Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-29 → 2026-11-29
決定
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22956-21
10 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Square Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Bendamustine Mylan
Bendamustine hydrochloride 100mg
含量/剤形
100mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Mylan Laboratories Limited [OTL] (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2021-11-29 → 2024-11-29
決定
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN3-375-21
100mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Mylan Laboratories Limited [OTL]
India
MI Pharma Private Limited
India
2021-11-29
→ 2024-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Bilvacef 500 mg (cơ sở xuất xưởng lô: Bilim Ilac San. Ve Tic. A.S., địa chỉ Gebze Organize Sanayi Bolgesi 1900 Sokak No: 1904 41480 Gebze-Kocaeli, Turkey)
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Pharmavision San ve Tic. A.S. (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm A.C.T (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-29 → 2026-11-29
決定
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22948-21
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Pharmavision San ve Tic. A.S.
Turkey
Công ty TNHH Dược phẩm A.C.T
Việt Nam
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Bru-100 Capsules
Celecoxib 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd. (India)
登録者
Brawn Laboratories Ltd. (India)
発行日/有効期限
2021-11-29 → 2026-11-29
決定
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22945-21
100mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd.
India
Brawn Laboratories Ltd.
India
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Butagan Syrup 7,5mg/5ml
Butamirat citrat 7,5mg/5ml
含量/剤形
7,5mg/5ml · Siro
包装
Hộp 1 chai x 200ml
製造業者
Anfarm hellas S.A (Greece)
登録者
Công ty TNHH thương mại Dược Mỹ phẩm Nam Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-29 → 2026-11-29
決定
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22971-21
7,5mg/5ml
Siro
Hộp 1 chai x 200ml
Anfarm hellas S.A
Greece
Công ty TNHH thương mại Dược Mỹ phẩm Nam Phương
Việt Nam
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Calmadon
Risperidone 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
登録者
Euro Healthcare Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2021-11-29 → 2026-11-29
決定
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22972-21
2mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Arena Group S.A.
Romania
Euro Healthcare Pte. Ltd.
Singapore
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Celekop-100
Celecoxib 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Kopran Limited (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2021-11-29 → 2026-11-29
決定
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22976-21
100mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Kopran Limited
India
MI Pharma Private Limited
India
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Cinet
Domperidone 1mg/ml
含量/剤形
1mg/ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
登録者
Công ty TNHH Novell (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-29 → 2026-11-29
決定
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22966-21
1mg/ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 100ml
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
Công ty TNHH Novell
Việt Nam
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Dinac-50
Diclofenac natri 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) (India)
登録者
WINDLAS BIOTECH LIMITED (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2021-11-29 → 2026-11-29
決定
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22968-21
50mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2)
India
WINDLAS BIOTECH LIMITED
Ấn Độ
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Ezoleta Tablet
Ezetimibe 10 mg
含量/剤形
10 mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Chúng tôi cam kết chỉ thay đổi quy cách và thiết kế mẫu nhãn mà không thay đổi chất liệu bao bì đóng gói
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-29 → 2026-11-29
決定
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22950-21
10 mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Chúng tôi cam kết chỉ thay đổi quy cách và thiết kế mẫu nhãn mà không thay đổi chất liệu bao bì đóng gói
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Famylex
Famciclovir 250 mg
含量/剤形
250 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
発行日/有効期限
2021-11-29 → 2024-11-29
決定
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN3-374-21
250 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Korea United Pharm. Inc.
Korea
2021-11-29
→ 2024-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Fimabute
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd. (India)
登録者
Brawn Laboratories Ltd. (India)
発行日/有効期限
2021-11-29 → 2026-11-29
決定
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22946-21
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd.
India
Brawn Laboratories Ltd.
India
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Hyranplus
Natri hyaluronate 1,5 mg/ml
含量/剤形
1,5 mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Korea)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2021-11-29 → 2026-11-29
決定
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22981-21
1,5 mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5 ml
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Korea
Phil International Co., Ltd.
Korea
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Innobile 150
Acid ursodeoxycholic 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Innova Captab (India)
登録者
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-29 → 2026-11-29
決定
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22970-21
150mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
M/s Innova Captab
India
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Itpure
Itoprid hydroclorid 50mg
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-29 → 2026-11-29
決定
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22969-21
50mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Titan Laboratories Pvt. Ltd
India
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
Ivaprex 5 Tablet
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochlorid) 5 mg
含量/剤形
5 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)