|
Amlodipine EG 5 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35473-21 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 14 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Anbabrom
Mỗi 5 ml chứa: Bromhexin hydrochlorid 8 mg
- 含量/剤形
- 8mg/5ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống 5ml
- 製造業者
- Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35419-21 |
8mg/5ml
Dung dịch uống
|
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống 5ml |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Apinyl
Mỗi 5ml siro chứa: Terbutalin sulfat 1,5mg; Guaifenesin 66,5mg
- 含量/剤形
- 1,5mg, 66,5mg · Siro
- 包装
- Hộp 1 chai x 30 ml, 60 ml, 100 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35409-21 |
1,5mg, 66,5mg
Siro
|
Hộp 1 chai x 30 ml, 60 ml, 100 ml |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Aspirin Vaco
Aspirin (acetylsalicylic acid) 81mg
- 含量/剤形
- 81mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; Chai 50 viên; 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35464-21 |
81mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; Chai 50 viên; 100 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Atihepam 3000
Mỗi gói 5g chứa: L-Ornithin - L-Aspartat 3g
- 含量/剤形
- 3g · Cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35423-21 |
3g
Cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Atqtinz 250
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg
- 含量/剤形
- 250mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 01 chai 50ml, 60ml, 75ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35490-21 |
250mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 01 chai 50ml, 60ml, 75ml |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Anh Thy
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Augbactam 281,25
Mỗi 2g cốm chứa Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat và silicon dioxyd, tỷ lệ 1:1) 31,25mg
- 含量/剤形
- 250mg, 31,25mg · Cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35466-21 |
250mg, 31,25mg
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 2g |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Bifolox 200 mg/ 100ml
Mỗi 100ml chứa: Ofloxacin 200 mg
- 含量/剤形
- 200 mg · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai x 100ml; Chai 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35405-21 |
200 mg
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai x 100ml; Chai 100ml |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Bifopezon 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2g
- 含量/剤形
- 2g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1, 5, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35406-21 |
2g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1, 5, 10 lọ |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Bilodes 0,5mg/ml
Desloratadin 0,5mg/ml
- 含量/剤形
- 0,5mg/ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 30ml, 50ml, 60ml, 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35407-21 |
0,5mg/ml
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai x 30ml, 50ml, 60ml, 100ml |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Bisoprolol EG 5 mg
Bisoprolol fumarat 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35474-21 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Bosditen 400
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 400mg
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1, 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35426-21 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1, 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Bosditen 50 sachet
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12, 20, 21, 24, 30 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35427-21 |
50mg
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12, 20, 21, 24, 30 gói x 1,5g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Bosdogyl
Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125mg
- 含量/剤形
- 750.000 IU, 125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35428-21 |
750.000 IU, 125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Bosdogyl F
Spiramycin 1.500.000 IU; Metronidazol 250mg
- 含量/剤形
- 1.500.000 IU, 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35429-21 |
1.500.000 IU, 250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Boszapin 10
Olanzapin 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35430-21 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Boszapin 2.5
Olanzapin 2,5mg
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35431-21 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Boszapin 5
Olanzapin 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35432-21 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Boszapin 7.5
Olanzapin 7,5mg
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35433-21 |
7,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Bromhexfar
Bromhexin hydroclorid 8 mg
- 含量/剤形
- 8 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35439-21 |
8 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Calci D-Hasan
Calci (dưới dạng Calci carbonat) 500mg; Cholecalcifefol (Vitamin D3) 440IU
- 含量/剤形
- 500mg, 440IU · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 01 tuýp 18 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35493-21 |
500mg, 440IU
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 01 tuýp 18 viên |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Carbocistein 375 caps
Carbocistein 375mg
- 含量/剤形
- 375mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35437-21 |
375mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Cardilol 12.5
Carvedilol 12.5 mg
- 含量/剤形
- 12.5 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35484-21 |
12.5 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên. |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Cardilol 25
Carvedilol 25 mg
- 含量/剤形
- 25 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35485-21 |
25 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên. |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Cardilol 3.125
Carvedilol 3,125mg
- 含量/剤形
- 3,125mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35486-21 |
3,125mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên. |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Cardilol 6.25
Carvedilol 6.25 mg
- 含量/剤形
- 6.25 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35487-21 |
6.25 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên. |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Cebiat 200
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35434-21 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Cebiat 400
Ceftibuten 400mg
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35435-21 |
400mg
Viên nang cứng
|
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Cebiat 90 sachet
Mỗi gói 1,5g chứa: Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihyrat) 90mg
- 含量/剤形
- 90mg · Cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10, 14, 20, 24 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35436-21 |
90mg
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10, 14, 20, 24 gói x 1,5g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Cefopefast-S 1000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg, 500mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35452-21 |
500mg, 500mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Cefopefast-S 2000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) 1000mg
- 含量/剤形
- 1000mg, 1000mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35453-21 |
1000mg, 1000mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35468-21 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Celecoxib-US 200
Celecoxib 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35483-21 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma Hà Nội
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Citicolin A.T 1000mg/4ml
Mỗi 4ml chứa: Citicolin (dưới dạng Citicolin sodium) 1000mg
- 含量/剤形
- 1000mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35424-21 |
1000mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 20 viên; Lọ 500 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35502-21 |
0,5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Lọ 500 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Doxasin 2
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) 2mg
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Generic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35440-21 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Generic
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Enoclog 20mg
Rivaroxaban 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30, 60, 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35425-21 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30, 60, 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Escin 20mg
Escin 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35445-21 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Etodax 400
Etodolac 400mg
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35410-21 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed.
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Fexofenaderm 120 mg
Fexofenadin hydroclorid 120mg
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35495-21 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Fluconazol EG 150 mg
Fluconazol 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35475-21 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Gabapentin-VMG 300
Gabapentin 300mg
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Công ty Cổ phần BV Pharma - địa chỉ: Ấp 2, xã Tân Thạch Tây, huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35461-21 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vimedimex 2 (Công ty Cổ phần BV Pharma - địa chỉ: Ấp 2, xã Tân Thạch Tây, huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh)
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Gemfibrozil 600mg
Gemfibrozil 600mg
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35446-21 |
600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Gonjytaz 50
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 50mg
- 含量/剤形
- 50mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 20 gói 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35458-21 |
50mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói, 20 gói 1,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Hardypen
Ticagrelor 90 mg
- 含量/剤形
- 90 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35447-21 |
90 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ, 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Ibufo
Ibuprofen 100mg/5ml
- 含量/剤形
- 100mg/5ml · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60 ml, 100 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35441-21 |
100mg/5ml
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ x 60 ml, 100 ml |
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine
Việt Nam
|
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Irbeplus HCT 300/12.5
Irbesartan 300mg ; Hydroclorothiazid 12,5mg
- 含量/剤形
- 300mg , 12,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên;
Hộp 8 vỉ x 14 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35499-21 |
300mg , 12,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên;
Hộp 8 vỉ x 14 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Lakabnof
Benfotiamin 150mg
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35491-21 |
150mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Anh Thy
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml
- 含量/剤形
- 500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 100ml
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35442-21 |
500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 100ml |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|
|
Levorisan 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg
- 含量/剤形
- 750mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2021-11-01 → 2026-11-01
- 決定
- 641/QÐ-BYT · Đợt 172
|
VD-35496-21 |
750mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
2021-11-01
→ 2026-11-01
|
641/QÐ-BYT
Đợt 172
|
|
|
|