|
Lodimax 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35448-21 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
METHYLPREDNISOLON 4 mg
Methylprednisolon 4 mg
- 含量/剤形
- 4 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35494-21 |
4 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Maxxwomen Plus
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat 91,37mg) 70 mg; Colecalciferol 28mg
- 含量/剤形
- 70 mg, 28mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35421-21 |
70 mg, 28mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 4 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Meyerafil 10
Tadalafil 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 02 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35488-21 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 02 viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Minicef
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35469-21 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Mitilaton
Otilonium bromid 40 mg
- 含量/剤形
- 40 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35504-21 |
40 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Moxifloxacin Bidiphar 400mg/100ml
Mỗi 100ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg
- 含量/剤形
- 400mg · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml; Chai 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35408-21 |
400mg
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai 100ml; Chai 100ml |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Mycophenolat-VMG 250
Mycophenolat mofetil 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35460-21 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Nausho
Pregabalin 75 mg
- 含量/剤形
- 75 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35449-21 |
75 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Nootripam Plus
Piracetam 400 mg; Cinarizin 25 mg
- 含量/剤形
- 400 mg, 25 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35438-21 |
400 mg, 25 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Palovin inj
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) 0,25mg/5ml
- 含量/剤形
- 0,25mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35462-21 |
0,25mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 ống x 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500 mg
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35420-21 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Paracold 500 Effer Vescent
Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 04 vỉ x 04 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35467-21 |
500mg
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 04 vỉ x 04 viên |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Perindopril 2
Perindopril erbumin 2mg
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35411-21 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Perindopril 4
Perindopril erbumin 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35412-21 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Perindopril 8
Perindopril erbumin 8mg
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35413-21 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Pesancidin-H
Mỗi 1g chứa: Acid fusidic 100mg; Hydrocortison acetat 50mg
- 含量/剤形
- 100mg, 50mg · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 01 tuýp 5g, 10g, 15g, 30g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35414-21 |
100mg, 50mg
Kem bôi da
|
Hộp 01 tuýp 5g, 10g, 15g, 30g |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Phabazosin 300
Ursodeoxycholic acid 300
- 含量/剤形
- 300 · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35457-21 |
300
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Piracetam EG 800mg
Piracetam 800mg
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35476-21 |
800mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 15 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Polymexi
Mỗi lọ 5ml chứa: Chloramphenicol 25mg; Dexamethason natri phosphat 2,5mg; Naphazolin hydrochlorid 2,5mg
- 含量/剤形
- 25mg, 2,5mg, 2,5mg · Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
- 包装
- Hộp 1 chai 5ml, 10ml, 15ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35418-21 |
25mg, 2,5mg, 2,5mg
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
|
Hộp 1 chai 5ml, 10ml, 15ml |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Quanazol
Miconazol nitrat 2%
- 含量/剤形
- 0,02 · Thuốc kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10 g, 15 g, 30 g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35450-21 |
0,02
Thuốc kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 10 g, 15 g, 30 g |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Resohasan 2mg
Prucaloprid (dưới dạng Prucaloprid succinat) 2mg
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35497-21 |
2mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35415-21 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Rosuvastatin 10 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35479-21 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35416-21 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Rosuvastatin 20 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20 mg
- 含量/剤形
- 20 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35480-21 |
20 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Rosuvastatin 5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35417-21 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Rosuvastatin 5 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5 mg
- 含量/剤形
- 5 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35481-21 |
5 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochlorid) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35451-21 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Sorbitol STADA
Mỗi gói 5g chứa Sorbitol 5g
- 含量/剤形
- 5g · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 5g
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35477-21 |
5g
Thuốc bột uống
|
Hộp 20 gói x 5g |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g
- 含量/剤形
- 1g, 0,5g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35470-21 |
1g, 0,5g
Bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Sulraapix 2g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g
- 含量/剤形
- 1g, 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35471-21 |
1g, 1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Sultamicillin Tosylate
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat) 375mg
- 含量/剤形
- 375mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông (Việt nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35492-21 |
375mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông
Việt nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Suma NN 50
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinat) 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35489-21 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Tanabodia
Diosmin
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QĐ-QLD · Đợt 172
|
VD-35503-21 |
600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QĐ-QLD
Đợt 172
|
|
|
|
|
Teicoplanin 200mg
Teicoplanin 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35443-21 |
200mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Tenadol 1000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1000mg
- 含量/剤形
- 1000mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35454-21 |
1000mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1, 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Tenadol 2000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 2000mg
- 含量/剤形
- 2000mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35455-21 |
2000mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1, 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Tenadol 500
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1000mg
- 含量/剤形
- 1000mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35456-21 |
1000mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1, 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Tenofovir-VMG 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2024-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD3-154-21 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2024-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Tilnium
Otilonium bromid 40mg
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35465-21 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Trathiol
Mỗi 1 ml chứa: Carbocistein 0,05 g
- 含量/剤形
- 0,05 g · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 50ml, 60ml, 90ml, 100ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35482-21 |
0,05 g
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai x 50ml, 60ml, 90ml, 100ml |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Vancomycin 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 500mg tương đương 500.000 IU
- 含量/剤形
- 500.000 IU · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35444-21 |
500.000 IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Vinterlin 1mg
Terbutalin sulfat 1mg/ml
- 含量/剤形
- 1mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 1, 5 vỉ x 10 ống x 1ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35463-21 |
1mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 1, 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Xelostad 15
Rivaroxaban 15 mg
- 含量/剤形
- 15 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên;
Hộp 3 vỉ x 14 viên;
Hộp 8 vỉ x 14 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35500-21 |
15 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên;
Hộp 3 vỉ x 14 viên;
Hộp 8 vỉ x 14 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Xelostad 20
Rivaroxaban 20 mg
- 含量/剤形
- 20 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 14 viên;
Hộp 3 vỉ x 14 viên;
Hộp 8 vỉ x 14 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35501-21 |
20 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 14 viên;
Hộp 3 vỉ x 14 viên;
Hộp 8 vỉ x 14 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Zomisan 7.5
Zopiclone 7,5mg
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35498-21 |
7,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Actiso HĐ
Cao đặc Actiso (18:1)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-21418-14 |
250mg
Viên nang mềm
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Avirtab
Acyclovir
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-23892-15 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|
|
Bicefzidim 2g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat)
- 含量/剤形
- 2g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-10-08 → 2026-10-08
- 決定
- 572/QĐ-QLD · 171
|
VD-21983-14 |
2g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ x 2g |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2021-10-08
→ 2026-10-08
|
572/QĐ-QLD
171
|
|
|
|