Stadflu-N
Fluocinolone acetonide 0,025%; Neomycin sulfate 0,5%
含量/剤形
0,025%, 0,5% · Kem bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 5g, 10g
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35564-22
0,025%, 0,5%
Kem bôi da
Hộp 01 tuýp 5g, 10g
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1)
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm
Việt Nam
2022-01-05
→ 2027-01-05
02/QÐ-QLD
Đợt 173
詳細
Synapain 100
Pregabalin 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35550-22
100 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2022-01-05
→ 2027-01-05
02/QÐ-QLD
Đợt 173
詳細
Tiotic
Natri clorid 0,9%
含量/剤形
0,9% · Dung dịch thuốc nhỏ mắt (nhỏ mũi)
包装
Hộp 1 lọ 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35536-22
0,9%
Dung dịch thuốc nhỏ mắt (nhỏ mũi)
Hộp 1 lọ 10 ml
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2022-01-05
→ 2027-01-05
02/QÐ-QLD
Đợt 173
詳細
Trimetazidin 20mg
Trimetazidin dihydroclorid 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35560-22
20 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2022-01-05
→ 2027-01-05
02/QÐ-QLD
Đợt 173
詳細
Vicimadol 0,5g
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat phối hợp với natri carbonat) 0,5g
含量/剤形
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ; Hộp 1 lọ x 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35555-22
0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ; Hộp 1 lọ x 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2022-01-05
→ 2027-01-05
02/QÐ-QLD
Đợt 173
詳細
Vitamin PP 500mg
Nicotinamid 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2022-01-05 → 2027-01-05
決定
02/QÐ-QLD · Đợt 173
VD-35553-22
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2022-01-05
→ 2027-01-05
02/QÐ-QLD
Đợt 173
詳細
Heparin-Belmed
Heparin natri 25000 IU/5ml
含量/剤形
Heparin natri 25000 IU/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 05 lọ x 5ml
製造業者
Republican unitary production enterprise "BELMEDPREPARATY" (Cộng hòa Belarus)
登録者
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Vimepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-12-21 → 2026-12-21
決定
718/QĐ-QLD · 43
VN-18524- 14
Heparin natri 25000 IU/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 05 lọ x 5ml
Republican unitary production enterprise "BELMEDPREPARATY"
Cộng hòa Belarus
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Vimepharco
Việt Nam
2021-12-21
→ 2026-12-21
718/QĐ-QLD
43
詳細
Herceptin
Trastuzumab 150 mg
含量/剤形
Trastuzumab 150 mg · Bột đông khô để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Đức/Thụy sỹ
登録者
F.Hoffmann - La Roche Ltd (Thụy sĩ)
発行日/有効期限
2021-12-21 → 2026-12-21
決定
718/QĐ-QLD · 43
QLSP-894- 15
Trastuzumab 150 mg
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Hộp 1 lọ
—
Đức/Thụy sỹ
F.Hoffmann - La Roche Ltd
Thụy sĩ
2021-12-21
→ 2026-12-21
718/QĐ-QLD
43
詳細
M-M-R II
Lọ (0,5 ml): - Vi-rút sởi ≥1.000 CCID50; - Vi rút Quai bị ≥12.500 CCID50; - Vi rút Rubella ≥1.000 CCID50;
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp Dohme B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. (Hoa Kỳ/Hà Lan)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hong Kong)
発行日/有効期限
2021-12-21 → 2026-12-21
決定
718/QĐ-QLD · 43
QLVX-878-15
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp Dohme B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi: Jubilant HollisterStier LLC.
