Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-09
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 27051〜27100 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Lodimax 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35448-21
METHYLPREDNISOLON 4 mg
Methylprednisolon 4 mg
含量/剤形
4 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35494-21
Maxxwomen Plus
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat 91,37mg) 70 mg; Colecalciferol 28mg
含量/剤形
70 mg, 28mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35421-21
Meyerafil 10
Tadalafil 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 02 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35488-21
Minicef
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35469-21
Mitilaton
Otilonium bromid 40 mg
含量/剤形
40 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35504-21
Moxifloxacin Bidiphar 400mg/100ml
Mỗi 100ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg
含量/剤形
400mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml; Chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35408-21
Mycophenolat-VMG 250
Mycophenolat mofetil 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35460-21
Nausho
Pregabalin 75 mg
含量/剤形
75 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35449-21
Nootripam Plus
Piracetam 400 mg; Cinarizin 25 mg
含量/剤形
400 mg, 25 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35438-21
Palovin inj
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) 0,25mg/5ml
含量/剤形
0,25mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35462-21
Paracetamol 500 mg
Paracetamol 500 mg
含量/剤形
500 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35420-21
Paracold 500 Effer Vescent
Paracetamol 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 04 vỉ x 04 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35467-21
Perindopril 2
Perindopril erbumin 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35411-21
Perindopril 4
Perindopril erbumin 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35412-21
Perindopril 8
Perindopril erbumin 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35413-21
Pesancidin-H
Mỗi 1g chứa: Acid fusidic 100mg; Hydrocortison acetat 50mg
含量/剤形
100mg, 50mg · Kem bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 5g, 10g, 15g, 30g
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35414-21
Phabazosin 300
Ursodeoxycholic acid 300
含量/剤形
300 · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35457-21
Piracetam EG 800mg
Piracetam 800mg
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 15 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35476-21
Polymexi
Mỗi lọ 5ml chứa: Chloramphenicol 25mg; Dexamethason natri phosphat 2,5mg; Naphazolin hydrochlorid 2,5mg
含量/剤形
25mg, 2,5mg, 2,5mg · Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
包装
Hộp 1 chai 5ml, 10ml, 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35418-21
Quanazol
Miconazol nitrat 2%
含量/剤形
0,02 · Thuốc kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10 g, 15 g, 30 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35450-21
Resohasan 2mg
Prucaloprid (dưới dạng Prucaloprid succinat) 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35497-21
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35415-21
Rosuvastatin 10 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35479-21
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35416-21
Rosuvastatin 20 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35480-21
Rosuvastatin 5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35417-21
Rosuvastatin 5 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35481-21
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochlorid) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35451-21
Sorbitol STADA
Mỗi gói 5g chứa Sorbitol 5g
含量/剤形
5g · Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 5g
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35477-21
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g
含量/剤形
1g, 0,5g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35470-21
Sulraapix 2g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g
含量/剤形
1g, 1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35471-21
Sultamicillin Tosylate
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat) 375mg
含量/剤形
375mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Đông (Việt nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35492-21
Suma NN 50
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinat) 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35489-21
Tanabodia
Diosmin
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QĐ-QLD · Đợt 172
VD-35503-21
Teicoplanin 200mg
Teicoplanin 200mg
含量/剤形
200mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35443-21
Tenadol 1000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1000mg
含量/剤形
1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35454-21
Tenadol 2000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 2000mg
含量/剤形
2000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35455-21
Tenadol 500
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1000mg
含量/剤形
1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35456-21
Tenofovir-VMG 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2024-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD3-154-21
Tilnium
Otilonium bromid 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35465-21
Trathiol
Mỗi 1 ml chứa: Carbocistein 0,05 g
含量/剤形
0,05 g · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 50ml, 60ml, 90ml, 100ml
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35482-21
Vancomycin 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 500mg tương đương 500.000 IU
含量/剤形
500.000 IU · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35444-21
Vinterlin 1mg
Terbutalin sulfat 1mg/ml
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 1, 5 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35463-21
Xelostad 15
Rivaroxaban 15 mg
含量/剤形
15 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35500-21
Xelostad 20
Rivaroxaban 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35501-21
Zomisan 7.5
Zopiclone 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35498-21
Actiso HĐ
Cao đặc Actiso (18:1)
含量/剤形
250mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-21418-14
Avirtab
Acyclovir
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-23892-15
Bicefzidim 2g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat)
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 2g
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-10-08 → 2026-10-08
決定
572/QĐ-QLD · 171
VD-21983-14

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。