13
Magnesi sulfat
Magnesium sulphate hepahydrate
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-19103-13
Maxedo
Mỗi 5ml chứa: Acetaminophen 250 mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói, 100 gói x 5 ml
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-23420-15
Musonbay
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-22925-15
Nang Gelatin rỗng size 0
Không có
含量/剤形
Vỏ nang cứng
包装
Thùng chứa 100000 nang gelatin rỗng size 0
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-23520-15
Nang Gelatin rỗng size 00
Không có
含量/剤形
Vỏ nang cứng
包装
Thùng chứa 70000 nang gelatin rỗng size 00
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long-Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-23521-15
Nang Gelatin rỗng size 2
Không có
含量/剤形
Vỏ nang cứng
包装
Thùng chứa 150000 nang gelatin rỗng size 2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-23522-15
Nang Gelatin rỗng size 3
Không có
含量/剤形
Vỏ nang cứng
包装
Thùng chứa 200000 nang gelatin rỗng size 3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-23523-15
Nang Gelatin rỗng size 4
Không có
含量/剤形
Vỏ nang cứng
包装
Thùng chứa 250000 nang gelatin rỗng size 4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Nhà máy sản xuất nang gelatin cứng rỗng (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-23524-15
Nozasul 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1000 mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1000 mg
含量/剤形
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-19649-13
Nước cất pha tiêm vô trùng
Nước cất vô khuẩn pha tiêm
含量/剤形
Dung môi pha tiêm
包装
Thùng 40 chai 100ml
製造業者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-21748-14
Panactol Codein plus
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-20766-14
SaVi Galantamin 8
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid)
含量/剤形
8mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-23006-15
Sắt (II) Oxalat
Ferrous Oxalate
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 10kg, 15kg, 20kg, 25kg, 30kg
製造業者
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-19578-13
Taurin
Taurin
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 5 kg, 10 kg
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-20971-14
Tenamyd-Cefotaxime 1000
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
含量/剤形
1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-19443-13
Tenamyd-Cefotaxime 500
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
含量/剤形
500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-19446-13
Tobramycin
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
含量/剤形
15 mg/5 ml · Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-22471-15
UPHADROXIN
Tetracyclin hydroclorid
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-20887-14
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam 1mg/ml
含量/剤形
1 mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-14 → 2026-09-14
決定
532/QÐ-QLD · Đợt 107
VN-22941-21
Aceviz
Acetyl cystein 200mg
含量/剤形
200mg · Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói; hộp 20 gói; hộp 30 gói
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (India)
登録者
XL Laboratories Pvt. Ltd. (India)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22937-21
Acnotin 10
Isotretinoin 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22923-21
Allor
Loratadine 5mg/5ml
含量/剤形
5mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (India)
登録者
XL Laboratories Pvt. Ltd. (India)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22938-21
Amigold 10%
Mỗi túi 250ml chứa: L-Isoleucin 1,725g; L-Leucin 2,275g; L-Lysin acetat (tương đương 1,813g lysin) 2,55g; L-Methionin 1,325g; L-Phenylalanin 1,4g; L-Threonin 1g; L-Tryptophan 0,375g; L-Valin 1,65g; L-Alanin 1,775g; L-Arginin 2,375g; L-Histidin 0,7g; L-Prolin 2,8g; L-Serin 1,475g; Glycin 3,5g; L-Cystein hydroclorid monohydrat (dưới dạng cystein 0,041g) 0,06g.
含量/剤形
2,275g, 1,325g, 0,375g, 0,7g, 0,06g · Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 250ml. Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN EUVIPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22917-21
Amigold 10%
Mỗi túi 500ml chứa: L-Isoleucin 3,45g; L-Leucin 4,55g; L-Lysin acetat (tương đương 3,625g lysin) 5,1g; L-Methionin 2,65g; L-Phenylalanin 2,8g; L-Threonin 2g; L-Tryptophan 0,75g; L-Valin 3,3g; L-Alanin 3,55g; L-Arginin 4,75g; L-Histidin 1,4g; L-Prolin 5,6g; L-Serin 2,95g; Glycin 7g; L-Cystein hydroclorid monohydrat (dưới dạng cystein 0,083g) 0,12g.
含量/剤形
4,55g, 2,65g, 3,3g, 5,6g, 0,12g · Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 500ml. Thùng carton chứa 10 túi x 500ml
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN EUVIPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22918-21
Aricept Evess 10mg
Donepezil hydrochloride 10mg;
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (đ/c:1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand) (Japan)
登録者
Công ty TNHH Eisai Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22911-21
Betamox ES
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 600; acid clavulanic ( dưới dạng Potassium clavulanate, diluted) 42,9 mg
含量/剤形
600, 42,9 mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 50 ml, 100 ml
製造業者
Laboratórios Astral, S.A (Bồ Đào Nha)
登録者
Công Ty TNHH Xúc Tiến Thương Mại Dược Phẩm Và Đầu Tư TV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22908-21
Bixebra 5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22877-21
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 7.5 mg
含量/剤形
7.5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22878-21
Breezol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate) 2mg/5ml
含量/剤形
2mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (India)
登録者
XL Laboratories Pvt. Ltd. (India)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22939-21
Bromhexine Injection
Bromhexin hydrochlorid 4mg/2ml
含量/剤形
4mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
登録者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22931-21
Brutobram
Tobramycin 3,0 mg/ml
含量/剤形
3,0 mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml dung dịch nhỏ mắt
製造業者
Bruschettini S.R.L. (Italia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22885-21
CLOMEDIN TABLETS
Clozapine 25 mg
含量/剤形
25 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22889-21
Carbetocin Pharmidea
Mỗi 01 ml chứa: Carbetocin 100 mcg
含量/剤形
100 mcg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 4 lọ 1 ml
製造業者
PHARMIDEA SIA (Latvia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22892-21
Ciprobay 500
Ciprofloxacin ( tương đương Ciprofloxacin HCl) 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Bayer Pharma AG (Germany)
登録者
Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22872-21
Clomedin tablets
Clozapine 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22888-21
Cytomib
Bortezomib 3,5mg
含量/剤形
3,5mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
登録者
HEALOL PHARMACEUTICALS SDN. BHD. (Malaysia)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22883-21
Dutasvitae 0,5mg
Dutasteride 0,5 mg
含量/剤形
0,5 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cyndea Pharma, S.L (Spain)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-09-10 → 2026-09-10
決定
526/QÐ-QLD · Đợt 106
VN-22876-21

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。