Hoa Kỳ/Hà Lan
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hong Kong
2021-12-21
→ 2026-12-21
718/QĐ-QLD
43
詳細
Amoxicilline Panpharma 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1g
含量/剤形
1g · Bột thuốc pha tiêm
包装
Hộp chứa 25 lọ, lọ 17ml chứa 1g Amoxillin
製造業者
Panpharma (France)
登録者
Panpharma (Pháp)
発行日/有効期限
2021-12-13 → 2026-12-13
決定
707/QLD-ÐK · Đợt 107.3
VN-22993-21
1g
Bột thuốc pha tiêm
Hộp chứa 25 lọ, lọ 17ml chứa 1g Amoxillin
Panpharma
France
Panpharma
Pháp
2021-12-13
→ 2026-12-13
707/QLD-ÐK
Đợt 107.3
詳細
Luteina 100 mg
Progesterone 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, kèm 01 dụng cụ đặt. Hộp 4 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, kèm 01 dụn
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
登録者
Adamed Pharma S.A (Poland)
発行日/有効期限
2021-12-13 → 2026-12-13
決定
707/QLD-ÐK · Đợt 107.3
VN-22989-21
100mg
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, kèm 01 dụng cụ đặt. Hộp 4 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, kèm 01 dụn
Adamed Pharma S.A
Poland
Adamed Pharma S.A
Poland
2021-12-13
→ 2026-12-13
707/QLD-ÐK
Đợt 107.3
詳細
Morphine Hydrochloride 10mg Tablets
Morphin hydroclorid (tương đương morphin base 7,59mg) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
登録者
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-12-13 → 2026-12-13
決定
707/QLD-ÐK · Đợt 107.3
VN-22992-21
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
Công ty TNHH một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2021-12-13
→ 2026-12-13
707/QLD-ÐK
Đợt 107.3
詳細
Topraz 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén kháng dịch vị
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2021-12-13 → 2026-12-13
決定
707/QLD-ÐK · Đợt 107.3
VN-22990-21
20mg
Viên nén kháng dịch vị
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2021-12-13
→ 2026-12-13
707/QLD-ÐK
Đợt 107.3
詳細
Topraz 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén kháng dịch vị
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2021-12-13 → 2026-12-13
決定
707/QLD-ÐK · Đợt 107.3
VN-22991-21
40mg
Viên nén kháng dịch vị
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2021-12-13
→ 2026-12-13
707/QLD-ÐK
Đợt 107.3
詳細
Zimagliv 100
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Cadila Healthcare Ltd. (India)
登録者
Cadila Healthcare Ltd. (India)
発行日/有効期限
2021-12-13 → 2024-12-13
決定
707/QLD-ÐK · Đợt 107.3
VN3-377-21
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Cadila Healthcare Ltd.
India
Cadila Healthcare Ltd.
India
2021-12-13
→ 2024-12-13
707/QLD-ÐK
Đợt 107.3
詳細
Becamagne
Mỗi gói chứa: Magnesi lactat dihydrat 186mg; Magnesi pidolat 936mg; Pyridoxin hydroclorid 10mg
含量/剤形
186mg, 936mg, 10mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-12-06 → 2026-12-06
決定
699/QÐ-QLD · Đợt 172.1
VD-35531-21
186mg, 936mg, 10mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
Hộp 10 gói
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2021-12-06
→ 2026-12-06
699/QÐ-QLD
Đợt 172.1
詳細
Bisoprolol DWP 3.75mg
Bisoprolol fumarat 3,75mg
含量/剤形
3,75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-12-06 → 2026-12-06
決定
699/QÐ-QLD · Đợt 172.1
VD-35533-21
3,75mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2021-12-06
→ 2026-12-06
699/QÐ-QLD
Đợt 172.1
詳細
Fafodvit
Sắt Fumarat 162mg; Acid Folic 0,75mg; Vitamin B12 7,5mcg
含量/剤形
162mg, 0,75mg, 7,5mcg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-12-06 → 2026-12-06
決定
699/QÐ-QLD · Đợt 172.1
VD-35532-21
162mg, 0,75mg, 7,5mcg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2021-12-06
→ 2026-12-06
699/QÐ-QLD
Đợt 172.1
詳細
Inhibicih
Famotidin 40mg/5ml
含量/剤形
40mg/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 01 chai x 30ml, 50ml, 60ml
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-12-06 → 2026-12-06
決定
699/QÐ-QLD · Đợt 172.1
VD-35535-21
40mg/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 01 chai x 30ml, 50ml, 60ml
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2021-12-06
→ 2026-12-06
699/QÐ-QLD
Đợt 172.1
詳細
Nabifar
Mỗi gói chứa: Natri bicarbonat 5 g
含量/剤形
5 g · Thuốc bột dùng ngoài
包装
Hộp 10 gói x 5 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-12-06 → 2024-12-06
決定
699/QÐ-QLD · Đợt 172.1
VD3-160-21
5 g
Thuốc bột dùng ngoài
Hộp 10 gói x 5 g
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2021-12-06
→ 2024-12-06
699/QÐ-QLD
Đợt 172.1
詳細
Supvizyn
Mỗi ống 2ml chứa: Thiamin hydroclorid 1mg; Riboflavin (dưới dạng Riboflavin natri phosphat) 4mg ; Nicotinamid 40mg; Pyridoxin hydroclorid 4mg; Dexpanthenol 6mg
含量/剤形
1mg, 4mg , 40mg, 4mg, 6mg · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống, 12 ống, 20 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-12-06 → 2026-12-06
