Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-09
販売承認番号
54748

53601 件のレコードが見つかりました。 27001〜27050 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Amlodipine EG 5 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35473-21
Anbabrom
Mỗi 5 ml chứa: Bromhexin hydrochlorid 8 mg
含量/剤形
8mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống 5ml
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35419-21
Apinyl
Mỗi 5ml siro chứa: Terbutalin sulfat 1,5mg; Guaifenesin 66,5mg
含量/剤形
1,5mg, 66,5mg · Siro
包装
Hộp 1 chai x 30 ml, 60 ml, 100 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35409-21
Aspirin Vaco
Aspirin (acetylsalicylic acid) 81mg
含量/剤形
81mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; Chai 50 viên; 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35464-21
Atihepam 3000
Mỗi gói 5g chứa: L-Ornithin - L-Aspartat 3g
含量/剤形
3g · Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35423-21
Atqtinz 250
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 chai 50ml, 60ml, 75ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35490-21
Augbactam 281,25
Mỗi 2g cốm chứa Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat và silicon dioxyd, tỷ lệ 1:1) 31,25mg
含量/剤形
250mg, 31,25mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35466-21
Bifolox 200 mg/ 100ml
Mỗi 100ml chứa: Ofloxacin 200 mg
含量/剤形
200 mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 100ml; Chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35405-21
Bifopezon 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2g
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1, 5, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35406-21
Bilodes 0,5mg/ml
Desloratadin 0,5mg/ml
含量/剤形
0,5mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml, 50ml, 60ml, 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35407-21
Bisoprolol EG 5 mg
Bisoprolol fumarat 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35474-21
Bosditen 400
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1, 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35426-21
Bosditen 50 sachet
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 50mg
含量/剤形
50mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12, 20, 21, 24, 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35427-21
Bosdogyl
Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125mg
含量/剤形
750.000 IU, 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35428-21
Bosdogyl F
Spiramycin 1.500.000 IU; Metronidazol 250mg
含量/剤形
1.500.000 IU, 250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35429-21
Boszapin 10
Olanzapin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35430-21
Boszapin 2.5
Olanzapin 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35431-21
Boszapin 5
Olanzapin 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35432-21
Boszapin 7.5
Olanzapin 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35433-21
Bromhexfar
Bromhexin hydroclorid 8 mg
含量/剤形
8 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35439-21
Calci D-Hasan
Calci (dưới dạng Calci carbonat) 500mg; Cholecalcifefol (Vitamin D3) 440IU
含量/剤形
500mg, 440IU · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 01 tuýp 18 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35493-21
Carbocistein 375 caps
Carbocistein 375mg
含量/剤形
375mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35437-21
Cardilol 12.5
Carvedilol 12.5 mg
含量/剤形
12.5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên.
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35484-21
Cardilol 25
Carvedilol 25 mg
含量/剤形
25 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên.
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35485-21
Cardilol 3.125
Carvedilol 3,125mg
含量/剤形
3,125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên.
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35486-21
Cardilol 6.25
Carvedilol 6.25 mg
含量/剤形
6.25 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên.
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35487-21
Cebiat 200
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35434-21
Cebiat 400
Ceftibuten 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35435-21
Cebiat 90 sachet
Mỗi gói 1,5g chứa: Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihyrat) 90mg
含量/剤形
90mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10, 14, 20, 24 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35436-21
Cefopefast-S 1000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 500mg
含量/剤形
500mg, 500mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35452-21
Cefopefast-S 2000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 1000mg
含量/剤形
1000mg, 1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35453-21
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35468-21
Celecoxib-US 200
Celecoxib 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35483-21
Citicolin A.T 1000mg/4ml
Mỗi 4ml chứa: Citicolin (dưới dạng Citicolin sodium) 1000mg
含量/剤形
1000mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35424-21
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Lọ 500 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35502-21
Doxasin 2
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Generic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35440-21
Enoclog 20mg
Rivaroxaban 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30, 60, 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35425-21
Escin 20mg
Escin 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35445-21
Etodax 400
Etodolac 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35410-21
Fexofenaderm 120 mg
Fexofenadin hydroclorid 120mg
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35495-21
Fluconazol EG 150 mg
Fluconazol 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35475-21
Gabapentin-VMG 300
Gabapentin 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Công ty Cổ phần BV Pharma - địa chỉ: Ấp 2, xã Tân Thạch Tây, huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35461-21
Gemfibrozil 600mg
Gemfibrozil 600mg
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35446-21
Gonjytaz 50
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 50mg
含量/剤形
50mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35458-21
Hardypen
Ticagrelor 90 mg
含量/剤形
90 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35447-21
Ibufo
Ibuprofen 100mg/5ml
含量/剤形
100mg/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 60 ml, 100 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35441-21
Irbeplus HCT 300/12.5
Irbesartan 300mg ; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
300mg , 12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35499-21
Lakabnof
Benfotiamin 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35491-21
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml
含量/剤形
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 100ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35442-21
Levorisan 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-01 → 2026-11-01
決定
641/QÐ-BYT · Đợt 172
VD-35496-21

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。