決定
699/QÐ-QLD · Đợt 172.1
VD-35534-21
1mg, 4mg , 40mg, 4mg, 6mg
Dung dịch thuốc tiêm
Hộp 10 ống, 12 ống, 20 ống x 2ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2021-12-06
→ 2026-12-06
699/QÐ-QLD
Đợt 172.1
詳細
Beldekeld
Mỗi gói 1,5 g chứa Roxithromycin 50 mg
含量/剤形
50 mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 10 gói, 25 gói x 1,5g
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35522-21
50 mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Hộp 10 gói, 25 gói x 1,5g
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Bổ thận NLP
Cao đặc dược liệu tương đương (Cao ban long 300mg; Viễn chí 16mg; Đỗ trọng 24mg; Nhục thung dung 24mg;Cẩu tích 30mg; Trạch tả 30mg; Bạch truật 36mg; Thỏ ty tử 40mg; Câu kỷ tử 40mg; Hà thủ ô đỏ 45mg; Tục đoạn 58mg; Bách hợp 60mg; Thục địa 240mg) 300mg; Nhung hươu 2,4mg; Nhân sâm 7,2mg; Cam thảo 5mg; Đảng sâm 24mg; Xuyên khung 28mg; Bạch linh 40mg; Đương quy 40mg; Ba kích 60mg; Hoài sơn 76mg; Liên n
含量/剤形
300mg, 2,4mg, 7,2mg, 5mg, 24mg, 28mg, 40mg, 40mg, 60mg, 76mg, 88mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược mỹ phẩm Ngọc Lan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35530-21
300mg, 2,4mg, 7,2mg, 5mg, 24mg, 28mg, 40mg, 40mg, 60mg, 76mg, 88mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty TNHH dược mỹ phẩm Ngọc Lan
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Cifluron
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 3mg/ml
含量/剤形
3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
包装
Ống 0,4 ml. Hộp 20 ống
Ống 1 ml. Hộp 20 ống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35506-21
3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
Ống 0,4 ml. Hộp 20 ống
Ống 1 ml. Hộp 20 ống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Desloratadin ODT 5
Desloratadin 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35516-21
5mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Dexasol
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 0,4mg/ml
含量/剤形
0,4mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 30ml, hộp 1 lọ 150ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35507-21
0,4mg/ml
Dung dịch uống
Hộp 1 lọ 30ml, hộp 1 lọ 150ml
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Chai 100 viên, 150 viên, 300 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35505-21
10mg
Viên nén
Chai 100 viên, 150 viên, 300 viên, 500 viên
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Dotuzin
Bromhexin hydrochlorid 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35512-21
8mg
Viên nén phân tán
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Erdosteine
Erdostein 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35517-21
300mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Filexi
Aceclofenac 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35525-21
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Fosfomycin 250
Fosformycin (dưới dạng Fosfomycin calcium) 250mg
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35513-21
250mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Fovirpoxil
Tenofovir disoproxil fumarat (tương ứng Tenofovir disoproxil 245 mg) 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35518-21
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Fudofencol
Paracetamol 500mg; Cafein 50mg
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35523-21
500mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
GINSIL FORTE
Piracetam 333,3mg/ml
含量/剤形
333,3mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 125ml, 300ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35509-21
333,3mg/ml
Dung dịch uống
Hộp 1 lọ 125ml, 300ml
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Hoàn quy tỳ Vinaplant
Mỗi 3g chứa hỗn hợp bột dược liệu tương ứng với: Đảng sâm 0,17g; Bạch truật 0,34g; Hoàng kỳ 0,34g; Cam thảo 0,09g; Bạch linh 0,34g; Viễn chí 0,04g; Toan táo nhân 0,34g; Long nhãn 0,34g; Đương quy 0,04g; Mộc hương 0,17g; Đại táo 0,09g
含量/剤形
0,17g, 0,34g, 0,34g, 0,09g, 0,34g, 0,04g, 0,34g, 0,34g, 0,04g, 0,17g, 0,09g · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g, 6g, 9g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35527-21
0,17g, 0,34g, 0,34g, 0,09g, 0,34g, 0,04g, 0,34g, 0,34g, 0,04g, 0,17g, 0,09g
Viên hoàn cứng
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g, 6g, 9g
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Irbesartan
Irbesartan 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35515-21
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Khopharco
Cao khô hỗn hợp dược liệu 400mg tương đương vơi: Độc hoạt 322,6mg; Tang ký sinh 215,1mg; Quế nhục 215,1mg; Tần giao 215,1mg; Tế tân 215,1mg; Phòng phong 215,1mg; Ngưu tất 215,1mg; Đỗ trọng 215,1mg; Địa hoàng 215,1mg; Đương quy 215,1mg; Bạch thược 215,1mg; Xuyên khung 215,1mg; Nhân sâm 215,1mg; Phục linh 215,1mg; Cam thảo 215,1mg
含量/剤形
322,6mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35529-21
322,6mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg, 215,1mg
Viên nang mềm
Hộp 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Metroral
Metronidazol (dưới dạng Metronidazol benzoat) 200mg/5ml
含量/剤形
200mg/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 60ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35508-21
200mg/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 60ml
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm 10ml
含量/剤形
10ml · Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống 10ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35514-21
10ml
Dung môi pha tiêm
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống 10ml
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Perarosol
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,064%) 0,05%
含量/剤形
0,05% · Kem bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35521-21
0,05%
Kem bôi da
Hộp 01 tuýp 15g
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Quế chi
Quế chi
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35528-21
Nguyên liệu làm thuốc
Túi PE hàn kín chứa 50g, 100g, 250g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Robpigyl
Meloxicam 15 mg
含量/剤形
15 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35524-21
15 mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, 500 viên
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Samtrum 40 mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 40 mg
含量/剤形
40 mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35520-21
40 mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Simvastatin Savi 40
Simvastatin 40mg
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35519-21
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Timo drop
Timolol 5mg/ml
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống 5ml, 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35510-21
5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 ống 5ml, 10ml
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Tropicol
Tropicamid 10mg/ml
含量/剤形
10mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Ống 5 ml. Hộp 1 ống nhựa.
Ống 0,4 ml. Hộp 20 ống
Ống 1 ml. Hộp 20 ống
Ống nhựa PE
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35511-21
10mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Ống 5 ml. Hộp 1 ống nhựa.
Ống 0,4 ml. Hộp 20 ống
Ống 1 ml. Hộp 20 ống
Ống nhựa PE
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Trường lưu thủy
Cao khô hỗn hợp dược liệu được chiết xuất từ 1,3g dược liệu gồm: Thục địa 100mg, Sơn thù 200mg, Phục linh 200mg, Ngưu tất 100mg, Hoài sơn 200mg, Trạch tả 200mg, Mẫu đơn bì 200mg, Phụ tử chế 100mg; Bột hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương với: Xa tiền tử 200mg, Nhục quế 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi, 2 túi, 3 túi x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, lọ 60 viên, lọ 90 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-30 → 2026-11-30
決定
686/QÐ-QLD · Đợt 172 bổ sung
VD-35526-21
Viên nang cứng
Hộp 1 túi, 2 túi, 3 túi x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên, lọ 60 viên, lọ 90 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt
Việt Nam
2021-11-30
→ 2026-11-30
686/QÐ-QLD
Đợt 172 bổ sung
詳細
Alatrol Syrup
Cetirizin hydroclorid 5mg/5ml
含量/剤形
5mg/5ml · Si rô
包装
Hộp 1 chai 60 ml
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-29 → 2026-11-29
決定
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22955-21
5mg/5ml
Si rô
Hộp 1 chai 60 ml
Square Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Phương Lê
Việt Nam
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
詳細
Allor-10
Loratadine 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Pvt., Ltd. (India)
登録者
XL Laboratories Private Limited (India)
発行日/有効期限
2021-11-29 → 2026-11-29
決定
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22986-21
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
India
XL Laboratories Private Limited
India
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
詳細
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Athlone Laboratories Limited (Ireland)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2021-11-29 → 2026-11-29
決定
684/QLD-ÐK · Đợt 107.2
VN-22949-21
500mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Athlone Laboratories Limited
Ireland
Công ty TNHH Dược phẩm An sinh
Việt Nam
2021-11-29
→ 2026-11-29
684/QLD-ÐK
Đợt 107.2
詳細